Bơm LH là dòng bơm chìm hút đáy biến tần lưu lượng lớn, cột áp cao, có bản cơ bản và bản LH-P kèm phao tự động. Gồm 16 model, công suất 65-375W, lưu lượng định mức đến 16.000 lít/giờ, phù hợp bể cá cảnh và nuôi trồng thủy sản quy mô lớn.
Lưu ý: LH có lưu lượng và cột áp cao hơn nhiều so với JB/KB cùng công nghệ biến tần, phù hợp công trình cần công suất lớn hơn.
| Model | Công suất (W) | Điện áp/Tần số | Cột áp tối đa (m) | Lưu lượng tối đa (L/h) | Cột áp định mức (m) | Lưu lượng định mức (L/h) | Đầu nối (mm) | Khối lượng (kg) | Kích thước đóng gói (mm) |
| LH6000 | 65 | 220/50 | 5 | 6000 | 2 | 3500 | Φ25/32/40 | 3.6 | 200×200×280 |
| LH7000 | 90 | 220/50 | 6 | 7000 | 2.5 | 3800 | Φ25/32/40 | 3.6 | 200×200×280 |
| LH8000 | 100 | 220/50 | 6 | 8000 | 2.5 | 5000 | Φ25/32/40 | 3.7 | 200×200×280 |
| LH9000 | 120 | 220/50 | 6 | 8500 | 3 | 5000 | Φ25/32/40 Φ40 | 3.7 | 200×200×280 |
| LH13000 | 168 | 220/50 | 7.5 | 13500 | 3 | 7000 | Φ45/50/60 | 5.5 | 220×220×340 |
| LH15000 | 180 | 220/50 | 7.5 | 15000 | 3.5 | 8000 | Φ45/50/60 | 5.5 | 220×220×340 |
| LH19000 | 280 | 220/50 | 10 | 19000 | 7 | 12000 | Φ45/50/60 | 6.8 | 220×220×340 |
| LH21000 | 375 | 220/50 | 12 | 21000 | 9 | 16000 | Φ45/50/60 Φ60 | 6.8 | 220×220×340 |
Bơm LH là dòng bơm chìm hút đáy biến tần lưu lượng lớn, cột áp cao, tích hợp nhiều chức năng bảo vệ thông minh như chống thiếu nước, quá tải, thấp áp, mất pha và kẹt rotor. Với 16 model (8 model cơ bản và 8 model có phao LH-P), công suất từ 65W đến 375W, lưu lượng định mức đến 16000 lít/giờ, bơm LH phù hợp cho bể cá cảnh, đài phun nước và nuôi trồng thủy sản quy mô lớn hơn dòng JB/KB.
Bơm LH là dòng bơm chìm hút đáy (bottom suction submersible pump) sử dụng công nghệ biến tần (variable frequency technology), đặc trưng bởi lưu lượng lớn và cột áp cao hơn hẳn dòng JB/KB cùng công nghệ. Sản phẩm chia thành hai phiên bản: LH cơ bản không có công tắc phao, và LH-P (ký hiệu P là viết tắt của float switch) tích hợp sẵn công tắc phao tự động giúp bơm tự bật tắt theo mực nước.
Điểm đặc biệt của dòng LH là hướng cửa xả nước có thể điều chỉnh được (water outlet direction can be adjusted), giúp linh hoạt hơn khi lắp đặt trong không gian hạn chế hoặc cần định hướng dòng chảy theo ý muốn.
Mã hiệu ví dụ LH6000P được đọc như sau: LH là ký hiệu dòng bơm chìm hút đáy biến tần, 6000 là lưu lượng danh nghĩa (nominal flow) tính bằng lít/giờ (L/h), và hậu tố P xác nhận model có kèm công tắc phao tự động (không có P là bản không kèm phao).
Bơm LH hoạt động theo nguyên lý ly tâm hút đáy, sử dụng động cơ rotor nam châm vĩnh cửu (permanent magnet rotor) kết hợp công nghệ biến tần điều chỉnh tốc độ quay linh hoạt theo tải thực tế, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể so với động cơ chạy tốc độ cố định. Với phiên bản LH-P, công tắc phao (float switch) theo dõi mực nước liên tục để tự động điều khiển bơm bật tắt.
