Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm PLF

Bơm PLF là dòng bơm ly tâm thân inox chuyên tuần hoàn nước nóng, được khuyến nghị cho hệ thống năng lượng mặt trời, điều hòa, sưởi sàn, chịu nhiệt độ môi chất đến 104°C. Đầy đủ 5 model công suất từ 0.25kW đến 0.75kW, hàng chính hãng có sẵn tại kho DTL.

Dải công suất 0.25 – 0.75 kW
Cột áp / Lưu lượng 12 – 20 mét / 3 – 7 m³/h
Nhiệt độ môi chất -20°C đến +104°C
Áp suất làm việc 0.3 MPa hoặc 0.8 MPa tùy model
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Bơm PLF được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho nước nóng tuần hoàn, chịu nhiệt đến 104°C — khác biệt so với các dòng bơm ly tâm nước lạnh thông thường của DTL.

Thông số vận hành theo công suất

MODEL CÔNG SUẤT
kW
DÒNG ĐIỆN 220V
A
DÒNG ĐIỆN 380V
A
LƯU LƯỢNG
m³/h
CỘT ÁP
m
DNA / DNM ÁP SUẤT TỐI ĐA
PLF3-12(T) 0.25 2.0 0.7 3.0 12 G1 / G1 0.3 MPa
PLF4-13(T) 0.37 2.4 1.0 4.0 13 G1 / G1 0.3 MPa
PLF4-15(T) 0.55 3.8 1.4 4.0 15 G1 / G1 0.8 MPa
PLF4-20(T) 0.75 5.2 1.8 4.0 20 G1 / G1 0.8 MPa
PLF7-15(T) 0.75 5.2 1.8 7.0 15 G1¼ / G1¼ 0.8 MPa

Mô tả sản phẩm

Bơm PLF là dòng bơm ly tâm trục ngang thân inox chuyên dùng tuần hoàn nước nóng, được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho hệ thống năng lượng mặt trời, điều hòa/làm lạnh, sưởi sàn và các thiết bị gia nhiệt (nước mềm). Thân bơm và trục làm từ thép không gỉ 304 hoặc 316, chịu nhiệt độ môi chất lên đến +104°C.

Dải công suất 0.25 – 0.75 kW
Số model 5 model: PLF3-12(T), PLF4-13(T), PLF4-15(T), PLF4-20(T), PLF7-15(T)
Vật liệu Thép không gỉ 304 hoặc 316
Cột áp / Lưu lượng 12 – 20 mét / 3 – 7 m³/h
Cỡ họng hút/đẩy G1 hoặc G1¼ tùy model
Nhiệt độ môi chất -20°C đến +104°C

Bơm PLF là gì

Bơm PLF là bơm ly tâm một tầng cánh, thân đúc bằng thép không gỉ theo công nghệ giãn nở thủy lực, được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng tuần hoàn nước nóng thay vì bơm nước lạnh thông thường. Khác với các dòng bơm ly tâm dân dụng khác của DTL vốn chỉ ghi nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn -20°C đến +70°C, toàn bộ 5 model PLF đều được xếp hạng nhiệt độ chịu nhiệt -20°C đến +104°C ngay từ đầu, phù hợp môi chất là nước nóng liên tục.

Thiết bị dùng phớt cơ khí làm kín trục, thân và cánh bơm bằng thép không gỉ giúp chống ăn mòn khi tiếp xúc lâu dài với nước nóng có tính ăn mòn cao hơn nước lạnh thông thường.

Nguyên lý hoạt động của Bơm PLF

Nguyên lý hoạt động là dùng lực ly tâm sinh ra khi bánh công tác quay tốc độ cao, chuyển động năng của động cơ thành áp năng đẩy nước tuần hoàn qua hệ thống ống dẫn kín, ví dụ vòng tuần hoàn giữa bể chứa nước nóng năng lượng mặt trời và các điểm sử dụng, hoặc giữa nguồn nhiệt và hệ thống ống sưởi sàn.

Ứng dụng Bơm PLF theo khuyến nghị nhà sản xuất

Theo catalogue gốc, đây là dòng bơm được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho 4 nhóm ứng dụng liên quan đến tuần hoàn nước nóng, khác biệt rõ rệt so với các dòng bơm ly tâm nước lạnh khác của DTL.

