Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm EBM

Bơm EBM là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh, gồm 6 series (EBM1, EBM2, EBM4, EBM6, EBM8, EBM12) với 26 model. Phần lớn model có thêm tùy chọn tự mồi ký hiệu ZEBM, phù hợp cho xử lý nước, tăng áp công nghiệp và cấp nước sinh hoạt.

Dải công suất
0.25 – 2.2 kW
Lưu lượng / Cột áp
1 – 12 m³/h / 14 – 54 mét
Tùy chọn tự mồi
ZEBM, hút sâu 8 mét (không áp dụng cho EBM8, EBM12)
Vật liệu
Trung đoạn & cánh bơm nhựa kỹ thuật, lõi đồng
Nguồn điện
220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Lưu ý: EBM và ZEBM không phải 2 dòng sản phẩm khác nhau, chỉ khác nhau ở khả năng tự mồi. Vui lòng chọn đúng mã model có/không có chữ “Z” theo nhu cầu lắp đặt.

Thông số vận hành theo công suất

✓ Series này có bản tự mồi tương ứng: ZEBM1-7×2(T) đến ZEBM1-7×6(T) (hút sâu tối đa 8m)

Model P2 (kW) Dòng điện 220V (A) Dòng điện 380V (A) Lưu lượng (m³/h) Cột áp (m) DNA/DNM
EBM1-7×2(T) 0.25 2.0 0.7 1 14 G1 / G1
EBM1-7×3(T) 0.25 2.0 0.7 1 21 G1 / G1
EBM1-7×4(T) 0.37 2.4 1.0 1 28 G1 / G1
EBM1-7×5(T) 0.55 3.8 1.4 1 35 G1 / G1
EBM1-7×6(T) 0.55 3.8 1.4 1 42 G1 / G1

Mô tả sản phẩm

Bơm EBM

Bơm EBM là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh, gồm 6 series (EBM1, EBM2, EBM4, EBM6, EBM8, EBM12) với 26 model, đáp ứng lưu lượng từ 1 m³/h đến 12 m³/h và cột áp lên đến 54 mét. Điểm đặc biệt của dòng này là phần lớn model có thêm tùy chọn tự mồi ký hiệu ZEBM (ví dụ ZEBM1-7×2(T)), giúp khách hàng chọn đúng phiên bản theo nhu cầu lắp đặt mà không cần tìm một sản phẩm hoàn toàn khác.

Công suất
0.25 – 2.2 kW
Lưu lượng
1 – 12 m³/h
Cột áp
14 – 54 m
Tùy chọn tự mồi
ZEBM, hút sâu 8M
Bảo vệ
IP55

Bơm EBM là gì?

Bơm EBM là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục ngang, sử dụng nhiều tầng cánh bơm nối tiếp để tạo cột áp cao. Cánh bơm và trung đoạn được làm từ nhựa kỹ thuật với kết cấu lõi đồng (copper sleeve) giúp tăng độ cứng vững và chống biến dạng so với nhựa thông thường.

  • Ứng dụng chính: xử lý nước, tăng áp công nghiệp, hệ thống điều hòa – làm mát, cấp nước sinh hoạt.
  • Kiểu dáng: trục ngang, gắn chân đế, dải công suất rộng từ nhỏ đến trung bình.
  • Cấu trúc series: 6 nhóm theo lưu lượng danh nghĩa (EBM1, EBM2, EBM4, EBM6, EBM8, EBM12).

Bơm EBM và ZEBM khác nhau như thế nào?

Đây là câu hỏi rất nhiều khách hàng thắc mắc khi tra cứu catalogue, vì EBM và ZEBM không phải hai dòng sản phẩm tách biệt mà là hai phiên bản của cùng một model, dùng chung toàn bộ thông số hiệu suất (công suất, lưu lượng, cột áp, dòng điện).

  • EBM (không có chữ Z): bản tiêu chuẩn, không có khả năng tự mồi, cần mồi nước trước khi khởi động nếu đường ống hút có không khí.
  • ZEBM (có chữ Z ở đầu): bản tự mồi, hút sâu tối đa 8 mét, phù hợp lắp đặt cao hơn mực nước nguồn như giếng khoan, bể ngầm.
  • Không phải model nào cũng có cả 2 bản: các series lưu lượng lớn EBM8 và EBM12 chỉ có bản tiêu chuẩn, không có phiên bản ZEBM tương ứng theo đúng catalogue gốc.

Ví dụ: model “EBM1-7×2(T)” và “ZEBM1-7×2(T)” có cùng công suất 0.25kW, cùng lưu lượng 1 m³/h, cùng cột áp 14m – chỉ khác nhau ở khả năng tự mồi và kích thước lắp đặt.

Ký hiệu model bơm EBM

Ký hiệu model là giúp thể hiện đầy đủ thông số kỹ thuật chỉ qua tên gọi, ví dụ ZEBM1-7×2(T).

