Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm HSP

Bơm HSP là dòng bơm ly tâm chuyên dùng cho nước biển, thân và cánh bơm đúc tinh xảo từ thép không gỉ 304/316, phớt cơ khí hợp kim cứng chống mài mòn. Phù hợp khử mặn nước biển, nuôi trồng thủy hải sản, hóa chất – dược phẩm. Đầy đủ 10 model công suất từ 1.5kW đến 11kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.

Dải công suất 1.5 – 11 kW
Cột áp / Lưu lượng 13.5 – 25 mét / 25 – 120 m³/h
Cỡ họng 100mm hoặc 150mm
Áp suất làm việc 1.0 MPa
Nguồn điện 380V/50Hz, 3 pha (không có bản 1 pha)

Phớt cơ khí hợp kim cứng chuyên biệt giúp Bơm HSP chịu mài mòn cát biển tốt hơn nhiều so với dòng bơm inox nước ngọt thông thường.

Thông số vận hành theo công suất

MODEL CỠ HỌNG
mm
CÔNG SUẤT
kW
LƯU LƯỢNG
m³/h
CỘT ÁP
m
TRỌNG LƯỢNG
kg
100HSP25-15/1.5T 100 1.5 25 15 32.5
100HSP40-15/2.2T 100 2.2 40 15 35.5
100HSP50-15/3T 100 3.0 50 15 44.5
100HSP50-18/4T 100 4.0 50 18 53.5
100HSP60-20/5.5T 100 5.5 60 20 74
100HSP70-25/7.5T 100 7.5 70 25 79.5
150HSP60-13.5/4T 150 4.0 60 13.5 56
150HSP80-16/5.5T 150 5.5 80 16 76.5
150HSP90-18/7.5T 150 7.5 90 18 80.5
150HSP120-22/11T 150 11 120 22 123

Mô tả sản phẩm

Bơm HSP là dòng bơm ly tâm chuyên dùng cho nước biển, thân và cánh bơm đúc tinh xảo từ thép không gỉ 304 hoặc 316, phớt cơ khí làm từ hợp kim cứng chống mài mòn ăn mòn muối. Phù hợp khử mặn nước biển, nuôi trồng thủy hải sản, hóa chất – dược phẩm và xử lý nước thải công nghiệp.

Dải công suất 1.5 – 11 kW
Số model 10 model, cỡ họng 100mm và 150mm
Vật liệu Thép không gỉ đúc tinh xảo 304 hoặc 316
Cột áp / Lưu lượng 13.5 – 25 mét / 25 – 120 m³/h
Nguồn điện 380V/50Hz, 3 pha (không có bản 1 pha 220V)
Nhiệt độ môi chất 0°C đến +100°C

Bơm HSP là gì

Bơm HSP là bơm ly tâm chuyên dụng bơm nước biển, phần lớn các dòng bơm ly tâm inox dân dụng khác của DTL chỉ khuyến nghị cho nước sạch, trong khi đây là dòng duy nhất trong nhóm bơm đơn tầng được nhà sản xuất công bố rõ ràng dành cho nước biển và môi chất có độ mặn cao. Chi tiết phần bao bọc ướt (wet-end) được đúc tinh xảo từ thép không gỉ 304 hoặc 316, không gỉ sét khi tiếp xúc lâu dài với môi trường muối mặn.

Điểm khác biệt kỹ thuật đáng chú ý là phớt cơ khí làm từ hợp kim cứng chống mài mòn (cemented carbide), thay vì phớt gốm-carbon tiêu chuẩn dùng ở các dòng bơm nước ngọt khác, giúp chịu được đặc tính mài mòn và ăn mòn cao hơn của nước biển.

