Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm DBM

Bơm DBM là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh nhựa kỹ thuật, thiết kế cho hệ thống cần cột áp tương đối cao với lưu lượng vừa phải. Dải sản phẩm gồm các cấu hình 2 và 4 m³/h, công suất khoảng 0.75–1.25 kW, phù hợp cấp nước, tăng áp và tưới.

Dải công suất 0.75 – 1.25 kW
Lưu lượng danh định 2 – 4 m³/h
Cột áp danh định Khoảng 34 – 50 m tùy model
Cấp bảo vệ IP55
Cấu tạo Bơm ly tâm đa tầng cánh, chi tiết dẫn nước bằng nhựa kỹ thuật

Khi chọn bơm DBM, cần xác định đồng thời lưu lượng Q và cột áp H. Không nên chọn model chỉ dựa trên công suất motor hoặc cột áp tối đa.

 

Thông số vận hành theo công suất

Model Mã tham chiếu Công suất (kW) Dòng điện (A)
220V/50Hz
Dòng điện (A)
380V/50Hz
Lưu lượng định mức (m³/h) Cột áp định mức (m) Đường cong Trọng lượng (kg) Quy cách đóng gói (mm)
DBM204(T) S4P100 0.75 5.2 1.8 2 40 1 9.5 440 × 200 × 280
DBM205(T) S5P150 1.0 6.2 2.4 2 50 2 11 440 × 200 × 280
DBM404(T) 1.0 6.2 2.4 4 34 3 11 440 × 200 × 280
DBM405(T) 1.25 8.4 3.1 4 40 4 11.5 440 × 200 × 280

Mô tả sản phẩm

Bơm DBM

Bơm DBM là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh dùng động cơ điện, giúp tạo cột áp cao trong các hệ thống cấp nước, tăng áp, tưới phun và cấp nước công nghiệp với cấu tạo gọn, vật liệu nhựa kỹ thuật ở các chi tiết dẫn nước và cấp bảo vệ động cơ IP55.

Dòng sản phẩm DBM của Lingxiao được thiết kế theo cấu trúc đa tầng cánh, tập trung vào nhóm nhu cầu cần cột áp tương đối cao nhưng lưu lượng không quá lớn. Dải sản phẩm gồm các cấu hình lưu lượng danh định khoảng 2 m³/h và 4 m³/h, với nhiều mức cột áp để lựa chọn theo yêu cầu thực tế của hệ thống.

Điểm cần lưu ý khi chọn DBM: Không nên chọn bơm chỉ theo công suất motor. Cần đối chiếu đồng thời lưu lượng Q, cột áp H, điện áp, số pha, điều kiện môi chất và tổn thất đường ống để xác định đúng model.

Bơm DBM là gì?

Bơm DBM là bơm ly tâm đa tầng cánh, giúp tạo áp lực nước cao hơn bằng cách cho dòng chất lỏng đi qua nhiều tầng công tác liên tiếp trong cùng một cụm bơm.

Cấu tạo đa tầng cánh của DBM

Cấu trúc đa tầng là đặc điểm quan trọng nhất của dòng DBM. Thay vì chỉ sử dụng một bánh công tác để tạo toàn bộ cột áp, bơm sử dụng nhiều tầng cánh và bộ phận dẫn hướng để tăng năng lượng cho dòng nước qua từng cấp. Cách bố trí này cho phép thiết bị đạt cột áp tương đối cao trong khi thân bơm vẫn giữ kích thước nhỏ gọn.

Theo tài liệu kỹ thuật của dòng DBM, các bộ phận tiếp xúc với dòng nước sử dụng nhựa kỹ thuật có độ bền cơ học cao. Thiết kế này có ưu điểm về trọng lượng và khả năng chống gỉ ở các chi tiết dẫn nước so với những kết cấu sử dụng kim loại thông thường.

  • Kết cấu đa tầng cánh: Nhiều tầng công tác nối tiếp giúp tạo cột áp phù hợp cho hệ thống tăng áp và cấp nước.
  • Vật liệu nhựa kỹ thuật: Các chi tiết dẫn nước sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật có độ bền cao theo thiết kế của dòng sản phẩm.
  • Phớt cơ khí: Cụm làm kín giúp hạn chế rò rỉ tại vị trí trục quay trong quá trình vận hành.
  • Động cơ điện: Cung cấp công suất cần thiết để duy trì quá trình bơm liên tục.
  • Cấp bảo vệ IP55: Động cơ được thiết kế với cấp bảo vệ IP55 theo thông tin kỹ thuật của dòng sản phẩm.