  1. Z (nếu có): ký hiệu bản tự mồi (Self-priming); không có chữ Z là bản tiêu chuẩn.
  2. EBM: mã dòng sản phẩm.
  3. Số trước dấu “-“: lưu lượng danh nghĩa (Nominal flow, m³/h).
  4. Số sau dấu “-“, trước “x”: cột áp mỗi tầng cánh (Single stage head, m).
  5. Số sau “x”: số tầng cánh (Number of steps).
  6. (T): ký hiệu nguồn điện 3 pha; không có ký hiệu là bản 1 pha.

Cấu tạo bơm EBM

Trung đoạn và cánh bơm nhựa kỹ thuật, lõi đồng

Kết cấu lõi đồng (copper sleeve) là giúp trung đoạn và cánh bơm nhựa cứng vững hơn, chống biến dạng dưới áp lực và nhiệt độ vận hành so với nhựa thông thường.

Vỏ động cơ và cấp bảo vệ IP55

Cấp bảo vệ IP55 là giúp động cơ chống bụi và chống tia nước bắn vào từ mọi hướng, phù hợp lắp đặt ngoài trời hoặc khu vực kỹ thuật ẩm ướt.

Cấp cách điện F và rơ le nhiệt bảo vệ

Cấp cách điện F là giúp cuộn dây động cơ chịu được nhiệt độ vận hành cao hơn cấp cách điện B thông thường; rơ le nhiệt tích hợp tự động ngắt điện khi động cơ quá nhiệt, tăng độ an toàn khi sử dụng.

Thông số kỹ thuật đầy đủ các model bơm EBM

Bảng dưới đây trình bày toàn bộ 22 dòng model theo catalogue gốc; cột cuối cho biết model nào có thêm phiên bản tự mồi ZEBM tương ứng.

Model (bản tiêu chuẩn) P2 (kW) 220V (A) 380V (A) Lưu lượng (m³/h) Cột áp (m) DNA/DNM Có bản ZEBM?
EBM1-7×2(T) 0.25 2.0 0.7 1 14 G1/G1
EBM1-7×3(T) 0.25 2.0 0.7 1 21 G1/G1
EBM1-7×4(T) 0.37 2.4 1.0 1 28 G1/G1
EBM1-7×5(T) 0.55 3.8 1.4 1 35 G1/G1
EBM1-7×6(T) 0.55 3.8 1.4 1 42 G1/G1
EBM2-9×2(T) 0.37 2.4 1.0 2 18 G1/G1
EBM2-9×3(T) 0.55 3.8 1.4 2 27 G1/G1
EBM2-9×4(T) 0.75 5.2 1.8 2 36 G1/G1
EBM2-9×5(T) 1.0 6.2 2.4 2 45 G1/G1
EBM2-9×6(T) 1.0 6.2 2.4 2 54 G1/G1
EBM4-9×2(T) 0.55 3.8 1.4 4 18 G1/G1
EBM4-9×3(T) 0.75 5.2 1.8 4 27 G1/G1
EBM4-9×4(T) 1.0 6.2 2.4 4 36 G1/G1
EBM4-9×5(T) 1.5 9.2 3.5 4 45 G1/G1
EBM4-9×6(T) 1.5 9.2 3.5 4 54 G1/G1
EBM6-9×3(T) 1.1 7.0 2.6 6 27 G1¼/G1¼
EBM6-9×4(T) 1.5 9.2 3.5 6 36 G1¼/G1¼
EBM6-9x5T 1.85 4.1 6 45 G1¼/G1¼
EBM6-9x6T 2.2 4.9 6 54 G1¼/G1¼
EBM8-9×2(T) 1.1 7.0 2.6 8 18 G1½/G1¼ Không
EBM8-9×3(T) 1.1 7.0 2.6 8 27 G1½/G1¼ Không
EBM8-9×4(T) 1.5 9.2 3.5 8 36 G1½/G1¼ Không
EBM8-9x5T 2.2 4.9 8 45 G1½/G1¼ Không
EBM12-8.5×2(T) 1.1 7.0 2.6 12 17 G1½/G1¼ Không
EBM12-8.5×3(T) 1.5 9.2 3.5 12 26 G1½/G1¼ Không
EBM12-8.5x4T 2.2 4.9 12 34 G1½/G1¼ Không

Ghi chú: với các model “Có” bản ZEBM, thông số công suất/lưu lượng/cột áp/dòng điện hoàn toàn giống nhau giữa 2 phiên bản; chỉ khác về khả năng tự mồi (hút sâu 8M) và kích thước lắp đặt (bản ZEBM thường dài hơn do có thêm đĩa tự mồi). Model có ký hiệu (T) là bản có tùy chọn nguồn điện 3 pha 380V; các model không có (T) mà chỉ ghi T liền số cuối chỉ có bản 3 pha (không có tùy chọn 1 pha, dấu “—” trong cột dòng điện 220V).

