Cánh bơm chìm BC1A là cánh quạt nước bằng nhôm mang ký hiệu BC1A thuộc dòng cao áp, có đường kính ngoài 135 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 6 mm.
Cánh bơm chìm BC1A là cánh quạt nước bằng nhôm mang ký hiệu BC1A thuộc dòng cao áp, có đường kính ngoài 135 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 6 mm, giúp bạn đặt đúng cánh thay thế khi cánh đang dùng bị mòn, rỗ hoặc nứt.
Chữ A ở cuối ký hiệu chỉ dòng cao áp, khác với chữ T chỉ dòng bơm thông dụng.
Cánh này có khe 6 mm giống hai cánh nhôm BC1T và SP750, đồng thời có họng 49 mm giống cánh SP1100. Vì vậy khi tìm cánh bơm chìm BC1A, bạn cần đủ cả ba số đo chứ không chỉ một.
Thông số cánh bơm chìm BC1A là bốn dữ kiện gồm vật liệu nhôm, đường kính ngoài 135 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 6 mm, giúp bạn đối chiếu với cánh cũ trước khi gọi đặt.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Tên linh kiện | Cánh quạt nước |
| Ký hiệu cánh | BC1A |
| Dòng | Cao áp (ký hiệu A) |
| Vật liệu | Nhôm |
| Đường kính ngoài | 135 mm |
| Đường kính họng | 49 mm |
| Độ rộng khe | 6 mm |
Chữ A là ký hiệu của dòng cao áp, giúp phân biệt cánh BC1A với các cánh mang chữ T thuộc dòng bơm thông dụng như BC1T.
Ký hiệu BC1A và BC1T chỉ khác chữ cuối nhưng thuộc hai dòng khác nhau. Bạn đọc rõ từng ký tự khi hỏi mua cánh bơm chìm BC1A.
Lỗ trục là lỗ ở tâm cánh nhận đầu trục của máy bơm, giúp cánh được giữ chắc và quay theo trục.
Ba số đo của cánh là đường kính ngoài, đường kính họng và độ rộng khe, giúp xác định một chiếc cánh mà không phụ thuộc vào tên gọi.
Đường kính ngoài là kích thước lớn nhất của cánh khi kẹp thước qua tâm, giúp kiểm tra cánh có nằm gọn trong buồng bơm.
Đường kính họng là đường kính miệng hút nằm giữa cánh, nơi nước được hút vào, giúp cánh khớp với cửa vào của buồng bơm.
Độ rộng khe là bề rộng của khe thoát nước nằm ở chu vi cánh, giúp phân biệt cánh BC1A với cánh SP1100 có khe 4 mm.
Năm lưu ý khi đo một cánh nhôm đã qua sử dụng:
Nhóm cánh ký hiệu A là ba cánh nhôm thuộc dòng cao áp gồm BC1A, BC 2A và BC6A, giúp bạn thấy cánh BC1A là cánh nhỏ nhất trong ba cánh này.
| Ký hiệu cánh | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính họng (mm) | Độ rộng khe (mm) | Vật liệu cánh |
|---|---|---|---|---|
| BC1A | 135 | 49 | 6 | Nhôm |
| BC 2A | 163 | 59 | 4 | Nhôm |
| BC6A | 170 | 59 | 7 | Nhôm |
Cánh BC 2A là cánh nhôm có đường kính ngoài 163 mm và họng 59 mm, lớn hơn cánh BC1A 28 mm và 10 mm, giúp bạn loại trừ ngay khi đo đường kính.
Khe của cánh BC 2A là 4 mm, hẹp hơn khe cánh BC1A 2 mm. Số đo đầy đủ nằm ở trang linh kiện bơm chìm BC 2A.
Cánh BC6A là cánh nhôm lớn nhất nhóm với đường kính ngoài 170 mm, lớn hơn cánh BC1A 35 mm, giúp phân biệt hai cánh chỉ bằng mắt thường.
Họng của cánh BC6A là 59 mm và khe là 7 mm, rộng hơn khe cánh BC1A 1 mm.
Cánh BC1T và cánh SP750 là hai cánh nhôm có khe 6 mm bằng với cánh BC1A, khiến cho độ rộng khe không dùng được để tách ba cánh này.
