Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm CMI

Bơm CMI là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh thân inox, gồm 13 series (CMI1 đến CMI20) với khoảng 74 model, đáp ứng dải lưu lượng rất rộng từ 0.4 đến 28 m³/h. Phù hợp cho xử lý nước, tăng áp công nghiệp, hệ thống điều hòa và cấp nước sinh hoạt.

Dải công suất
0.25 – 4.0 kW
Lưu lượng / Cột áp
0.4 – 28 m³/h / đến 78 mét
Vật liệu
Trung đoạn & cánh bơm thép không gỉ
Số series
13 series, ~74 model
Nguồn điện
220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Bơm CMI không có khả năng tự mồi. Nếu cần tự mồi, khách hàng có thể tham khảo dòng ZCMI cùng hãng với thông số riêng.

Thông số vận hành theo công suất

Model P2 (kW) H tại Q=0.4 (m) H tại Q=2.4 (m) Trọng lượng (kg)
CMI1-2(T) 0.25 19.5 12 7.6
CMI1-3(T) 0.25 29 16 8.0
CMI1-4(T) 0.37 37 20 8.3
CMI1-5(T) 0.37 43 22 8.6
CMI1-6(T) 0.37 51 26 9
CMI1-7(T) 0.55 60 30 10
CMI1-8(T) 0.75 72 39 11

Mô tả sản phẩm

Bơm CMI là dòng bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh thân inox, gồm 13 nhóm series (CMI1 đến CMI20) với tổng cộng khoảng 74 model, đáp ứng dải lưu lượng rất rộng từ 0.4 m³/h đến 28 m³/h và cột áp lên đến 78 mét. Nhờ trung đoạn và cánh bơm bằng thép không gỉ, sản phẩm phù hợp cho xử lý nước, tăng áp công nghiệp, cấp nước sinh hoạt và nhiều ứng dụng công nghiệp – dân dụng khác.

Công suất
0.25 – 4.0 kW
Lưu lượng
0.4 – 28 m³/h
Cột áp
đến 78 m
Chất liệu
Inox
Bảo vệ
IP55

Bơm CMI là gì?

Bơm CMI là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục ngang, sử dụng nhiều tầng cánh bơm nối tiếp để tạo cột áp cao trong khi vẫn giữ lưu lượng linh hoạt theo nhu cầu sử dụng. Đây là dòng sản phẩm chủ lực với số lượng model lớn nhất, được chia thành nhiều series theo lưu lượng danh nghĩa, mỗi series lại có nhiều model theo số tầng cánh khác nhau để tinh chỉnh cột áp.

  • Ứng dụng chính: xử lý nước, tăng áp công nghiệp, làm mát/sưởi trong quy trình sản xuất, hệ thống điều hòa – làm mát, châm phân bón/định lượng hóa chất, cấp nước sinh hoạt.
  • Kiểu dáng: trục ngang, gắn chân đế, dải công suất và kích thước đa dạng theo từng series.
  • Cấu trúc series: 13 nhóm (CMI1, CMI2, CMI3, CMI4, CMI5, CMI7, CMI8, CMI8-B, CMI10, CMI12, CMI12-B, CMI16, CMI20), phân biệt theo dải lưu lượng vận hành.

Cấu tạo bơm CMI đảm bảo độ bền vận hành công nghiệp

Cấu tạo là giúp tối ưu độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước xử lý, nước công nghiệp nhờ các thành phần tiếp xúc trực tiếp với nước được chế tạo từ thép không gỉ.

Trung đoạn và cánh bơm bằng inox

Trung đoạn inox và cánh bơm inox là giúp chịu được nước có tính ăn mòn nhẹ, hạn chế rỉ sét so với các dòng bơm vỏ gang thông thường, phù hợp môi trường xử lý nước và công nghiệp nhẹ.

Vỏ động cơ và cấp bảo vệ IP55

Cấp bảo vệ IP55 là giúp động cơ chống bụi và chống tia nước bắn vào từ mọi hướng, phù hợp lắp đặt ở khu vực kỹ thuật, nhà xưởng hoặc phòng bơm có độ ẩm cao.

