Bơm MP: Bơm Từ Tính Chống Ăn Mòn Hóa Chất
Bơm MP là dòng bơm ly tâm dẫn động từ tính (magnetic drive), không dùng phớt cơ khí, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ hóa chất ra môi trường nhờ kết cấu khép kín. Thiết kế nhỏ gọn, module hóa, ít linh kiện, thuận tiện lắp đặt và bảo trì.
Từ Tính
Dẫn Động Không Tiếp Xúc
Nam châm chủ động truyền mô-men xoắn qua vách ngăn kín, không cần phớt cơ khí.
30–200 L/min
Lưu Lượng Tối Đa
Tương đương 1.8–12 m³/h tùy model, từ MP-30 đến MP-120(T).
4.5–10 Mét
Cột Áp Tối Đa
Dải cột áp theo từng model, cao nhất ở MP-120(T).
PP+GF/PVDF
Vật Liệu Thân Bơm
Lựa chọn theo loại hóa chất và nhiệt độ vận hành thực tế.
⚠️ Lưu ý khi vận hành
Không được để van xả đóng kín và vận hành liên tục ở trạng thái này. Bơm từ tính cần duy trì lưu lượng tối thiểu theo từng model (xem bảng thông số bên dưới) để tránh quá nhiệt và hư hỏng bộ phận dẫn động từ.
Cấu Tạo Của Bơm MP
Bơm MP là dòng bơm ly tâm dẫn động từ tính, cấu tạo module hóa với ít linh kiện hơn bơm ly tâm thông thường, giúp việc lắp đặt và bảo trì được thuận tiện hơn. Khi chọn Bơm MP, khách hàng có thể tin tưởng vào khả năng cách ly hoàn toàn hóa chất khỏi môi trường bên ngoài.
Nguyên Lý Dẫn Động Từ Tính Không Tiếp Xúc
Dẫn động từ tính là cơ chế truyền lực quay từ motor sang cánh bơm mà không có bất kỳ điểm tiếp xúc cơ khí xuyên qua thành bơm, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dùng phớt cơ khí như bơm ly tâm truyền thống.
Nam châm chủ động (drive magnet) gắn trên trục motor quay bên ngoài vách ngăn từ tính (magnetic shield), tạo từ trường xuyên qua vách để truyền mô-men xoắn cho cánh bơm (impeller) vốn được gắn liền với vòng từ bị động (driven magnetic ring) bên trong. Nhờ vậy, khoang chứa hóa chất được khép kín hoàn toàn, không có trục cơ khí xuyên qua vỏ bơm ra ngoài.

Các bộ phận chính cấu thành bơm MP gồm:
- Motor điện: Nguồn dẫn động chính, kết nối với nam châm chủ động qua trục.
- Nam châm chủ động (Drive magnet): Gắn trên trục motor, quay bên ngoài vách ngăn từ tính.
- Vách ngăn từ tính (Magnetic shield): Cách ly hoàn toàn khoang hóa chất với khoang motor, cho từ trường xuyên qua nhưng chặn chất lỏng.
- Ống lót trục (Shaft sleeve): Đỡ trục quay bên trong khoang hóa chất, tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng bơm.
- Cánh bơm / vòng từ bị động (Impeller): Nhận mô-men xoắn từ từ trường xuyên vách, tạo lực ly tâm đẩy chất lỏng.
- Vỏ bơm (Pump casing): Buồng chứa chất lỏng, chế tạo từ vật liệu nhựa chịu hóa chất.
- Gioăng O-Ring và tấm chặn lực đẩy (Thrust washer): Đảm bảo độ kín tĩnh và chịu lực dọc trục khi bơm vận hành.

Vật Liệu Và Nhiệt Độ Vận Hành
Vật liệu tiếp xúc chất lỏng là yếu tố quyết định bơm MP có phù hợp với loại hóa chất và nhiệt độ vận hành cụ thể hay không. Mỗi cụm chi tiết có thể chọn vật liệu khác nhau tùy yêu cầu thực tế.