Cách đọc ký hiệu model Bơm HSP

Ký hiệu model đọc theo cấu trúc: [Cỡ họng mm]HSP[Lưu lượng định mức m³/h]-[Cột áp định mức m]/[Công suất kW]T. Ví dụ model 150HSP90-18/7.5T nghĩa là cỡ họng 150mm, lưu lượng định mức 90 m³/h, cột áp định mức 18 mét, công suất 7.5kW, bản ba pha.

Ứng dụng Bơm HSP theo khuyến nghị nhà sản xuất

Theo catalogue gốc, đây là dòng bơm được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho 5 nhóm ứng dụng liên quan đến môi chất có tính ăn mòn cao hoặc quy mô công nghiệp lớn.

  • Khử mặn nước biển: Bơm cấp nước biển đầu vào cho hệ thống xử lý khử mặn quy mô công nghiệp.
  • Nuôi trồng thủy hải sản: Cấp và tuần hoàn nước biển cho ao nuôi, trại giống hải sản.
  • Ngành hóa chất và dược phẩm: Vận chuyển dung dịch có tính ăn mòn nhẹ đến trung bình trong quy trình sản xuất.
  • Nước thải công nghiệp: Bơm nước thải có lẫn tạp chất ăn mòn từ nhà máy sản xuất.
  • Xử lý nước thải: Hỗ trợ hệ thống xử lý nước thải quy mô vừa và lớn.

Đây là dòng duy nhất trong nhóm bơm ly tâm đơn tầng của DTL có cỡ họng lên đến 150mm và công suất tối đa 11kW, phù hợp các dự án công nghiệp quy mô lớn hơn nhiều so với các dòng bơm dân dụng như BLC, DWK hay PLF.

Vì sao nên chọn Bơm HSP cho hệ thống nước biển thay vì bơm inox thường

Đây là câu hỏi quan trọng với các dự án ven biển hoặc nuôi trồng thủy sản, câu trả lời là các dòng bơm inox 304/316 tiêu chuẩn tuy chống gỉ tốt với nước ngọt nhưng phớt cơ khí gốm-carbon thông thường dễ bị mài mòn nhanh khi tiếp xúc với nước biển có lẫn cát mịn và độ mặn cao, trong khi sản phẩm này dùng phớt hợp kim cứng chuyên biệt giúp kéo dài tuổi thọ đáng kể trong môi trường này.

Bảng model Bơm HSP theo cỡ họng

10 model chia thành 2 nhóm theo cỡ họng: nhóm 100mm gồm 6 model công suất từ 1.5kW đến 7.5kW, nhóm 150mm gồm 4 model công suất từ 4kW đến 11kW dành cho lưu lượng lớn hơn.

Model Cỡ họng (mm) Công suất (kW) Lưu lượng (m³/h) Cột áp (m)
100HSP25-15/1.5T 100 1.5 25 15
100HSP40-15/2.2T 100 2.2 40 15
100HSP50-15/3T 100 3.0 50 15
100HSP50-18/4T 100 4.0 50 18
100HSP60-20/5.5T 100 5.5 60 20
100HSP70-25/7.5T 100 7.5 70 25
150HSP60-13.5/4T 150 4.0 60 13.5
150HSP80-16/5.5T 150 5.5 80 16
150HSP90-18/7.5T 150 7.5 90 18
150HSP120-22/11T 150 11 120 22

So sánh Bơm HSP với các dòng bơm ly tâm khác của DTL

DTL hiện phân phối nhiều dòng bơm ly tâm inox khác nhau, mỗi dòng có phân khúc ứng dụng và môi chất riêng.

  • So với Bơm BLC, DWK, PLF: Các dòng này chỉ phục vụ nước sạch hoặc nước nóng, công suất dưới 1kW, trong khi đây là dòng duy nhất được thiết kế chuyên biệt cho nước biển, công suất lên đến 11kW.
  • So với Bơm CA: Bơm CA phù hợp nước sạch và hóa chất ăn mòn nhẹ đến trung bình với vật liệu SUS316 tiêu chuẩn, còn sản phẩm này chuyên biệt hơn cho nước biển nhờ phớt cơ khí hợp kim cứng chống mài mòn cát biển.
  • So với Bơm CDC: Bơm CDC dùng thiết kế mặt bích tăng cứng cho nước sạch công nghiệp, không phù hợp môi chất mặn như dòng sản phẩm này.