  • Tuần hoàn nước nóng năng lượng mặt trời: Bơm nước giữa bồn chứa nhiệt và tấm thu năng lượng mặt trời hoặc điểm sử dụng.
  • Tuần hoàn nước làm lạnh thiết bị: Hỗ trợ hệ thống điều hòa, thiết bị làm lạnh cần tuần hoàn nước liên tục.
  • Tuần hoàn nước nóng năng lượng khí: Phục vụ hệ thống gia nhiệt bằng khí đốt hoặc nguồn nhiệt khác.
  • Sưởi sàn (nước mềm): Tuần hoàn nước trong hệ thống ống sưởi sàn dân dụng và thương mại.

Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các dòng bơm ly tâm khác của DTL: trong khi Bơm BLC, DWK hay BJZ tập trung vào nước sạch nhiệt độ thường, dòng sản phẩm này được thiết kế và xếp hạng riêng để chịu nhiệt độ nước nóng liên tục mà không cần lựa chọn thêm phiên bản chịu nhiệt.

Vì sao nên chọn Bơm PLF cho hệ thống năng lượng mặt trời

Đây là câu hỏi thường gặp khi lắp đặt hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời dân dụng, câu trả lời là sản phẩm được thiết kế sẵn cho dải nhiệt độ cao đến 104°C, không cần nâng cấp hay chọn phiên bản chịu nhiệt riêng như một số dòng bơm khác, đồng thời thân inox giúp chống ăn mòn tốt hơn so với bơm gang khi tiếp xúc nước nóng liên tục.

So sánh Bơm PLF với các dòng bơm ly tâm inox khác của DTL

DTL hiện phân phối nhiều dòng bơm ly tâm inox công suất nhỏ, mỗi dòng phù hợp một nhóm ứng dụng cụ thể.

  • So với Bơm BLC: Bơm BLC dùng cho nước sạch nhiệt độ thường, trong khi dòng sản phẩm này được xếp hạng sẵn cho nước nóng đến 104°C, phù hợp ứng dụng tuần hoàn nhiệt.
  • So với Bơm DWK: Bơm DWK hướng đến điều hòa/làm mát và đóng chai nước uống, còn đây là lựa chọn chuyên biệt hơn cho tuần hoàn nước nóng năng lượng mặt trời và sưởi sàn.
  • So với Bơm BJZ: Bơm BJZ có cơ chế tự mồi tia nước dùng cho hút nước từ giếng sâu, khác hoàn toàn về mục đích sử dụng so với ứng dụng tuần hoàn nước nóng khép kín của dòng sản phẩm này.

Cấu tạo Bơm PLF

Cấu tạo gồm các bộ phận chính giúp đảm bảo độ bền và khả năng chịu nhiệt khi vận hành liên tục với nước nóng.

  1. Thân bơm (Pump housing): Đúc bằng thép không gỉ theo công nghệ giãn nở thủy lực, chịu được nhiệt độ môi chất đến 104°C.
  2. Nắp bơm (Pump cover): Thép không gỉ, lắp kín với thân bơm qua gioăng O-Ring chịu nhiệt.
  3. Bánh công tác (Impeller): Thép không gỉ, thiết kế cánh kín tối ưu hiệu suất thủy lực ở môi trường nước nóng.
  4. Trục bơm (Shaft): Thép không gỉ, nối trực tiếp với trục động cơ.
  5. Phớt cơ khí (Mechanical seal): Vật liệu chịu nhiệt, ngăn rò rỉ nước nóng tại vị trí trục quay.
  6. Bộ bảo vệ nhiệt động cơ (Thermal protector): Tự ngắt điện khi động cơ quá nhiệt, tích hợp sẵn trên bản động cơ 1 pha.

Kích thước và trọng lượng Bơm PLF

5 model chia thành 2 nhóm kích thước khung: nhóm nhỏ gồm PLF3-12(T) và PLF4-13(T), nhóm lớn hơn gồm PLF4-15(T), PLF4-20(T) và PLF7-15(T).

Model Trọng lượng (kg) Kích thước đóng gói (mm) Áp suất làm việc tối đa
PLF3-12(T) 6.4 310×195×235 0.3 MPa
PLF4-13(T) 6.7 310×195×235 0.3 MPa
PLF4-15(T) 9.5 360×245×280 0.8 MPa
PLF4-20(T) 10.6 360×245×280 0.8 MPa
PLF7-15(T) 10.5 360×245×280 0.8 MPa

* Lưu ý quan trọng: 2 model PLF3-12(T) và PLF4-13(T) chỉ chịu áp suất làm việc tối đa 0.3 MPa, thấp hơn 3 model còn lại (0.8 MPa). Cần kiểm tra kỹ áp suất hệ thống trước khi chọn model, đặc biệt với hệ thống có bơm tăng áp phía trước.

