Cánh bơm trơn SP1100 là cánh quạt nước bằng nhôm mang ký hiệu SP1100, có đường kính ngoài 139 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 4 mm.
Cánh bơm trơn SP1100 là cánh quạt nước bằng nhôm mang ký hiệu SP1100, có đường kính ngoài 139 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 4 mm, giúp bạn thay đúng cánh khi cánh cũ đã rỗ, mòn mép hoặc nứt.
Cánh này có họng 49 mm trùng với cánh BC1A và khe 4 mm trùng với cánh BC 2A. Khi tìm cánh bơm trơn SP1100, đường kính ngoài 139 mm là số đo giúp bạn tách nó khỏi hai cánh kia.
Thông số cánh bơm trơn SP1100 là vật liệu nhôm kèm ba kích thước 139 mm, 49 mm và 4 mm, giúp bạn xác nhận cánh trước khi liên hệ đặt hàng.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Tên linh kiện | Cánh quạt nước |
| Ký hiệu cánh | SP1100 |
| Vật liệu | Nhôm |
| Đường kính ngoài | 139 mm |
| Đường kính họng | 49 mm |
| Độ rộng khe | 4 mm |
SP1100 là ký hiệu của cánh nhôm 139 mm này, giúp phân biệt với cánh SP750 cùng nhóm ký hiệu SP.
Hai ký hiệu khác nhau ở phần số. Bạn ghi đủ bốn chữ số 1100 khi nhắn tin hỏi cánh bơm trơn SP1100.
Lỗ trục là lỗ ở chính giữa cánh để lắp lên trục máy bơm, giúp cánh quay đồng bộ với trục.
Ba số đo của cánh là đường kính ngoài, đường kính họng và độ rộng khe, giúp nhận diện cánh SP1100 mà không cần nhìn ký hiệu.
Đường kính ngoài là bề rộng của cánh đo từ mép tới mép qua tâm, giúp biết cánh có đặt vừa buồng bơm.
Đường kính họng là cỡ lỗ hút ở tâm cánh, nơi nước vào cánh, giúp cánh khớp với cửa hút.
Độ rộng khe là bề rộng khe thoát nước ở vành cánh, giúp tách cánh SP1100 khỏi cánh BC1A có khe 6 mm.
Từng số đo của cánh SP1100 trùng với cánh nhôm nào:
| Số đo | Giá trị | Cánh nhôm khác có cùng số đo |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài | 139 mm | Không trùng với cánh nào nêu trong bài |
| Đường kính họng | 49 mm | BC1A |
| Độ rộng khe | 4 mm | BC 2A |
Cánh SP750 là cánh nhôm cùng nhóm ký hiệu SP với đường kính ngoài 125 mm, họng 42 mm và khe 6 mm, giúp bạn thấy cánh SP1100 lớn hơn nhưng có khe hẹp hơn.
| Hạng mục | Cánh SP1100 | Cánh SP750 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Nhôm | Nhôm | Giống nhau |
| Đường kính ngoài | 139 mm | 125 mm | 14 mm |
| Đường kính họng | 49 mm | 42 mm | 7 mm |
| Độ rộng khe | 4 mm | 6 mm | 2 mm |
Đường kính ngoài là điểm khác rõ nhất giữa hai cánh SP, với 139 mm so với 125 mm, giúp bạn phân biệt mà không cần đo họng.
Độ rộng khe là điểm khác ngược chiều, với 4 mm ở cánh SP1100 và 6 mm ở cánh SP750, giúp bạn kiểm tra lại sau khi đo đường kính.
Cánh BC1A là cánh nhôm có họng 49 mm trùng với cánh SP1100, khiến cho số đo họng không đủ để phân biệt hai cánh.
| Hạng mục | Cánh SP1100 | Cánh BC1A | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Đường kính họng | 49 mm | 49 mm | Bằng nhau |
| Đường kính ngoài | 139 mm | 135 mm | 4 mm |
| Độ rộng khe | 4 mm | 6 mm | 2 mm |
Số đo của cánh BC1A nằm ở trang cánh bơm chìm BC1A.
