Bơm SEQ là bơm ly tâm lưu lượng lớn, mặt bích DN150 chuẩn ANSI, thân nhựa chịu ăn mòn, phù hợp xử lý nước thải và hóa chất axit kiềm khối lượng lớn.
| ⚙️ Kiểu bơm | Ly tâm, lưu lượng lớn |
| 🧪 Môi chất | Nước thải, axit kiềm |
| 🔌 Nguồn điện | 3 pha |
| 📏 Dải công suất | 3.0 – 18.5kW (4 – 25HP) |
| 🔗 Mặt bích | DN150, chuẩn ANSI B16.5 |
| Model | Công suấtkW/HP | Nguồn điện | QmaxL/min | Hmaxm | Điểm làm việc tốt nhấtm – L/min | Giới hạn tỷ trọng | Họng hút/xả | Lmm | Hmm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SEQ400T | 3.0kW/4HP | 3~220V/3~380V | 1480 | 16 | 11-830 | 1 | DN150(6″) | 1155 | 414 |
| SEQ500T | 4.0kW/5HP | 3~220V/3~380V | 1680 | 17 | 13.5-830 | 1 | DN150(6″) | 1155 | 414 |
| SEQ750T | 5.5kW/7.5HP | 3~380V/3~660V | 1830 | 22 | 8.5-1667 | 1 | DN150(6″) | 1155 | 414 |
| SEQ1000T | 7.5kW/10HP | 3~380V/3~660V | 2560 | 22 | 17.5-1667 | 1 | DN150(6″) | 1155 | 414 |
| SEQ1500T | 11kW/15HP | 3~380V/3~660V | 3000 | 26 | 14.5-2500 | 1 | DN150(6″) | 1210 | 433 |
| SEQ2000T | 15kW/20HP | 3~380V/3~660V | 3100 | 29 | 16-2500 | 1 | DN150(6″) | 1251 | 433 |
| SEQ2500T | 18.5kW/25HP | 3~380V/3~660V | 3300 | 31 | 18.5-2500 | 1 | DN150(6″) | 1251 | 433 |
Trong hệ sản phẩm bơm chịu axit kiềm do Lingxiao sản xuất và Đại Thắng Lợi phân phối, bơm SEQ giữ vai trò là dòng công suất lớn nhất, được thiết kế riêng cho các hệ thống cần luân chuyển khối lượng chất lỏng ăn mòn ở quy mô công nghiệp. So với dòng SWPB (công suất nhỏ hơn, phù hợp hệ thống vừa và nhỏ), bơm SEQ hướng đến các ứng dụng cần lưu lượng lớn, từ 1480 đến 3300 lít mỗi phút, tương đương khoảng 88.8 đến 198 mét khối mỗi giờ.
Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất của bơm SEQ là kết cấu mặt bích DN150 (tương đương 6 inch), một kích thước phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp cỡ trung đến lớn. Mặt bích này được thiết kế tương thích cả tiêu chuẩn quốc tế lẫn tiêu chuẩn ANSI B16.5 của Mỹ, giúp bơm có thể lắp trực tiếp vào nhiều loại hệ thống đường ống khác nhau mà không cần gia công bích chuyển đổi trung gian, tiết kiệm chi phí và thời gian lắp đặt cho nhà thầu cơ điện.