Hướng dẫn lắp đặt Bơm PLF đúng cách

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp thiết bị vận hành ổn định trong hệ thống nước nóng tuần hoàn kín.

  1. Chọn vị trí lắp đặt: Đặt bơm ở vị trí dễ tiếp cận để bảo trì, tránh nơi có nhiệt độ môi trường quá cao gần nguồn nhiệt trực tiếp.
  2. Kiểm tra áp suất hệ thống: Đối chiếu áp suất làm việc thực tế với giới hạn 0.3 MPa hoặc 0.8 MPa tùy model đã chọn.
  3. Lắp đường ống tuần hoàn: Dùng ống chịu nhiệt phù hợp với cỡ họng G1 hoặc G1¼, đảm bảo kín khít toàn bộ vòng tuần hoàn.
  4. Xả khí hệ thống: Xả hết khí trong đường ống tuần hoàn trước khi vận hành để tránh bơm chạy không tải.
  5. Đấu nối điện đúng cách: Kiểm tra điện áp phù hợp, đấu tiếp địa đầy đủ để đảm bảo an toàn khi vận hành gần nguồn nhiệt.
  6. Chạy thử và kiểm tra nhiệt độ: Khởi động bơm, theo dõi nhiệt độ nước tuần hoàn không vượt quá 104°C trong suốt quá trình vận hành.

Điều kiện vận hành Bơm PLF

Đây là các giới hạn kỹ thuật giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước nóng, tránh hư hỏng do vận hành sai tải.

Nhiệt độ môi chất -20°C đến +104°C
Áp suất làm việc tối đa 0.3 MPa (PLF3-12, PLF4-13) hoặc 0.8 MPa (PLF4-15, PLF4-20, PLF7-15)
Cấp bảo vệ động cơ IP55, chống bụi và tia nước bắn
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) tùy model

Hướng dẫn chọn model Bơm PLF phù hợp

Dưới đây là các bước giúp khách hàng chọn đúng model, đặc biệt lưu ý đến giới hạn áp suất khác nhau giữa các nhóm model.

  1. Xác định lưu lượng tuần hoàn cần thiết: Model PLF7-15(T) có lưu lượng lớn nhất (7 m³/h), phù hợp hệ thống quy mô lớn hơn.
  2. Xác định cột áp cần thiết: Model PLF4-20(T) có cột áp cao nhất (20m), phù hợp hệ thống có tổn thất áp lực đường ống lớn.
  3. Kiểm tra áp suất hệ thống thực tế: Nếu hệ thống có áp suất trên 0.3 MPa, bắt buộc chọn 1 trong 3 model PLF4-15(T), PLF4-20(T) hoặc PLF7-15(T).
  4. Kiểm tra nguồn điện sẵn có: Chọn đúng bản 1 pha 220V hoặc 3 pha 380V theo hệ thống điện hiện trạng.

Xử lý sự cố thường gặp khi dùng Bơm PLF

Dưới đây là một số sự cố thường gặp khi vận hành với nước nóng tuần hoàn và hướng xử lý cơ bản.

  • Bơm chạy nhưng lưu lượng tuần hoàn yếu: Có thể do khí còn sót trong hệ thống kín, cần xả khí lại toàn bộ vòng tuần hoàn.
  • Bơm phát ra tiếng ồn lớn bất thường: Thường liên quan đến bọt khí hoặc hiện tượng xâm thực khi áp suất đầu hút không đủ.
  • Rò rỉ nước tại thân bơm khi vận hành nóng: Dấu hiệu phớt cơ khí chịu nhiệt đã hao mòn do tiếp xúc lâu dài với nước nóng.
  • Động cơ tự ngắt khi đang chạy: Có thể do nhiệt độ môi trường xung quanh bơm quá cao, cần kiểm tra vị trí lắp đặt và thông gió.
  • Giảm hiệu suất tuần hoàn theo thời gian: Nguyên nhân thường gặp là cặn khoáng tích tụ trong buồng bơm do nước nóng bay hơi để lại cặn.

