Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm Từ Hóa Chất MPH Công Suất Lớn Chống Ăn Mòn

Phân phối hệ: Bơm Ly Tâm Dẫn Động Từ Trường MPH
Sẵn hàng, nhập khẩu trực tiếp

Bơm MPH là dòng bơm ly tâm đặt cạn dẫn động từ tính không tiếp xúc, giúp loại bỏ hoàn toàn phớt cơ khí truyền thống, ngăn rò rỉ dung chất ăn mòn ra ngoài môi trường. Phù hợp cho xi mạ, hóa chất và xử lý bề mặt kim loại quy mô công nghiệp lớn.

Tên sản phẩm
Bơm Dẫn Động Từ MPH Series
Công suất motor
0.37 – 3.7 kW (tương đương 0.5 – 5.0 HP), tùy model
Lưu lượng tối đa
110 – 880 L/min (khoảng 6.6 – 52.8 m³/h), tùy model
Cột áp (H)
14 – 32 mét, tùy model
Vật liệu thân bơm
PP+GF, PVDF hoặc PPS, chọn theo loại hóa chất và nhiệt độ vận hành
🛡️ Khép Kín 100%, Không Phớt Cơ Khí
⚙️ 12 Model Đa Dạng Công Suất
🔄 Chống Ăn Mòn Axit, Kiềm

Thông số vận hành theo công suất

Model Họng hút×xả QmaxL/min Hmaxm Điểm làm việc tốt nhấtm – L/min Lưu lượng tối thiểuL/min Giới hạn tỷ trọng Công suấtkW Nguồn điện Tần sốHz
MPH-122H G1×G1 (D25×D25) 110 16 13.5-50 10 1 0,37 3~220V/3~380V 50/60
MPH-144 G1½×G1½ (D40×D40) 225 14,5 10-150 10 1 0,37 3~220V/3~380V 50/60
MPH-344 G1½×G1½ (D40×D40) 260 14 11-180 10 1 0,55 3~220V/3~380V 50/60
MPH-444 G1½×G1½ (D40×D40) 240 19,5 12-200 10 1 0,75 3~220V/3~380V 50/60
MPH-554 G2×G1½ (D50×D40) 385 23 18-250 20 1,2 1,5 3~220V/3~380V 50/60
MPH-565L G2½×G2 (D50×D40) 630 15 11-470 50 1 1,5 3~220V/3~380V 50/60
MPH-654 G2½×G1½ (D50×D40) 465 28 22-300 20 1,2 2,2 3~220V/3~380V 50/60
MPH-665 G2½×G2 (D65×D50) 715 18 15-500 50 1,1 2,2 3~220V/3~380V 50/60
MPH-754 G2×G1½ (D40×D40) 545 28 22.5-400 30 1,1 3 3~220V/3~380V 50/60
MPH-765 G2½×G2 (D65×D50) 800 22 17.5-500 70 1,1 3 3~220V/3~380V 50/60
MPH-854 G2×G1½ (D50×D40) 580 32 27-400 50 1,2 3,7 3~220V/3~380V 50/60
MPH-865 G2½×G2 (D65×D50) 880 25 20-600 100 1,1 3,7 3~220V/3~380V 50/60

Mô tả sản phẩm

Bơm MPH: Bơm Từ Tính Công Suất Lớn Chống Ăn Mòn

Bơm MPH là dòng bơm ly tâm dẫn động từ tính cỡ lớn, không dùng phớt cơ khí, thiết kế module hóa giúp lắp đặt và bảo trì thuận tiện. Với 12 model đa dạng, bơm MPH đáp ứng dải lưu lượng và cột áp rộng hơn dòng MP, phù hợp hệ thống công nghiệp quy mô lớn.

Từ Tính
Dẫn Động Không Tiếp Xúc
Nam châm chủ động truyền mô-men xoắn qua vách ngăn kín, không cần phớt cơ khí.
110–880 L/min
Lưu Lượng Tối Đa
Tương đương 6.6–52.8 m³/h tùy model, từ MPH-122H đến MPH-865.
14–32 Mét
Cột Áp Tối Đa
Dải cột áp theo từng model, cao nhất ở MPH-854.
0.37–3.7 kW
Dải Công Suất Motor
9 mức công suất tương ứng 9 tùy chọn trong mã đặt hàng.
⚠️ Lưu ý khi vận hành

Không được để van xả đóng kín và vận hành liên tục ở trạng thái này. Bơm từ tính cần duy trì lưu lượng tối thiểu theo từng model (xem bảng thông số bên dưới) để tránh quá nhiệt và hư hỏng bộ phận dẫn động từ.

Bơm MPH Khác Gì Bơm MP?

Bơm MPH là phiên bản công suất lớn hơn trong cùng dòng bơm từ tính, dùng chung nguyên lý dẫn động không tiếp xúc với Bơm MP, nhưng có dải lưu lượng, cột áp và công suất motor cao hơn đáng kể, phù hợp hệ thống cần luân chuyển khối lượng hóa chất lớn hơn.

