Bơm BST là bơm trục đứng lắp trực tiếp vào bể chứa hóa chất, thân bơm chịu ăn mòn axit kiềm, phù hợp bể mạ điện, làm mát, phun rửa và tháp xử lý khí thải.
| ⚙️ Kiểu bơm | Trục đứng, lắp bể chứa |
| 🧪 Môi chất | Axit, kiềm, hóa chất ăn mòn |
| 🔌 Nguồn điện | 1 pha hoặc 3 pha |
| 📏 Dải công suất | 0.75 – 2.2kW (1 – 3HP) |
| 🏭 Ứng dụng | Mạ điện, làm mát, xử lý khí thải |
| Model | Công suấtkW | Nguồn điện | QmaxL/min | Hmaxm | Điểm làm việc tốt nhấtm – L/min | Giới hạn tỷ trọng | Họng hút/xảmm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BST-40SK-1 | 0,75 | 1~220V/3~220V/3~380V | 225 | 9,5 | 8-180 | 1,1 | 50 |
| BST-40SK-2 | 1,5 | 1~220V/3~220V/3~380V | 300 | 14 | 10-200 | 1,1 | 50 |
| BST-40SK-3 | 2,2 | 1~220V/3~220V/3~380V | 385 | 19,5 | 15-300 | 1,1 | 50 |
Khác với dòng MP/MPH dẫn động từ tính đặt cạn ngoài bể, bơm BST dùng thiết kế trục dài kéo xuống đáy bể, motor đặt cố định phía trên miệng bể. Cấu trúc này cho phép bơm hút và tuần hoàn hóa chất trực tiếp trong bể chứa mà không cần đường ống hút riêng hay bồn phụ trung gian.
| 🏭 | Bể mạ điện: tuần hoàn dung dịch axit kiềm liên tục, tránh lắng cặn. |
| 🌡️ | Bể làm mát: tuần hoàn chất lỏng làm mát trong xử lý nhiệt công nghiệp. |
| 💦 | Hệ thống phun rửa: cấp dung dịch cho vòi phun rửa bề mặt kim loại. |
| 🌫️ | Tháp xử lý khí thải: tuần hoàn dung dịch hấp thụ khí ăn mòn. |
|
⚙️ Motor điệnĐặt cố định trên miệng bể
Không tiếp xúc hóa chất |
🔩 Trục truyền độngChiều dài tùy độ sâu bể
Nối motor xuống cánh bơm |
🛡️ Ống bảo vệ trụcCách ly trục khỏi hóa chất
Trên phần lớn chiều dài |
🌀 Cánh bơmNgập trong hóa chất
Hút – đẩy qua cửa xả |
Phớt khô (dry shaft seal) ngăn hoàn toàn khí axit hoặc kiềm bốc hơi xâm nhập vào khoang trục ổ bi phía trên, nhờ đó kéo dài tuổi thọ vận hành so với các dòng bơm trục đứng dùng phớt ướt thông thường. Đây cũng là lý do bơm BST có thể chạy khô mà không hư hỏng khi mực chất lỏng trong bể tạm thời tụt xuống dưới mức cánh bơm.
| Vật liệu | Đặc điểm | Nhiệt độ tối đa |
|---|---|---|
| FRPP | Nhựa PP gia cường sợi, chịu ăn mòn tốt, giá hợp lý | 65°C |
| CFRPP | PP gia cường carbon, độ bền cơ học cao hơn FRPP | 65°C |
| CPVC | Chịu nhiệt tốt hơn PVC thường | 65°C |
| PVDF | Chịu hóa chất mạnh nhất trong nhóm, giá cao nhất | 65°C |
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| BST | Series bơm trục đứng lắp bể chứa |
| 40 | Đường kính họng hút/xả 1½” (tương đương 40mm) |
| SK / SP | Giới hạn tỷ trọng chất lỏng — SK tối đa 1.1, SP tối đa 1.4 |
| Số cuối (1/2/3) | Công suất motor: 1 = 1HP, 2 = 2HP, 3 = 3HP |
| Model | Công suất | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Điểm làm việc tốt nhất | Họng hút/xả |
|---|---|---|---|---|---|
| BST-40SK-1 | 0.75 kW (1HP) | 225 L/min | 9.5 m | 8–180 m-L/min | 50mm |
| BST-40SK-2 | 1.5 kW (2HP) | 300 L/min | 14 m | 10–200 m-L/min | 50mm |
| BST-40SK-3 | 2.2 kW (3HP) | 385 L/min | 19.5 m | 15–300 m-L/min | 50mm |
Nguồn điện áp dụng chung cho cả 3 model là 1 pha 220V hoặc 3 pha 220V/380V. Giới hạn tỷ trọng chất lỏng tối đa 1.1 (bản SK). Chiều dài trục lắp đặt tùy theo độ sâu bể chứa thực tế, vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật đầy đủ.