Năm bước phân biệt là trình tự đo dành cho cánh SP1100 và cánh BC1A, giúp bạn không nhầm khi hai đường kính chỉ lệch 4 mm.
Cánh BC 2A là cánh nhôm có khe 4 mm bằng với cánh SP1100, dẫn đến khả năng nhầm khi người mua chỉ nói “cánh nhôm khe 4 mm”.
| Hạng mục | Cánh SP1100 | Cánh BC 2A | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Độ rộng khe | 4 mm | 4 mm | Bằng nhau |
| Đường kính ngoài | 139 mm | 163 mm | 24 mm |
| Đường kính họng | 49 mm | 59 mm | 10 mm |
Đường kính ngoài là số đo tách hai cánh rõ rệt, với 139 mm ở cánh SP1100 và 163 mm ở cánh BC 2A, giúp bạn loại cánh BC 2A ngay từ lần đo đầu.
Nhóm cánh nhôm cỡ gần là năm cánh có đường kính ngoài từ 122 mm đến 139 mm, giúp bạn thấy cánh SP1100 là cánh lớn nhất trong nhóm này.
| Ký hiệu cánh | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính họng (mm) | Độ rộng khe (mm) | Vật liệu cánh |
|---|---|---|---|---|
| SP1100 | 139 | 49 | 4 | Nhôm |
| BC1A | 135 | 49 | 6 | Nhôm |
| SP750 | 125 | 42 | 6 | Nhôm |
| BC 6-20 | 123 | 44 | 8 | Nhôm |
| BC1T | 122 | 41 | 6 | Nhôm |
Cánh BC 6-20 và cánh BC1T là hai cánh nhôm có đường kính 123 mm và 122 mm, giúp bạn loại ngay vì nhỏ hơn cánh SP1100 16 mm và 17 mm.
Số đo của cánh 123 mm nằm ở trang linh kiện bơm chìm BC 6-20.
Nhôm là kim loại nhẹ dùng làm cánh bơm trơn SP1100, giúp bạn phân biệt cánh này với cánh gang nặng hơn và cánh nhựa.
Ăn mòn là quá trình bề mặt kim loại bị phá hủy khi tiếp xúc lâu với môi trường, dẫn đến cánh nhôm bị rỗ và mỏng dần ở mép.
Bạn nêu rõ loại nước cần bơm, nhất là nước mặn, nước có hóa chất hoặc nhiều cát, khi hỏi cánh bơm trơn SP1100.
Cánh quạt nước là chi tiết lắp trên trục và quay trong buồng bơm, giúp tạo ra dòng nước từ chuyển động quay của trục.
Trên cánh SP1100, nước vào ở họng 49 mm và ra ở khe 4 mm quanh vành cánh.
Năm vị trí nước đi qua là đường đi của nước trong buồng bơm, giúp bạn gắn từng số đo của cánh với một vị trí cụ thể.
Đo cánh cũ là bước lấy lại ba kích thước trên cánh đang dùng, giúp bạn chắc chắn cần cánh bơm trơn SP1100 chứ không phải cánh BC1A.
Sáu bước đo là quy trình bắt đầu bằng ngắt điện và kết thúc bằng đo lỗ trục, đảm bảo máy không có điện khi tháo.
Số đo lệch là trường hợp cánh cũ cho kết quả khác 139 mm, 49 mm hoặc 4 mm, dẫn đến khả năng đó là cánh BC1A hoặc cánh đã mòn.
Bạn gửi số đo thật cùng ảnh cánh. Kỹ thuật sẽ so với cánh bơm trơn SP1100 và các cánh có số đo gần để trả lời.
Cánh bị rỗ, mòn mép hoặc nứt là dạng hư hỏng không nhìn thấy từ bên ngoài, gây ra nước yếu và tiếng kêu bất thường.
Biểu hiện cần lưu ý là những thay đổi khi máy đang chạy, khiến cho việc dừng máy để kiểm tra là hợp lý.
Các biểu hiện này cũng có thể do điện áp, đường ống hoặc vòng bi, nên cần kiểm tra trước khi kết luận.
