Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Cánh bơm trơn SP1100

Cánh bơm trơn SP1100 là cánh quạt nước bằng nhôm mang ký hiệu SP1100, có đường kính ngoài 139 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 4 mm.

Tên linh kiện
Cánh quạt nước
Ký hiệu cánh
SP1100
Vật liệu
Nhôm
Đường kính ngoài
139 mm
Đường kính họng
49 mm
Độ rộng khe
4 mm
Lưu ý: Cánh BC1A cũng có họng 49 mm nhưng đường kính ngoài là 135 mm và khe 6 mm. Bạn kiểm tra đủ ba số 139 mm, 49 mm và 4 mm trước khi đặt.

Gọi tư vấn: 09 0809 0886Chat Zalo

Thông số vận hành theo công suất

Mô tả sản phẩm

Cánh bơm trơn SP1100 là cánh quạt nước bằng nhôm mang ký hiệu SP1100, có đường kính ngoài 139 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 4 mm, giúp bạn thay đúng cánh khi cánh cũ đã rỗ, mòn mép hoặc nứt.

Cánh này có họng 49 mm trùng với cánh BC1A và khe 4 mm trùng với cánh BC 2A. Khi tìm cánh bơm trơn SP1100, đường kính ngoài 139 mm là số đo giúp bạn tách nó khỏi hai cánh kia.

139 mm
Đường kính ngoài
49 mm
Đường kính họng
4 mm
Độ rộng khe
Nhôm
Vật liệu cánh

Thông số Cánh bơm trơn SP1100

Thông số cánh bơm trơn SP1100 là vật liệu nhôm kèm ba kích thước 139 mm, 49 mm và 4 mm, giúp bạn xác nhận cánh trước khi liên hệ đặt hàng.

Hạng mục Giá trị
Tên linh kiện Cánh quạt nước
Ký hiệu cánh SP1100
Vật liệu Nhôm
Đường kính ngoài 139 mm
Đường kính họng 49 mm
Độ rộng khe 4 mm

SP1100 thuộc nhóm ký hiệu SP

SP1100 là ký hiệu của cánh nhôm 139 mm này, giúp phân biệt với cánh SP750 cùng nhóm ký hiệu SP.

Hai ký hiệu khác nhau ở phần số. Bạn ghi đủ bốn chữ số 1100 khi nhắn tin hỏi cánh bơm trơn SP1100.

Đo lỗ trục trên cánh đang dùng

Lỗ trục là lỗ ở chính giữa cánh để lắp lên trục máy bơm, giúp cánh quay đồng bộ với trục.

Lưu ý: Số đo lỗ trục lấy trên cánh cũ. Bạn gửi số này cùng ảnh mặt có lỗ trục để kỹ thuật Đại Thắng Lợi đối chiếu.

Ba số đo 139 mm, 49 mm và 4 mm

Ba số đo của cánh là đường kính ngoài, đường kính họng và độ rộng khe, giúp nhận diện cánh SP1100 mà không cần nhìn ký hiệu.

Đường kính ngoài 139 mm

Đường kính ngoài là bề rộng của cánh đo từ mép tới mép qua tâm, giúp biết cánh có đặt vừa buồng bơm.

Đường kính họng 49 mm

Đường kính họng là cỡ lỗ hút ở tâm cánh, nơi nước vào cánh, giúp cánh khớp với cửa hút.

Độ rộng khe 4 mm

Độ rộng khe là bề rộng khe thoát nước ở vành cánh, giúp tách cánh SP1100 khỏi cánh BC1A có khe 6 mm.

Từng số đo của cánh SP1100 trùng với cánh nhôm nào:

Số đo Giá trị Cánh nhôm khác có cùng số đo
Đường kính ngoài 139 mm Không trùng với cánh nào nêu trong bài
Đường kính họng 49 mm BC1A
Độ rộng khe 4 mm BC 2A

Cánh bơm trơn SP1100 và cánh SP750

Cánh SP750 là cánh nhôm cùng nhóm ký hiệu SP với đường kính ngoài 125 mm, họng 42 mm và khe 6 mm, giúp bạn thấy cánh SP1100 lớn hơn nhưng có khe hẹp hơn.

Hạng mục Cánh SP1100 Cánh SP750 Chênh lệch
Vật liệu Nhôm Nhôm Giống nhau
Đường kính ngoài 139 mm 125 mm 14 mm
Đường kính họng 49 mm 42 mm 7 mm
Độ rộng khe 4 mm 6 mm 2 mm

Lớn hơn 14 mm về đường kính ngoài

Đường kính ngoài là điểm khác rõ nhất giữa hai cánh SP, với 139 mm so với 125 mm, giúp bạn phân biệt mà không cần đo họng.