Thông số kỹ thuật bơm DBM

Thông số kỹ thuật bơm DBM tập trung ở dải công suất khoảng 0,75–1,25 kW, lưu lượng danh định 2–4 m³/h và cột áp danh định khoảng 34–50 m tùy cấu hình model.

Dải công suất và lưu lượng

Các model DBM được chia thành nhóm lưu lượng khoảng 2 m³/h và 4 m³/h. Nhóm 2 m³/h gồm DBM204 và DBM205, trong khi nhóm 4 m³/h gồm DBM404 và DBM405. Công suất tăng theo yêu cầu cột áp và cấu hình thủy lực của từng model.

Khi lựa chọn, lưu lượng không nên hiểu là một giá trị cố định mà phải đặt trong mối quan hệ với cột áp của hệ thống. Một model có thể cho nhiều giá trị lưu lượng khác nhau tùy điểm làm việc trên đường đặc tính Q-H.

Cột áp của từng model

Các điểm làm việc được công bố cho DBM cho thấy cột áp giảm khi lưu lượng tăng. Ví dụ nhóm DBM lưu lượng 2 m³/h có thể đạt khoảng 40–50 m tại điểm lưu lượng 2 m³/h tùy model, trong khi nhóm 4 m³/h có thể đạt khoảng 34–40 m tại cùng điểm lưu lượng danh định của series.

Do đó, khi khách hàng yêu cầu “bơm DBM cột áp 40 m”, chưa thể chọn model chỉ dựa trên con số 40 m. Cần xác định lưu lượng thực tế tại cột áp đó rồi mới đối chiếu đường đặc tính của model.

Lưu ý: Các giá trị Q-H dùng để chọn model phải được hiểu theo điểm làm việc của bơm. Không nên lấy cột áp tối đa rồi coi đó là cột áp vận hành thực tế của toàn bộ hệ thống.

Đặc điểm nổi bật của bơm DBM

Bơm DBM có cấu trúc đa tầng cánh, thân bơm gọn và các chi tiết dẫn nước bằng nhựa kỹ thuật, giúp thiết bị phù hợp với những hệ thống cần cột áp tương đối cao trong khi vẫn ưu tiên kết cấu nhẹ và đơn giản.

Vật liệu nhựa kỹ thuật ở phần dẫn nước

Một điểm đáng chú ý của DBM là các bộ phận dẫn nước sử dụng nhựa kỹ thuật có độ bền cao. Cấu trúc này giúp giảm hiện tượng gỉ ở những chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước và góp phần giảm trọng lượng tổng thể của cụm bơm.

  • Giảm trọng lượng cụm bơm: Vật liệu nhựa kỹ thuật nhẹ hơn nhiều kết cấu kim loại tương đương.
  • Hạn chế gỉ ở phần dẫn nước: Các chi tiết nhựa không phát sinh gỉ theo cơ chế ăn mòn kim loại thông thường.
  • Thiết kế nhỏ gọn: Cấu trúc đa tầng cho phép tập trung nhiều cấp công tác trong một thân bơm.
  • Phù hợp cấp nước: Dòng sản phẩm được định hướng cho các ứng dụng nước sạch và hệ thống cấp nước phù hợp.
  • Dễ nhận diện model: Các mã DBM được phân nhóm theo lưu lượng và cấu hình tầng cánh để thuận tiện khi lựa chọn.

Ứng dụng của bơm DBM

Bơm DBM là lựa chọn cho các hệ thống cấp nước, tăng áp, tưới phun và một số ứng dụng nước công nghiệp cần cột áp tương đối cao với lưu lượng khoảng 2–4 m³/h.

Các hệ thống phù hợp

Tài liệu giới thiệu DBM đề cập đến nhiều nhóm ứng dụng như tăng áp cấp nước, phun tưới nông nghiệp và cấp nước công nghiệp. Đây là những hệ thống có đặc điểm chung là cần duy trì áp lực nước ổn định trong phạm vi lưu lượng vừa phải.