Dấu hiệu trên cánh nhôm là vết rỗ, mép vành mòn, lá cánh nứt hoặc lỗ trục bị rộng, khiến cho cánh bơm trơn SP1100 không còn đúng 139 mm, 49 mm và 4 mm.
An toàn khi tháo lắp là các việc về điện và làm kín cần làm đủ mỗi lần thay cánh, giúp tránh điện giật và rò nước.
Việc cần nhớ là năm bước an toàn cơ bản, đảm bảo máy bơm không có điện khi mở và kín nước khi chạy lại.
Chạy thử là lần cho máy hoạt động ngắn sau khi lắp cánh bơm trơn SP1100, giúp phát hiện cánh cọ vào buồng bơm hoặc chỗ rò.
Bạn quay trục bằng tay trước. Máy chỉ được chạy khi buồng bơm đã có nước.
Kiểm tra định kỳ là việc mở máy xem cánh và phớt theo từng đợt, giúp phát hiện rỗ và mòn trước khi cánh hỏng hẳn.
Mỗi lần kiểm tra, bạn đo lại ba số của cánh bơm trơn SP1100 và ghi lại để so với lần sau.
Đặt cánh bơm trơn SP1100 là việc gửi số đo và ảnh cánh cũ cho Đại Thắng Lợi đối chiếu rồi nhận báo giá, giúp bạn tránh nhầm với cánh BC1A có cùng họng 49 mm.
Thông tin nên chuẩn bị là năm mục về cánh và máy, giúp kỹ thuật xác định cánh nhanh.
Kiểm tra cánh khi nhận là bước đo lại ba số trên cánh mới, đảm bảo đúng 139 mm, 49 mm và 4 mm trước khi lắp.
Gọi điện và Zalo là hai kênh liên hệ của Đại Thắng Lợi, giúp bạn gửi ảnh cánh và số đo ngay.
Cần cánh bơm trơn SP1100 đúng số đo?
Gửi ba số đo, số đo lỗ trục và ảnh cánh cũ. Kỹ thuật Đại Thắng Lợi kiểm tra rồi báo giá.
Phần này là các câu hỏi đáp ngắn về cánh bơm trơn SP1100, giúp bạn nắm số đo và cách phân biệt với cánh BC1A, SP750 và BC 2A.
Họng của hai cánh đều là 49 mm. Cánh SP1100 có đường kính ngoài 139 mm và khe 4 mm, còn cánh BC1A là 135 mm và 6 mm.
Cánh SP1100 lớn hơn: đường kính ngoài 139 mm, họng 49 mm, khe 4 mm. Cánh SP750 là 125 mm, 42 mm và 6 mm.
Hai cánh có khe 4 mm giống nhau. Cánh SP1100 có đường kính ngoài 139 mm và họng 49 mm, còn cánh BC 2A là 163 mm và 59 mm.
Bạn chuẩn bị bốn số: đường kính ngoài, đường kính họng, độ rộng khe và đường kính lỗ trục, đo trên cánh cũ.
Chưa chắc, vì cánh BC1A cũng có họng 49 mm. Cánh SP1100 phải có thêm đường kính ngoài 139 mm và khe 4 mm.
Không nên tự thay. Cánh BC1A nhỏ hơn 4 mm về đường kính ngoài và có khe rộng hơn 2 mm. Bạn hỏi kỹ thuật trước.
Bạn dựa vào cánh cũ: gửi ba số đo, số đo lỗ trục và ảnh hai mặt cánh để kỹ thuật Đại Thắng Lợi đối chiếu.
Bạn quay trục bằng tay để chắc cánh không cọ, kiểm tra gioăng và phớt, rồi cho nước vào buồng bơm trước khi cấp điện.
Cánh bơm trơn SP1100 là cánh nhôm có đường kính ngoài 139 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 4 mm.
Đường kính ngoài cánh bơm trơn SP1100 là 139 mm.
Đường kính họng cánh bơm trơn SP1100 là 49 mm.
Độ rộng khe cánh bơm trơn SP1100 là 4 mm.