Bơm COL là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh, phiên bản kinh tế thuộc “Pony Series”, cánh bơm và trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật cường lực cao, chuyên phục vụ cấp nước sinh hoạt gia đình với chi phí đầu tư thấp. Đầy đủ 9 model công suất từ 0.25kW đến 0.55kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.
Bơm COL là phiên bản kinh tế của dòng CMFL, dùng nhựa kỹ thuật thay inox giúp giảm giá thành, phù hợp cho hộ gia đình cần cấp nước sinh hoạt với ngân sách tiết kiệm.
| MODEL | CÔNG SUẤT KW |
DÒNG ĐIỆN 220V A |
DÒNG ĐIỆN 380V A |
CỘT ÁP M |
LƯU LƯỢNG M³/H |
ĐƯỜNG CONG CURVE |
TRỌNG LƯỢNG KG |
KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI MM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| COL1-20(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 13 | 1 | 1 | 6.2 | 375×195×245 |
| COL1-30(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 19 | 1 | 2 | 6.4 | 375×195×245 |
| COL1-40(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 26 | 1 | 3 | 7 | 375×195×245 |
| COL1-50(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 30 | 1 | 4 | 7.2 | 410×195×245 |
| COL1-60(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 35 | 1 | 5 | 7.5 | 410×195×245 |
| COL2-20(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 13 | 2 | 6 | 6.2 | 375×195×245 |
| COL2-30(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 20 | 2 | 7 | 6.5 | 375×195×245 |
| COL2-40(T) | 0.55 | 3.8 | 1.4 | 26 | 2 | 8 | 7.3 | 410×195×245 |
| COL2-50(T) | 0.55 | 3.8 | 1.4 | 32 | 2 | 9 | 8.3 | 435×195×245 |
Bơm COL là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh phiên bản kinh tế, thuộc dòng sản phẩm mini “Pony Series”, được thiết kế chuyên biệt cho cấp nước sinh hoạt gia đình với chi phí đầu tư thấp. Khác với các dòng đa tầng inox, sản phẩm sử dụng cánh bơm và trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật cường lực cao, giúp giảm giá thành trong khi vẫn đảm bảo độ bền cho môi trường nước sạch dân dụng.
Bơm COL là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục ngang thuộc dòng sản phẩm mini “Pony Series”, sử dụng nhiều tầng cánh bơm nối tiếp để tạo cột áp cao trong khi vẫn giữ lưu lượng ổn định, chuyên phục vụ nhu cầu cấp nước sinh hoạt hộ gia đình. Đây là phiên bản kinh tế (Economy) so với dòng CMFL, nhờ sử dụng cánh bơm và trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật cường lực cao thay vì inox, giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư.
Cấu tạo là giúp tối ưu chi phí sản xuất nhờ sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật cường lực cao ở các bộ phận tiếp xúc với nước, thay vì inox như các dòng cao cấp hơn.
Cánh bơm nhựa và trung đoạn nhựa cường lực cao là giúp giá thành thấp hơn đáng kể so với dòng CMFL (bản inox tương đương), phù hợp cho nước sinh hoạt gia đình không có tính ăn mòn mạnh.
Cấp bảo vệ IP55 là giúp động cơ chống bụi và chống tia nước bắn vào từ mọi hướng, phù hợp lắp đặt trong khu vực kỹ thuật hoặc sân thượng gia đình.
Cấp cách điện F là giúp cuộn dây động cơ chịu được nhiệt độ vận hành cao hơn cấp cách điện B thông thường, giảm nguy cơ cháy cuộn dây khi hoạt động liên tục.
Rơ le nhiệt bảo vệ (Thermal protector) là giúp tự động ngắt điện khi nhiệt độ cuộn dây động cơ vượt ngưỡng an toàn, tăng độ an toàn khi sử dụng trong gia đình.
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây là toàn bộ dữ liệu gốc từ catalogue kỹ thuật, giúp khách hàng chọn đúng model theo nhu cầu lưu lượng và cột áp thực tế.
| Model | Công suất P2 (kW) | Dòng điện 220V (A) | Dòng điện 380V (A) | Cột áp (m) | Lưu lượng (m³/h) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| COL1-20(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 13 | 1 | 6.2 |
| COL1-30(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 19 | 1 | 6.4 |
| COL1-40(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 26 | 1 | 7 |
| COL1-50(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 30 | 1 | 7.2 |
| COL1-60(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 35 | 1 | 7.5 |
| COL2-20(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 13 | 2 | 6.2 |
| COL2-30(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 20 | 2 | 6.5 |
| COL2-40(T) | 0.55 | 3.8 | 1.4 | 26 | 2 | 7.3 |
| COL2-50(T) | 0.55 | 3.8 | 1.4 | 32 | 2 | 8.3 |
Ghi chú: model có ký hiệu (T) là bản có tùy chọn nguồn điện 3 pha 380V; ren nối ống là G1 (chung cho cả đầu hút và đầu đẩy).