Cánh BC1T mang chữ T, tức thuộc dòng bơm thông dụng, còn cánh BC1A thuộc dòng cao áp.
| Ký hiệu cánh | Độ rộng khe (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính họng (mm) | Nhỏ hơn BC1A (ngoài và họng) |
|---|---|---|---|---|
| BC1A | 6 | 135 | 49 | Mốc so sánh |
| SP750 | 6 | 125 | 42 | 10 mm và 7 mm |
| BC1T | 6 | 122 | 41 | 13 mm và 8 mm |
Đường kính ngoài là số đo phân biệt ba cánh cùng khe, với 135 mm ở cánh BC1A, 125 mm ở cánh SP750 và 122 mm ở cánh BC1T, giúp bạn nhận ra cánh BC1A là cánh lớn nhất.
Đường kính họng là số đo kiểm tra thứ hai, với 49 mm ở cánh BC1A so với 42 mm và 41 mm ở hai cánh còn lại, giúp xác nhận kết quả đo đường kính.
Cánh SP1100 là cánh nhôm có họng 49 mm trùng với cánh BC1A, dẫn đến khả năng nhầm khi người mua chỉ báo số đo họng.
| Hạng mục | Cánh BC1A | Cánh SP1100 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Nhôm | Nhôm | Giống nhau |
| Đường kính họng | 49 mm | 49 mm | Bằng nhau |
| Đường kính ngoài | 135 mm | 139 mm | 4 mm |
| Độ rộng khe | 6 mm | 4 mm | 2 mm |
Mức lệch 4 mm là khoảng cách giữa đường kính 135 mm của cánh BC1A và 139 mm của cánh SP1100, khiến cho việc ước lượng bằng mắt dễ nhầm.
Độ rộng khe là điểm khác rõ hơn giữa hai cánh, với 6 mm ở cánh BC1A và 4 mm ở cánh SP1100, giúp bạn kết luận sau khi đo đường kính.
Thứ tự kiểm tra một cánh nhôm chưa rõ tên:
Nhôm là vật liệu của cánh bơm chìm BC1A, nhẹ hơn gang và thép, giúp bạn phân biệt nó với các cánh gang cùng cỡ khi cầm lên.
Ăn mòn là quá trình kim loại bị môi trường phá hủy dần, gây ra rỗ bề mặt và làm mỏng lá cánh.
Nước có axit, kiềm, muối hoặc nhiều cát là những điều kiện bạn nên báo cho kỹ thuật trước khi chọn cánh bơm chìm BC1A.
Cánh quạt nước là chi tiết quay gắn ở đầu trục máy bơm, giúp tạo dòng chảy đưa nước từ cửa hút ra cửa xả.
Ở cánh BC1A, nước vào qua họng 49 mm và ra qua khe 6 mm ở chu vi cánh.
Năm giai đoạn là chặng đường của nước từ lúc tới cánh đến lúc rời máy, giúp bạn hiểu vai trò của họng và khe.
Đo cánh cũ là việc lấy lại ba kích thước trên chiếc cánh đã tháo, giúp bạn xác nhận đó có đúng là cánh bơm chìm BC1A.
Sáu bước đo là quy trình đi từ cắt điện, đưa máy lên tới so số đo, đảm bảo an toàn cho người làm.
Cánh rỗ hoặc mòn mép là cánh đã mất một phần kim loại, dẫn đến số đo nhỏ hơn so với cánh mới.
Khi đó bạn gửi ảnh và các số đo được để kỹ thuật đối chiếu với cánh bơm chìm BC1A và những cánh có số đo gần.
Cánh mòn, rỗ hoặc nứt là hư hỏng xảy ra bên trong buồng bơm, khiến cho lượng nước giảm và máy chạy rung, ồn.
Dấu hiệu khi vận hành là các thay đổi nhận thấy được lúc máy đang bơm, dẫn đến việc cần đưa máy lên kiểm tra.
Rung và ồn còn có nhiều nguyên nhân khác, được trình bày trong bài máy bơm kêu to rung mạnh.