  • Tăng áp cấp nước: Sử dụng trong hệ thống cần bổ sung áp lực cho đường ống hoặc các điểm dùng nước.
  • Tưới phun: Phù hợp với hệ thống phun tưới có yêu cầu áp lực nhất định tại đầu ra.
  • Tưới nông nghiệp: Có thể xem xét cho các hệ thống tưới quy mô phù hợp với dải lưu lượng của DBM.
  • Cấp nước công nghiệp: Có thể sử dụng cho các hệ thống nước sạch công nghiệp trong phạm vi thông số của bơm.
  • Tăng áp gia đình: Có thể ứng dụng trong một số hệ thống tăng áp quy mô nhỏ khi điểm làm việc phù hợp.

Đối với những hệ thống có môi chất đặc biệt, chứa chất rắn, có nhiệt độ cao hoặc có yêu cầu vật liệu đặc biệt, không nên mặc định DBM là lựa chọn phù hợp. Cần đối chiếu điều kiện môi chất với tài liệu kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Bơm DBM dùng điện 220V hay 380V?

Bơm DBM có các phiên bản nguồn điện khác nhau theo cấu hình động cơ, vì vậy cần xác định đúng điện áp và số pha trước khi đặt hàng.

Cách xác định nguồn điện phù hợp

Trong hệ thống dân dụng hoặc những vị trí chỉ có nguồn điện một pha, cần ưu tiên cấu hình động cơ tương ứng với nguồn điện hiện hữu. Với nhà máy và hệ thống M&E có tủ điện ba pha, có thể lựa chọn phiên bản ba pha tương ứng nếu model được cung cấp ở cấu hình này.

Không nên tự suy luận nguồn điện chỉ từ công suất motor. Khi đặt hàng, cần xác nhận đầy đủ mã model và ký hiệu phiên bản điện áp để tránh tình trạng nhận đúng dòng bơm nhưng sai cấu hình động cơ.

  1. Kiểm tra nguồn điện hiện trường: Xác định hệ thống đang sử dụng điện một pha hay ba pha.
  2. Kiểm tra điện áp: Đối chiếu điện áp thực tế với cấu hình động cơ của model.
  3. Kiểm tra tần số: Hệ thống tại Việt Nam thông thường sử dụng 50 Hz, cần đối chiếu với tài liệu của model.
  4. Kiểm tra dòng điện: Tính toán thiết bị bảo vệ và dây dẫn theo dòng định mức của motor.
  5. Xác nhận lại mã đặt hàng: Không đặt bơm chỉ bằng tên series mà cần ghi rõ model và phiên bản điện.

Điều kiện vận hành bơm DBM

Điều kiện vận hành bơm DBM là các giới hạn về môi chất, nhiệt độ, môi trường và áp suất giúp thiết bị hoạt động trong phạm vi thiết kế.

Môi chất và nhiệt độ

DBM được định hướng cho chất lỏng sạch, không cháy nổ và không chứa các thành phần có thể làm hư hại vật liệu nhựa của phần dẫn nước. Tài liệu kỹ thuật công khai của dòng DBM nêu phạm vi nhiệt độ môi chất khoảng 0°C đến 50°C và nhiệt độ môi trường tối đa khoảng 50°C.

Nếu cần bơm nước nóng, nước có hóa chất, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc môi chất chứa hạt rắn, cần kiểm tra lại vật liệu và đường đặc tính trước khi sử dụng. Không nên mở rộng phạm vi ứng dụng chỉ vì bơm có khả năng tạo cột áp cao.

Áp suất và điều kiện lắp đặt

Áp suất làm việc tối đa được tài liệu DBM công khai đề cập ở mức khoảng 0,6 MPa. Giá trị này cần được xem xét cùng áp suất đầu vào, cột áp hệ thống và điều kiện đường ống khi thiết kế.

Không vận hành ngoài phạm vi thiết kế: Việc tăng áp suất, nhiệt độ hoặc thay đổi môi chất vượt giới hạn kỹ thuật có thể làm giảm độ bền của phớt, cánh bơm và các chi tiết tiếp xúc với môi chất.

Cách chọn bơm DBM theo lưu lượng và cột áp

Cách chọn bơm DBM là xác định điểm làm việc yêu cầu của hệ thống rồi đối chiếu điểm Q-H với đường đặc tính của từng model thay vì chọn theo công suất motor đơn thuần.