Khe hẹp hơn 2 mm

Độ rộng khe là điểm khác ngược chiều, với 4 mm ở cánh SP1100 và 6 mm ở cánh SP750, giúp bạn kiểm tra lại sau khi đo đường kính.

Cánh BC1A có cùng họng 49 mm

Cánh BC1A là cánh nhôm có họng 49 mm trùng với cánh SP1100, khiến cho số đo họng không đủ để phân biệt hai cánh.

Hạng mục Cánh SP1100 Cánh BC1A Chênh lệch
Đường kính họng 49 mm 49 mm Bằng nhau
Đường kính ngoài 139 mm 135 mm 4 mm
Độ rộng khe 4 mm 6 mm 2 mm

Số đo của cánh BC1A nằm ở trang cánh bơm chìm BC1A.

Năm bước phân biệt hai cánh

Năm bước phân biệt là trình tự đo dành cho cánh SP1100 và cánh BC1A, giúp bạn không nhầm khi hai đường kính chỉ lệch 4 mm.

  1. Đo họng: cả hai cánh đều cho 49 mm.
  2. Đo đường kính ngoài: 139 mm là cánh SP1100, 135 mm là cánh BC1A.
  3. Đo khe: 4 mm là cánh SP1100, 6 mm là cánh BC1A.
  4. Đọc nhãn máy: ghi lại tên máy bơm in trên nhãn.
  5. Gửi ảnh: chụp cánh cùng thước đo để kỹ thuật xác nhận.

Cánh BC 2A có cùng khe 4 mm

Cánh BC 2A là cánh nhôm có khe 4 mm bằng với cánh SP1100, dẫn đến khả năng nhầm khi người mua chỉ nói “cánh nhôm khe 4 mm”.

Hạng mục Cánh SP1100 Cánh BC 2A Chênh lệch
Độ rộng khe 4 mm 4 mm Bằng nhau
Đường kính ngoài 139 mm 163 mm 24 mm
Đường kính họng 49 mm 59 mm 10 mm

Lệch 24 mm ở đường kính ngoài

Đường kính ngoài là số đo tách hai cánh rõ rệt, với 139 mm ở cánh SP1100 và 163 mm ở cánh BC 2A, giúp bạn loại cánh BC 2A ngay từ lần đo đầu.

Đường kính 139 mm so với các cánh nhôm cỡ gần

Nhóm cánh nhôm cỡ gần là năm cánh có đường kính ngoài từ 122 mm đến 139 mm, giúp bạn thấy cánh SP1100 là cánh lớn nhất trong nhóm này.

Ký hiệu cánh Đường kính ngoài (mm) Đường kính họng (mm) Độ rộng khe (mm) Vật liệu cánh
SP1100 139 49 4 Nhôm
BC1A 135 49 6 Nhôm
SP750 125 42 6 Nhôm
BC 6-20 123 44 8 Nhôm
BC1T 122 41 6 Nhôm
Đường kính ngoài của năm cánh nhôm từ 122 mm đến 139 mm
SP1100
139 mm
BC1A
135 mm
SP750
125 mm
BC 6-20
123 mm
BC1T
122 mm

Cánh BC 6-20 và BC1T nhỏ hơn 16 đến 17 mm

Cánh BC 6-20 và cánh BC1T là hai cánh nhôm có đường kính 123 mm và 122 mm, giúp bạn loại ngay vì nhỏ hơn cánh SP1100 16 mm và 17 mm.

Số đo của cánh 123 mm nằm ở trang linh kiện bơm chìm BC 6-20.

Vật liệu nhôm của cánh SP1100

Nhôm là kim loại nhẹ dùng làm cánh bơm trơn SP1100, giúp bạn phân biệt cánh này với cánh gang nặng hơn và cánh nhựa.

Ăn mòn trên bề mặt nhôm

Ăn mòn là quá trình bề mặt kim loại bị phá hủy khi tiếp xúc lâu với môi trường, dẫn đến cánh nhôm bị rỗ và mỏng dần ở mép.

Bạn nêu rõ loại nước cần bơm, nhất là nước mặn, nước có hóa chất hoặc nhiều cát, khi hỏi cánh bơm trơn SP1100.

Cánh quạt nước làm việc thế nào

Cánh quạt nước là chi tiết lắp trên trục và quay trong buồng bơm, giúp tạo ra dòng nước từ chuyển động quay của trục.

Trên cánh SP1100, nước vào ở họng 49 mm và ra ở khe 4 mm quanh vành cánh.