| 01 | Mặt bích DN150 chuẩn kép: tương thích tiêu chuẩn quốc tế và ANSI B16.5, không cần bích chuyển đổi khi lắp vào hệ thống đường ống hiện có. |
| 02 | Đế lắp tích hợp liền khối: chế tạo bằng nhựa, đúc liền với thân bơm, không cần bệ móng bê tông riêng, rút ngắn đáng kể thời gian thi công lắp đặt tại công trình. |
| 03 | Thân bơm chịu ăn mòn cao: chế tạo từ nhựa kỹ thuật chuyên dụng, phù hợp môi trường hóa chất axit kiềm và nước thải có tính ăn mòn. |
| 04 | Motor hiệu suất cao: giúp tiết kiệm điện năng vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống truyền động so với motor tiêu chuẩn. |
|
⚙️ Motor điệnHiệu suất cao
Nguồn 3 pha |
🌀 Cánh bơm ly tâmTạo lực đẩy lưu lượng lớn
Chịu ăn mòn hóa chất |
🔗 Mặt bích DN150Chuẩn quốc tế + ANSI
Kết nối trực tiếp đường ống |
🧱 Đế lắp nhựa liền khốiKhông cần bệ móng riêng
Lắp đặt nhanh |
Thân bơm và cánh bơm của dòng SEQ được chế tạo từ nhựa kỹ thuật có khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp cho môi trường hóa chất axit kiềm cũng như nước thải công nghiệp có tính ăn mòn. Thiết kế bằng vật liệu nhựa (thay vì kim loại như gang hay thép không gỉ) giúp bơm SEQ tránh được hiện tượng ăn mòn điện hóa thường gặp ở bơm kim loại khi tiếp xúc lâu dài với axit hoặc kiềm mạnh, đồng thời giảm trọng lượng tổng thể của thiết bị, thuận tiện hơn khi vận chuyển và lắp đặt tại công trình.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| SEQ | Series bơm ly tâm lưu lượng lớn chịu axit kiềm |
| 400/500/750… | Công suất motor: 400=4HP, 500=5HP, 750=7.5HP, 1000=10HP, 1500=15HP, 2000=20HP, 2500=25HP |
| T | Nguồn điện 3 pha (tất cả model trong dòng đều dùng nguồn 3 pha) |
| Model | Công suất | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Mặt bích |
|---|---|---|---|---|
| SEQ400T | 3.0 kW (4HP) | 1480 L/min | 16 m | DN150 (6″) |
| SEQ500T | 4.0 kW (5HP) | 1680 L/min | 17 m | DN150 (6″) |
| SEQ750T | 5.5 kW (7.5HP) | 1830 L/min | 22 m | DN150 (6″) |
| SEQ1000T | 7.5 kW (10HP) | 2560 L/min | 22 m | DN150 (6″) |
| SEQ1500T | 11 kW (15HP) | 3000 L/min | 26 m | DN150 (6″) |
| SEQ2000T | 15 kW (20HP) | 3100 L/min | 29 m | DN150 (6″) |
| SEQ2500T | 18.5 kW (25HP) | 3300 L/min | 31 m | DN150 (6″) |
Nguồn điện áp dụng chung là 3 pha, từ 220V/380V (model SEQ400T–SEQ500T) đến 380V/660V (model SEQ750T trở lên) tùy công suất. Có thể thấy khi công suất motor tăng dần từ 4HP lên 25HP, cả lưu lượng tối đa và cột áp tối đa đều tăng theo, phản ánh đúng nguyên lý hoạt động của bơm ly tâm: công suất motor lớn hơn cho phép cánh bơm quay với mô-men lớn hơn, tạo ra lực ly tâm mạnh hơn để đẩy chất lỏng đi xa và cao hơn.
Catalogue kỹ thuật của bơm SEQ đi kèm biểu đồ đường cong hiệu suất, thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng (Q, trục hoành, đơn vị m³/h hoặc GPM) và cột áp (H, trục tung, đơn vị mét, feet hoặc psi). Nguyên tắc chung của bơm ly tâm là lưu lượng và cột áp tỷ lệ nghịch: khi van xả mở rộng để tăng lưu lượng, cột áp sẽ giảm xuống, và ngược lại.
Khi lựa chọn model, kỹ sư hệ thống cần xác định điểm làm việc mong muốn (lưu lượng và cột áp yêu cầu thực tế của hệ thống đường ống), sau đó đối chiếu với đường cong của từng model để chọn ra bơm hoạt động gần điểm hiệu suất tối ưu nhất, tránh chọn bơm quá lớn (lãng phí điện năng) hoặc quá nhỏ (không đáp ứng đủ lưu lượng).
| Tiêu chí | Bơm SEQ | Bơm SWPB |
|---|---|---|
| Công suất | 3.0 – 18.5kW (4–25HP) | 0.55 – 2.2kW (0.75–3HP) |
| Lưu lượng tối đa | Đến 3300 L/min | Đến 550 L/min |
| Kết nối | Mặt bích DN150 chuẩn ANSI | Họng ren 50/63mm, viền inox |
| Quy mô phù hợp | Hệ thống công nghiệp lớn | Hệ thống vừa và nhỏ |
Với các nhà máy hoặc khu công nghiệp có nhu cầu luân chuyển hóa chất hoặc nước thải ở quy mô lớn — ví dụ hệ thống xử lý nước thải tập trung, trạm bơm hóa chất trung tâm bơm SEQ là lựa chọn phù hợp hơn nhờ dải công suất và lưu lượng vượt trội. Ngược lại, với các ứng dụng quy mô nhỏ hơn như tưới tiêu, hố ga đơn lẻ hoặc hệ thống phụ trợ trong xưởng sản xuất, dòng SWPB thường là lựa chọn kinh tế hơn.