Cấu Tạo Của Bơm MPH

Cấu tạo bơm MPH là hệ thống các cụm chi tiết phối hợp truyền lực từ motor sang cánh bơm mà không có điểm tiếp xúc cơ khí xuyên qua vỏ bơm, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dùng phớt cơ khí như bơm ly tâm truyền thống.

Nguyên Lý Dẫn Động Từ Tính Không Tiếp Xúc

Nam châm chủ động (drive magnet) gắn trên trục motor quay bên ngoài vách ngăn từ tính (magnetic shield), tạo từ trường xuyên qua vách để truyền mô-men xoắn cho cánh bơm gắn liền vòng từ bị động (driven magnetic ring) bên trong. Khoang chứa hóa chất nhờ vậy được khép kín hoàn toàn.

Các bộ phận chính cấu thành bơm MPH gồm:

  • Motor điện: Nguồn dẫn động chính, kết nối với nam châm chủ động qua trục.
  • Giá đỡ (Stents): Khung liên kết giữa motor và cụm bơm, giữ đồng trục hai bộ phận.
  • Nam châm chủ động (Drive magnet): Gắn trên trục motor, quay bên ngoài vách ngăn từ tính.
  • Vách ngăn từ tính (Magnetic shield): Cách ly hoàn toàn khoang hóa chất với khoang motor.
  • Trục bơm (Pump spindle): Đỡ cánh bơm quay bên trong khoang hóa chất.
  • Cánh bơm / vòng từ bị động (Impeller): Nhận mô-men xoắn từ từ trường xuyên vách, tạo lực ly tâm đẩy chất lỏng.
  • Vỏ bơm và mặt bích tổ hợp (Pump casing, Combination flange): Buồng chứa chất lỏng và điểm kết nối đường ống, chế tạo từ vật liệu nhựa chịu hóa chất.
  • Gioăng O-Ring, tấm chặn lực đẩy (Thrust washer) và đế máy (Base): Đảm bảo độ kín tĩnh, chịu lực dọc trục và cố định toàn khối bơm.

Cấu tạo bơm MPH

Vật Liệu Và Nhiệt Độ Vận Hành

Vật liệu tiếp xúc chất lỏng là yếu tố quyết định bơm MPH có phù hợp với loại hóa chất và nhiệt độ vận hành cụ thể hay không.

Vật liệu và dải nhiệt độ áp dụng
Cụm chi tiết
Vật liệu
Dải nhiệt độ
Thân bơm
PP+GF
0°C ~ 90°C
Thân bơm
PVDF
-30°C ~ 100°C
Thân bơm
PPS
-60°C ~ 120°C
Gioăng làm kín
EPDM / VITON / FKM / PTFE
-180°C ~ 250°C (tùy loại)
Chi tiết chịu mài mòn (trục, ống lót)
Carbon-graphite / Gốm oxit tinh khiết / Gốm silicon composite
-80°C ~ 280°C (tùy loại)

Cách Đọc Mã Đặt Hàng Bơm MPH

Mã đặt hàng bơm MPH là ký hiệu thể hiện đầy đủ công suất motor và đường kính họng hút/xả chỉ trong một dãy ngắn gọn.

MPH – 1 – 44

MPH: Series bơm từ tính công suất lớn.

Số thứ 1 (công suất motor): 1 = 0.37kW, 2 = 0.4kW, 3 = 0.55kW, 4 = 0.75kW, 5 = 1.5kW, 6 = 2.2kW, 7 = 3.0kW, 8 = 3.7kW, 9 = 5.5kW.

Số thứ 2 (đường kính họng hút×xả): 22 = 25×25mm, 44 = 40×40mm, 54 = 50×40mm, 65 = 65×50mm.

Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ 12 Model Bơm MPH

Bảng thông số kỹ thuật là dữ liệu đầy đủ về lưu lượng, cột áp và công suất của cả 12 model trong dòng bơm MPH.

Model Họng hút×xả Lưu lượng tối đa Cột áp tối đa Công suất
MPH-122H D25×D25 110 L/min 16 m 0.37 kW
MPH-144 D40×D40 225 L/min 14.5 m 0.37 kW
MPH-344 D40×D40 260 L/min 14 m 0.55 kW
MPH-444 D40×D40 240 L/min 19.5 m 0.75 kW
MPH-554 D50×D40 385 L/min 23 m 1.5 kW
MPH-565L D50×D40 630 L/min 15 m 1.5 kW
MPH-654 D50×D40 465 L/min 28 m 2.2 kW
MPH-665 D65×D50 715 L/min 18 m 2.2 kW
MPH-754 D40×D40 545 L/min 28 m 3.0 kW
MPH-765 D65×D50 800 L/min 22 m 3.0 kW
MPH-854 D50×D40 580 L/min 32 m 3.7 kW
MPH-865 D65×D50 880 L/min 25 m 3.7 kW

Ghi chú: nguồn điện áp dụng chung cho cả dòng là 3 pha 220V hoặc 380V, tần số 50/60Hz. Kích thước lắp đặt chi tiết khác nhau theo từng model, vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật đầy đủ.

