Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm CMIB

Bơm CMIB là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh thân inox, gồm 5 series (CMIB1 đến CMIB5) với 30 model, đáp ứng dải lưu lượng từ 0.4 đến 7.0 m³/h. Phù hợp cho xử lý nước, tăng áp công nghiệp nhỏ và cấp nước sinh hoạt.

Dải công suất
0.25 – 1.1 kW
Lưu lượng / Cột áp
0.4 – 7.0 m³/h / đến 67 mét
Vật liệu
Trung đoạn & cánh bơm thép không gỉ
Số series
5 series, 30 model
Nguồn điện
220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Bơm CMIB không có khả năng tự mồi. Nếu cần tự mồi, khách hàng có thể tham khảo dòng ZCMIB cùng hãng.

Thông số vận hành theo công suất

Model P2 (kW) H tại Q=0.4 (m) H tại Q=2.4 (m) Trọng lượng (kg)
CMIB1-2(T) 0.25 19.5 12 7.5
CMIB1-3(T) 0.25 29 16 7.8
CMIB1-4(T) 0.37 37 20 8.0
CMIB1-5(T) 0.37 43 22 8.3
CMIB1-6(T) 0.37 51 26 8.5
CMIB1-7(T) 0.55 60 30 9.5

Mô tả sản phẩm

Bơm CMIB là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh thân inox, gồm 5 series (CMIB1 đến CMIB5) với tổng cộng 30 model, đáp ứng dải lưu lượng từ 0.4 m³/h đến 7.0 m³/h và cột áp lên đến 67 mét. Nhờ trung đoạn và cánh bơm bằng thép không gỉ, sản phẩm phù hợp cho xử lý nước, tăng áp công nghiệp nhỏ, cấp nước sinh hoạt và nhiều ứng dụng dân dụng khác.

Công suất
0.25 – 1.1 kW
Lưu lượng
0.4 – 7.0 m³/h
Cột áp
đến 67 m
Chất liệu
Inox
Bảo vệ
IP55

Bơm CMIB là gì?

Bơm CMIB là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục ngang, sử dụng nhiều tầng cánh bơm nối tiếp để tạo cột áp cao trong khi vẫn giữ lưu lượng linh hoạt theo nhu cầu sử dụng. Sản phẩm được chia thành 5 series theo lưu lượng danh nghĩa, mỗi series có 6 model theo số tầng cánh khác nhau để tinh chỉnh cột áp.

  • Ứng dụng chính: xử lý nước, tăng áp công nghiệp nhỏ, làm mát/sưởi trong quy trình sản xuất, hệ thống điều hòa – làm mát, châm phân bón/định lượng hóa chất, cấp nước sinh hoạt.
  • Kiểu dáng: trục ngang, gắn chân đế, kích thước nhỏ gọn.
  • Cấu trúc series: 5 nhóm (CMIB1, CMIB2, CMIB3, CMIB4, CMIB5), mỗi nhóm 6 model.

Cấu tạo bơm CMIB đảm bảo độ bền vận hành

Cấu tạo là giúp tối ưu độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước xử lý, nước công nghiệp nhờ các thành phần tiếp xúc trực tiếp với nước được chế tạo từ thép không gỉ.

Trung đoạn và cánh bơm bằng inox

Trung đoạn inox và cánh bơm inox là giúp chịu được nước có tính ăn mòn nhẹ, hạn chế rỉ sét so với các dòng bơm vỏ gang thông thường, phù hợp môi trường xử lý nước và công nghiệp nhẹ.

Vỏ động cơ và cấp bảo vệ IP55

Cấp bảo vệ IP55 là giúp động cơ chống bụi và chống tia nước bắn vào từ mọi hướng, phù hợp lắp đặt ở khu vực kỹ thuật, nhà xưởng hoặc phòng bơm có độ ẩm cao.

