Bơm CUC là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh, đoạn vào/ra dập từ tấm thép không gỉ mang lại hiệu suất tương đương Bơm CM với chi phí tối ưu hơn. Nhiều bánh công tác nối tiếp đạt cột áp cao ở lưu lượng nhỏ đến trung bình. 17 model đã xác thực thuộc 3 series CUC2/CUC4/CUC8, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.
| Dải công suất | 0.37 – 2.2 kW |
| Cột áp / Lưu lượng | 10 – 65 mét / 1 – 10 m³/h |
| Vật liệu đặc trưng | Đoạn vào/ra dập từ tấm thép không gỉ |
| Nguồn điện | 220-240V/50Hz (1 pha) hoặc 380-415V/50Hz (3 pha) |
Hiệu suất tương đương dòng Bơm CM, nhưng chi phí tối ưu hơn nhờ đoạn vào/ra dập thay vì đúc — lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và ngân sách.
| Model | Số tầng cánh | Công suất (kW) | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp tối đa (m) | Cột áp tại lưu lượng lớn nhất (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CUC2-20(T) | 2 | 0.37 | ~2 | 18 | 10 | 7.5 |
| CUC2-30(T) | 3 | 0.37 | ~2 | 27 | 14 | 8 |
| CUC2-40(T) | 4 | 0.55 | ~2 | 35 | 17 | 9 |
| CUC2-50(T) | 5 | 0.55 | ~2 | 43 | 22 | 10 |
| CUC2-60(T) | 6 | 0.75 | ~2 | 50 | 25 | 11 |
Bơm CUC là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh nằm ngang, đoạn vào/ra được dập từ tấm thép không gỉ thay vì đúc, theo khuyến nghị của nhà sản xuất cho hiệu suất thủy lực tương đương dòng Bơm CM nhưng chi phí tối ưu hơn. Nhiều bánh công tác nối tiếp giúp đạt cột áp cao ở lưu lượng nhỏ đến trung bình, phù hợp cấp nước, xử lý nước và tuần hoàn công nghiệp nhẹ.
| Dải công suất | 0.37 – 2.2 kW (series CUC2/CUC4/CUC8) |
| Số series | CUC2, CUC4, CUC8 (đã xác thực) và CUC12, CUC16, CUC20 (còn trong catalogue) |
| Vật liệu | Đoạn vào/ra dập từ tấm thép không gỉ, bánh công tác inox |
| Cột áp / Lưu lượng | 10 – 65 mét / 1 – 10 m³/h |
| Nguồn điện | 220-240V/50Hz (1 pha) hoặc 380-415V/50Hz (3 pha) |
Bơm CUC (tên gọi khác: Cuckoo Series) là bơm ly tâm đa tầng cánh, thân bơm nằm ngang. Điểm đặc trưng được nhà sản xuất ghi rõ bằng chữ đỏ trong catalogue: đoạn vào/ra (inlet/outlet section) của dòng này được chế tạo bằng phương pháp dập từ tấm thép không gỉ (stainless plate stamping) thay vì đúc tinh xảo như dòng Bơm CM, mang lại hiệu suất thủy lực tương đương nhưng chi phí sản xuất tối ưu hơn, giúp giá thành cạnh tranh hơn.
Ký hiệu model đọc theo cấu trúc: CUC[lưu lượng định mức m³/h]-[số tầng cánh×10](T)-[kiểu kết nối]-[vật liệu]-[loại phớt trục]. Ví dụ CUC2-50(T) nghĩa là lưu lượng định mức 2 m³/h, 5 tầng cánh, bản ba pha.
Nguyên lý hoạt động là nước đi qua từng tầng cánh liên tiếp, mỗi tầng tăng thêm một phần áp suất trước khi chuyển sang tầng kế tiếp qua các trung đoạn dẫn hướng, cộng dồn áp suất qua nhiều tầng để đạt cột áp cuối cùng cao hơn nhiều lần so với thiết kế 1 tầng cánh ở cùng lưu lượng và công suất động cơ tương đương.
Theo catalogue gốc, đây là dòng bơm được nhà sản xuất khuyến nghị cho nhiều nhóm ứng dụng cần cột áp cao ở lưu lượng vừa và nhỏ, cùng nhóm ứng dụng với dòng Bơm CM/CMF.
Đây là câu hỏi phổ biến khi cân nhắc giữa các dòng đa tầng cùng nhóm, câu trả lời theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất là dòng sản phẩm này mang lại hiệu suất thủy lực tương đương Bơm CM nhờ công nghệ dập tấm thép không gỉ thay vì đúc, giúp tối ưu chi phí sản xuất mà vẫn giữ được vật liệu thép không gỉ toàn bộ đoạn vào/ra, phù hợp khi khách hàng cần cân bằng giữa hiệu suất công nghiệp và ngân sách đầu tư.