Năm vị trí nước đi qua

Năm vị trí nước đi qua là đường đi của nước trong buồng bơm, giúp bạn gắn từng số đo của cánh với một vị trí cụ thể.

  1. Cửa hút: nước đi vào buồng bơm.
  2. Họng 49 mm: nước vào tâm cánh.
  3. Lá cánh: nước quay theo cánh.
  4. Khe 4 mm: nước rời khỏi cánh ở vành ngoài.
  5. Cửa xả: nước được dẫn ra ống.

Cách đo cánh cũ trước khi đặt

Đo cánh cũ là bước lấy lại ba kích thước trên cánh đang dùng, giúp bạn chắc chắn cần cánh bơm trơn SP1100 chứ không phải cánh BC1A.

Sáu bước đo

Sáu bước đo là quy trình bắt đầu bằng ngắt điện và kết thúc bằng đo lỗ trục, đảm bảo máy không có điện khi tháo.

  1. Ngắt điện: tắt aptomat và rút phích của máy bơm.
  2. Tháo cánh: để thợ có chuyên môn mở buồng bơm.
  3. Làm sạch: rửa cánh, lau khô trước khi đo.
  4. Đo đường kính ngoài: kết quả cần gần 139 mm.
  5. Đo họng và khe: kết quả cần gần 49 mm và 4 mm.
  6. Đo lỗ trục: ghi lại đường kính lỗ ở tâm.

Số đo lệch vài milimét

Số đo lệch là trường hợp cánh cũ cho kết quả khác 139 mm, 49 mm hoặc 4 mm, dẫn đến khả năng đó là cánh BC1A hoặc cánh đã mòn.

Bạn gửi số đo thật cùng ảnh cánh. Kỹ thuật sẽ so với cánh bơm trơn SP1100 và các cánh có số đo gần để trả lời.

Khi nào nên kiểm tra cánh

Cánh bị rỗ, mòn mép hoặc nứt là dạng hư hỏng không nhìn thấy từ bên ngoài, gây ra nước yếu và tiếng kêu bất thường.

Năm biểu hiện cần lưu ý

Biểu hiện cần lưu ý là những thay đổi khi máy đang chạy, khiến cho việc dừng máy để kiểm tra là hợp lý.

  • Nước ra giảm: lượng nước ít hơn với cùng nguồn và cùng ống.
  • Máy rung: thân máy hoặc đường ống rung hơn bình thường.
  • Có tiếng cọ: nghe tiếng kim loại chạm nhau trong buồng bơm.
  • Dòng điện đổi: số ampe khác với lúc máy mới.
  • Máy nóng nhanh: vỏ máy nóng lên sớm hơn thường lệ.

Các biểu hiện này cũng có thể do điện áp, đường ống hoặc vòng bi, nên cần kiểm tra trước khi kết luận.

Dấu hiệu trên cánh nhôm

Dấu hiệu trên cánh nhôm là vết rỗ, mép vành mòn, lá cánh nứt hoặc lỗ trục bị rộng, khiến cho cánh bơm trơn SP1100 không còn đúng 139 mm, 49 mm và 4 mm.

An toàn khi tháo lắp và chạy thử

An toàn khi tháo lắp là các việc về điện và làm kín cần làm đủ mỗi lần thay cánh, giúp tránh điện giật và rò nước.

Năm việc cần nhớ

Việc cần nhớ là năm bước an toàn cơ bản, đảm bảo máy bơm không có điện khi mở và kín nước khi chạy lại.

  • Ngắt điện trước: hạ aptomat và rút phích cắm.
  • Tháo ở nơi khô: không thao tác khi tay và nền còn ướt.
  • Nhờ thợ có chuyên môn: buồng bơm và phớt cần lắp đúng kỹ thuật.
  • Lắp lại đủ gioăng, phớt: thiếu chi tiết làm kín sẽ gây rò nước.
  • Kiểm tra nối đất: xem dây tiếp địa và thiết bị chống giật.

Chạy thử

Chạy thử là lần cho máy hoạt động ngắn sau khi lắp cánh bơm trơn SP1100, giúp phát hiện cánh cọ vào buồng bơm hoặc chỗ rò.

Bạn quay trục bằng tay trước. Máy chỉ được chạy khi buồng bơm đã có nước.

Cảnh báo: Chạy khô là việc cho máy bơm chạy khi buồng bơm không có nước, gây ra nóng máy và hỏng phớt.

Kiểm tra định kỳ

Kiểm tra định kỳ là việc mở máy xem cánh và phớt theo từng đợt, giúp phát hiện rỗ và mòn trước khi cánh hỏng hẳn.