Cấp cách điện F giúp vận hành ổn định ở tải liên tục

Cấp cách điện F là giúp cuộn dây động cơ chịu được nhiệt độ vận hành cao hơn cấp cách điện B thông thường, phù hợp cho ứng dụng chạy liên tục nhiều giờ.

Rơ le nhiệt bảo vệ động cơ

Rơ le nhiệt bảo vệ (Thermal protector) là giúp tự động ngắt điện khi nhiệt độ cuộn dây động cơ vượt ngưỡng an toàn, tránh cháy động cơ khi vận hành công nghiệp.

Ký hiệu model bơm CMIB

Ký hiệu model là giúp thể hiện đầy đủ thông số kỹ thuật chỉ qua tên gọi, ví dụ CMIB2-5(T).

  1. CMIB: mã dòng sản phẩm (Horizontal Multistage Centrifugal Pump).
  2. Số trước dấu “-“: lưu lượng danh nghĩa (Rated flow, m³/h).
  3. Số sau dấu “-“: số tầng cánh (Number of impeller).
  4. (T): ký hiệu nguồn điện 3 pha; không có ký hiệu là bản 1 pha.

Tổng quan các series bơm CMIB

Bảng dưới đây tổng hợp dải công suất, lưu lượng và cột áp của từng series, giúp khách hàng nhanh chóng xác định nhóm sản phẩm phù hợp.

Series Số model Công suất P2 (kW) Lưu lượng Q (m³/h) Cột áp (m)
CMIB1 6 0.25 – 0.55 0.4 – 2.4 12 – 60
CMIB2 6 0.25 – 1.0 0.8 – 4.0 12 – 63
CMIB3 6 0.25 – 1.0 0.8 – 4.0 12 – 63
CMIB4 6 0.37 – 1.1 1.0 – 7.0 5 – 67
CMIB5 6 0.37 – 1.1 1.0 – 7.0 5 – 67

Ghi chú: cột “Cột áp” thể hiện khoảng giá trị từ lưu lượng thấp nhất đến cao nhất trong bảng hiệu suất gốc, không phải một điểm định mức cố định. Series CMIB2 và CMIB3 có cùng bảng hiệu suất theo dữ liệu gốc; tương tự CMIB4 và CMIB5. Toàn bộ số liệu của dòng CMIB trùng khớp với dòng CMIA tương ứng theo catalogue gốc. Bảng thông số chi tiết từng model được trình bày trong file bảng riêng.

Điều kiện làm việc giúp bơm CMIB vận hành đúng thiết kế

Điều kiện làm việc đúng thông số là giúp thiết bị đạt tuổi thọ tối đa và tránh hư hỏng do vận hành sai môi trường.

  • Nhiệt độ môi chất (bản tiêu chuẩn): -20°C ~ +70°C.
  • Nhiệt độ môi chất (bản chịu nhiệt): -20°C ~ +104°C.
  • Nhiệt độ môi trường lắp đặt: ≤ +50°C.
  • Áp suất làm việc tối đa: 1.0 MPa.
  • Cấp bảo vệ động cơ: IP55.
  • Cấp cách điện: F.
  • Chất lỏng bơm: loãng, sạch, không hạt rắn/xơ, không dễ cháy nổ; chất lỏng đậm đặc/nhớt hơn nước cần chọn động cơ công suất lớn hơn.

Ứng dụng thực tế của bơm CMIB

Kích thước nhỏ gọn là giúp bơm CMIB phù hợp với nhiều ngành và quy mô công trình vừa và nhỏ.

Xử lý nước và công nghiệp nhẹ

Tăng áp quy trình là giúp sản phẩm phục vụ xử lý nước, cấp nước và làm mát/sưởi trong các quy trình công nghiệp quy mô nhỏ.

Điều hòa, làm mềm nước, châm định lượng

Ứng dụng đa dạng là giúp sản phẩm phục vụ hệ thống điều hòa, thiết bị làm mềm nước, hệ thống châm phân bón và định lượng hóa chất.

