Bơm PLF là dòng bơm ly tâm thân inox chuyên tuần hoàn nước nóng, được khuyến nghị cho hệ thống năng lượng mặt trời, điều hòa, sưởi sàn, chịu nhiệt độ môi chất đến 104°C. Đầy đủ 5 model công suất từ 0.25kW đến 0.75kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.
| Dải công suất | 0.25 – 0.75 kW |
| Cột áp / Lưu lượng | 12 – 20 mét / 3 – 7 m³/h |
| Nhiệt độ môi chất | -20°C đến +104°C |
| Áp suất làm việc | 0.3 MPa hoặc 0.8 MPa tùy model |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
Bơm PLF được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho nước nóng tuần hoàn, chịu nhiệt đến 104°C — khác biệt so với các dòng bơm ly tâm nước lạnh thông thường của DTL.
| MODEL | CÔNG SUẤT kW |
DÒNG ĐIỆN 220V A |
DÒNG ĐIỆN 380V A |
LƯU LƯỢNG m³/h |
CỘT ÁP m |
DNA / DNM | ÁP SUẤT TỐI ĐA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLF3-12(T) | 0.25 | 2.0 | 0.7 | 3.0 | 12 | G1 / G1 | 0.3 MPa |
| PLF4-13(T) | 0.37 | 2.4 | 1.0 | 4.0 | 13 | G1 / G1 | 0.3 MPa |
| PLF4-15(T) | 0.55 | 3.8 | 1.4 | 4.0 | 15 | G1 / G1 | 0.8 MPa |
| PLF4-20(T) | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 4.0 | 20 | G1 / G1 | 0.8 MPa |
| PLF7-15(T) | 0.75 | 5.2 | 1.8 | 7.0 | 15 | G1¼ / G1¼ | 0.8 MPa |
Bơm PLF là dòng bơm ly tâm trục ngang thân inox chuyên dùng tuần hoàn nước nóng, được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho hệ thống năng lượng mặt trời, điều hòa/làm lạnh, sưởi sàn và các thiết bị gia nhiệt (nước mềm). Thân bơm và trục làm từ thép không gỉ 304 hoặc 316, chịu nhiệt độ môi chất lên đến +104°C.
| Dải công suất | 0.25 – 0.75 kW |
| Số model | 5 model: PLF3-12(T), PLF4-13(T), PLF4-15(T), PLF4-20(T), PLF7-15(T) |
| Vật liệu | Thép không gỉ 304 hoặc 316 |
| Cột áp / Lưu lượng | 12 – 20 mét / 3 – 7 m³/h |
| Cỡ họng hút/đẩy | G1 hoặc G1¼ tùy model |
| Nhiệt độ môi chất | -20°C đến +104°C |
Bơm PLF là bơm ly tâm một tầng cánh, thân đúc bằng thép không gỉ theo công nghệ giãn nở thủy lực, được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng tuần hoàn nước nóng thay vì bơm nước lạnh thông thường. Khác với các dòng bơm ly tâm dân dụng khác của DTL vốn chỉ ghi nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn -20°C đến +70°C, toàn bộ 5 model PLF đều được xếp hạng nhiệt độ chịu nhiệt -20°C đến +104°C ngay từ đầu, phù hợp môi chất là nước nóng liên tục.
Thiết bị dùng phớt cơ khí làm kín trục, thân và cánh bơm bằng thép không gỉ giúp chống ăn mòn khi tiếp xúc lâu dài với nước nóng có tính ăn mòn cao hơn nước lạnh thông thường.
Nguyên lý hoạt động là dùng lực ly tâm sinh ra khi bánh công tác quay tốc độ cao, chuyển động năng của động cơ thành áp năng đẩy nước tuần hoàn qua hệ thống ống dẫn kín, ví dụ vòng tuần hoàn giữa bể chứa nước nóng năng lượng mặt trời và các điểm sử dụng, hoặc giữa nguồn nhiệt và hệ thống ống sưởi sàn.
Theo catalogue gốc, đây là dòng bơm được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho 4 nhóm ứng dụng liên quan đến tuần hoàn nước nóng, khác biệt rõ rệt so với các dòng bơm ly tâm nước lạnh khác của DTL.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các dòng bơm ly tâm khác của DTL: trong khi Bơm BLC, DWK hay BJZ tập trung vào nước sạch nhiệt độ thường, dòng sản phẩm này được thiết kế và xếp hạng riêng để chịu nhiệt độ nước nóng liên tục mà không cần lựa chọn thêm phiên bản chịu nhiệt.
Đây là câu hỏi thường gặp khi lắp đặt hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời dân dụng, câu trả lời là sản phẩm được thiết kế sẵn cho dải nhiệt độ cao đến 104°C, không cần nâng cấp hay chọn phiên bản chịu nhiệt riêng như một số dòng bơm khác, đồng thời thân inox giúp chống ăn mòn tốt hơn so với bơm gang khi tiếp xúc nước nóng liên tục.