Cấu tạo Bơm HSP

Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển khắc nghiệt.

  1. Thân bơm (Pump body): Đúc tinh xảo bằng thép không gỉ 304 hoặc 316, không gỉ sét khi tiếp xúc lâu dài với muối.
  2. Cánh bơm (Impeller): Đúc tinh xảo bằng thép không gỉ cùng vật liệu với thân bơm.
  3. Trục bơm (Pump shaft): Thép không gỉ, liên kết với thân qua khung nối (Connecting frame).
  4. Phớt cơ khí (Mechanical seal): Làm từ hợp kim cứng chống mài mòn (cemented carbide), chịu được cát mịn trong nước biển.
  5. Phớt trục khung (Skeleton oil seal) và O-Ring: Ngăn rò rỉ tại các vị trí kết nối trục.
  6. Thiết bị khóa cánh bơm (Impeller locking device): Cố định cánh bơm chắc chắn trên trục, tránh xê dịch khi vận hành công suất lớn.

Kích thước và trọng lượng Bơm HSP

Trọng lượng tăng dần theo công suất và cỡ họng, từ 32.5kg cho model nhỏ nhất đến 123kg cho model công suất lớn nhất.

Model Trọng lượng (kg)
100HSP25-15/1.5T 32.5
100HSP40-15/2.2T 35.5
100HSP50-15/3T 44.5
100HSP50-18/4T 53.5
100HSP60-20/5.5T 74
100HSP70-25/7.5T 79.5
150HSP60-13.5/4T 56
150HSP80-16/5.5T 76.5
150HSP90-18/7.5T 80.5
150HSP120-22/11T 123

Điều kiện vận hành Bơm HSP

Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước biển ăn mòn cao.

Nhiệt độ môi chất 0°C đến +100°C
Nhiệt độ môi trường tối đa +50°C
Áp suất làm việc tối đa 1.0 MPa
Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Nguồn điện 380V/50Hz, 3 pha (toàn bộ dải model)

Hướng dẫn chọn model Bơm HSP phù hợp

Dưới đây là các bước giúp khách hàng chọn đúng model, đặc biệt quan trọng với các dự án ven biển cần tính toán kỹ lưu lượng khai thác.

  1. Xác định lưu lượng khai thác nước biển: Dựa trên công suất hệ thống khử mặn hoặc quy mô ao nuôi thủy sản, chọn model có lưu lượng từ 25 đến 120 m³/h.
  2. Xác định cột áp cần thiết: Tính theo độ cao từ điểm hút đến bể chứa, cộng thêm tổn thất đường ống dẫn nước biển.
  3. Chọn cỡ họng phù hợp: Model nhóm 100mm cho lưu lượng đến 70 m³/h, nhóm 150mm cho lưu lượng từ 60 m³/h trở lên.
  4. Kiểm tra nguồn điện 3 pha: Toàn bộ dải model chỉ có bản 380V ba pha, cần đảm bảo hệ thống điện phù hợp trước khi lắp đặt.

Xử lý sự cố thường gặp khi dùng Bơm HSP

Dưới đây là một số sự cố thường gặp khi vận hành với nước biển và hướng xử lý cơ bản.