“Adopt variable frequency technology. Large flow, high head. It has functions such as water shortage protection, overload protection, under-voltage protection, phase loss protection, overcurrent protection and locked rotor protection. Silent design, energy-saving and power-saving.”
Nguyên văn catalogue nhấn mạnh hai đặc tính nổi bật của dòng LH so với JB/KB: lưu lượng lớn hơn kết hợp cột áp cao hơn, cùng sáu lớp bảo vệ tự động tương tự (thiếu nước, quá tải, thấp áp, mất pha, quá dòng, kẹt rotor) và thiết kế vận hành êm ái tiết kiệm điện.
8 model đầu (LH6000 đến LH9000) dùng đầu nối Φ25/32/40mm, phù hợp lưu lượng vừa phải từ 3500-5000 L/h định mức. 4 model tiếp theo (LH13000 đến LH21000) dùng đầu nối lớn hơn Φ45/50/60mm, đáp ứng lưu lượng định mức cao hơn từ 7000-16000 L/h, phù hợp công trình cần lưu lượng lớn.
Cả ba dòng đều dùng chung công nghệ biến tần và sáu lớp bảo vệ tự động, khác biệt chính ở quy mô lưu lượng và cột áp. Tham khảo thêm bơm JB hoặc bơm KB nếu cần lưu lượng nhỏ hơn với chi phí thấp hơn.
| Tiêu chí | LH (bài này) | JB/KB |
| Dải công suất | 65 – 375W | 25 – 118W |
| Lưu lượng tối đa | 21.000 L/h | 6.800 L/h |
| Cột áp tối đa | 12m | 6.4m |
| Tùy chọn công tắc phao | Có (LH-P) | Không |
| Độ sâu ngâm nước tối đa | 3m | 1m |
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ môi chất | 0 đến +40°C |
| Độ sâu ngâm nước tối đa | 3m |
| Điện áp | 220V/50Hz (1 pha) |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Cấp cách điện | B |
| Công nghệ động cơ | Biến tần (variable frequency) |
| Hướng cửa xả | Điều chỉnh được |
Với bể cá cảnh vừa hoặc đài phun nước sân vườn, nên chọn nhóm nhỏ LH6000 đến LH9000 với lưu lượng định mức 3500-5000 L/h và đầu nối Φ25/32/40mm. Với ứng dụng cần lưu lượng lớn hơn như hồ nuôi trồng thủy sản quy mô vừa, nên chọn nhóm lớn LH13000 đến LH21000 để đạt lưu lượng định mức đến 16000 L/h với đầu nối Φ45/50/60mm.
Nên chọn phiên bản LH-P có công tắc phao nếu cần vận hành tự động không giám sát liên tục, hoặc chọn bản LH cơ bản nếu chỉ cần vận hành thủ công theo lịch trình cố định để tiết kiệm chi phí.
Nếu bơm tự động ngắt trong quá trình vận hành, nguyên nhân có thể do một trong các lớp bảo vệ tự động được kích hoạt: kiểm tra mực nước, kiểm tra tải bơm có bị kẹt rác gây quá tải, hoặc kiểm tra nguồn điện có ổn định hay không. Với bản LH-P, nếu bơm không tự khởi động khi mực nước dâng, cần kiểm tra công tắc phao có bị vướng vào vật cản khiến phao không nổi tự do.
Nếu lưu lượng giảm dần, nên kiểm tra cửa hút đáy có bị cặn hoặc rác bám tắc hay không, cần vệ sinh định kỳ, đặc biệt quan trọng với các model lưu lượng lớn vận hành liên tục.
Nên vệ sinh cửa hút đáy và cánh bơm định kỳ mỗi 2 đến 4 tuần tùy mức độ cặn trong nước, kiểm tra vòng bi và vòng đệm kín định kỳ mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu mòn hoặc rò rỉ. Với bản LH-P, cần kiểm tra công tắc phao thường xuyên hơn để đảm bảo phao di chuyển tự do, không bị kẹt hay bám cặn làm sai lệch mốc bật tắt.
Lưu ý kỹ thuật: bơm LH có lưu lượng và cột áp cao hơn đáng kể so với dòng JB/KB cùng công nghệ biến tần. Với công trình cần lưu lượng lớn, LH là lựa chọn phù hợp hơn; với nhu cầu nhỏ và ngân sách hạn chế, có thể tham khảo JB/KB.