Quy trình chọn model thực tế

Đối với hệ thống cấp nước, trước tiên cần xác định lưu lượng cần thiết tại điểm sử dụng. Sau đó tính tổng cột áp gồm chiều cao nâng nước và tổn thất trên đường ống, van, co, lọc cùng các thiết bị phụ trợ.

  1. Xác định lưu lượng Q: Tính tổng nhu cầu nước của các thiết bị hoặc dây chuyền cần cấp.
  2. Xác định chiều cao nâng: Đo chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả hoặc điểm sử dụng cao nhất.
  3. Tính tổn thất đường ống: Cộng tổn thất do chiều dài ống, đường kính, co, van, lọc và phụ kiện.
  4. Xác định cột áp tổng H: Kết hợp chiều cao tĩnh và tổn thất áp lực để xác định yêu cầu thực tế.
  5. Đối chiếu đường đặc tính: Chọn model có điểm làm việc nằm trong vùng vận hành phù hợp.
  6. Kiểm tra motor: Đối chiếu công suất, điện áp, số pha và dòng điện với hệ thống điện.
  7. Kiểm tra điều kiện môi chất: Đảm bảo nhiệt độ, độ sạch và tính chất chất lỏng nằm trong phạm vi sử dụng.

Nếu chưa có đầy đủ thông số Q-H, không nên chọn model chỉ dựa vào câu hỏi “bơm bao nhiêu mét?”. Một hệ thống cần 4 m³/h tại 40 m sẽ có yêu cầu hoàn toàn khác một hệ thống chỉ cần 2 m³/h tại 40 m, dù cùng dùng một đơn vị cột áp.

So sánh bơm DBM với các dòng bơm đa tầng khác của DTL

So sánh bơm DBM với các dòng đa tầng khác giúp người mua xác định đúng cấu trúc bơm thay vì chỉ dựa trên tên gọi “bơm đa tầng”.

DBM và các dòng bơm đa tầng nhựa

DBM nằm trong nhóm bơm đa tầng sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật ở phần dẫn nước, nên hướng lựa chọn có điểm tương đồng với một số dòng kinh tế khác. Tuy nhiên, mỗi series có dải Q-H, cấu tạo, số tầng và điều kiện vận hành riêng.

  • DBM: Dòng đa tầng cánh, lưu lượng khoảng 2–4 m³/h, hướng tới các nhu cầu cần cột áp tương đối cao.
  • BM: Dòng đa tầng cánh nhựa có cấu trúc riêng, mỗi tầng cánh được thiết kế với cột áp khoảng 9 m theo dữ liệu sản phẩm BM của DTL.
  • CBM: Có cấu trúc nhựa và cơ chế tự mồi theo dữ liệu sản phẩm DTL, phù hợp khi yêu cầu về khả năng mồi nước là yếu tố quan trọng.
  • CYG: Là dòng đa tầng kinh tế với cánh và trung đoạn nhựa, có cấu hình model khác DBM.
  • CMF: Là dòng đa tầng inox với nhiều series và dải công suất rộng hơn, phù hợp khi yêu cầu về vật liệu và phạm vi vận hành khác DBM.

Nếu nhu cầu của bạn thuộc nhóm máy bơm công nghiệp và chưa xác định được series phù hợp, nên cung cấp Q-H, môi chất và nguồn điện để kỹ thuật đối chiếu thay vì chỉ yêu cầu một mã bơm cụ thể.

Lắp đặt và bảo trì bơm DBM

Lắp đặt và bảo trì bơm DBM đúng cách giúp hạn chế các lỗi do thiếu nước mồi, đường ống hút hở, quá tải hoặc điều kiện làm việc không phù hợp.

Các điểm cần kiểm tra khi lắp đặt

Đường ống hút cần được bố trí kín và hạn chế các vị trí có thể lọt khí. Trước khi khởi động, cần thực hiện đúng quy trình mồi nước theo cấu hình lắp đặt. Đường ống phải được đỡ chắc chắn để tránh truyền rung và tải cơ học lên thân bơm.

  • Kiểm tra chiều dòng chảy: Đảm bảo đường hút và đường xả được kết nối đúng theo thiết kế.
  • Kiểm tra độ kín đường hút: Hạn chế lọt khí gây mất khả năng cấp nước và làm bơm hoạt động không ổn định.
  • Kiểm tra van và phụ kiện: Đảm bảo van một chiều, van khóa và bộ lọc được lắp đúng vị trí.
  • Kiểm tra nước mồi: Thực hiện mồi nước theo hướng dẫn của cấu hình bơm trước khi khởi động.
  • Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo điện áp, số pha và thiết bị bảo vệ phù hợp với motor.