Vật liệu và dải nhiệt độ áp dụng
Cụm chi tiết
Vật liệu
Dải nhiệt độ
Thân bơm
PP+GF
0°C ~ 90°C
Thân bơm
PVDF
-30°C ~ 100°C
Thân bơm
PPS
-60°C ~ 120°C
Gioăng làm kín
EPDM / VITON / FKM / PTFE
-180°C ~ 250°C (tùy loại)
Chi tiết chịu mài mòn (ống lót trục, vòng đỡ)
Carbon-graphite / Gốm oxit tinh khiết / Gốm silicon composite
-80°C ~ 280°C (tùy loại)
Ghi chú: bơm có thể bơm chất lỏng chứa hạt rắn lơ lửng, kích thước và độ cứng hạt cần được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp trước khi đặt hàng.
Cách Đọc Mã Đặt Hàng Bơm MP
Mã đặt hàng bơm MP là ký hiệu thể hiện model và loại nguồn điện chỉ trong một dãy ngắn gọn, giúp tra cứu nhanh mà không cần mở catalogue chi tiết.
MP – 55 (T)
MP-55: Model trong dãy series MP-30, MP-40, MP-55, MP-70, MP-100, MP-120.
(T): Có chữ T là nguồn điện 3 pha 380V (50/60Hz). Không có chữ T là nguồn điện 1 pha 220V (50/60Hz).
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ 6 Model Bơm MP
Bảng thông số kỹ thuật là dữ liệu đầy đủ về lưu lượng, cột áp và công suất của cả 6 model trong dòng bơm MP, giúp nhà thầu cơ điện lựa chọn đúng model theo yêu cầu hệ thống.
| Model |
Họng hút/xả |
Lưu lượng tối đa |
Cột áp tối đa |
Công suất |
| MP-30 |
G3/4 |
30 L/min |
4.5 m |
45W |
| MP-40 |
G3/4 |
35 L/min |
5 m |
65W |
| MP-55(T) |
G1 |
65 L/min |
9 m |
90W |
| MP-70(T) |
G1 |
70 L/min |
7 m |
150W |
| MP-100(T) |
G1 |
85 L/min |
9 m |
260W |
| MP-120(T) |
G1½ |
200 L/min |
10 m |
370W |
Ghi chú: model không có chữ T dùng nguồn 1 pha 220V; model có chữ T (T) có thể dùng nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 220V/380V tùy phiên bản đặt hàng. Kích thước lắp đặt chi tiết (L, W, H và các thông số bệ máy) khác nhau theo từng model, vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật đầy đủ.
Ứng Dụng Của Bơm MP
Ứng dụng bơm từ tính là các môi trường cần bơm hóa chất ăn mòn mà không được phép rò rỉ ra ngoài, nhờ đặc tính khép kín hoàn toàn của kết cấu dẫn động từ. Bơm MP thuộc hệ danh mục Máy Bơm Nhập Khẩu do Đại Thắng Lợi phân phối.
- Xi mạ điện: Tuần hoàn dung dịch axit, kiềm trong bể xử lý bề mặt kim loại.
- Xử lý nước thải: Tuần hoàn hóa chất trung hòa, keo tụ trong hệ thống xử lý.
- Sản xuất hóa chất: Chuyển hóa chất ăn mòn giữa các bồn chứa trong dây chuyền.
- Bán dẫn, PCB: Tuần hoàn dung dịch tẩy rửa, khắc mạch cần độ tinh khiết cao.
Lắp Đặt Và Bảo Trì Bơm MP
Lắp đặt đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định tuổi thọ của bộ phận dẫn động từ và ống lót trục bên trong bơm MP.
- Đặt bơm trên nền phẳng, chắc chắn: Đảm bảo trục quay đồng tâm, tránh rung động bất thường khi vận hành.
