Bơm CJE là dòng bơm tự mồi kiểu tia nước, thân và cánh bơm inox, tích hợp bộ khuếch tán ejector giúp hút sâu tối đa 9 mét mà không cần mồi lại thủ công. Cột áp cao tới 37 mét, phù hợp cấp nước sinh hoạt và tăng áp tòa nhà nhiều tầng. Đầy đủ 7 model công suất từ 0.37kW đến 1.3kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.
| Dải công suất | 0.37 – 1.3 kW |
| Khả năng hút sâu | Tối đa 9 mét |
| Cột áp / Lưu lượng | 20 – 37 mét / 1.5 – 3.0 m³/h |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
| Áp suất làm việc | 0.8 MPa |
Bơm CJE có cột áp tối đa cao hơn dòng Bơm BJZ (37m so với 30m), phù hợp đẩy nước lên tầng cao hơn cho nhà phố nhiều tầng.
| MODEL | CÔNG SUẤT kW |
DÒNG ĐIỆN 220V A |
DÒNG ĐIỆN 380V A |
LƯU LƯỢNG m³/h |
CỘT ÁP m |
TRỌNG LƯỢNG kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CJESX(M)5 | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 1.5 | 20 | 7.6 |
| CJESX(M)6 | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 1.5 | 20 | 7.6 |
| CJESX(M)8 | 0.55 | 3.8 | 1.4 | 1.5 | 25 | 8.5 |
| CJEX(M)080 | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 3.0 | 23 | 11.2 |
| CJEX(M)100 | 1.0 | 6.2 | 2.4 | 3.0 | 28 | 12.3 |
| CJEX(M)120 | 1.0 | 6.2 | 2.4 | 3.0 | 28 | 12.6 |
| CJEX(M)150 | 1.3 | 8.4 | 3.1 | 3.0 | 37 | 15 |
Bơm CJE là dòng bơm ly tâm tự mồi kiểu tia nước (jet pump), thân và cánh bơm inox, tích hợp bộ khuếch tán ejector giúp tự hút sâu tối đa 9 mét mà không cần mồi lại thủ công. Phù hợp cấp nước sinh hoạt, tăng áp tòa nhà nhiều tầng và tưới tiêu nông nghiệp quy mô vừa.
| Dải công suất | 0.37 – 1.3 kW |
| Số model | 7 model: CJESX(M)5, CJESX(M)6, CJESX(M)8, CJEX(M)080, CJEX(M)100, CJEX(M)120, CJEX(M)150 |
| Vật liệu | Thép không gỉ (thân bơm, nắp bơm, trục) |
| Khả năng hút sâu | Tối đa 9 mét |
| Cột áp / Lưu lượng | 20 – 37 mét / 1.5 – 3.0 m³/h |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model |
Bơm CJE là bơm tự mồi kiểu tia nước (jet pump), sử dụng bộ khuếch tán ejector đặt bên trong buồng bơm để tạo chân không hút nước lên mà không cần đổ mồi thủ công mỗi lần khởi động. Thân bơm, nắp bơm và trục đều làm từ thép không gỉ, phù hợp bơm nước sinh hoạt và nước giếng khoan có lẫn phèn nhẹ.
Dòng sản phẩm này chia thành 2 nhóm kích thước rõ rệt: nhóm CJESX(M) gồm 3 model công suất nhỏ (0.37-0.55kW) cho lưu lượng 1.5 m³/h, và nhóm CJEX(M) gồm 4 model công suất lớn hơn (0.75-1.3kW) cho lưu lượng gấp đôi 3.0 m³/h, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng từ hộ gia đình nhỏ đến công trình lớn hơn.
Nguyên lý hoạt động là dùng một phần nước hồi lưu qua ống venturi (ejector) tạo áp suất âm tại họng hút, kéo nước từ giếng hoặc bể chứa lên buồng bơm trước khi cánh bơm ly tâm tiếp tục tăng áp và đẩy ra đường ống. Cơ chế này giúp thiết bị khởi động lại dễ dàng ngay cả khi đường ống hút đã cạn nước, tương tự nguyên lý của dòng Bơm BJZ nhưng có dải cột áp cao hơn.
Đây là giải pháp bơm tự mồi phù hợp cho các vị trí cần hút nước từ độ sâu vừa phải kết hợp cột áp đẩy cao hơn các dòng jet pump thông thường.
Đây là câu hỏi phổ biến khi so sánh 2 dòng bơm tự mồi của DTL, câu trả lời là dòng sản phẩm này có cột áp tối đa cao hơn (37m so với 30m của Bơm BJZ), phù hợp khi cần đẩy nước lên độ cao lớn hơn hoặc đường ống dài hơn, trong khi Bơm BJZ có nhiều lựa chọn công suất nhỏ hơn phù hợp nhu cầu tiết kiệm điện tối đa.
Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ 7 mã sản phẩm, giúp khách hàng chọn đúng model theo nhu cầu lưu lượng và cột áp thực tế.
| Model | Công suất (kW) | Lưu lượng (m³/h) | Cột áp (m) |
|---|---|---|---|
| CJESX(M)5 | 0.37 | 1.5 | 20 |
| CJESX(M)6 | 0.37 | 1.5 | 20 |
| CJESX(M)8 | 0.55 | 1.5 | 25 |
| CJEX(M)080 | 0.75 | 3.0 | 23 |
| CJEX(M)100 | 1.0 | 3.0 | 28 |
| CJEX(M)120 | 1.0 | 3.0 | 28 |
| CJEX(M)150 | 1.3 | 3.0 | 37 |
Nhóm CJESX(M) dùng chung kích thước lắp đặt nhỏ gọn, nhóm CJEX(M) lớn hơn tương ứng với công suất cao hơn.
| Model | DNA / DNM | Trọng lượng (kg) | Kích thước đóng gói (mm) |
|---|---|---|---|
| CJESX(M)5 | G1 / G1 | 7.6 | 385×195×210 |
| CJESX(M)6 | G1 / G1 | 7.6 | 385×195×210 |
| CJESX(M)8 | G1 / G1 | 8.5 | 385×195×210 |
| CJEX(M)080 | G1¼ / G1 | 11.2 | 435×230×240 |
| CJEX(M)100 | G1¼ / G1 | 12.3 | 435×230×240 |
| CJEX(M)120 | G1¼ / G1 | 12.6 | 435×230×240 |
| CJEX(M)150 | G1¼ / G1 | 15 | 450×230×270 |
Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo khả năng tự mồi ổn định và độ bền khi vận hành liên tục.
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp thiết bị vận hành ổn định ngay từ lần đầu và hạn chế sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.
Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, tránh hư hỏng động cơ hoặc phớt cơ khí.
| Khả năng hút sâu tối đa | 9 mét |
| Nhiệt độ môi chất | -20°C đến +70°C |
| Áp suất làm việc tối đa | 0.8 MPa |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP55, chống bụi và tia nước bắn |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model |
Dưới đây là các bước giúp khách hàng tránh chọn sai công suất gây tốn điện hoặc không đủ áp lực sử dụng.
Dưới đây là một số sự cố thường gặp và hướng xử lý cơ bản, giúp người dùng tự kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật viên.
Bảo trì đúng cách giúp duy trì khả năng tự mồi ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lưu ý kỹ thuật: Không khởi động khi buồng bơm chưa được đổ đầy nước mồi lần đầu, vì thiết bị không tự hút được không khí và có thể gây cháy phớt cơ khí do chạy khô.
Bơm CJE có mấy model đang bán tại DTL?
DTL hiện triển khai 7 model Bơm CJE, chia thành 2 nhóm CJESX(M) và CJEX(M), công suất từ 0.37kW đến 1.3kW.
Bơm CJE hút sâu tối đa bao nhiêu mét?
Bơm CJE có khả năng tự mồi và hút sâu tối đa 9 mét tính từ mặt nước tĩnh, theo dữ liệu kỹ thuật catalogue gốc.
Cột áp tối đa của Bơm CJE là bao nhiêu?
Cột áp tối đa của Bơm CJE đạt 37 mét, ở model CJEX(M)150.
Bơm CJE khác gì so với Bơm BJZ?
Cả hai đều là bơm tự mồi tia nước, nhưng Bơm CJE có cột áp tối đa cao hơn (37m so với 30m của Bơm BJZ), phù hợp khi cần đẩy nước lên độ cao lớn hơn.
Nhóm CJESX(M) và CJEX(M) khác nhau như thế nào?
Nhóm CJESX(M) có công suất nhỏ hơn (0.37-0.55kW), lưu lượng 1.5 m³/h; nhóm CJEX(M) có công suất lớn hơn (0.75-1.3kW), lưu lượng gấp đôi 3.0 m³/h.
Bơm CJE có dùng được điện 3 pha không?
Có. Ký hiệu “(M)” trong tên model biểu thị bản có thể chọn 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V theo nhu cầu lắp đặt.
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CJE là bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CJE là 0.8 MPa theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Bơm CJE nặng bao nhiêu và kích thước bao nhiêu?
Bơm CJE nặng từ 7.6kg đến 15kg tùy model, kích thước đóng gói từ 385×195×210mm đến 450×230×270mm.
Bơm CJE có phù hợp tăng áp tòa nhà nhiều tầng không?
Có, đặc biệt với model CJEX(M)150 có cột áp cao nhất 37m, phù hợp đẩy nước lên các tầng cao hơn so với dòng bơm tự mồi công suất nhỏ khác.
DTL có bảo hành Bơm CJE bao lâu?
Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm CJE.
Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm máy bơm trên Wikipedia tiếng Việt.
TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM
Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333