Bảo trì định kỳ

Bảo trì không chỉ là thay phớt khi bơm bị rò nước. Người vận hành nên theo dõi lưu lượng, áp lực, tiếng ồn, nhiệt độ motor và tình trạng đường ống để phát hiện sớm những thay đổi bất thường.

Các sự cố thường gặp ở bơm DBM

Sự cố bơm DBM thường biểu hiện qua tình trạng không lên nước, giảm lưu lượng, thiếu cột áp, motor quá nhiệt hoặc bơm dừng sau khi khởi động.

Nguyên nhân và hướng kiểm tra ban đầu

  • Bơm chạy nhưng không có nước: Kiểm tra nước mồi, đường hút, van hút và khả năng lọt khí.
  • Lưu lượng giảm: Kiểm tra van, đường hút, bộ lọc, cánh bơm và tổn thất đường ống.
  • Cột áp không đạt: Kiểm tra điểm làm việc thực tế và đối chiếu lại model với yêu cầu Q-H.
  • Motor nóng: Kiểm tra điện áp, thông gió, tình trạng quá tải và điều kiện vận hành.
  • Bơm dừng sau khi chạy: Kiểm tra bảo vệ nhiệt, nguồn điện, tình trạng motor và khả năng kẹt cơ khí.
  • Rò nước: Kiểm tra khu vực phớt cơ khí và các vị trí kết nối đường ống.

Không nên tiếp tục vận hành khi bơm có tiếng ồn hoặc rung bất thường kéo dài. Việc chạy tiếp trong tình trạng lỗi có thể làm tăng mức độ hư hỏng của motor, phớt hoặc các bộ phận thủy lực.

Bơm DBM phù hợp với ai?

Bơm DBM phù hợp với người dùng cần một cụm bơm đa tầng có dải lưu lượng vừa phải và cột áp tương đối cao cho hệ thống cấp nước hoặc tăng áp.

Các nhóm khách hàng nên cân nhắc

Dòng DBM có thể được xem xét bởi hộ gia đình, đơn vị tưới, nhà thầu M&E, đơn vị lắp đặt cấp nước và doanh nghiệp có hệ thống nước công nghiệp quy mô phù hợp với dải thông số của sản phẩm.

  • Nhà thầu M&E: Cần bơm đa tầng cho các hệ thống tăng áp và cấp nước có yêu cầu Q-H rõ ràng.
  • Đơn vị tưới: Cần thiết bị tạo áp cho hệ thống phun tưới trong phạm vi lưu lượng của bơm.
  • Nhà máy quy mô nhỏ: Có nhu cầu cấp nước sạch hoặc tuần hoàn nước phù hợp với điều kiện của thiết bị.
  • Đơn vị bảo trì: Cần thay thế bơm có cấu hình tương đương và có đủ thông số Q-H.
  • Đại lý máy bơm: Cần một dòng đa tầng có nhiều cấu hình lưu lượng và cột áp để tư vấn cho từng nhóm khách hàng.

Đối với dự án lớn, dây chuyền sản xuất liên tục hoặc hệ thống yêu cầu vật liệu đặc biệt, nên xem xét thêm các dòng bơm công nghiệp có dải công suất và vật liệu rộng hơn. DTL hiện cung cấp danh mục nhà máy sản xuất máy bơm và các dòng bơm nhập khẩu để đối chiếu theo từng ứng dụng.

Có nên chọn bơm DBM thay cho bơm một tầng cánh?

Chọn bơm DBM thay cho bơm một tầng cánh phù hợp khi hệ thống cần cột áp cao hơn trong khi lưu lượng không quá lớn và cấu trúc đa tầng đáp ứng tốt điểm làm việc.

Khi nào DBM có lợi thế?

Bơm đa tầng thường có lợi thế khi bài toán thiết kế cần tăng cột áp nhưng vẫn muốn duy trì lưu lượng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa DBM luôn tốt hơn bơm một tầng. Model chỉ phù hợp khi đường đặc tính của nó giao với điểm làm việc yêu cầu.

