Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

bơm DWB

Bơm DWB là dòng bơm ly tâm thân inox kiểu vỏ sò, cánh bơm kín cho nước sạch, phù hợp hệ thống điều hòa, làm mát, vệ sinh công nghiệp và đóng chai nước uống tinh khiết. Dải công suất rộng từ 0.25kW đến 3.0kW, đáp ứng cả nhu cầu dân dụng lẫn công nghiệp nhẹ, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.

Dải công suất 0.25 – 3.0 kW
Cột áp / Lưu lượng 7.5 – 17 mét / 3 – 30 m³/h
Kiểu cánh bơm Cánh kín, chỉ dùng cho nước sạch
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Lưu ý: Bơm DWB dùng cánh kín cho nước sạch, khác với Bơm DWO dùng cánh hở cho chất lỏng lẫn tạp chất rắn cần chọn đúng loại theo môi chất bơm.

Thông số vận hành theo công suất

MODEL CÔNG SUẤT
kW
DÒNG ĐIỆN 220V
A
DÒNG ĐIỆN 380V
A
LƯU LƯỢNG
m³/h
CỘT ÁP
m
TRỌNG LƯỢNG
kg
DWB50/025(T) 0.25 2.0 0.7 3 12 6.4
DWB50/037(T) 0.37 2.4 1.0 3 14 6.4
DWB250/055(T) 0.55 3.8 1.4 15 7.5 8.7
DWB250/075(T) 0.75 5.2 1.8 15 11 9.8
DWB250/100(T) 1.0 6.2 2.4 18 12 10.7
DWB300/1.1(T) 1.1 7.0 2.6 18 14.5 16
DWB500/1.5(T) 1.5 9.2 3.5 18 / 30* 17 / 15* 17.6
DWB500/2.2(T) 2.2 14 4.9 30 15 20
DWB500/3.0(T) 3.0 6.3 30 17 23.8

* Model DWB500/1.5(T) có 2 điểm thông số vận hành trong catalogue gốc, khả năng là 2 tùy chọn trim cánh bơm khác nhau. Đề nghị xác nhận với kỹ thuật trước khi báo giá.

Mô tả sản phẩm

Bơm DWB là dòng bơm ly tâm trục ngang thân inox kiểu vỏ sò, cánh bơm kín cho nước sạch, phù hợp hệ thống điều hòa, làm mát, vệ sinh công nghiệp và đóng chai nước uống tinh khiết. Thân bơm và trục làm từ thép không gỉ 304 hoặc 316, dải công suất rộng từ nhỏ đến trung bình đáp ứng nhiều quy mô sử dụng.

Dải công suất 0.25 – 3.0 kW
Số model 2 dải: DWB50 (công suất nhỏ) và DWB250-500 (công suất trung bình)
Vật liệu Thép không gỉ 304 hoặc 316
Cột áp / Lưu lượng 7.5 – 17 mét / 3 – 30 m³/h
Cỡ họng hút/đẩy G1¼ (dải nhỏ) hoặc G1½/G2 (dải lớn)
Nhiệt độ môi chất Tiêu chuẩn -20°C đến +70°C, loại chịu nhiệt -20°C đến +104°C

Bơm DWB là gì

Đây là bơm ly tâm một tầng cánh, cánh bơm kín (closed impeller) đúc từ thép không gỉ theo công nghệ giãn nở thủy lực. Khác với dòng DWO cùng chữ cái đầu nhưng dùng cánh hở cho chất lỏng lẫn tạp chất rắn, sản phẩm này dùng cánh kín tối ưu cho nước sạch tinh khiết, không phù hợp bơm chất lỏng có lẫn hạt rắn hoặc xơ sợi.

Dòng sản phẩm này chia thành 2 dải kích thước rõ rệt: dải DWB50 công suất nhỏ (0.25-0.37kW) cho nhu cầu dân dụng cơ bản, và dải DWB250-500 công suất trung bình (0.55-3.0kW) cho nhu cầu công nghiệp nhẹ và lưu lượng lớn hơn.

