Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm BST Bơm Trục Đứng Chịu Axit Kiềm Chính Hãng

Bơm BST là bơm trục đứng lắp trực tiếp vào bể chứa hóa chất, thân bơm chịu ăn mòn axit kiềm, phù hợp bể mạ điện, làm mát, phun rửa và tháp xử lý khí thải.

⚙️ Kiểu bơm Trục đứng, lắp bể chứa
🧪 Môi chất Axit, kiềm, hóa chất ăn mòn
🔌 Nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha
📏 Dải công suất 0.75 – 2.2kW (1 – 3HP)
🏭 Ứng dụng Mạ điện, làm mát, xử lý khí thải
💡 Thiết kế phớt khô, chạy không tải mà không hư hỏng, không cần bồn phụ ngoài bể.

Thông số vận hành theo công suất

Model Công suấtkW Nguồn điện QmaxL/min Hmaxm Điểm làm việc tốt nhấtm – L/min Giới hạn tỷ trọng Họng hút/xảmm
BST-40SK-1 0,75 1~220V/3~220V/3~380V 225 9,5 8-180 1,1 50
BST-40SK-2 1,5 1~220V/3~220V/3~380V 300 14 10-200 1,1 50
BST-40SK-3 2,2 1~220V/3~220V/3~380V 385 19,5 15-300 1,1 50

Mô tả sản phẩm

Bơm BST là dòng bơm trục đứng lắp trực tiếp vào miệng bể chứa hóa chất, thân bơm chế tạo từ FRPP, CFRPP, CPVC hoặc PVDF chịu ăn mòn cao, thiết kế phớt khô cho phép chạy khô mà không hư hỏng. Sản phẩm gồm 3 model, công suất từ 1HP đến 3HP, phù hợp cho hệ thống mạ điện, làm mát, phun rửa và tháp xử lý khí thải.
3 ModelBST-40SK-1/2/3 0.75–2.2kWCông suất 1–3HP 225–385 L/minLưu lượng tối đa Phớt KhôChạy khô không hư hỏng

Bơm BST Là Gì

⚠️ Bơm BST là dòng bơm trục đứng thiết kế để lắp trực tiếp vào miệng bể chứa hóa chất, thân bơm làm từ nhựa kỹ thuật FRPP, CFRPP, CPVC hoặc PVDF, chịu nhiệt và ăn mòn cao.

Khác với dòng MP/MPH dẫn động từ tính đặt cạn ngoài bể, bơm BST dùng thiết kế trục dài kéo xuống đáy bể, motor đặt cố định phía trên miệng bể. Cấu trúc này cho phép bơm hút và tuần hoàn hóa chất trực tiếp trong bể chứa mà không cần đường ống hút riêng hay bồn phụ trung gian.


Thiết kế phớt khô là điểm khác biệt cốt lõi: bơm BST có thể chạy không tải trong thời gian dài mà không hư hỏng, phù hợp với bể có mực chất lỏng dao động thường xuyên.

Ứng dụng phù hợp theo môi trường bể chứa

🏭 Bể mạ điện: tuần hoàn dung dịch axit kiềm liên tục, tránh lắng cặn.
🌡️ Bể làm mát: tuần hoàn chất lỏng làm mát trong xử lý nhiệt công nghiệp.
💦 Hệ thống phun rửa: cấp dung dịch cho vòi phun rửa bề mặt kim loại.
🌫️ Tháp xử lý khí thải: tuần hoàn dung dịch hấp thụ khí ăn mòn.

Cấu Tạo Của Bơm BST

⚠️ Bơm BST gồm 3 cụm chính: motor đặt trên miệng bể, trục truyền động dài, và cụm cánh bơm ngập trong hóa chất ở đáy trục.