Bảo trì Bơm PLF

Bảo trì đúng cách giúp duy trì hiệu suất tuần hoàn ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường nước nóng.

  • Kiểm tra phớt cơ khí định kỳ: Phớt chịu nhiệt có tuổi thọ thấp hơn phớt thường, cần kiểm tra thường xuyên hơn.
  • Vệ sinh cặn khoáng trong buồng bơm: Nước nóng thường để lại cặn canxi nhiều hơn nước lạnh, nên súc rửa định kỳ.
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn bất thường: Dấu hiệu sớm của lệch trục hoặc mòn ổ bi.
  • Không để bơm chạy khô: Đặc biệt nguy hiểm với nước nóng vì có thể gây quá nhiệt nhanh hơn nước lạnh.
  • Kiểm tra van xả khí hệ thống: Đảm bảo hệ thống tuần hoàn kín không bị lọt khí trong suốt quá trình sử dụng.

Lưu ý kỹ thuật: Không lắp model PLF3-12(T) hoặc PLF4-13(T) vào hệ thống có áp suất vượt quá 0.3 MPa, vì có thể gây rò rỉ hoặc hỏng phớt cơ khí do vượt giới hạn thiết kế của thân bơm.

Câu hỏi thường gặp về Bơm PLF

Bơm PLF có mấy model đang bán tại DTL?

DTL hiện triển khai 5 model: PLF3-12(T), PLF4-13(T), PLF4-15(T), PLF4-20(T) và PLF7-15(T), công suất từ 0.25kW đến 0.75kW.

Bơm PLF chịu được nhiệt độ nước bao nhiêu độ C?

Bơm PLF chịu được nhiệt độ môi chất từ -20°C đến +104°C, phù hợp cho nước nóng tuần hoàn liên tục theo dữ liệu catalogue gốc.

Bơm PLF có dùng được cho hệ thống năng lượng mặt trời không?

Có. Theo catalogue gốc, Bơm PLF được nhà sản xuất khuyến nghị riêng cho ứng dụng tuần hoàn nước nóng năng lượng mặt trời và sưởi sàn.

Áp suất làm việc tối đa của Bơm PLF là bao nhiêu?

Áp suất làm việc tối đa của Bơm PLF là 0.3 MPa cho model PLF3-12(T) và PLF4-13(T), hoặc 0.8 MPa cho 3 model còn lại.

Cột áp và lưu lượng tối đa của Bơm PLF là bao nhiêu?

Cột áp tối đa của Bơm PLF đạt 20 mét (model PLF4-20T), lưu lượng tối đa đạt 7 m³/h (model PLF7-15T).

Bơm PLF khác gì so với Bơm BLC hay Bơm DWK?

Bơm PLF được thiết kế chuyên biệt cho nước nóng đến 104°C, trong khi Bơm BLC và Bơm DWK dùng cho nước lạnh nhiệt độ thường, không phù hợp tuần hoàn nước nóng liên tục.

Bơm PLF có dùng được điện 3 pha không?

Có. Các model Bơm PLF ký hiệu “(T)” có bản 3 pha 380V bên cạnh bản 1 pha 220V tiêu chuẩn.

Bơm PLF nặng bao nhiêu và kích thước bao nhiêu?

Bơm PLF nặng từ 6.4 đến 10.6 kg tùy model, kích thước đóng gói 310×195×235mm (2 model nhỏ) hoặc 360×245×280mm (3 model lớn).

Vì sao cần chú ý áp suất hệ thống khi chọn Bơm PLF?

Vì 2 model nhỏ (PLF3-12T, PLF4-13T) chỉ chịu áp suất tối đa 0.3 MPa, thấp hơn nhiều so với 0.8 MPa của 3 model còn lại, lắp sai có thể gây rò rỉ hoặc hỏng thân bơm.

DTL có bảo hành Bơm PLF bao lâu?

Liên hệ hotline bảo hành 028 3955 3333 để được tư vấn chính sách bảo hành chi tiết theo từng model Bơm PLF.

Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.

TNHH SX Đại Thắng Lợi (DTL) — Lô Số 8, Đường Số 4, KCN Tân Tạo, TP.HCM

Kinh doanh: 091 180 8686 | Bảo hành: 028 3955 3333 | Kỹ thuật: 09 7557 1333

Sản phẩm tương tự