Nếu hệ thống cần lưu lượng lớn, cột áp thấp hoặc yêu cầu xử lý môi chất đặc biệt, một dòng bơm khác có thể phù hợp hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên thông số thủy lực và điều kiện vận hành thay vì chỉ dựa trên cấu tạo đa tầng.

Nguyên tắc chọn bơm: Xác định Q-H trước, sau đó mới chọn model. Công suất motor là thông số quan trọng nhưng không phải thông số duy nhất quyết định bơm có phù hợp hay không.

Mua bơm DBM chính hãng tại DTL

Mua bơm DBM tại DTL giúp khách hàng có thể đối chiếu model theo nhu cầu lưu lượng, cột áp, nguồn điện và điều kiện sử dụng trước khi đặt hàng.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá

Để lựa chọn chính xác, khách hàng nên cung cấp càng đầy đủ càng tốt các thông tin liên quan đến hệ thống. Với dự án M&E hoặc nhà máy, bản vẽ đường ống và điểm làm việc sẽ giúp kỹ thuật đánh giá chính xác hơn.

  1. Lưu lượng yêu cầu: Bao nhiêu m³/h tại điểm làm việc.
  2. Cột áp yêu cầu: Bao nhiêu mét hoặc bao nhiêu bar tại điểm sử dụng.
  3. Điện áp: Nguồn điện 220V hay 380V và số pha.
  4. Môi chất: Nước sạch, nước tuần hoàn hay môi chất khác.
  5. Nhiệt độ môi chất: Điều kiện nhiệt độ thực tế trong hệ thống.
  6. Kiểu lắp đặt: Vị trí bơm, chiều dài đường ống hút và xả.

Câu hỏi thường gặp về bơm DBM

Bơm DBM là bơm gì?

Bơm DBM là bơm ly tâm đa tầng cánh, được thiết kế cho các hệ thống cần lưu lượng khoảng 2–4 m³/h và cột áp tương đối cao tùy model.

Bơm DBM có bao nhiêu model?

Các tài liệu DBM được đối chiếu cho thấy 4 cấu hình chính gồm DBM204(T), DBM205(T), DBM404(T) và DBM405(T).

Bơm DBM có cột áp tối đa bao nhiêu?

Theo các điểm đặc tính được công bố, DBM205(T) có thể đạt khoảng 50 m tại lưu lượng 2 m³/h; giá trị thực tế phải xác định theo điểm làm việc trên đường đặc tính.

Bơm DBM dùng điện 220V hay 380V?

Dòng DBM có các cấu hình điện áp và số pha khác nhau tùy phiên bản. Khi đặt hàng cần xác nhận đúng mã model và cấu hình động cơ.

Nên chọn DBM theo công suất hay cột áp?

Nên chọn theo điểm làm việc Q-H trước, sau đó mới kiểm tra công suất motor, nguồn điện và các điều kiện vận hành liên quan.

Bơm DBM có phù hợp tăng áp nhà dân không?

Có thể phù hợp với một số hệ thống tăng áp nếu lưu lượng, cột áp và điều kiện lắp đặt nằm trong phạm vi của model. Không nên chọn chỉ dựa trên số tầng nhà.

DBM có phù hợp tưới nông nghiệp không?

Có thể sử dụng cho hệ thống tưới phun hoặc tưới nông nghiệp phù hợp với dải lưu lượng và cột áp của sản phẩm.

Mua DBM có cần cung cấp thông số hệ thống không?

Có. Cung cấp lưu lượng, cột áp, nguồn điện và môi chất giúp giảm nguy cơ chọn sai model và giúp việc báo giá sát với nhu cầu thực tế hơn.

Dải lưu lượng của bơm DBM là bao nhiêu?

Dòng DBM được chia thành các nhóm lưu lượng danh định khoảng 2 m³/h và 4 m³/h; điểm làm việc thực tế thay đổi theo cột áp.

Công suất bơm DBM từ bao nhiêu đến bao nhiêu?

Các model DBM được đối chiếu có công suất khoảng 0,75 kW đến 1,25 kW.

Bơm DBM sử dụng vật liệu gì ở phần dẫn nước?

Các chi tiết dẫn nước của dòng DBM sử dụng nhựa kỹ thuật có độ bền cao theo thiết kế sản phẩm.

Bơm DBM có cấp bảo vệ động cơ bao nhiêu?

Động cơ của dòng DBM được công bố với cấp bảo vệ IP55.

Sản phẩm tương tự