Linh kiện bơm chìm BC 6-20 là cánh quạt nước bằng nhôm lắp cho máy bơm chìm BC 6-20, có đường kính ngoài 123 mm, đường kính họng 44 mm và độ rộng khe 8 mm.
Linh kiện bơm chìm BC 6-20 là cánh quạt nước bằng nhôm lắp cho máy bơm chìm BC 6-20, có đường kính ngoài 123 mm, đường kính họng 44 mm và độ rộng khe 8 mm, giúp bạn đặt đúng cánh thay thế cho model này.
Trang này giới thiệu riêng chi tiết cánh quạt nước, không bao gồm máy bơm. Các số đo được lấy từ bảng kích thước cánh quạt nước của Đại Thắng Lợi.
Thông số linh kiện bơm chìm BC 6-20 là nhóm dữ kiện gồm vật liệu nhôm và ba số đo 123 mm, 44 mm, 8 mm của cánh quạt nước, giúp bạn đối chiếu nhanh với cánh đang có.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Tên linh kiện | Cánh quạt nước |
| Dùng cho | Bơm chìm BC 6-20 |
| Vật liệu | Nhôm |
| Đường kính ngoài | 123 mm |
| Đường kính họng | 44 mm |
| Độ rộng khe | 8 mm |
BC 6-20 là ký hiệu model máy bơm chìm dùng cánh này, giúp phân biệt với cánh của các model khác trong nhóm BC.
Tên model chỉ là bước nhận diện đầu tiên khi tìm linh kiện bơm chìm BC 6-20. Bạn vẫn cần đo cánh, vì có những cánh khác model nhưng đường kính gần bằng nhau.
Số đo chưa có trong bảng là đường kính lỗ trục và kiểu ghép giữa cánh với trục, khiến cho ba số đo ở trên chưa đủ để chốt đơn.
Ba số đo của cánh quạt nước là đường kính ngoài, đường kính họng và độ rộng khe, giúp bạn mô tả một cánh bơm mà không cần bản vẽ.
Đường kính ngoài là bề ngang lớn nhất của cánh, đo qua tâm từ mép này sang mép đối diện, giúp bạn biết cánh có lọt vừa buồng bơm hay không.
Đường kính họng là số đo tại miệng hút của cánh, chỗ nước bắt đầu đi vào, giúp cánh ăn khớp với cửa hút của buồng bơm.
Độ rộng khe là bề rộng khe thoát nước nằm ở mép ngoài của cánh, giúp xác định cửa ra của dòng nước khi rời cánh.
Năm hạng mục cần ghi nhớ về linh kiện bơm chìm BC 6-20:
So sánh trong nhóm BC là việc đặt cánh BC 6-20 cạnh ba cánh đường kính 166 mm, giúp bạn thấy ngay cánh BC 6-20 là cánh nhỏ nhất trong bốn cánh này.
| Cánh của model | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính họng (mm) | Độ rộng khe (mm) | Vật liệu cánh |
|---|---|---|---|---|
| BC 6-20 | 123 | 44 | 8 | Nhôm |
| BC 10-35 | 166 | 42,5 | 8 | Nhôm |
| BC 10-28 | 166 | 42,5 | 5 | Nhôm |
| BC 8-25 | 166 | 42,5 | 3 | Nhôm |
Cánh BC 10-35 là cánh nhôm có khe 8 mm giống cánh BC 6-20 nhưng đường kính ngoài tới 166 mm, giúp bạn loại trừ nhầm lẫn chỉ bằng một lần đo đường kính.
Hai cánh lệch nhau 43 mm về đường kính ngoài. Họng cũng khác: 44 mm ở cánh BC 6-20 và 42,5 mm ở linh kiện bơm chìm BC 10-35.
Cánh BC 10-28 và cánh BC 8-25 là hai cánh đường kính 166 mm có khe hẹp hơn, lần lượt 5 mm và 3 mm, giúp bạn phân biệt với cánh BC 6-20 ở cả ba số đo.
Cánh dễ nhầm là những cánh khác model nhưng đường kính ngoài gần bằng 123 mm, khiến cho việc nhận diện chỉ bằng đường kính dễ dẫn đến đặt sai.
| Cánh của model | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính họng (mm) | Độ rộng khe (mm) | Vật liệu cánh |
|---|---|---|---|---|
| BC 6-20 | 123 | 44 | 8 | Nhôm |
| BC1T | 122 | 41 | 6 | Nhôm |
| DK22 | 123 | 48 | 3,7 | Nhựa |
| SP750 | 125 | 42 | 6 | Nhôm |
Cánh BC1T là cánh nhôm đường kính 122 mm, chỉ nhỏ hơn cánh BC 6-20 đúng 1 mm, khiến cho hai cánh rất dễ lẫn nếu chỉ đo đường kính ngoài.