Nguyên lý hoạt động của Bơm DWB

Nguyên lý hoạt động là dùng lực ly tâm sinh ra khi bánh công tác kín quay tốc độ cao, chuyển động năng của động cơ thành áp năng đẩy nước từ họng hút sang họng đẩy có đường kính nhỏ hơn. Đây là bơm ly tâm không tự mồi, cần được đổ đầy nước vào buồng bơm trước khi khởi động lần đầu.

Ứng dụng Bơm DWB theo khuyến nghị nhà sản xuất

Theo catalogue gốc, đây là dòng bơm được nhà sản xuất khuyến nghị cho 3 nhóm ứng dụng chính, cùng nhóm ứng dụng với dòng Bơm DWK vì cùng thuộc họ “DW” cánh kín.

  • Hệ thống điều hòa và làm mát: Tuần hoàn nước trong hệ thống điều hòa trung tâm, tháp giải nhiệt công nghiệp.
  • Vệ sinh công nghiệp: Cấp nước áp lực cho hệ thống rửa, vệ sinh thiết bị trong nhà xưởng sản xuất.
  • Đóng chai nước tinh khiết: Vận chuyển nước sạch hoặc nước uống đóng chai mà không làm nhiễm kim loại vào dòng chảy.

Ngoài các ứng dụng khuyến nghị chính thức, dải DWB250-500 có lưu lượng lớn hơn nhiều so với Bơm DWK, phù hợp thêm cho các hệ thống cấp nước công nghiệp cần lưu lượng lớn hơn phân khúc dân dụng nhỏ.

Phân biệt Bơm DWB với Bơm DWO tránh nhầm lẫn khi tra cứu

Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất khi khách hàng tra cứu vì tên gọi gần giống nhau, câu trả lời là 2 sản phẩm hoàn toàn khác biệt về thiết kế cánh bơm: dòng sản phẩm này (DWB) dùng cánh kín chỉ phù hợp nước sạch không lẫn tạp chất, còn Bơm DWO dùng cánh hở chuyên xử lý chất lỏng lẫn hạt rắn lên đến 19mm như nước thải hoặc nước rửa nông sản. Chọn nhầm cánh kín cho nước có tạp chất sẽ gây nghẹt bơm nhanh chóng.

Bảng model Bơm DWB theo công suất

Bảng dưới đây liệt kê các mã sản phẩm chính trong 2 dải kích thước, giúp khách hàng chọn đúng model theo nhu cầu lưu lượng và cột áp thực tế.

Model Công suất (kW) Lưu lượng (m³/h) Cột áp (m)
DWB50/025(T) 0.25 3 12
DWB50/037(T) 0.37 3 14
DWB250/055(T) 0.55 15 7.5
DWB250/075(T) 0.75 15 11
DWB250/100(T) 1.0 18 12
DWB300/1.1(T) 1.1 18 14.5
DWB500/1.5(T) 1.5 18 hoặc 30 * 17 hoặc 15 *
DWB500/2.2(T) 2.2 30 15
DWB500/3.0(T) 3.0 30 17

So sánh Bơm DWB với các dòng bơm ly tâm inox khác của DTL

DTL hiện phân phối nhiều dòng bơm ly tâm inox công suất nhỏ đến trung bình, mỗi dòng phù hợp một nhóm ứng dụng cụ thể.

  • So với Bơm DWK: Bơm DWK chỉ có 3 model công suất nhỏ (0.25-0.37kW), trong khi dòng sản phẩm này có dải công suất rộng hơn nhiều, đến 3.0kW, phù hợp cả nhu cầu công nghiệp nhẹ.
  • So với Bơm BLC: Bơm BLC có công suất tối đa 0.55kW, trong khi dòng sản phẩm này ở dải lớn (DWB250-500) có công suất và lưu lượng cao hơn nhiều lần.
  • So với Bơm CDC: Bơm CDC dùng vỏ mặt bích tăng cứng khác kiểu dáng, cột áp tối đa cao hơn (28m so với 17m), phù hợp khi cần đẩy nước lên cao hơn.