Ứng Dụng Của Bơm MPH

Ứng dụng bơm từ tính công suất lớn là các hệ thống cần luân chuyển khối lượng hóa chất ăn mòn lớn mà không được phép rò rỉ. Bơm MPH thuộc hệ danh mục Máy Bơm Nhập Khẩu do Đại Thắng Lợi phân phối.

  • Xi mạ điện quy mô lớn: Tuần hoàn dung dịch axit, kiềm trong bể xử lý bề mặt kim loại công suất cao.
  • Xử lý nước thải công nghiệp: Tuần hoàn hóa chất trung hòa, keo tụ khối lượng lớn.
  • Sản xuất hóa chất: Chuyển hóa chất ăn mòn giữa các bồn chứa dung tích lớn trong dây chuyền.
  • Dược phẩm, bán dẫn: Tuần hoàn dung dịch tinh khiết với lưu lượng ổn định cho hệ thống quy mô công nghiệp.

Ứng dụng bơm MPH

Lắp Đặt Và Bảo Trì Bơm MPH

  • Đặt bơm trên nền phẳng, chắc chắn: Đảm bảo trục quay đồng tâm, tránh rung động khi vận hành ở công suất lớn.
  • Đảm bảo lưu lượng tối thiểu: Không vận hành khi van xả đóng hoàn toàn trong thời gian dài.
  • Kiểm tra định kỳ trục và ống lót: Đây là chi tiết chịu mài mòn trực tiếp, cần kiểm tra và thay thế khi có dấu hiệu mòn.
  • Chọn đúng vật liệu gioăng: Phù hợp với loại hóa chất và nhiệt độ vận hành thực tế.
ℹ️ Về khả năng tự mồi

Bơm MPH không có chức năng tự mồi. Cần lắp đặt bơm ở vị trí thấp hơn mực chất lỏng trong bồn chứa để chất lỏng tự chảy vào buồng bơm trước khi khởi động.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bơm MPH

1. Bơm MPH đạt lưu lượng tối đa bao nhiêu?
Tùy model từ MPH-122H đến MPH-865, lưu lượng tối đa dao động từ 110 đến 880 L/min, tương đương khoảng 6.6 đến 52.8 m³/h.
2. Cột áp tối đa của bơm MPH là bao nhiêu mét?
Cột áp tối đa dao động từ 14 mét (model MPH-344) đến 32 mét (model MPH-854) tùy theo model lựa chọn.
3. Bơm MPH khác gì bơm MP?
Cùng nguyên lý dẫn động từ tính không tiếp xúc, nhưng bơm MPH có dải công suất, lưu lượng và cột áp lớn hơn đáng kể so với bơm MP, phù hợp hệ thống công nghiệp quy mô lớn hơn.
4. Bơm MPH có tự mồi được không?
Không. Bơm MPH không có chức năng tự mồi, cần lắp đặt thấp hơn mực chất lỏng trong bồn chứa để chất lỏng tự chảy vào buồng bơm.
5. Vật liệu thân bơm MPH chịu nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Tùy vật liệu lựa chọn: PP+GF chịu đến 90°C, PVDF chịu đến 100°C, PPS chịu đến 120°C. Cần chọn đúng vật liệu theo nhiệt độ hóa chất thực tế.
6. Ý nghĩa các con số trong mã MPH-1-44 là gì?
Số đầu (1-9) thể hiện công suất motor từ 0.37kW đến 5.5kW. Số sau (22/44/54/65) thể hiện đường kính họng hút và xả, ví dụ 44 tương ứng họng 40×40mm.
7. Vì sao không được để bơm MPH chạy khi van xả đóng hoàn toàn?
Khi van xả đóng kín, chất lỏng không tuần hoàn, không đủ làm mát và bôi trơn khu vực trục, có thể gây hỏng bộ phận dẫn động từ. Cần đảm bảo lưu lượng tối thiểu theo model.
8. Làm sao chọn đúng model bơm MPH cho hệ thống của mình?
Cần xác định lưu lượng và cột áp yêu cầu thực tế, sau đó đối chiếu với bảng thông số kỹ thuật 12 model để chọn công suất phù hợp. Nên liên hệ kỹ thuật để được tư vấn chính xác.
9. Đại Thắng Lợi có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật khi mua bơm MPH không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chọn đúng model và vật liệu phù hợp với loại hóa chất, lưu lượng và cột áp yêu cầu trước khi đặt hàng.

Đại Thắng Lợi phân phối các dòng thiết bị bơm công nghiệp nhập khẩu chính ngạch. Quý khách có nhu cầu tư vấn chọn đúng model bơm MPH theo yêu cầu hệ thống, vui lòng liên hệ để được hỗ trợ.

LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ BƠM MPH

Sản phẩm tương tự