Series CUC2 có lưu lượng định mức khoảng 2 m³/h, gồm 5 model theo số tầng cánh tăng dần.
| Model | Công suất (kW) | Cột áp tại Q=1.0 m³/h (m) | Cột áp tại Q=3.5 m³/h (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| CUC2-20(T) | 0.37 | 18 | 10 | 7.5 |
| CUC2-30(T) | 0.37 | 27 | 14 | 8 |
| CUC2-40(T) | 0.55 | 35 | 17 | 9 |
| CUC2-50(T) | 0.55 | 43 | 22 | 10 |
| CUC2-60(T) | 0.75 | 50 | 25 | 11 |
Series CUC4 có lưu lượng định mức khoảng 4 m³/h, phù hợp nhu cầu sử dụng lớn hơn series CUC2.
| Model | Công suất (kW) | Cột áp tại Q=2.0 m³/h (m) | Cột áp tại Q=7.0 m³/h (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| CUC4-20(T) | 0.55 | 19 | 11 | 9 |
| CUC4-30(T) | 0.75 | 29 | 17 | 10 |
| CUC4-40(T) | 0.75 | 37 | 20 | 11 |
| CUC4-50(T) | 1.0 | 45 | 24 | 12 |
| CUC4-60(T) | 1.1 | 55 | 30 | 13 |
Series CUC8 có lưu lượng định mức khoảng 8 m³/h, gồm 7 model, phù hợp nhu cầu lớn nhất trong 3 series đã xác thực.
| Model | Công suất (kW) | Cột áp tại Q=4.0 m³/h (m) | Cột áp tại Q=10 m³/h (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| CUC8-10(T) | 0.55 | 15 | 8 | 13 |
| CUC8-15(T) | 0.75 | 25 | 12 | 15 |
| CUC8-20(T) | 1.0 | 32 | 17 | 18 |
| CUC8-25(T) | 1.5 | 43 | 20 | 20 |
| CUC8-30(T) | 1.85 | 50 | 26 | 25 |
| CUC8-35(T) | 2.2 | 56 | 28 | 26 |
| CUC8-40(T) | 2.2 | 65 | 34 | 28 |
* Số liệu trích xuất trực tiếp từ catalogue gốc (卧式不锈钢泵选型手册-50Hz), bảng Performance table, trang 172-174 (series CUC2/CUC4/CUC8). Catalogue còn các series lưu lượng lớn hơn CUC12, CUC16, CUC20 chưa được trích xuất chi tiết trong bài này — có thể bổ sung theo yêu cầu.
Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo hiệu suất tăng áp qua nhiều tầng cánh.
Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, tránh hư hỏng do vận hành sai tải hoặc sai môi chất.
| Nhiệt độ môi chất tiêu chuẩn | -20°C đến +70°C |
| Nhiệt độ môi chất loại chịu nhiệt | -20°C đến +104°C |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | +50°C |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Yêu cầu môi chất | Chất lỏng sạch, không cháy nổ, không chứa hạt rắn hoặc xơ sợi |
Dưới đây là các bước giúp khách hàng chọn đúng series và số tầng cánh, tránh lãng phí công suất hoặc thiếu cột áp.
Dưới đây là một số sự cố thường gặp và hướng xử lý cơ bản, giúp người dùng tự kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật viên.
Bảo trì đúng cách giúp duy trì hiệu suất ổn định qua nhiều tầng cánh và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lưu ý kỹ thuật: Không vận hành khi đường ống hút bị hở khí hoặc thiếu nước mồi, vì chạy khô có thể gây hỏng đồng loạt nhiều tầng cánh, chi phí sửa chữa cao hơn nhiều so với bơm 1 tầng cánh thông thường.
Bơm CUC khác gì so với Bơm CM?
Theo catalogue gốc, đoạn vào/ra của Bơm CUC được dập từ tấm thép không gỉ thay vì đúc tinh xảo như Bơm CM, mang lại hiệu suất tương đương nhưng chi phí sản xuất tối ưu hơn.
Bơm CUC có bao nhiêu series và model?
Catalogue gốc chia Bơm CUC thành nhiều series theo lưu lượng: CUC2, CUC4, CUC8, CUC12, CUC16, CUC20. DTL đã xác thực chi tiết 17 model thuộc 3 series CUC2/CUC4/CUC8.
Cột áp tối đa của Bơm CUC là bao nhiêu?
Trong dải đã xác thực, cột áp tối đa đạt 65 mét ở model CUC8-40(T) tại lưu lượng 4 m³/h.
Bơm CUC có tự mồi được không?
Không. Bơm CUC là bơm ly tâm đa tầng thông thường, cần đổ đầy nước vào buồng bơm trước khi khởi động lần đầu.
Bơm CUC có bền như Bơm CM không dù giá rẻ hơn?
Đoạn vào/ra vẫn là thép không gỉ nguyên chất, chỉ khác phương pháp gia công (dập thay vì đúc), theo catalogue vẫn cho hiệu suất thủy lực tương đương với chi phí tối ưu hơn.
Bơm CUC có dùng được điện 3 pha không?
Có. Các model Bơm CUC ký hiệu “(T)” có bản 3 pha 380-415V bên cạnh bản 1 pha 220-240V tiêu chuẩn.
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CUC là bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CUC là 1.0 MPa theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Bơm CUC có dùng được cho nước có lẫn cát hoặc tạp chất không?
Không nên. Bơm CUC chỉ phù hợp chất lỏng sạch, không chứa hạt rắn hoặc xơ sợi, vì các tầng cánh nhỏ dễ bị kẹt hoặc hư hỏng.
DTL có bảo hành Bơm CUC bao lâu?
Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm CUC.
Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.
TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM
Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333