Hướng dẫn chọn model bơm CMIB phù hợp

Chọn đúng series và model là giúp tránh tình trạng bơm quá tải hoặc dư công suất gây lãng phí điện năng.

  1. Bước 1 – Xác định lưu lượng cần thiết: chọn series có dải lưu lượng bao trùm nhu cầu sử dụng, ví dụ CMIB1 cho lưu lượng nhỏ dưới 2.4 m³/h, CMIB4/CMIB5 cho lưu lượng lớn đến 7.0 m³/h.
  2. Bước 2 – Xác định cột áp cần thiết: trong series đã chọn, chọn model có số tầng cánh phù hợp để đạt cột áp mong muốn tại lưu lượng làm việc.
  3. Bước 3 – Xác định nguồn điện: chọn bản 220V 1 pha hoặc 380V(T) 3 pha theo hệ thống điện sẵn có.
  4. Bước 4 – Kiểm tra nhiệt độ chất lỏng: chọn bản tiêu chuẩn hoặc bản chịu nhiệt nếu bơm nước nóng đến 104°C.

So sánh bơm CMIB với các dòng đa tầng khác của DTL

So sánh giữa các dòng là giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Dòng bơm Đặc điểm nổi bật Phân khúc
CMIB 5 series, quy mô nhỏ (đến 7 m³/h), không tự mồi Công nghiệp nhẹ – dân dụng
ZCMIB Bản tự mồi của CMIB, ít model hơn (20) Công nghiệp nhẹ – dân dụng, cần tự mồi
CMIA Thông số kỹ thuật tương đồng CMIB Công nghiệp nhẹ – dân dụng

Câu hỏi thường gặp về bơm CMIB

Bơm CMIB là loại bơm gì?
Đây là bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh thân inox, gồm 5 series đáp ứng lưu lượng đến 7 m³/h, dùng cho xử lý nước và tăng áp công nghiệp nhẹ – dân dụng.
Bơm CMIB có bao nhiêu series và model?
Có 5 series (CMIB1, CMIB2, CMIB3, CMIB4, CMIB5), mỗi series 6 model, tổng cộng 30 model.
Cột áp tối đa của bơm CMIB là bao nhiêu?
Cột áp cao nhất ghi nhận là 67m ở model CMIB4-7(T)/CMIB5-7(T) tại lưu lượng thấp nhất trong dải hoạt động.
Bơm CMIB có tự mồi không?
Không, bản CMIB tiêu chuẩn không có khả năng tự mồi. Nếu cần tự mồi, khách hàng nên chọn dòng ZCMIB cùng hãng.
Bơm CMIB khác gì bơm CMIA?
Theo dữ liệu gốc, bảng hiệu suất, kích thước và trọng lượng của CMIB trùng khớp với CMIA ở series tương ứng. Catalogue không nêu rõ khác biệt cấu tạo giữa hai dòng này.
Series CMIB2 và CMIB3 có khác nhau không?
Theo dữ liệu gốc, bảng hiệu suất của CMIB2 và CMIB3 hoàn toàn giống nhau; tương tự với CMIB4 và CMIB5.
Bơm CMIB có mấy loại nguồn điện?
Có 2 tùy chọn: bản 220V 1 pha và bản 380V(T) 3 pha, tùy theo model.
Mua bơm CMIB ở đâu chính hãng, giá tốt?
Khách hàng có thể mua sản phẩm chính hãng tại Đại Thắng Lợi (DTL), liên hệ 091 180 8686 để được báo giá và tư vấn model phù hợp.
Bơm CMIB có dùng được cho nước nóng không?
Có, bản chịu nhiệt chịu được nhiệt độ môi chất từ -20°C đến +104°C.

Đại Thắng Lợi (DTL) – Nhà phân phối bơm công nghiệp chính hãng

Sản phẩm tương tự