Kích thước lắp đặt là giúp khách hàng bố trí không gian phòng bơm và đường ống phù hợp trước khi mua hàng.
| Model | L1 (mm) | L2 (mm) | L3 (mm) |
|---|---|---|---|
| COL1-20(T) | 335 | 166 | 81 |
| COL1-30(T) | 335 | 166 | 81 |
| COL1-40(T) | 355 | 186 | 95 |
| COL1-50(T) | 375 | 206 | 115 |
| COL1-60(T) | 395 | 226 | 135 |
| COL2-20(T) | 335 | 166 | 81 |
| COL2-30(T) | 335 | 166 | 81 |
| COL2-40(T) | 355 | 186 | 95 |
| COL2-50(T) | 375 | 206 | 115 |
Điều kiện làm việc đúng thông số là giúp thiết bị đạt tuổi thọ tối đa và tránh hư hỏng do vận hành sai môi trường. Lưu ý: sản phẩm có dải nhiệt độ môi chất hẹp hơn các dòng inox do vật liệu nhựa kỹ thuật.
Ứng dụng tập trung vào hộ gia đình là giúp sản phẩm trở thành lựa chọn kinh tế cho các công trình dân dụng quy mô nhỏ.
Cấp nước sinh hoạt là giúp đáp ứng nhu cầu dùng nước hàng ngày của hộ gia đình với chi phí đầu tư thấp.
Tuần hoàn nước là giúp hỗ trợ hệ thống điều hòa – làm mát dân dụng cần lưu lượng nhỏ và cột áp vừa phải.
Vật liệu nhựa kỹ thuật là giúp sản phẩm có giá thành cạnh tranh hơn hẳn so với các dòng đa tầng inox cùng thông số kỹ thuật.
Chọn đúng model là giúp tránh tình trạng bơm quá tải hoặc dư công suất gây lãng phí điện năng.
So sánh giữa các dòng là giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm theo ngân sách, chất liệu và yêu cầu kỹ thuật thực tế.
| Dòng bơm | Chất liệu chính | Phân khúc |
|---|---|---|
| COL | Cánh bơm & trung đoạn nhựa kỹ thuật | Kinh tế, hộ gia đình |
| CML | Trung đoạn & cánh bơm inox | Phổ thông, tiết kiệm |
| CMH | Đoạn vào/ra gang sơn điện di | Kinh tế |
Nhóm 1: Intent & Kỹ thuật
Đây là bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh, phiên bản kinh tế thuộc dòng sản phẩm mini “Pony Series”, chuyên dùng cho cấp nước sinh hoạt gia đình.
Cột áp tối đa đạt 35m ở model COL1-60(T), model thấp nhất là COL1-20(T)/COL2-20(T) với cột áp 13m.
Cánh bơm và trung đoạn làm bằng nhựa kỹ thuật cường lực cao, không phải inox như các dòng cao cấp hơn.
Có 2 tùy chọn: bản 220V 1 pha và bản 380V(T) 3 pha, tùy theo model.
Nhóm 2: Hành vi & Tâm lý người dùng
Sản phẩm dùng nhựa kỹ thuật cường lực cao, đủ bền cho nước sinh hoạt gia đình không có tính ăn mòn mạnh, tuy nhiên độ bền không bằng dòng inox khi dùng cho môi trường khắc nghiệt hơn.
Khách hàng có thể mua sản phẩm chính hãng tại Đại Thắng Lợi (DTL), liên hệ 091 180 8686 để được báo giá và tư vấn model phù hợp.
Catalogue kỹ thuật không công bố số liệu độ ồn (dB) cụ thể, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn thực tế.
Có, đây là phiên bản kinh tế nhờ dùng nhựa kỹ thuật thay vì inox, giá thành thấp hơn đáng kể so với dòng CMFL tương đương.
Nhóm 3: AI Ready – Dữ liệu cấu trúc
Có 9 model: COL1-20(T), COL1-30(T), COL1-40(T), COL1-50(T), COL1-60(T), COL2-20(T), COL2-30(T), COL2-40(T), COL2-50(T).
Công suất dao động từ 0.25kW đến 0.55kW tùy model.
Lưu lượng danh định là 1 m³/h (dòng COL1) hoặc 2 m³/h (dòng COL2).
Áp suất làm việc tối đa là 0.8 MPa, thấp hơn dòng bơm inox (thường 1.0 MPa) do đặc tính vật liệu nhựa kỹ thuật.
Đại Thắng Lợi (DTL) – Nhà phân phối bơm công nghiệp chính hãng