Điều kiện làm việc giúp bơm EBM vận hành đúng thiết kế

Điều kiện làm việc đúng thông số là giúp thiết bị đạt tuổi thọ tối đa và tránh hư hỏng do vận hành sai môi trường.

  • Nhiệt độ môi chất: 0°C ~ +70°C.
  • Nhiệt độ môi trường lắp đặt: ≤ +50°C.
  • Áp suất làm việc tối đa: 1.0 MPa.
  • Cấp bảo vệ động cơ: IP55.
  • Cấp cách điện: F.
  • Khả năng tự mồi (bản ZEBM): hút sâu tối đa 8 mét.

Ứng dụng thực tế của bơm EBM

Dải lưu lượng rộng là giúp bơm EBM phù hợp với nhiều quy mô công trình khác nhau.

Xử lý nước và tăng áp công nghiệp

Tăng áp quy trình là giúp sản phẩm phục vụ xử lý nước và cấp nước trong các quy trình công nghiệp vừa và nhỏ.

Hút nước từ nguồn thấp (bản ZEBM)

Khả năng tự mồi là giúp bản ZEBM hút nước từ giếng khoan, bể ngầm đặt thấp hơn vị trí lắp bơm mà không cần bơm mồi riêng biệt.

Hướng dẫn chọn model bơm EBM phù hợp

Chọn đúng model là giúp tránh tình trạng bơm quá tải hoặc dư công suất gây lãng phí điện năng.

  1. Bước 1 – Xác định lưu lượng cần thiết: chọn series EBM1, EBM2, EBM4, EBM6, EBM8 hoặc EBM12 theo nhu cầu sử dụng (1-12 m³/h).
  2. Bước 2 – Xác định cột áp cần thiết: trong series đã chọn, chọn model có số tầng cánh phù hợp để đạt cột áp mong muốn.
  3. Bước 3 – Xác định có cần tự mồi hay không: nếu bơm đặt cao hơn mực nước nguồn, chọn bản ZEBM (chỉ áp dụng được với series EBM1, EBM2, EBM4, EBM6); nếu dùng series EBM8 hoặc EBM12, lưu ý các dòng này chỉ có bản tiêu chuẩn.
  4. Bước 4 – Xác định nguồn điện: chọn bản 220V 1 pha hoặc 380V(T) 3 pha theo hệ thống điện sẵn có.

So sánh bơm EBM với các dòng đa tầng khác của DTL

So sánh giữa các dòng là giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Dòng bơm Đặc điểm nổi bật Phân khúc
EBM Cánh & trung đoạn nhựa lõi đồng, đa số có tùy chọn tự mồi ZEBM Công nghiệp – dân dụng đa dụng
CMI Thân inox, không tự mồi, dải lưu lượng rộng hơn (0.4-28 m³/h) Công nghiệp – dân dụng đa dụng
ZCMI Thân inox, tự mồi sâu đến 8m, cùng cơ chế Z như ZEBM Công nghiệp – dân dụng, cần tự mồi

Câu hỏi thường gặp về bơm EBM

Bơm EBM là loại bơm gì?
Đây là bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh, gồm 6 series đáp ứng lưu lượng từ 1 đến 12 m³/h, dùng cho xử lý nước và tăng áp công nghiệp – dân dụng.
ZEBM có phải là dòng bơm riêng không?
Không. ZEBM chỉ là ký hiệu chỉ phiên bản tự mồi của cùng model EBM, dùng chung toàn bộ thông số công suất, lưu lượng và cột áp. Đây không phải một dòng sản phẩm độc lập.
Model EBM nào có bản tự mồi ZEBM?
Các series EBM1, EBM2, EBM4, EBM6 đều có bản tự mồi ZEBM tương ứng. Riêng EBM8 và EBM12 chỉ có bản tiêu chuẩn, không có phiên bản tự mồi theo catalogue gốc.
Bơm ZEBM tự mồi được sâu bao nhiêu mét?
Độ sâu tự mồi tối đa là 8 mét theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Cột áp tối đa của bơm EBM là bao nhiêu?
Cột áp cao nhất ghi nhận là 54m ở model EBM2-9×6(T)/EBM4-9×6(T)/EBM6-9x6T.
Bơm EBM có mấy loại nguồn điện?
Phần lớn model có 2 tùy chọn 220V 1 pha và 380V(T) 3 pha. Riêng các model công suất lớn từ 1.85kW trở lên chỉ có bản 3 pha.
Mua bơm EBM ở đâu chính hãng, giá tốt?
Khách hàng có thể mua sản phẩm chính hãng tại Đại Thắng Lợi (DTL), liên hệ 091 180 8686 để được báo giá và tư vấn model phù hợp.
Bơm EBM có ồn không?
Catalogue kỹ thuật không công bố số liệu độ ồn (dB) cụ thể, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn thực tế.

Đại Thắng Lợi (DTL) – Nhà phân phối bơm công nghiệp chính hãng

Sản phẩm tương tự