| Tiêu chí | Bơm BST | Bơm MP / MPH |
|---|---|---|
| Cách lắp đặt | Lắp trực tiếp vào miệng bể chứa | Đặt cạn, cần đường ống hút riêng |
| Cơ chế làm kín | Phớt khô (dry shaft seal) | Dẫn động từ tính, không phớt cơ khí |
| Khả năng chạy khô | Không hư hỏng | Không khuyến nghị |
| Phù hợp nhất | Tuần hoàn trực tiếp trong bể | Hệ thống đường ống kín, tự động hóa |
|
1
|
Lắp đúng độ sâu bể chứaChiều dài trục bơm cần khớp với độ sâu bể để cánh bơm ngập đúng vị trí thiết kế, đảm bảo hiệu suất hút ổn định. |
|
2
|
Không cần lo ngại chạy khô ngắn hạnThiết kế phớt khô cho phép bơm chạy không tải mà không hư hỏng, nhưng không nên duy trì tình trạng này lâu dài. |
|
3
|
Kiểm tra định kỳ ống bảo vệ trụcĐây là chi tiết tiếp xúc gián tiếp với hơi hóa chất, cần kiểm tra dấu hiệu ăn mòn định kỳ để thay thế kịp thời. |
|
4
|
Chọn đúng vật liệu theo hóa chấtĐối chiếu bảng vật liệu để chọn FRPP, CFRPP, CPVC hay PVDF phù hợp với loại hóa chất và nhiệt độ bể thực tế. |
| 01 |
Bơm BST đạt lưu lượng tối đa bao nhiêu?Tùy model từ BST-40SK-1 đến BST-40SK-3, lưu lượng tối đa dao động từ 225 đến 385 L/min, tương đương khoảng 13.5 đến 23 m³/h. |
| 02 |
Bơm BST có bị hư khi chạy không tải không?Không. Nhờ thiết kế phớt khô (dry shaft seal), bơm BST có thể chạy khô mà không bị hư hỏng, khác với các dòng bơm trục đứng dùng phớt ướt thông thường. |
| 03 |
Ý nghĩa các con số trong mã BST-40-SK-1 là gì?BST là series bơm trục đứng lắp bể; 40 là đường kính họng 1½”; SK là giới hạn tỷ trọng chất lỏng tối đa 1.1; số cuối (1/2/3) tương ứng công suất 1HP/2HP/3HP. |
| 04 |
Bơm BST phù hợp với nhiệt độ hóa chất tối đa bao nhiêu?Khuyến nghị sử dụng dưới 65°C cho cả 4 loại vật liệu thân bơm (FRPP, CFRPP, CPVC, PVDF). |
| 05 |
Bơm BST khác gì bơm MP/MPH dẫn động từ?Bơm BST là bơm trục đứng lắp trực tiếp vào bể chứa, dùng phớt khô; trong khi MP/MPH là bơm đặt cạn dẫn động từ tính không tiếp xúc, không dùng phớt cơ khí. |
| 06 |
Bơm BST có dùng được cho tháp xử lý khí thải không?Có. Bơm BST phù hợp tuần hoàn dung dịch hấp thụ khí thải ăn mòn trong tháp xử lý khí thải, cũng như phun rửa và mạ hóa học. |
| 07 |
Làm sao chọn đúng model bơm BST cho bể chứa của mình?Cần xác định lưu lượng, cột áp yêu cầu và độ sâu bể chứa để xác định chiều dài trục, sau đó đối chiếu bảng thông số 3 model. Nên liên hệ kỹ thuật để nhận bản vẽ phù hợp. |
| 08 |
Đại Thắng Lợi có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật khi mua bơm BST không?Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chọn đúng model, vật liệu và chiều dài trục phù hợp trước khi đặt hàng. |
| 💼 Kinh doanh | 091 180 8686 |
| 💬 Zalo tư vấn | zalo.me/0908090886 |
| 🔧 Hỗ trợ kỹ thuật | 09 7557 1333 |