Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm CJE

Bơm CJE là dòng bơm tự mồi kiểu tia nước, thân và cánh bơm inox, tích hợp bộ khuếch tán ejector giúp hút sâu tối đa 9 mét mà không cần mồi lại thủ công. Cột áp cao tới 37 mét, phù hợp cấp nước sinh hoạt và tăng áp tòa nhà nhiều tầng. Đầy đủ 7 model công suất từ 0.37kW đến 1.3kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.

Dải công suất 0.37 – 1.3 kW
Khả năng hút sâu Tối đa 9 mét
Cột áp / Lưu lượng 20 – 37 mét / 1.5 – 3.0 m³/h
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)
Áp suất làm việc 0.8 MPa

Bơm CJE có cột áp tối đa cao hơn dòng Bơm BJZ (37m so với 30m), phù hợp đẩy nước lên tầng cao hơn cho nhà phố nhiều tầng.

Thông số vận hành theo công suất

MODEL CÔNG SUẤT
kW
DÒNG ĐIỆN 220V
A
DÒNG ĐIỆN 380V
A
LƯU LƯỢNG
m³/h
CỘT ÁP
m
TRỌNG LƯỢNG
kg
CJESX(M)5 0.37 2.4 1.0 1.5 20 7.6
CJESX(M)6 0.37 2.4 1.0 1.5 20 7.6
CJESX(M)8 0.55 3.8 1.4 1.5 25 8.5
CJEX(M)080 0.75 5.2 1.8 3.0 23 11.2
CJEX(M)100 1.0 6.2 2.4 3.0 28 12.3
CJEX(M)120 1.0 6.2 2.4 3.0 28 12.6
CJEX(M)150 1.3 8.4 3.1 3.0 37 15

Mô tả sản phẩm

Bơm CJE là dòng bơm ly tâm tự mồi kiểu tia nước (jet pump), thân và cánh bơm inox, tích hợp bộ khuếch tán ejector giúp tự hút sâu tối đa 9 mét mà không cần mồi lại thủ công. Phù hợp cấp nước sinh hoạt, tăng áp tòa nhà nhiều tầng và tưới tiêu nông nghiệp quy mô vừa.

Dải công suất 0.37 – 1.3 kW
Số model 7 model: CJESX(M)5, CJESX(M)6, CJESX(M)8, CJEX(M)080, CJEX(M)100, CJEX(M)120, CJEX(M)150
Vật liệu Thép không gỉ (thân bơm, nắp bơm, trục)
Khả năng hút sâu Tối đa 9 mét
Cột áp / Lưu lượng 20 – 37 mét / 1.5 – 3.0 m³/h
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model

Bơm CJE là gì

Bơm CJE là bơm tự mồi kiểu tia nước (jet pump), sử dụng bộ khuếch tán ejector đặt bên trong buồng bơm để tạo chân không hút nước lên mà không cần đổ mồi thủ công mỗi lần khởi động. Thân bơm, nắp bơm và trục đều làm từ thép không gỉ, phù hợp bơm nước sinh hoạt và nước giếng khoan có lẫn phèn nhẹ.

Dòng sản phẩm này chia thành 2 nhóm kích thước rõ rệt: nhóm CJESX(M) gồm 3 model công suất nhỏ (0.37-0.55kW) cho lưu lượng 1.5 m³/h, và nhóm CJEX(M) gồm 4 model công suất lớn hơn (0.75-1.3kW) cho lưu lượng gấp đôi 3.0 m³/h, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng từ hộ gia đình nhỏ đến công trình lớn hơn.

Nguyên lý tự mồi của Bơm CJE

Nguyên lý hoạt động là dùng một phần nước hồi lưu qua ống venturi (ejector) tạo áp suất âm tại họng hút, kéo nước từ giếng hoặc bể chứa lên buồng bơm trước khi cánh bơm ly tâm tiếp tục tăng áp và đẩy ra đường ống. Cơ chế này giúp thiết bị khởi động lại dễ dàng ngay cả khi đường ống hút đã cạn nước, tương tự nguyên lý của dòng Bơm BJZ nhưng có dải cột áp cao hơn.

Ứng dụng Bơm CJE trong đời sống và sản xuất

Đây là giải pháp bơm tự mồi phù hợp cho các vị trí cần hút nước từ độ sâu vừa phải kết hợp cột áp đẩy cao hơn các dòng jet pump thông thường.

  • Cấp nước sinh hoạt gia đình: Hút nước từ giếng khoan hoặc bể ngầm lên bồn chứa mái nhà.
  • Tăng áp tòa nhà nhiều tầng: Nhờ cột áp tối đa 37 mét, phù hợp đẩy nước lên các tầng cao hơn so với dòng bơm tự mồi công suất nhỏ.
  • Tưới tiêu nông nghiệp: Cấp nước cho hệ thống béc tưới, tưới nhỏ giọt quy mô vừa.
  • Hệ thống điều hòa và làm mát: Tuần hoàn nước trong hệ thống điều hòa, tháp giải nhiệt công nghiệp nhẹ.
  • Vệ sinh công nghiệp nhẹ: Cấp nước áp lực cho vòi xịt rửa, vệ sinh thiết bị nhà xưởng.

