Bơm WH là dòng bơm chìm hút bên biến tần, cửa xả xoay được 3 vị trí (3-9-12 giờ), dùng được cả dưới nước và trên cạn. Gồm 4 model, công suất 100-180W, lưu lượng định mức 4000-11000 lít/giờ, phù hợp bể cá cảnh và đài phun nước.
Lưu ý: bơm WH là dòng hút bên, khác với dòng LH và JB/KB là hút đáy. Cần chọn đúng kiểu hút phù hợp vị trí lắp đặt.
| Model | Công suất (W) | Điện áp/Tần số | Cột áp tối đa (m) | Lưu lượng tối đa (L/h) | Cột áp định mức (m) | Lưu lượng định mức (L/h) | Đầu nối (mm) | Khối lượng (kg) | Kích thước đóng gói (mm) |
| WH7500 | 100 | 220/50 | 6.5 | 7500 | 3 | 4000 | Φ25/32/40 | 4.0 | 350×190×190 |
| WH8000 | 120 | 220/50 | 7 | 8000 | 3.5 | 4500 | Φ25/32/40 | 4.0 | 350×190×190 |
| WH13000 | 165 | 220/50 | 8 | 13500 | 4 | 10000 | Φ32/40/50 | 6.0 | 400×240×230 |
| WH15000 | 180 | 220/50 | 8 | 15000 | 4.5 | 11000 | Φ32/40/50 | 6.0 | 400×240×230 |
Bơm WH là dòng bơm chìm hút bên biến tần tiết kiệm điện, điểm nổi bật là cửa xả có thể xoay theo 3 vị trí (3 giờ, 9 giờ, 12 giờ) và cấu trúc lưỡng dụng dùng được cả dưới nước lẫn trên cạn. Với 4 model, công suất từ 100W đến 180W, lưu lượng định mức đến 11000 lít/giờ, bơm WH phù hợp cho bể cá cảnh, đài phun nước sân vườn và nuôi trồng thủy sản.
Bơm WH là dòng bơm chìm hút bên (side suction submersible pump) sử dụng công nghệ biến tần (variable frequency technology), khác với dòng LH và JB/KB hút đáy đã có trong danh mục, WH hút nước từ bên hông thân bơm. Điểm đặc trưng nổi bật là cửa xả có thể xoay linh hoạt theo 3 vị trí tương ứng 3 giờ, 9 giờ và 12 giờ trên mặt đồng hồ, giúp định hướng dòng chảy dễ dàng theo nhu cầu lắp đặt thực tế.
Bơm còn có cấu trúc lưỡng dụng (dual use structure for water and land), có thể sử dụng cả khi đặt chìm dưới nước lẫn đặt trên cạn, giúp tăng tính ứng dụng linh hoạt cho nhiều loại công trình khác nhau.
Mã hiệu ví dụ WH8000 được đọc như sau: WH là ký hiệu dòng bơm chìm hút bên biến tần, 8000 là lưu lượng danh nghĩa (nominal flow) tính bằng lít/giờ (L/h), tức 8000 lít mỗi giờ. Đây là con số làm tròn để dễ nhận diện, khác với lưu lượng định mức thực tế ghi trong bảng thông số kỹ thuật.
Bơm WH hoạt động theo nguyên lý ly tâm hút bên, nước được hút vào từ cửa hút bên hông thân bơm và đẩy ra qua cửa xả có thể xoay điều chỉnh hướng. Động cơ sử dụng công nghệ biến tần điều chỉnh tốc độ quay linh hoạt theo tải thực tế, giúp tiết kiệm điện năng so với động cơ chạy tốc độ cố định truyền thống.
“Adopt variable frequency technology. Water outlet can turn at 3, 9, and 12 o’clock. Dual use structure for water and land, wide applicability. It has functions such as water shortage protection, overload protection, under-voltage protection, phase loss protection, overcurrent protection and locked rotor protection.”
