Bơm CBM là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh, tích hợp tấm tự mồi hỗ trợ hút sâu tối đa 8 mét — điểm khác biệt so với hầu hết các dòng đa tầng khác. Phù hợp điều hòa, làm mát, vệ sinh công nghiệp và tăng áp cấp nước tầng lầu. Đầy đủ 6 model công suất từ 0.55kW đến 1.5kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.
| Dải công suất | 0.55 – 1.5 kW |
| Cột áp / Lưu lượng | 24 – 45 mét / 2 – 4 m³/h |
| Khả năng hút sâu | Tối đa 8 mét |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
Khác với hầu hết dòng đa tầng khác không tự mồi, Bơm CBM tích hợp tấm tự mồi giúp hút sâu 8m mà vẫn giữ cột áp cao đến 45m.
| Model | Số tầng cánh | Công suất (kW) | Dòng điện 220V (A) | Dòng điện 380V (A) | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp định mức (m) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SERIES CBM2 — lưu lượng 2 m³/h | |||||||
| CBM203(T) | 3 | 0.55 | 4.2 | 1.4 | 2 | 24 | 10.4 |
| CBM204(T) | 4 | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 2 | 32 | 11.7 |
| CBM205(T) | 5 | 1.0 | 6.2 | 2.4 | 2 | 40 | 12.9 |
| SERIES CBM4 — lưu lượng 4 m³/h | |||||||
| CBM403(T) | 3 | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 4 | 27 | 11.6 |
| CBM404(T) | 4 | 1.0 | 6.2 | 2.4 | 4 | 36 | 12.6 |
| CBM405(T) | 5 | 1.5 | 9.2 | 3.5 | 4 | 45 | 16.6 |
Bơm CBM là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh nằm ngang, trung đoạn và bánh công tác làm từ nhựa kỹ thuật, khả năng hút sâu tối đa 8 mét. Phù hợp hệ thống điều hòa, làm mát, vệ sinh công nghiệp và tăng áp cấp nước tầng lầu, là dòng nhỏ gọn nhất trong nhóm bơm đa tầng của nhà sản xuất với chỉ 6 model.
| Dải công suất | 0.55 – 1.5 kW |
| Số model | 6 model, 2 series: CBM2 (flow 2m³/h) và CBM4 (flow 4m³/h) |
| Vật liệu | Trung đoạn và bánh công tác nhựa kỹ thuật |
| Cột áp định mức / Lưu lượng | 24 – 45 mét / 2 – 4 m³/h |
| Khả năng hút sâu tối đa | 8 mét |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
Bơm CBM là bơm ly tâm đa tầng cánh, thân bơm nằm ngang, trung đoạn và bánh công tác làm từ nhựa kỹ thuật giúp giảm trọng lượng và tối ưu chi phí sản xuất, tương tự hướng thiết kế của dòng Bơm CYG nhưng thuộc một nhóm sản phẩm riêng với đầy đủ 19 chi tiết cấu tạo được liệt kê trong catalogue, bao gồm cả bộ phận tấm tự mồi (self-suction plate assembling).
Ký hiệu model đọc theo cấu trúc: CBM[lưu lượng định mức m³/h][số tầng cánh]T. Ví dụ CBM204T nghĩa là lưu lượng định mức 2 m³/h, 4 tầng cánh, bản ba pha. Đây là dòng nhỏ gọn nhất trong các dòng bơm đa tầng của nhà sản xuất, chỉ có 6 model chia thành 2 series theo lưu lượng (CBM2 và CBM4).
Nguyên lý hoạt động là nước đi qua từng tầng cánh liên tiếp, mỗi tầng tăng thêm một phần áp suất trước khi chuyển sang tầng kế tiếp qua trung đoạn dẫn hướng, cộng dồn áp suất qua nhiều tầng để đạt cột áp cuối cùng cao hơn nhiều lần so với thiết kế 1 tầng cánh ở cùng lưu lượng và công suất động cơ tương đương. Với chi tiết tấm tự mồi tích hợp, sản phẩm còn hỗ trợ khả năng hút sâu tối đa 8 mét, khác biệt với hầu hết các dòng đa tầng khác của DTL vốn không có khả năng tự mồi.
Theo catalogue gốc, đây là dòng bơm được nhà sản xuất khuyến nghị cho 3 nhóm ứng dụng chính, tập trung vào nhu cầu công suất nhỏ và trung bình.
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các dòng đa tầng khác của DTL, câu trả lời là hầu hết các dòng đa tầng như Bơm CM, CMF, CUC hay CMH đều không tự mồi, cần đổ nước trước khi khởi động và không hỗ trợ hút sâu, trong khi dòng sản phẩm này tích hợp tấm tự mồi giúp hút sâu tối đa 8 mét, phù hợp khi nguồn nước không nằm ngay cạnh vị trí đặt bơm mà vẫn cần cột áp cao để đẩy lên các tầng lầu.