Hai số đo còn lại tách hai cánh rõ hơn: họng 41 mm và khe 6 mm ở cánh BC1T, so với 44 mm và 8 mm ở cánh BC 6-20.
Cánh DK22 là cánh nhựa có đường kính ngoài 123 mm bằng đúng cánh BC 6-20, giúp bạn phân biệt ngay bằng vật liệu.
Ngoài vật liệu, họng cánh DK22 là 48 mm và khe là 3,7 mm, khác hẳn hai số 44 mm và 8 mm.
Cánh SP750 là cánh nhôm đường kính 125 mm, họng 42 mm và khe 6 mm, giúp bạn phân biệt với cánh BC 6-20 qua khe hẹp hơn 2 mm.
Thứ tự đối chiếu dưới đây giúp loại dần các cánh dễ nhầm:
Nhôm là kim loại nhẹ dùng làm linh kiện bơm chìm BC 6-20, giúp cánh có khối lượng thấp hơn một cánh cùng kích thước bằng gang hoặc thau.
Nhôm nhẹ hơn hẳn gang và thau, nên phần quay gắn trên trục cũng nhẹ theo. Đây là tính chất chung của vật liệu, không phải thông số riêng của model.
Ăn mòn là quá trình kim loại bị hao dần khi phản ứng với môi trường xung quanh, khiến cho cánh mỏng đi và lệch khỏi số đo ban đầu.
Nhôm tác dụng được với cả axit mạnh và kiềm mạnh. Nếu nước bơm có hóa chất, là nước mặn hoặc lẫn nhiều cát, bạn nên trao đổi với kỹ thuật trước khi đặt linh kiện bơm chìm BC 6-20.
Cánh quạt nước là chi tiết quay trực tiếp đẩy nước trong máy bơm, giúp chuyển năng lượng từ trục động cơ sang dòng nước.
Mô tả dưới đây là nguyên lý chung của bơm ly tâm. Trên một cánh ly tâm, họng là nơi nước vào, còn mép ngoài và khe là nơi nước ra.
Đường đi của nước là chuỗi năm chặng nối từ cửa hút tới ống xả, giúp bạn hiểu vì sao phải đo đủ ba kích thước.
Vì vậy, một cánh sai số đo sẽ khiến bơm làm việc khác với thiết kế.
Đo cánh cũ là việc lấy lại ba kích thước trên cánh đang lắp trong máy bằng thước cặp, giúp bạn chắc chắn mình cần đúng linh kiện bơm chìm BC 6-20.
Trình tự đo cánh là sáu bước nối tiếp nhau, đảm bảo an toàn điện trước rồi mới lấy số đo.
Lệch số do mòn là tình trạng cánh dùng lâu không còn giữ đúng kích thước lúc mới, dẫn đến số đo thực tế khác với bảng.
Điều này đáng lưu ý với linh kiện bơm chìm BC 6-20, vì cánh BC1T có đường kính 122 mm, chỉ kém 1 mm. Khi nghi ngờ, bạn so thêm họng và khe, rồi gửi ảnh cho kỹ thuật.
Thời điểm cần kiểm tra cánh là khi bơm có biểu hiện khác thường lúc chạy, dẫn đến nước ra ít hơn hoặc máy rung, ồn.
Dấu hiệu vận hành là những thay đổi nghe được và nhìn được ở máy bơm, khiến cho bạn cần dừng máy để kiểm tra.
Những dấu hiệu này không chỉ do cánh. Ống tắc, điện yếu hay rác che cửa hút cũng gây ra hiện tượng tương tự.
Hư hỏng trên cánh là các vết mòn mép, rỗ bề mặt, nứt hoặc lỗ trục bị rộng, khiến cho linh kiện bơm chìm BC 6-20 không còn đúng số đo 123 mm, 44 mm và 8 mm.
An toàn khi thay cánh là nhóm quy tắc về điện và về độ kín của bơm chìm, giúp bảo vệ người làm và giữ cho nước không vào phần điện.
Quy tắc về điện là các việc phải làm trước khi chạm vào bơm chìm, đảm bảo không có dòng điện rò trong lúc thao tác.
Chạy thử là bước kiểm tra cuối sau khi lắp linh kiện bơm chìm BC 6-20, giúp phát hiện cánh bị cọ hoặc bơm chưa kín.
Trước tiên, quay trục bằng tay xem cánh có quay trơn không. Sau đó thả bơm ngập nước rồi mới cấp điện.
Kiểm tra định kỳ là việc xem lại bơm theo lịch thay vì đợi hỏng, giúp phát hiện sớm cánh mòn và rủi ro về điện.
Mỗi lần kiểm tra, bạn xem dây điện, cửa hút và đo lại ba kích thước của linh kiện bơm chìm BC 6-20. Nguồn nước càng nhiều cặn thì nên kiểm tra càng dày.