- Đảm bảo lưu lượng tối thiểu: Không vận hành bơm khi van xả đóng hoàn toàn trong thời gian dài, cần duy trì lưu lượng tối thiểu theo từng model.
- Kiểm tra định kỳ ống lót trục: Đây là chi tiết chịu mài mòn trực tiếp, cần kiểm tra và thay thế khi có dấu hiệu mòn quá mức.
- Chọn đúng vật liệu gioăng: Vật liệu gioăng cần phù hợp với loại hóa chất và nhiệt độ vận hành thực tế để tránh hỏng sớm.
ℹ️ Về khả năng tự mồi
Bơm MP không có chức năng tự mồi. Cần lắp đặt bơm ở vị trí thấp hơn mực chất lỏng trong bồn chứa để chất lỏng tự chảy vào buồng bơm trước khi khởi động.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bơm MP
1. Bơm MP đạt lưu lượng tối đa bao nhiêu?
Tùy model từ MP-30 đến MP-120(T), lưu lượng tối đa dao động từ 30 đến 200 L/min, tương đương khoảng 1.8 đến 12 m³/h.
2. Cột áp tối đa của bơm MP là bao nhiêu mét?
Cột áp tối đa dao động từ 4.5 mét (model MP-30) đến 10 mét (model MP-120T) tùy theo model lựa chọn.
3. Điểm khác biệt giữa bơm MP và bơm ly tâm dùng phớt cơ khí thông thường là gì?
Bơm MP dùng cơ chế dẫn động từ tính, không có trục cơ khí xuyên qua vỏ bơm, loại bỏ hoàn toàn điểm rò rỉ tiềm ẩn tại phớt cơ khí như bơm ly tâm truyền thống.
4. Bơm MP có tự mồi được không?
Không. Bơm MP không có chức năng tự mồi, cần lắp đặt thấp hơn mực chất lỏng trong bồn chứa để chất lỏng tự chảy vào buồng bơm.
5. Vật liệu thân bơm MP chịu nhiệt độ tối đa bao nhiêu?
Tùy vật liệu lựa chọn: PP+GF chịu đến 90°C, PVDF chịu đến 100°C, PPS chịu đến 120°C. Cần chọn đúng vật liệu theo nhiệt độ hóa chất thực tế.
6. Vì sao không được để bơm MP chạy khi van xả đóng hoàn toàn?
Khi van xả đóng kín, chất lỏng trong bơm không tuần hoàn, không đủ làm mát và bôi trơn khu vực ống lót trục, có thể gây hỏng bộ phận dẫn động từ. Cần đảm bảo lưu lượng tối thiểu theo model.
7. Bơm MP dùng nguồn điện 1 pha hay 3 pha?
Model không có chữ T dùng nguồn 1 pha 220V. Model có chữ T có thể dùng nguồn 1 pha 220V hoặc 3 pha 220V/380V tùy phiên bản đặt hàng.
8. Làm sao chọn đúng model bơm MP cho hệ thống của mình?
Cần xác định lưu lượng và cột áp yêu cầu thực tế, sau đó đối chiếu với bảng thông số kỹ thuật 6 model để chọn công suất phù hợp. Nên liên hệ kỹ thuật để được tư vấn chính xác, đặc biệt khi chất lỏng có lẫn hạt rắn hoặc nhiệt độ cao.
9. Đại Thắng Lợi có hỗ trợ tư vấn kỹ thuật khi mua bơm MP không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn chọn đúng model và vật liệu phù hợp với loại hóa chất, nhiệt độ vận hành trước khi đặt hàng.
Đại Thắng Lợi phân phối các dòng thiết bị bơm công nghiệp nhập khẩu chính ngạch. Quý khách có nhu cầu tư vấn chọn đúng model bơm MP theo yêu cầu hệ thống, vui lòng liên hệ để được hỗ trợ.
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ BƠM MP