Vì sao nên chọn Bơm CJE thay vì Bơm BJZ

Đây là câu hỏi phổ biến khi so sánh 2 dòng bơm tự mồi của DTL, câu trả lời là dòng sản phẩm này có cột áp tối đa cao hơn (37m so với 30m của Bơm BJZ), phù hợp khi cần đẩy nước lên độ cao lớn hơn hoặc đường ống dài hơn, trong khi Bơm BJZ có nhiều lựa chọn công suất nhỏ hơn phù hợp nhu cầu tiết kiệm điện tối đa.

Bảng model Bơm CJE theo công suất

Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ 7 mã sản phẩm, giúp khách hàng chọn đúng model theo nhu cầu lưu lượng và cột áp thực tế.

Model Công suất (kW) Lưu lượng (m³/h) Cột áp (m)
CJESX(M)5 0.37 1.5 20
CJESX(M)6 0.37 1.5 20
CJESX(M)8 0.55 1.5 25
CJEX(M)080 0.75 3.0 23
CJEX(M)100 1.0 3.0 28
CJEX(M)120 1.0 3.0 28
CJEX(M)150 1.3 3.0 37

* Số liệu trích xuất trực tiếp từ catalogue gốc (卧式不锈钢泵选型手册-50Hz), bảng Technical parameter list, trang 5. Nhóm CJESX(M) có lưu lượng 1.5 m³/h, nhóm CJEX(M) có lưu lượng gấp đôi 3.0 m³/h.

Kích thước lắp đặt và trọng lượng Bơm CJE

Nhóm CJESX(M) dùng chung kích thước lắp đặt nhỏ gọn, nhóm CJEX(M) lớn hơn tương ứng với công suất cao hơn.

Model DNA / DNM Trọng lượng (kg) Kích thước đóng gói (mm)
CJESX(M)5 G1 / G1 7.6 385×195×210
CJESX(M)6 G1 / G1 7.6 385×195×210
CJESX(M)8 G1 / G1 8.5 385×195×210
CJEX(M)080 G1¼ / G1 11.2 435×230×240
CJEX(M)100 G1¼ / G1 12.3 435×230×240
CJEX(M)120 G1¼ / G1 12.6 435×230×240
CJEX(M)150 G1¼ / G1 15 450×230×270

Cấu tạo Bơm CJE

Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo khả năng tự mồi ổn định và độ bền khi vận hành liên tục.

  1. Thân bơm (Pump housing): Chế tạo từ thép không gỉ, chứa cụm ejector khuếch tán khí hỗ trợ tự mồi.
  2. Bộ khuếch tán ejector (Diffuser): Tạo áp suất âm hút nước lên buồng bơm khi khởi động.
  3. Bánh công tác (Impeller): Thép không gỉ, tăng áp cho dòng nước sau khi qua ejector.
  4. Nắp bơm (Pump cover): Chứa mạch dẫn nước hồi lưu phục vụ cơ chế tự mồi.
  5. Phớt cơ khí (Mechanical seal): Ngăn rò rỉ nước tại vị trí trục quay.
  6. Bộ bảo vệ nhiệt động cơ (Thermal protector): Tự ngắt điện khi động cơ quá nhiệt do chạy khô (bản 1 pha).

Hướng dẫn lắp đặt Bơm CJE đúng cách

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp thiết bị vận hành ổn định ngay từ lần đầu và hạn chế sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.

  1. Chọn vị trí đặt bơm: Đặt trên nền phẳng, khô ráo, gần nguồn nước để giảm chiều dài đường ống hút.
  2. Cố định bơm chắc chắn: Bắt bulông chân đế xuống nền hoặc giá đỡ, tránh rung lắc khi vận hành.
  3. Lắp đường ống hút: Dùng ống phù hợp cỡ họng G1 hoặc G1¼ tùy model, lắp van một chiều đầu ống hút để giữ nước mồi.
  4. Đổ nước mồi: Mở nút xả khí trên nắp bơm, đổ đầy nước vào buồng bơm trước khi khởi động lần đầu.
  5. Đấu nối điện đúng cách: Kiểm tra điện áp phù hợp, đấu tiếp địa đầy đủ để đảm bảo an toàn.
  6. Chạy thử và kiểm tra: Khởi động bơm, quan sát dòng chảy ổn định trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

Điều kiện vận hành Bơm CJE

Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, tránh hư hỏng động cơ hoặc phớt cơ khí.

Khả năng hút sâu tối đa 9 mét
Nhiệt độ môi chất -20°C đến +70°C
Áp suất làm việc tối đa 0.8 MPa
Cấp bảo vệ động cơ IP55, chống bụi và tia nước bắn
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model

Hướng dẫn chọn model Bơm CJE phù hợp

Dưới đây là các bước giúp khách hàng tránh chọn sai công suất gây tốn điện hoặc không đủ áp lực sử dụng.