  • Cánh bơm mòn nhanh bất thường: Thường do lẫn nhiều cát mịn trong nước biển đầu vào, cần lắp thêm bộ lọc cát trước bơm.
  • Phớt cơ khí rò rỉ sớm hơn dự kiến: Có thể do chất lượng nước biển đầu vào có độ mặn hoặc tạp chất cao hơn mức thiết kế thông thường.
  • Lưu lượng giảm dần theo thời gian: Nguyên nhân thường gặp là hàu, hà hoặc sinh vật biển bám vào đường ống hút.
  • Tiếng ồn hoặc rung động bất thường: Có thể do xâm thực khi đặt bơm quá xa mực nước biển hoặc lưới lọc đầu hút bị tắc.
  • Ăn mòn tại các mối nối kim loại khác: Kiểm tra các phụ kiện đường ống không phải inox 316 có thể bị ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc trực tiếp với inox trong môi trường mặn.

Bảo trì Bơm HSP

Bảo trì đúng cách giúp duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường nước biển khắc nghiệt.

  • Kiểm tra phớt cơ khí định kỳ: Phớt hợp kim cứng có tuổi thọ cao hơn nhưng vẫn cần kiểm tra thường xuyên hơn so với ứng dụng nước ngọt.
  • Vệ sinh lưới lọc đầu hút: Ngăn cát, rong rêu và sinh vật biển làm tắc nghẽn hoặc mài mòn cánh bơm.
  • Súc rửa buồng bơm bằng nước ngọt: Nên súc rửa định kỳ sau thời gian dài vận hành để loại bỏ cặn muối tích tụ.
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn bất thường: Dấu hiệu sớm của lệch trục hoặc mòn ổ bi do tải trọng công suất lớn.
  • Không để bơm chạy khô: Đặc biệt quan trọng với các model công suất lớn để tránh hư hỏng nghiêm trọng.

Lưu ý kỹ thuật: Không dùng cho hóa chất ăn mòn mạnh như axit đậm đặc, thiết bị chỉ được thiết kế cho nước biển và môi chất ăn mòn nhẹ đến trung bình theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

Câu hỏi thường gặp về Bơm HSP

Bơm HSP có mấy model đang bán tại DTL?

DTL hiện triển khai 10 model Bơm HSP, chia thành 2 nhóm cỡ họng 100mm và 150mm, công suất từ 1.5kW đến 11kW.

Bơm HSP có dùng cho nước ngọt được không?

Thiết kế chuyên biệt cho nước biển, tuy có thể dùng cho nước ngọt nhưng sẽ không tận dụng hết ưu điểm phớt cơ khí hợp kim cứng, các dòng bơm nước ngọt khác của DTL sẽ tối ưu chi phí hơn.

Bơm HSP có bản 1 pha 220V không?

Không. Toàn bộ 10 model Bơm HSP chỉ có bản ba pha 380V/50Hz, không có phiên bản một pha 220V.

Model Bơm HSP nào có lưu lượng lớn nhất?

Model 150HSP120-22/11T có lưu lượng lớn nhất, đạt 120 m³/h với công suất 11kW.

Áp suất làm việc tối đa của Bơm HSP là bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa của Bơm HSP là 1.0 MPa theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Bơm HSP có dùng được cho nuôi trồng thủy sản không?

Có. Theo catalogue gốc, Bơm HSP được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho ứng dụng nuôi trồng thủy hải sản bên cạnh khử mặn nước biển.

Bơm HSP khác gì so với Bơm CA?

Bơm CA phù hợp nước sạch và hóa chất ăn mòn nhẹ với vật liệu SUS304/316 tiêu chuẩn, còn Bơm HSP dùng phớt cơ khí hợp kim cứng chuyên biệt cho nước biển có cát mịn và độ mặn cao.

Bơm HSP nặng bao nhiêu?

Bơm HSP nặng từ 32.5kg (model nhỏ nhất) đến 123kg (model lớn nhất) tùy công suất và cỡ họng.

Nhiệt độ môi chất tối đa của Bơm HSP là bao nhiêu?

Bơm HSP chịu được nhiệt độ môi chất từ 0°C đến +100°C theo dữ liệu catalogue gốc.

DTL có bảo hành Bơm HSP bao lâu?

Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm HSP.

Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.

TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM

Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333

Sản phẩm tương tự