DTL hiện phân phối nhiều dòng bơm đa tầng khác nhau, mỗi dòng có ưu điểm thiết kế riêng phù hợp từng nhu cầu cụ thể.
Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ toàn bộ 6 model của dòng sản phẩm này, chia thành 2 series theo lưu lượng định mức.
| Model | Công suất (kW) | Dòng điện 220V (A) | Dòng điện 380V (A) | Cột áp định mức (m) | Lưu lượng định mức (m³/h) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CBM203(T) | 0.55 | 4.2 | 1.4 | 24 | 2 | 10.4 |
| CBM204(T) | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 32 | 2 | 11.7 |
| CBM205(T) | 1.0 | 6.2 | 2.4 | 40 | 2 | 12.9 |
| CBM403(T) | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 27 | 4 | 11.6 |
| CBM404(T) | 1.0 | 6.2 | 2.4 | 36 | 4 | 12.6 |
| CBM405(T) | 1.5 | 9.2 | 3.5 | 45 | 4 | 16.6 |
| Model | L (mm) | L1 (mm) | L2 (mm) | H (mm) | Kích thước đóng gói (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| CBM203(T) | 402 | 127 | 227 | 199 | 440×215×300 |
| CBM204(T) | 426 | 151 | 251 | 199 | 460×215×300 |
| CBM205(T) | 450 | 175 | 275 | 199 | 480×215×300 |
| CBM403(T) | 402 | 127 | 227 | 199 | 440×215×300 |
| CBM404(T) | 426 | 151 | 251 | 199 | 460×215×300 |
| CBM405(T) | 482 | 175 | 275 | 222 | 520×215×300 |
Cấu tạo gồm 19 chi tiết chính, trong đó có bộ phận tấm tự mồi hỗ trợ khả năng hút sâu — điểm khác biệt so với các dòng đa tầng thông thường.
Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, lưu ý dòng này có nhiệt độ môi chất tối thiểu khác biệt so với các dòng khác.
| Nhiệt độ môi chất | 0°C đến +70°C |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | +50°C |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa |
| Khả năng hút sâu tối đa | 8 mét |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP55, chống bụi và tia nước bắn |
* Bơm CBM có nhiệt độ môi chất tối thiểu 0°C, khác với đa số dòng đa tầng khác của DTL thường ghi -20°C, cần lưu ý khi lắp đặt ở khu vực có nhiệt độ dưới 0°C.
Dưới đây là các bước giúp khách hàng chọn đúng model trong 6 lựa chọn có sẵn.
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp thiết bị vận hành ổn định ngay từ lần đầu và tận dụng tối đa khả năng tự mồi.
Dưới đây là một số sự cố thường gặp và hướng xử lý cơ bản, giúp người dùng tự kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật viên.
Bảo trì đúng cách giúp duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lưu ý kỹ thuật: Bơm CBM yêu cầu nhiệt độ môi chất tối thiểu 0°C, không phù hợp lắp đặt ngoài trời ở khu vực có nguy cơ đóng băng vì có thể làm hỏng các chi tiết nhựa bên trong.
Bơm CBM có mấy model đang bán tại DTL?
DTL hiện triển khai đầy đủ 6 model Bơm CBM, chia thành 2 series CBM2 và CBM4, công suất từ 0.55kW đến 1.5kW.
Bơm CBM có tự mồi được không?
Có. Đây là điểm khác biệt so với hầu hết các dòng đa tầng khác, Bơm CBM tích hợp tấm tự mồi giúp hút sâu tối đa 8 mét.
Cột áp tối đa của Bơm CBM là bao nhiêu?
Cột áp định mức cao nhất của Bơm CBM đạt 45 mét, ở model CBM405(T).
Bơm CBM khác gì so với Bơm CYG?
Cả hai đều dùng bánh công tác nhựa kỹ thuật, nhưng Bơm CBM có tấm tự mồi hỗ trợ hút sâu 8m, còn Bơm CYG là bơm ly tâm đa tầng thông thường không tự mồi.
Bơm CBM có dùng được điện 3 pha không?
Có. Các model Bơm CBM ký hiệu “(T)” có bản 3 pha 380V bên cạnh bản 1 pha 220V tiêu chuẩn.
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CBM là bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CBM là 1.0 MPa theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Bơm CBM có dùng được ở nơi nhiệt độ dưới 0°C không?
Không. Bơm CBM yêu cầu nhiệt độ môi chất tối thiểu 0°C, không phù hợp khu vực có nguy cơ đóng băng.
Bơm CBM nặng bao nhiêu?
Bơm CBM nặng từ 10.4kg (model nhỏ nhất) đến 16.6kg (model lớn nhất) tùy công suất.
DTL có bảo hành Bơm CBM bao lâu?
Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm CBM.
Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.
TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM
Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333