Cấu tạo Bơm DWB

Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn khi vận hành liên tục.

  1. Thân bơm (Pump housing): Đúc bằng thép không gỉ theo công nghệ giãn nở thủy lực, kết cấu gọn nhẹ.
  2. Nắp bơm (Pump cover): Thép không gỉ, lắp kín với thân bơm qua gioăng O-Ring.
  3. Bánh công tác kín (Closed impeller): Thép không gỉ, thiết kế cánh kín tối ưu hiệu suất thủy lực cho nước sạch.
  4. Trục bơm (Shaft): Thép không gỉ, nối trực tiếp với trục động cơ.
  5. Phớt cơ khí (Mechanical seal): Ngăn rò rỉ nước tại vị trí trục quay.
  6. Bộ bảo vệ nhiệt động cơ (Thermal protector): Tự ngắt điện khi động cơ quá nhiệt, tích hợp trên bản 1 pha.

Kích thước và trọng lượng Bơm DWB

Trọng lượng tăng dần theo công suất và dải model, từ 6.4kg cho model nhỏ nhất đến 23.8kg cho model công suất lớn nhất.

Model DNA / DNM Trọng lượng (kg) Kích thước đóng gói (mm)
DWB50/025(T) G1¼ / G1 6.4 335×195×235
DWB50/037(T) G1¼ / G1 6.4 335×195×235
DWB250/055(T) G1½ / G1½ 8.7 380×205×275
DWB250/075(T) G1½ / G1½ 9.8 380×205×275
DWB250/100(T) G1½ / G1½ 10.7 380×205×275
DWB300/1.1(T) G2 / G2 16 430×250×325
DWB500/1.5(T) G2 / G2 17.6 430×250×325
DWB500/2.2(T) G2 / G2 20 475×250×325
DWB500/3.0(T) G2 / G2 23.8 490×250×325

Điều kiện vận hành Bơm DWB

Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, tránh hư hỏng do vận hành sai tải hoặc sai môi chất.

Nhiệt độ môi chất tiêu chuẩn -20°C đến +70°C
Nhiệt độ môi chất loại chịu nhiệt -20°C đến +104°C
Cấp bảo vệ động cơ IP55, chống bụi và tia nước bắn
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model

Hướng dẫn chọn model Bơm DWB phù hợp

Dưới đây là các bước giúp khách hàng chọn đúng dải công suất, tránh lãng phí điện năng hoặc thiếu áp lực sử dụng.

  1. Xác định lưu lượng yêu cầu: Nhu cầu dưới 3 m³/h chọn dải DWB50, từ 15 m³/h trở lên chọn dải DWB250-500.
  2. Xác định cột áp cần thiết: Model DWB500/3.0(T) có cột áp cao nhất trong dải lớn (17m).
  3. Kiểm tra môi chất bơm: Chỉ dùng cho nước sạch không lẫn tạp chất rắn, nếu có tạp chất cần chuyển sang dòng cánh hở như Bơm DWO.
  4. Kiểm tra nguồn điện sẵn có: Chọn đúng bản 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V theo hệ thống điện hiện trạng.

Xử lý sự cố thường gặp khi dùng Bơm DWB

Dưới đây là một số sự cố thường gặp và hướng xử lý cơ bản, giúp người dùng tự kiểm tra trước khi gọi kỹ thuật viên.