DTL hiện phân phối nhiều dòng bơm ly tâm inox công suất nhỏ, mỗi dòng phù hợp một nhóm ứng dụng cụ thể.
Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo độ bền và khả năng chịu nhiệt khi vận hành liên tục với nước nóng.
5 model chia thành 2 nhóm kích thước khung: nhóm nhỏ gồm PLF3-12(T) và PLF4-13(T), nhóm lớn hơn gồm PLF4-15(T), PLF4-20(T) và PLF7-15(T).
| Model | Trọng lượng (kg) | Kích thước đóng gói (mm) | Áp suất làm việc tối đa |
|---|---|---|---|
| PLF3-12(T) | 6.4 | 310×195×235 | 0.3 MPa |
| PLF4-13(T) | 6.7 | 310×195×235 | 0.3 MPa |
| PLF4-15(T) | 9.5 | 360×245×280 | 0.8 MPa |
| PLF4-20(T) | 10.6 | 360×245×280 | 0.8 MPa |
| PLF7-15(T) | 10.5 | 360×245×280 | 0.8 MPa |
* Lưu ý quan trọng: 2 model PLF3-12(T) và PLF4-13(T) chỉ chịu áp suất làm việc tối đa 0.3 MPa, thấp hơn 3 model còn lại (0.8 MPa). Cần kiểm tra kỹ áp suất hệ thống trước khi chọn model, đặc biệt với hệ thống có bơm tăng áp phía trước.
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp thiết bị vận hành ổn định trong hệ thống nước nóng tuần hoàn kín.
Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước nóng, tránh hư hỏng do vận hành sai tải.
| Nhiệt độ môi chất | -20°C đến +104°C |
| Áp suất làm việc tối đa | 0.3 MPa (PLF3-12, PLF4-13) hoặc 0.8 MPa (PLF4-15, PLF4-20, PLF7-15) |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP55, chống bụi và tia nước bắn |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model |
Dưới đây là các bước giúp khách hàng chọn đúng model, đặc biệt lưu ý đến giới hạn áp suất khác nhau giữa các nhóm model.
Dưới đây là một số sự cố thường gặp khi vận hành với nước nóng tuần hoàn và hướng xử lý cơ bản.
Bảo trì đúng cách giúp duy trì hiệu suất tuần hoàn ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường nước nóng.
Lưu ý kỹ thuật: Không lắp model PLF3-12(T) hoặc PLF4-13(T) vào hệ thống có áp suất vượt quá 0.3 MPa, vì có thể gây rò rỉ hoặc hỏng phớt cơ khí do vượt giới hạn thiết kế của thân bơm.
Bơm PLF có mấy model đang bán tại DTL?
DTL hiện triển khai 5 model: PLF3-12(T), PLF4-13(T), PLF4-15(T), PLF4-20(T) và PLF7-15(T), công suất từ 0.25kW đến 0.75kW.
Bơm PLF chịu được nhiệt độ nước bao nhiêu độ C?
Bơm PLF chịu được nhiệt độ môi chất từ -20°C đến +104°C, phù hợp cho nước nóng tuần hoàn liên tục theo dữ liệu catalogue gốc.
Bơm PLF có dùng được cho hệ thống năng lượng mặt trời không?
Có. Theo catalogue gốc, Bơm PLF được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho ứng dụng tuần hoàn nước nóng năng lượng mặt trời và sưởi sàn.
Áp suất làm việc tối đa của Bơm PLF là bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa của Bơm PLF là 0.3 MPa cho model PLF3-12(T) và PLF4-13(T), hoặc 0.8 MPa cho 3 model còn lại.
Cột áp và lưu lượng tối đa của Bơm PLF là bao nhiêu?
Cột áp tối đa của Bơm PLF đạt 20 mét (model PLF4-20T), lưu lượng tối đa đạt 7 m³/h (model PLF7-15T).
Bơm PLF khác gì so với Bơm BLC hay Bơm DWK?
Bơm PLF được thiết kế chuyên biệt cho nước nóng đến 104°C, trong khi Bơm BLC và Bơm DWK dùng cho nước lạnh nhiệt độ thường, không phù hợp tuần hoàn nước nóng liên tục.
Bơm PLF có dùng được điện 3 pha không?
Có. Các model Bơm PLF ký hiệu “(T)” có bản 3 pha 380V bên cạnh bản 1 pha 220V tiêu chuẩn.
Bơm PLF nặng bao nhiêu và kích thước bao nhiêu?
Bơm PLF nặng từ 6.4 đến 10.6 kg tùy model, kích thước đóng gói 310×195×235mm (2 model nhỏ) hoặc 360×245×280mm (3 model lớn).
Vì sao cần chú ý áp suất hệ thống khi chọn Bơm PLF?
Vì 2 model nhỏ (PLF3-12T, PLF4-13T) chỉ chịu áp suất tối đa 0.3 MPa, thấp hơn nhiều so với 0.8 MPa của 3 model còn lại, lắp sai có thể gây rò rỉ hoặc hỏng thân bơm.
DTL có bảo hành Bơm PLF bao lâu?
Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm PLF.
Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.
TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM
Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333