Cấp cách điện F giúp vận hành ổn định ở tải liên tục

Cấp cách điện F là giúp cuộn dây động cơ chịu được nhiệt độ vận hành cao hơn cấp cách điện B thông thường, phù hợp cho ứng dụng công nghiệp chạy liên tục nhiều giờ.

Rơ le nhiệt bảo vệ động cơ

Rơ le nhiệt bảo vệ (Thermal protector) là giúp tự động ngắt điện khi nhiệt độ cuộn dây động cơ vượt ngưỡng an toàn, tránh cháy động cơ khi vận hành công nghiệp.

Tổng quan các series bơm CMI

Bảng dưới đây tổng hợp dải công suất, lưu lượng và cột áp của từng series, giúp khách hàng nhanh chóng xác định nhóm sản phẩm phù hợp trước khi xem chi tiết từng model.

Series Số model Công suất P2 (kW) Lưu lượng Q (m³/h) Cột áp (m)
CMI1 7 0.25 – 0.75 0.4 – 2.4 12 – 72
CMI2 7 0.25 – 1.1 0.8 – 4.0 12 – 70
CMI3 7 0.25 – 1.1 0.8 – 4.0 12 – 70
CMI4 7 0.37 – 1.3 1.0 – 7.0 20 – 78
CMI5 7 0.37 – 1.3 1.0 – 7.0 20 – 78
CMI7 3 1.3 – 2.2 3.0 – 11 19 – 66
CMI8 7 0.55 – 2.2 4.0 – 10 8 – 65
CMI8-B 6 0.55 – 3.0 4.0 – 16 5 – 62
CMI10 5 0.65 – 3.0 4.0 – 14 7 – 76.5
CMI12 5 1.0 – 3.0 6.0 – 14 10.5 – 53.5
CMI12-B 5 0.75 – 3.0 7.0 – 16 5 – 60
CMI16 4 1.0 – 3.0 8.0 – 24 6 – 50
CMI20 4 1.0 – 4.0 10 – 28 7 – 52

Ghi chú: cột “Cột áp” thể hiện khoảng giá trị từ lưu lượng thấp nhất đến cao nhất trong bảng hiệu suất gốc, không phải một điểm định mức cố định. Series CMI2 và CMI3 có cùng bảng hiệu suất theo dữ liệu gốc; tương tự CMI4 và CMI5. Bảng thông số chi tiết từng model được trình bày trong file bảng riêng.

Điều kiện làm việc giúp bơm CMI vận hành đúng thiết kế

Điều kiện làm việc đúng thông số là giúp thiết bị đạt tuổi thọ tối đa và tránh hư hỏng do vận hành sai môi trường.

  • Nhiệt độ môi chất (bản tiêu chuẩn): -20°C ~ +70°C.
  • Nhiệt độ môi chất (bản chịu nhiệt): -20°C ~ +104°C.
  • Nhiệt độ môi trường lắp đặt: ≤ +50°C.
  • Áp suất làm việc tối đa: 1.0 MPa.
  • Cấp bảo vệ động cơ: IP55.
  • Cấp cách điện: F.
  • Chất lỏng bơm: loãng, sạch, không hạt rắn/xơ, không dễ cháy nổ; chất lỏng đậm đặc/nhớt hơn nước cần chọn động cơ công suất lớn hơn.

Ứng dụng thực tế của bơm CMI

Dải công suất rộng là giúp bơm CMI phù hợp với nhiều ngành và quy mô công trình khác nhau.

Xử lý nước và công nghiệp nhẹ

Tăng áp quy trình là giúp bơm CMI phục vụ xử lý nước, cấp nước và làm mát/sưởi trong các quy trình công nghiệp.

Điều hòa, làm mềm nước, châm định lượng

Ứng dụng đa dạng là giúp bơm CMI phục vụ hệ thống điều hòa, thiết bị làm mềm nước, hệ thống châm phân bón và định lượng hóa chất.

Hướng dẫn chọn model bơm CMI phù hợp

Chọn đúng series và model là giúp tránh tình trạng bơm quá tải hoặc dư công suất gây lãng phí điện năng.