⚙️

Motor điện

Đặt cố định trên miệng bể
Không tiếp xúc hóa chất

🔩

Trục truyền động

Chiều dài tùy độ sâu bể
Nối motor xuống cánh bơm

🛡️

Ống bảo vệ trục

Cách ly trục khỏi hóa chất
Trên phần lớn chiều dài

🌀

Cánh bơm

Ngập trong hóa chất
Hút – đẩy qua cửa xả

Thiết kế phớt khô bảo vệ motor

Phớt khô (dry shaft seal) ngăn hoàn toàn khí axit hoặc kiềm bốc hơi xâm nhập vào khoang trục ổ bi phía trên, nhờ đó kéo dài tuổi thọ vận hành so với các dòng bơm trục đứng dùng phớt ướt thông thường. Đây cũng là lý do bơm BST có thể chạy khô mà không hư hỏng khi mực chất lỏng trong bể tạm thời tụt xuống dưới mức cánh bơm.

Vật Liệu Và Nhiệt Độ Vận Hành

⚠️ Cả 4 loại vật liệu thân bơm (FRPP, CFRPP, CPVC, PVDF) đều khuyến nghị sử dụng dưới 65°C, khác nhau chủ yếu ở độ bền cơ học và mức độ chống ăn mòn.
Vật liệu Đặc điểm Nhiệt độ tối đa
FRPP Nhựa PP gia cường sợi, chịu ăn mòn tốt, giá hợp lý 65°C
CFRPP PP gia cường carbon, độ bền cơ học cao hơn FRPP 65°C
CPVC Chịu nhiệt tốt hơn PVC thường 65°C
PVDF Chịu hóa chất mạnh nhất trong nhóm, giá cao nhất 65°C
Với hóa chất có tính ăn mòn đặc biệt mạnh hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn 65°C, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp trước khi đặt hàng.

Cách Đọc Mã Đặt Hàng Bơm BST

⚠️ Mã đặt hàng bơm BST thể hiện đường kính họng, giới hạn tỷ trọng chất lỏng và công suất motor chỉ trong một dãy ký hiệu ngắn gọn.
Ký hiệu Ý nghĩa
BST Series bơm trục đứng lắp bể chứa
40 Đường kính họng hút/xả 1½” (tương đương 40mm)
SK / SP Giới hạn tỷ trọng chất lỏng — SK tối đa 1.1, SP tối đa 1.4
Số cuối (1/2/3) Công suất motor: 1 = 1HP, 2 = 2HP, 3 = 3HP

Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ 3 Model Bơm BST

⚠️ Bảng dưới đây thể hiện đầy đủ thông số lưu lượng, cột áp và công suất của cả 3 model trong dòng bơm BST.
Model Công suất Lưu lượng tối đa Cột áp tối đa Điểm làm việc tốt nhất Họng hút/xả
BST-40SK-1 0.75 kW (1HP) 225 L/min 9.5 m 8–180 m-L/min 50mm
BST-40SK-2 1.5 kW (2HP) 300 L/min 14 m 10–200 m-L/min 50mm
BST-40SK-3 2.2 kW (3HP) 385 L/min 19.5 m 15–300 m-L/min 50mm

Nguồn điện áp dụng chung cho cả 3 model là 1 pha 220V hoặc 3 pha 220V/380V. Giới hạn tỷ trọng chất lỏng tối đa 1.1 (bản SK). Chiều dài trục lắp đặt tùy theo độ sâu bể chứa thực tế, vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật đầy đủ.

Cần tư vấn chọn đúng model bơm BST và chiều dài trục phù hợp với bể chứa của bạn?

Bơm BST Khác Gì Bơm MP/MPH?

⚠️ Cả 3 dòng đều chống ăn mòn hóa chất tốt, nhưng khác nhau về cơ chế làm kín và cách lắp đặt.
Tiêu chí Bơm BST Bơm MP / MPH
Cách lắp đặt Lắp trực tiếp vào miệng bể chứa Đặt cạn, cần đường ống hút riêng
Cơ chế làm kín Phớt khô (dry shaft seal) Dẫn động từ tính, không phớt cơ khí
Khả năng chạy khô Không hư hỏng Không khuyến nghị
Phù hợp nhất Tuần hoàn trực tiếp trong bể Hệ thống đường ống kín, tự động hóa

Lắp Đặt Và Bảo Trì Bơm BST

⚠️ Lắp đúng độ sâu bể và kiểm tra định kỳ ống bảo vệ trục là hai yếu tố quyết định tuổi thọ vận hành của bơm BST.
1

Lắp đúng độ sâu bể chứa

Chiều dài trục bơm cần khớp với độ sâu bể để cánh bơm ngập đúng vị trí thiết kế, đảm bảo hiệu suất hút ổn định.