Mỗi lần kiểm tra, bạn đo lại ba số của cánh bơm trơn SP1100 và ghi lại để so với lần sau.

Đặt cánh bơm trơn SP1100

Đặt cánh bơm trơn SP1100 là việc gửi số đo và ảnh cánh cũ cho Đại Thắng Lợi đối chiếu rồi nhận báo giá, giúp bạn tránh nhầm với cánh BC1A có cùng họng 49 mm.

Năm thông tin nên chuẩn bị

Thông tin nên chuẩn bị là năm mục về cánh và máy, giúp kỹ thuật xác định cánh nhanh.

  • Ký hiệu: SP1100.
  • Đường kính ngoài: 139 mm đo trên cánh cũ.
  • Họng và khe: 49 mm và 4 mm.
  • Lỗ trục: đường kính lỗ, kèm ảnh.
  • Máy và số lượng: ảnh nhãn máy và số lượng cần đặt.

Kiểm tra cánh khi nhận

Kiểm tra cánh khi nhận là bước đo lại ba số trên cánh mới, đảm bảo đúng 139 mm, 49 mm và 4 mm trước khi lắp.

Gọi hoặc nhắn Zalo

Gọi điện và Zalo là hai kênh liên hệ của Đại Thắng Lợi, giúp bạn gửi ảnh cánh và số đo ngay.

Cần cánh bơm trơn SP1100 đúng số đo?

Gửi ba số đo, số đo lỗ trục và ảnh cánh cũ. Kỹ thuật Đại Thắng Lợi kiểm tra rồi báo giá.

Gọi tư vấn: 09 0809 0886Chat Zalo

Câu hỏi thường gặp về cánh bơm trơn SP1100

Phần này là các câu hỏi đáp ngắn về cánh bơm trơn SP1100, giúp bạn nắm số đo và cách phân biệt với cánh BC1A, SP750 và BC 2A.

Cánh bơm trơn SP1100 khác cánh BC1A ở đâu?

Họng của hai cánh đều là 49 mm. Cánh SP1100 có đường kính ngoài 139 mm và khe 4 mm, còn cánh BC1A là 135 mm và 6 mm.

Cánh bơm trơn SP1100 khác cánh SP750 ở đâu?

Cánh SP1100 lớn hơn: đường kính ngoài 139 mm, họng 49 mm, khe 4 mm. Cánh SP750 là 125 mm, 42 mm và 6 mm.

Cánh bơm trơn SP1100 khác cánh BC 2A ở đâu?

Hai cánh có khe 4 mm giống nhau. Cánh SP1100 có đường kính ngoài 139 mm và họng 49 mm, còn cánh BC 2A là 163 mm và 59 mm.

Cần đo những số nào trước khi hỏi cánh bơm trơn SP1100?

Bạn chuẩn bị bốn số: đường kính ngoài, đường kính họng, độ rộng khe và đường kính lỗ trục, đo trên cánh cũ.

Cánh nhôm họng 49 mm thì có chắc là cánh bơm trơn SP1100 không?

Chưa chắc, vì cánh BC1A cũng có họng 49 mm. Cánh SP1100 phải có thêm đường kính ngoài 139 mm và khe 4 mm.

Dùng cánh BC1A thay cho cánh bơm trơn SP1100 có được không?

Không nên tự thay. Cánh BC1A nhỏ hơn 4 mm về đường kính ngoài và có khe rộng hơn 2 mm. Bạn hỏi kỹ thuật trước.

Không còn nhãn máy thì đặt cánh bơm trơn SP1100 thế nào?

Bạn dựa vào cánh cũ: gửi ba số đo, số đo lỗ trục và ảnh hai mặt cánh để kỹ thuật Đại Thắng Lợi đối chiếu.

Thay cánh xong cần làm gì trước khi chạy máy?

Bạn quay trục bằng tay để chắc cánh không cọ, kiểm tra gioăng và phớt, rồi cho nước vào buồng bơm trước khi cấp điện.

Thông số cánh bơm trơn SP1100 gồm những gì?

Cánh bơm trơn SP1100 là cánh nhôm có đường kính ngoài 139 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 4 mm.

Đường kính ngoài cánh bơm trơn SP1100 là bao nhiêu mm?

Đường kính ngoài cánh bơm trơn SP1100 là 139 mm.

Đường kính họng cánh bơm trơn SP1100 là bao nhiêu mm?

Đường kính họng cánh bơm trơn SP1100 là 49 mm.

Độ rộng khe cánh bơm trơn SP1100 là bao nhiêu mm?

Độ rộng khe cánh bơm trơn SP1100 là 4 mm.

Sản phẩm tương tự