Đặt mua linh kiện bơm chìm BC 6-20 là việc gửi thông tin cánh cũ cho Đại Thắng Lợi để hai bên đối chiếu, giúp giảm rủi ro đặt sai cánh.
Thông tin đặt hàng là năm mục mô tả cánh bạn cần, giúp kỹ thuật đối chiếu nhanh.
Kiểm tra khi nhận hàng là bước đo lại cánh mới trước lúc lắp, đảm bảo linh kiện bơm chìm BC 6-20 đúng ba số 123 mm, 44 mm và 8 mm.
Nếu cần cánh cho model khác, bạn xem danh mục các loại cánh quạt của máy bơm của Đại Thắng Lợi.
Kênh liên hệ là số điện thoại tư vấn và Zalo của Đại Thắng Lợi, giúp bạn gửi ảnh và số đo ngay trong lúc trao đổi.
Cần đặt đúng linh kiện bơm chìm BC 6-20?
Gửi ảnh cánh cũ, ảnh nhãn máy và ba số đo. Kỹ thuật Đại Thắng Lợi sẽ đối chiếu cùng bạn trước khi báo giá.
Phần hỏi đáp là 12 câu trả lời ngắn về linh kiện bơm chìm BC 6-20, giúp bạn tra nhanh số đo và cách tránh đặt nhầm cánh.
Nhóm thông số là bốn câu hỏi về số đo của cánh và khác biệt với cánh khác, giúp bạn nắm chắc dữ kiện trước khi đặt.
Linh kiện bơm chìm BC 6-20 trên trang này là chi tiết nào?
Đó là cánh quạt nước bằng nhôm của máy bơm chìm BC 6-20. Cánh có đường kính ngoài 123 mm, đường kính họng 44 mm và độ rộng khe 8 mm.
Cánh BC 6-20 khác cánh BC 10-35 ở đâu?
Hai cánh cùng bằng nhôm và cùng khe 8 mm. Cánh BC 6-20 có đường kính ngoài 123 mm và họng 44 mm, còn cánh BC 10-35 là 166 mm và 42,5 mm.
Cánh BC 6-20 và cánh BC1T khác nhau thế nào?
Cánh BC 6-20 có ba số đo 123 mm, 44 mm, 8 mm. Cánh BC1T là 122 mm, 41 mm, 6 mm. Hai cánh đều bằng nhôm.
Lỗ trục của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là bao nhiêu?
Trang này chưa nêu kích thước lỗ trục. Bạn đo trên cánh cũ hoặc gửi ảnh cho kỹ thuật Đại Thắng Lợi để đối chiếu trước khi đặt.
Nhóm tình huống là bốn câu hỏi hay gặp khi đo cánh cũ và chọn cánh thay, giúp bạn tránh nhầm với cánh gần giống.
Cánh cũ đo được 122 mm thì có phải cánh BC 6-20 không?
Chưa chắc. Cánh BC1T có đường kính đúng 122 mm, và cánh BC 6-20 đã mòn cũng có thể cho số đo lệch. Bạn so thêm họng và khe: cánh BC 6-20 là 44 mm và 8 mm, cánh BC1T là 41 mm và 6 mm.
Cánh nhựa đường kính 123 mm có thay cho cánh BC 6-20 được không?
Không nên tự thay. Cánh DK22 bằng nhựa cũng có đường kính 123 mm, nhưng họng 48 mm và khe 3,7 mm, khác với cánh BC 6-20. Hãy hỏi kỹ thuật trước.
Cánh nhôm có dùng được cho nước mặn hoặc nước có hóa chất không?
Bạn cần hỏi kỹ thuật trước. Nhôm tác dụng với axit mạnh và kiềm mạnh, nên phải xem xét môi trường nước cụ thể.
Tôi có nên tự tháo bơm chìm để thay cánh không?
Bạn nên giao cho thợ có chuyên môn. Bơm chìm có phần làm kín giữa điện và nước, lắp sai dễ gây rò điện.
Nhóm trả lời nhanh là bốn câu hỏi có đáp án bằng một định nghĩa hoặc một con số, giúp bạn tra cứu tức thì.
Linh kiện bơm chìm BC 6-20 là gì?
Linh kiện bơm chìm BC 6-20 là cánh quạt nước bằng nhôm lắp cho máy bơm chìm BC 6-20, do Đại Thắng Lợi cung cấp.
Đường kính ngoài của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là bao nhiêu?
Đường kính ngoài của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là 123 mm.
Đường kính họng của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là bao nhiêu?
Đường kính họng của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là 44 mm.
Độ rộng khe của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là bao nhiêu?
Độ rộng khe của linh kiện bơm chìm BC 6-20 là 8 mm.