2

Không cần lo ngại chạy khô ngắn hạn

Thiết kế phớt khô cho phép bơm chạy không tải mà không hư hỏng, nhưng không nên duy trì tình trạng này lâu dài.

3

Kiểm tra định kỳ ống bảo vệ trục

Đây là chi tiết tiếp xúc gián tiếp với hơi hóa chất, cần kiểm tra dấu hiệu ăn mòn định kỳ để thay thế kịp thời.

4

Chọn đúng vật liệu theo hóa chất

Đối chiếu bảng vật liệu để chọn FRPP, CFRPP, CPVC hay PVDF phù hợp với loại hóa chất và nhiệt độ bể thực tế.

Bơm BST là giải pháp tối ưu cho các hệ thống cần tuần hoàn hóa chất ăn mòn trực tiếp trong bể chứa, không cần đường ống hút riêng. Đội ngũ kỹ thuật Đại Thắng Lợi sẵn sàng tư vấn chọn đúng model và chiều dài trục miễn phí trước khi bạn đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bơm BST

01

Bơm BST đạt lưu lượng tối đa bao nhiêu?

Tùy model từ BST-40SK-1 đến BST-40SK-3, lưu lượng tối đa dao động từ 225 đến 385 L/min, tương đương khoảng 13.5 đến 23 m³/h.

02

Bơm BST có bị hư khi chạy không tải không?

Không. Nhờ thiết kế phớt khô (dry shaft seal), bơm BST có thể chạy khô mà không bị hư hỏng, khác với các dòng bơm trục đứng dùng phớt ướt thông thường.

03

Ý nghĩa các con số trong mã BST-40-SK-1 là gì?

BST là series bơm trục đứng lắp bể; 40 là đường kính họng 1½”; SK là giới hạn tỷ trọng chất lỏng tối đa 1.1; số cuối (1/2/3) tương ứng công suất 1HP/2HP/3HP.

04

Bơm BST phù hợp với nhiệt độ hóa chất tối đa bao nhiêu?

Khuyến nghị sử dụng dưới 65°C cho cả 4 loại vật liệu thân bơm (FRPP, CFRPP, CPVC, PVDF).

05

Bơm BST khác gì bơm MP/MPH dẫn động từ?

Bơm BST là bơm trục đứng lắp trực tiếp vào bể chứa, dùng phớt khô; trong khi MP/MPH là bơm đặt cạn dẫn động từ tính không tiếp xúc, không dùng phớt cơ khí.

06

Bơm BST có dùng được cho tháp xử lý khí thải không?

Có. Bơm BST phù hợp tuần hoàn dung dịch hấp thụ khí thải ăn mòn trong tháp xử lý khí thải, cũng như phun rửa và mạ hóa học.

07

Làm sao chọn đúng model bơm BST cho bể chứa của mình?

Cần xác định lưu lượng, cột áp yêu cầu và độ sâu bể chứa để xác định chiều dài trục, sau đó đối chiếu bảng thông số 3 model. Nên liên hệ kỹ thuật để nhận bản vẽ phù hợp.

08

Đại Thắng Lợi có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật khi mua bơm BST không?

Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chọn đúng model, vật liệu và chiều dài trục phù hợp trước khi đặt hàng.

Liên Hệ Tư Vấn Kỹ Thuật

💼 Kinh doanh 091 180 8686
💬 Zalo tư vấn zalo.me/0908090886
🔧 Hỗ trợ kỹ thuật 09 7557 1333

Sản phẩm tương tự