  1. Xác định độ sâu hút nước: Nếu mực nước tĩnh gần 9m, cần kiểm tra kỹ đường ống hút và độ kín khít.
  2. Xác định cột áp cần thiết: Model CJEX(M)150 có cột áp cao nhất (37m), phù hợp tòa nhà nhiều tầng.
  3. Xác định lưu lượng sử dụng: Nhóm CJEX(M) có lưu lượng 3.0 m³/h, gấp đôi nhóm CJESX(M), phù hợp nhu cầu sử dụng nước lớn hơn.
  4. Kiểm tra nguồn điện sẵn có: Chọn đúng bản 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V theo hệ thống điện hiện trạng.

Xử lý sự cố thường gặp khi dùng Bơm CJE

Dưới đây là một số sự cố thường gặp và hướng xử lý cơ bản, giúp người dùng tự kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật viên.

  • Bơm chạy nhưng không lên nước: Thường do buồng bơm chưa đủ nước mồi hoặc đường ống hút bị hở khí.
  • Bơm phát ra tiếng ồn lớn bất thường: Có thể do hiện tượng xâm thực khi hút quá sâu, hoặc ổ bi động cơ bị mòn.
  • Lưu lượng nước yếu dần theo thời gian: Nguyên nhân thường gặp là lưới lọc đầu hút bị tắc cặn hoặc bánh công tác bị mòn.
  • Rò rỉ nước tại thân bơm: Dấu hiệu phớt cơ khí đã hao mòn, cần thay phớt mới để tránh nước lọt vào cuộn dây động cơ.
  • Động cơ tự ngắt khi đang chạy: Rơ le nhiệt tích hợp đã kích hoạt do quá nhiệt, cần kiểm tra nguyên nhân chạy khô hoặc quá tải.

Bảo trì Bơm CJE

Bảo trì đúng cách giúp duy trì khả năng tự mồi ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • Kiểm tra van một chiều đầu hút: Đảm bảo không hở khí làm mất khả năng tự mồi.
  • Vệ sinh cụm ejector định kỳ: Ngăn cặn bẩn làm giảm hiệu quả tạo chân không.
  • Kiểm tra phớt cơ khí: Phát hiện sớm rò rỉ nước tại trục.
  • Không để bơm chạy khô kéo dài: Tránh cháy phớt và hỏng bánh công tác.
  • Kiểm tra điện áp nguồn định kỳ: Điện áp không ổn định có thể làm giảm tuổi thọ động cơ về lâu dài.

Lưu ý kỹ thuật: Không khởi động khi buồng bơm chưa được đổ đầy nước mồi lần đầu, vì thiết bị không tự hút được không khí và có thể gây cháy phớt cơ khí do chạy khô.

Câu hỏi thường gặp về Bơm CJE

Bơm CJE có mấy model đang bán tại DTL?

DTL hiện triển khai 7 model Bơm CJE, chia thành 2 nhóm CJESX(M) và CJEX(M), công suất từ 0.37kW đến 1.3kW.

Bơm CJE hút sâu tối đa bao nhiêu mét?

Bơm CJE có khả năng tự mồi và hút sâu tối đa 9 mét tính từ mặt nước tĩnh, theo dữ liệu kỹ thuật catalogue gốc.

Cột áp tối đa của Bơm CJE là bao nhiêu?

Cột áp tối đa của Bơm CJE đạt 37 mét, ở model CJEX(M)150.

Bơm CJE khác gì so với Bơm BJZ?

Cả hai đều là bơm tự mồi tia nước, nhưng Bơm CJE có cột áp tối đa cao hơn (37m so với 30m của Bơm BJZ), phù hợp khi cần đẩy nước lên độ cao lớn hơn.

Nhóm CJESX(M) và CJEX(M) khác nhau như thế nào?

Nhóm CJESX(M) có công suất nhỏ hơn (0.37-0.55kW), lưu lượng 1.5 m³/h; nhóm CJEX(M) có công suất lớn hơn (0.75-1.3kW), lưu lượng gấp đôi 3.0 m³/h.

Bơm CJE có dùng được điện 3 pha không?

Có. Ký hiệu “(M)” trong tên model biểu thị bản có thể chọn 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V theo nhu cầu lắp đặt.

Áp suất làm việc tối đa của Bơm CJE là bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa của Bơm CJE là 0.8 MPa theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Bơm CJE nặng bao nhiêu và kích thước bao nhiêu?

Bơm CJE nặng từ 7.6kg đến 15kg tùy model, kích thước đóng gói từ 385×195×210mm đến 450×230×270mm.

Bơm CJE có phù hợp tăng áp tòa nhà nhiều tầng không?

Có, đặc biệt với model CJEX(M)150 có cột áp cao nhất 37m, phù hợp đẩy nước lên các tầng cao hơn so với dòng bơm tự mồi công suất nhỏ khác.

DTL có bảo hành Bơm CJE bao lâu?

Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm CJE.

Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm máy bơm trên Wikipedia tiếng Việt.

TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM

Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333

Sản phẩm tương tự