Hư hỏng nhìn thấy là các vết rỗ, mép mòn vẹt, vết nứt hoặc lỗ trục bị rộng, khiến cho cánh bơm chìm BC1A không còn đúng 135 mm, 49 mm và 6 mm.
An toàn khi thay cánh là các yêu cầu về điện và làm kín phải đáp ứng trước khi cho bơm xuống nước, giúp tránh rò điện và nước vào động cơ.
Năm yêu cầu an toàn là những việc cần làm đủ trong mỗi lần mở bơm, đảm bảo bơm kín và không mang điện khi thao tác.
Chạy thử là lần vận hành đầu tiên sau khi lắp cánh bơm chìm BC1A, giúp phát hiện cánh cọ vỏ, rung bất thường hoặc rò điện.
Bạn quay thử cánh bằng tay khi máy còn trên cạn. Sau đó thả bơm ngập trong nước rồi mới cấp điện.
Kiểm tra định kỳ là việc đưa bơm lên xem lại theo từng đợt, giúp thấy sớm vết rỗ và độ mòn của cánh.
Mỗi đợt, bạn làm sạch cánh, xem bề mặt nhôm và đo lại ba số của cánh bơm chìm BC1A.
Đặt cánh bơm chìm BC1A là việc gửi số đo và ảnh cánh cũ để Đại Thắng Lợi đối chiếu rồi báo giá, giúp bạn không nhận nhầm cánh có cùng khe hoặc cùng họng.
Thông tin gửi kèm là năm mục mô tả cánh bạn cần, giúp kỹ thuật xác nhận nhanh.
Đo lại cánh mới là bước kiểm tra khi nhận hàng, đảm bảo cánh đúng 135 mm, 49 mm và 6 mm trước khi lắp.
Số điện thoại và Zalo là hai kênh tiếp nhận của Đại Thắng Lợi, giúp bạn gửi ảnh cánh cũ trong lúc trao đổi.
Cần đúng cánh bơm chìm BC1A?
Gửi ba số đo, ảnh hai mặt cánh và ảnh nhãn máy. Kỹ thuật Đại Thắng Lợi đối chiếu rồi báo giá.
Mục hỏi đáp này là phần tra nhanh về cánh bơm chìm BC1A, giúp bạn nắm số đo và cách phân biệt với các cánh nhôm có số đo gần.
Chữ A chỉ dòng cao áp, chữ T chỉ dòng bơm thông dụng. Hai cánh đều bằng nhôm và cùng khe 6 mm, nhưng cánh BC1A có đường kính ngoài 135 mm và họng 49 mm, còn cánh BC1T là 122 mm và 41 mm.
Hai cánh cùng họng 49 mm. Cánh BC1A có đường kính ngoài 135 mm và khe 6 mm, còn cánh SP1100 là 139 mm và 4 mm.
Chữ A là ký hiệu của dòng cao áp. Chữ T, như ở cánh BC1T, là ký hiệu của dòng bơm thông dụng.
Có bốn số cần đo trên cánh cũ: đường kính ngoài, đường kính họng, độ rộng khe và lỗ trục. Bạn gửi thêm ảnh hai mặt cánh và ảnh nhãn máy.
Chưa chắc. Cánh BC1T và SP750 cũng có khe 6 mm. Cánh BC1A phải có đường kính ngoài 135 mm và họng 49 mm.
Không nên tự thay. Cánh SP1100 lớn hơn 4 mm về đường kính ngoài và có khe hẹp hơn 2 mm. Bạn hỏi kỹ thuật trước.
Bạn nên đo lại ba số và gửi ảnh cho kỹ thuật xem. Quyết định thay dựa trên mức mòn thực tế của cánh và tình trạng nước ra.
Bạn nên để thợ có chuyên môn làm việc này. Bơm chìm làm việc dưới nước, nên phớt và gioăng phải được lắp kín và máy phải có chống giật.
Cánh bơm chìm BC1A là cánh nhôm thuộc dòng cao áp, có đường kính ngoài 135 mm, đường kính họng 49 mm và độ rộng khe 6 mm.
Đường kính ngoài của cánh bơm chìm BC1A là 135 mm.
Đường kính họng của cánh bơm chìm BC1A là 49 mm.
Độ rộng khe của cánh bơm chìm BC1A là 6 mm.