  1. Bước 1 – Xác định lưu lượng cần thiết: chọn series có dải lưu lượng bao trùm nhu cầu sử dụng, ví dụ CMI1 cho lưu lượng nhỏ dưới 2.4 m³/h, CMI20 cho lưu lượng lớn đến 28 m³/h.
  2. Bước 2 – Xác định cột áp cần thiết: trong series đã chọn, chọn model có số tầng cánh phù hợp để đạt cột áp mong muốn tại lưu lượng làm việc.
  3. Bước 3 – Xác định nguồn điện: chọn bản 220V 1 pha hoặc 380V(T) 3 pha theo hệ thống điện sẵn có.
  4. Bước 4 – Kiểm tra nhiệt độ chất lỏng: chọn bản tiêu chuẩn hoặc bản chịu nhiệt nếu bơm nước nóng đến 104°C.

So sánh bơm CMI với các dòng đa tầng khác của DTL

So sánh giữa các dòng là giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm theo ngân sách và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Dòng bơm Đặc điểm nổi bật Phân khúc
CMI 13 series, dải lưu lượng rất rộng 0.4-28 m³/h, không tự mồi Công nghiệp – dân dụng đa dụng
ZCMI Bản tự mồi của CMI, hút sâu đến 8m Công nghiệp – dân dụng, cần tự mồi
CML Trung đoạn & cánh bơm inox, lưu lượng nhỏ 1-2 m³/h Phổ thông, tiết kiệm

Câu hỏi thường gặp về bơm CMI

Bơm CMI là loại bơm gì?
Đây là bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh thân inox, gồm nhiều series đáp ứng dải lưu lượng và cột áp rất rộng, dùng cho xử lý nước và tăng áp công nghiệp – dân dụng.
Bơm CMI có bao nhiêu series và model?
Có 13 series (CMI1, CMI2, CMI3, CMI4, CMI5, CMI7, CMI8, CMI8-B, CMI10, CMI12, CMI12-B, CMI16, CMI20) với tổng cộng khoảng 74 model khác nhau về số tầng cánh.
Cột áp tối đa của bơm CMI là bao nhiêu?
Cột áp cao nhất ghi nhận là 78m ở model CMI4-8(T)/CMI5-8(T) tại lưu lượng thấp nhất trong dải hoạt động.
Bơm CMI có tự mồi không?
Không, bản CMI tiêu chuẩn không có khả năng tự mồi. Nếu cần tự mồi, khách hàng nên chọn dòng ZCMI cùng hãng, có bảng thông số riêng.
Series CMI2 và CMI3 có khác nhau không?
Theo dữ liệu gốc, bảng hiệu suất (lưu lượng – cột áp) của CMI2 và CMI3 hoàn toàn giống nhau; tương tự với CMI4 và CMI5. Catalogue không nêu rõ khác biệt cấu tạo giữa các cặp series này.
Bơm CMI có mấy loại nguồn điện?
Có 2 tùy chọn: bản 220V 1 pha và bản 380V(T) 3 pha, tùy theo model.
Bơm CMI8-B và CMI12-B khác gì bản thường?
Bản “-B” là biến thể lưu lượng lớn hơn của cùng series, ví dụ CMI8-B đạt lưu lượng đến 16 m³/h so với 10 m³/h của CMI8 tiêu chuẩn.
Mua bơm CMI ở đâu chính hãng, giá tốt?
Khách hàng có thể mua sản phẩm chính hãng tại Đại Thắng Lợi (DTL), liên hệ 091 180 8686 để được báo giá và tư vấn model phù hợp.
Bơm CMI có ồn không?
Catalogue kỹ thuật không công bố số liệu độ ồn (dB) cụ thể, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn thực tế.
Bơm CMI có dùng được cho nước nóng không?
Có, bản chịu nhiệt của bơm CMI chịu được nhiệt độ môi chất từ -20°C đến +104°C.

Đại Thắng Lợi (DTL) – Nhà phân phối bơm công nghiệp chính hãng

Sản phẩm tương tự