  • Bơm chạy nhưng không lên nước: Thường do buồng bơm chưa đủ nước mồi hoặc đường ống hút bị hở khí.
  • Bánh công tác bị nghẹt nhanh: Do bơm nhầm chất lỏng có lẫn tạp chất rắn, cần đổi sang dòng cánh hở phù hợp hơn.
  • Lưu lượng nước yếu dần theo thời gian: Nguyên nhân thường gặp là lưới lọc đầu hút bị tắc cặn hoặc bánh công tác bị mòn.
  • Rò rỉ nước tại thân bơm: Dấu hiệu phớt cơ khí đã hao mòn, cần thay phớt mới để tránh nước lọt vào động cơ.
  • Động cơ tự ngắt khi đang chạy: Rơ le nhiệt tích hợp đã kích hoạt do quá nhiệt, cần kiểm tra nguyên nhân chạy khô hoặc quá tải.

Bảo trì Bơm DWB

Bảo trì đúng cách giúp duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • Kiểm tra phớt cơ khí định kỳ: Phát hiện sớm rò rỉ nước tại trục, thay thế khi có dấu hiệu hao mòn.
  • Vệ sinh lưới lọc đầu hút: Ngăn cặn bẩn gây mòn bánh công tác, đặc biệt quan trọng với ứng dụng đóng chai nước uống.
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn bất thường: Dấu hiệu sớm của lệch trục hoặc mòn ổ bi.
  • Không để bơm chạy khô: Tránh cháy phớt và hư hỏng bánh công tác.
  • Không bơm chất lỏng lẫn tạp chất rắn: Cánh bơm kín dễ bị nghẹt và hư hỏng nếu dùng sai môi chất thiết kế.

Lưu ý kỹ thuật: Không dùng cho chất lỏng lẫn tạp chất rắn hoặc xơ sợi vì cánh bơm kín dễ bị nghẹt, trường hợp này nên chọn dòng cánh hở như Bơm DWO thay thế.

Câu hỏi thường gặp về Bơm DWB

Bơm DWB có mấy dải công suất đang bán tại DTL?

DTL hiện triển khai 2 dải: DWB50 công suất nhỏ (0.25-0.37kW) và DWB250-500 công suất trung bình (0.55-3.0kW).

Bơm DWB khác gì so với Bơm DWO?

Bơm DWB dùng cánh bơm kín chỉ phù hợp nước sạch, còn Bơm DWO dùng cánh hở chuyên xử lý chất lỏng lẫn tạp chất rắn đến 19mm.

Bơm DWB khác gì so với Bơm DWK?

Bơm DWK chỉ có 3 model công suất nhỏ dưới 0.4kW, trong khi Bơm DWB có dải công suất rộng hơn, lên đến 3.0kW, phù hợp cả nhu cầu công nghiệp nhẹ.

Cột áp và lưu lượng tối đa của Bơm DWB là bao nhiêu?

Cột áp tối đa của Bơm DWB đạt 17 mét (model DWB500/3.0T), lưu lượng tối đa đạt 30 m³/h (dải DWB500).

Bơm DWB có dùng cho nước uống đóng chai được không?

Có. Theo catalogue gốc, Bơm DWB được nhà sản xuất khuyến nghị cho ứng dụng đóng chai nước tinh khiết nhờ thân bơm inox không nhiễm kim loại vào nguồn nước.

Bơm DWB có dùng được cho nước có lẫn cát hoặc tạp chất không?

Không nên. Bơm DWB dùng cánh bơm kín, không phù hợp với chất lỏng có tạp chất rắn, nên chọn dòng Bơm DWO cánh hở cho trường hợp này.

Bơm DWB có dùng được điện 3 pha không?

Có. Các model Bơm DWB ký hiệu “(T)” có bản 3 pha 380V bên cạnh bản 1 pha 220V tiêu chuẩn.

Bơm DWB nặng bao nhiêu?

Nặng từ 6.4kg (dải nhỏ DWB50) đến 23.8kg (model lớn nhất DWB500/3.0T) tùy công suất.

DTL có bảo hành Bơm DWB bao lâu?

Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm DWB.

Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.

TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM

Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333

Sản phẩm tương tự