| 💧 | Xử lý nước thải công nghiệp quy mô lớn: bơm nước thải khối lượng lớn tại nhà máy, khu công nghiệp, trạm xử lý tập trung. |
| 🧪 | Vận chuyển hóa chất axit kiềm: chuyển hóa chất ăn mòn giữa các bồn chứa dung tích lớn trong dây chuyền công nghiệp. |
| 🏭 | Dây chuyền sản xuất hóa chất: tuần hoàn hóa chất khối lượng lớn liên tục trong quy trình sản xuất công nghiệp. |
|
1
|
Đặt bơm trên nền chắc chắn, bằng phẳngĐế lắp nhựa tích hợp cần được đặt trên nền phẳng, ổn định để tránh rung động bất thường khi motor vận hành ở công suất lớn. |
|
2
|
Kiểm tra độ kín mặt bích trước khi vận hànhĐảm bảo gioăng làm kín tại mặt bích DN150 được lắp đúng vị trí và siết đủ lực để tránh rò rỉ hóa chất ra môi trường. |
|
3
|
Theo dõi dòng điện motor định kỳVới các model công suất lớn, nên kiểm tra dòng điện vận hành định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu quá tải hoặc mòn cánh bơm. |
|
4
|
Vệ sinh định kỳ khoang bơmVới ứng dụng bơm nước thải có lẫn cặn, nên vệ sinh định kỳ khoang bơm để tránh tích tụ cặn làm giảm hiệu suất và tăng tải cho motor. |
| 01 |
Bơm SEQ đạt lưu lượng tối đa bao nhiêu?Tùy model từ SEQ400T đến SEQ2500T, lưu lượng tối đa dao động từ 1480 đến 3300 L/min, tương đương khoảng 88.8 đến 198 m³/h. |
| 02 |
Cột áp tối đa của bơm SEQ là bao nhiêu mét?Cột áp tối đa dao động từ 16 mét (model SEQ400T) đến 31 mét (model SEQ2500T) tùy theo model lựa chọn. |
| 03 |
Ý nghĩa các con số trong mã SEQ500T là gì?SEQ là series bơm ly tâm lưu lượng lớn; 500 tương ứng công suất 5HP; T là ký hiệu nguồn điện 3 pha. |
| 04 |
Mặt bích DN150 có tương thích với hệ thống chuẩn ANSI không?Có. Mặt bích hút/xả của bơm SEQ là DN150 quốc tế, đồng thời tương thích chuẩn ANSI B16.5 của Mỹ, không cần bích chuyển đổi trung gian. |
| 05 |
Bơm SEQ dùng nguồn điện 1 pha hay 3 pha?Toàn bộ 7 model trong dòng SEQ đều sử dụng nguồn điện 3 pha, từ 220V/380V đến 380V/660V tùy công suất từng model. |
| 06 |
Vì sao thân bơm SEQ làm bằng nhựa thay vì kim loại?Nhựa kỹ thuật chống ăn mòn tốt hơn kim loại khi tiếp xúc lâu dài với axit hoặc kiềm mạnh, đồng thời giảm trọng lượng thiết bị, thuận tiện hơn khi vận chuyển và lắp đặt. |
| 07 |
Bơm SEQ có phù hợp cho hệ thống xử lý nước thải khu công nghiệp không?Có. Với lưu lượng lên đến 3300 L/min, bơm SEQ phù hợp cho các trạm xử lý nước thải tập trung quy mô lớn tại nhà máy và khu công nghiệp. |
| 08 |
Làm sao chọn đúng model bơm SEQ cho hệ thống của mình?Cần xác định lưu lượng và cột áp yêu cầu thực tế của hệ thống đường ống, sau đó đối chiếu với đường cong hiệu suất và bảng thông số 7 model để chọn công suất phù hợp nhất với điểm làm việc. Nên liên hệ kỹ thuật để được tư vấn chính xác. |
| 💼 Kinh doanh | 091 180 8686 |
| 💬 Zalo tư vấn | zalo.me/0908090886 |
| 🔧 Hỗ trợ kỹ thuật | 09 7557 1333 |