Nguyên văn catalogue nhấn mạnh ba đặc tính riêng biệt của dòng WH: công nghệ biến tần tiết kiệm điện, cửa xả xoay được theo 3 vị trí trên mặt đồng hồ, cấu trúc lưỡng dụng cho cả nước và đất giúp tăng khả năng ứng dụng, cùng sáu lớp bảo vệ tự động tương tự các dòng JB/KB/LH.
Giống như các dòng bơm biến tần khác trong danh mục, bơm WH tích hợp sáu lớp bảo vệ tự động: chống thiếu nước, chống quá tải, chống thấp áp, chống mất pha, chống quá dòng và chống kẹt rotor, giúp giảm đáng kể nguy cơ cháy động cơ trong quá trình sử dụng lâu dài.
Cả hai dòng đều dùng công nghệ biến tần và sáu lớp bảo vệ tự động, nhưng khác nhau ở vị trí cửa hút và tính năng xoay cửa xả. Tham khảo thêm bơm LH nếu cần lưu lượng lớn hơn với kiểu hút đáy.
| Tiêu chí | WH (bài này) | LH |
| Vị trí cửa hút | Bên hông (side suction) | Đáy (bottom suction) |
| Cửa xả xoay được | Có, 3 vị trí (3-9-12 giờ) | Có, điều chỉnh hướng đơn giản |
| Số model | 4 | 16 (8 cơ bản + 8 có phao) |
| Lưu lượng tối đa | 15.000 L/h | 21.000 L/h |
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ môi chất | 0 đến +40°C |
| Độ sâu ngâm nước tối đa | 3m |
| Điện áp | 220V/50Hz (1 pha) |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Cấp cách điện | B |
| Công nghệ động cơ | Biến tần (variable frequency) |
| Vị trí cửa xả điều chỉnh | 3 giờ, 9 giờ, 12 giờ |
Với bể cá cảnh vừa hoặc đài phun nước sân vườn nhỏ, nên chọn WH7500 hoặc WH8000 với lưu lượng định mức 4000-4500 L/h là đủ dùng. Với ứng dụng cần lưu lượng lớn hơn như hồ nuôi trồng thủy sản, nên chọn WH13000 hoặc WH15000 để đạt lưu lượng định mức 10000-11000 L/h.
Nên tận dụng tính năng xoay cửa xả 3 vị trí để tối ưu hướng dòng chảy phù hợp với không gian lắp đặt cụ thể, đặc biệt hữu ích khi cần điều chỉnh dòng chảy hướng lên hoặc hướng ngang tùy vị trí lắp đặt trong bể hoặc hồ.
Nếu bơm tự động ngắt trong quá trình vận hành, nguyên nhân có thể do một trong các lớp bảo vệ tự động được kích hoạt: kiểm tra mực nước, kiểm tra tải bơm có bị kẹt rác gây quá tải, hoặc kiểm tra nguồn điện có ổn định hay không. Nếu lưu lượng giảm dần, nên kiểm tra cửa hút bên có bị cặn hoặc rác bám tắc hay không, cần vệ sinh định kỳ.
Nếu cửa xả khó xoay hoặc bị kẹt, kiểm tra xem có cặn bám vào khớp xoay đầu nối tháp (pagoda tie) hay không, cần vệ sinh để đảm bảo cơ cấu xoay hoạt động trơn tru.
Nên vệ sinh cửa hút bên và cánh bơm định kỳ mỗi 2 đến 4 tuần tùy mức độ cặn trong nước, kiểm tra khớp xoay cửa xả định kỳ để đảm bảo hoạt động trơn tru ở cả 3 vị trí, và kiểm tra động cơ định kỳ mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Lưu ý kỹ thuật: bơm WH là dòng hút bên, khác với LH và JB/KB là dòng hút đáy. Cần lựa chọn đúng kiểu hút phù hợp với vị trí lắp đặt và đặc điểm bể hoặc hồ chứa nước thực tế.