Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm Chìm Nước Sạch Inox QCK Chính Hãng

Bơm QCK là dòng bơm chìm mini vỏ inox, gồm 6 model, chịu được hạt rắn đến 10mm. Công suất 0,25-1,5kW, lưu lượng tối đa 9-20 m³/h, cột áp 7,5-19 mét. Có tùy chọn công tắc phao tự động (lắc hoặc đứng), phớt cơ khí kép, phù hợp cả nước sạch và nước thải nhẹ.

Dải công suất 0,25 – 1,5 kW
Lưu lượng / Cột áp 9-20 m³/h / 7,5-19 mét
Chịu cặn rắn Đến 10mm
Vật liệu vỏ Inox không gỉ
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)
Lưu ý: ký hiệu A (phao lắc) hoặc B (phao đứng) ở cuối tên model quyết định loại công tắc phao tự động đi kèm — không có chữ cái là bản không kèm phao.

Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo

Thông số vận hành theo công suất

6 model – lưu lượng 9-20 m³/h, cột áp 7,5-19 mét

MODEL CÔNG SUẤT P2 (KW) DÒNG ĐIỆN 220V (A) DÒNG ĐIỆN 380V (A) CỘT ÁP TỐI ĐA (M) LƯU LƯỢNG TỐI ĐA (M³/H) CỬA RA KHỐI LƯỢNG (KG) KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI (MM)
QCK45M(A) 0,25 1,9 7,5 9 G1 / G1.25 5,5 210×185×320
QCK55(MA) 0,37 2,6 1,1 11 13 G1.5 9,6 420×260×300
QCK75(MA) 0,55 3,8 1,4 13,5 15 G1.5 9,8 420×260×300
QCK100(MA) 0,75 5,2 1,8 15 16,5 G1.5 10,5 420×260×300
QCK150(MA) 1,1 7,0 2,6 18 18 G1.5 12 420×260×300
QCK200(MA) 1,5 9,2 3,5 19 20 G1.5 13 420×260×300
Bảng kích thước lắp đặt
MODEL H (MM) H1 (MM) h1 (MM) h2 (MM) A (MM)
QCK45M(A) 273 231 340 80 167
QCK55(MA) 360 324 415 80 211
QCK75(MA) 360 324 415 80 211
QCK100(MA) 360 324 415 80 211
QCK150(MA) 375 339 445 80 211
QCK200(MA) 375 339 445 80 211

Mô tả sản phẩm

Bơm QCK là dòng bơm chìm mini vỏ inox, chuyên bơm nước sạch và nước thải nhẹ, có tùy chọn công tắc phao tự động điều khiển mực nước. Gồm 6 model từ QCK45M(A) đến QCK200(MA), công suất từ 0,25 đến 1,5kW, cột áp tối đa từ 7,5 đến 19 mét, lưu lượng tối đa từ 9 đến 20 m³/h. Cánh bơm hở chịu được hạt rắn đến 10mm, vượt trội hơn nhiều so với dòng Bơm Q chỉ chịu hạt dưới 0,2mm.

Dải công suất 0,25 – 1,5 kW
Lưu lượng tối đa 9 – 20 m³/h
Cột áp tối đa 7,5 – 19 mét
Chịu được cặn rắn Hạt rắn đến 10mm
Vật liệu vỏ Inox, không gỉ
Cấp bảo vệ IP68
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Có tùy chọn công tắc phao tự động (ký hiệu A hoặc B) giúp bơm tự bật/tắt theo mực nước mà không cần giám sát thủ công, cùng phớt cơ khí kép tăng độ bền khi vận hành liên tục.

Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo

1. Bơm QCK là gì

Bơm QCK là bơm chìm mini vỏ inox không gỉ, dùng cánh bơm hở cho phép hạt rắn kích thước đến 10mm đi qua mà không nghẹt — lớn hơn đáng kể so với giới hạn 0,2mm của Bơm Q cùng hãng. Ký hiệu model theo mẫu QCK55MA, trong đó số ở giữa là công suất danh nghĩa cộng thêm hệ số quy đổi, chữ M thể hiện bản 1 pha (bản 3 pha không có chữ M), và chữ cuối (A hoặc B) thể hiện loại công tắc phao tự động đi kèm — không có chữ cái cuối nghĩa là không kèm phao.

Vì sao cánh bơm hở chịu được hạt rắn đến 10mm

Khoang cánh bơm hở của dòng sản phẩm này được thiết kế rộng hơn nhiều so với bơm cánh kín hoặc cánh hở cỡ nhỏ như Bơm Q, cho phép các hạt rắn có kích thước tới 10mm lọt qua mà không bị kẹt giữa các cánh. Đây là lý do dòng sản phẩm này phù hợp cho nước thải nhẹ có lẫn cặn rắn kích thước vừa, thay vì chỉ giới hạn ở nước sạch có ít cặn lơ lửng.

Vỏ inox không gỉ — khác biệt so với vỏ nhựa

Toàn bộ vỏ ngoài (housing) của dòng sản phẩm này làm từ inox không gỉ, chịu va đập và ăn mòn tốt hơn vỏ nhựa của Bơm Q, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt hơn như hố ga, bể chứa nước thải hoặc môi trường ẩm ướt liên tục ngoài trời.

2. Ứng dụng Bơm QCK

Nhờ khả năng chịu cặn tốt và vỏ inox bền bỉ, dòng sản phẩm này phù hợp cho phạm vi ứng dụng rộng hơn Bơm Q, từ nước sạch đến nước thải nhẹ.

  • Nước sạch và nước thải: bơm được cả hai loại nhờ cánh bơm hở chịu cặn 10mm.
  • Trồng trọt, lâm nghiệp và thủy sản: cấp thoát nước, tuần hoàn và thay nước cho các mô hình sản xuất.
  • Thiết bị sân vườn, thủy sinh, cảnh quan: hồ cá cảnh, tạo thác nước, thoát nước lọc.

Ứng dụng cho nước thải nhẹ tại hộ gia đình

Với khả năng chịu hạt rắn đến 10mm, dòng sản phẩm này phù hợp bơm thoát nước tại các hố ga, hầm chứa nước mưa lẫn cặn nhỏ hoặc nước sinh hoạt có lẫn tạp chất nhẹ — vượt ngoài khả năng của các dòng bơm chỉ dùng cho nước sạch tinh khiết.

Ứng dụng nông nghiệp và cảnh quan sân vườn

Ở nhóm ứng dụng trồng trọt, lâm nghiệp và thủy sản, dòng sản phẩm này thường dùng để cấp nước tưới, thoát nước ao hồ hoặc tuần hoàn nước ao nuôi có ít cặn hữu cơ. Với cấu hình công suất lớn hơn Bơm Q (đến 1,5kW so với 250W), dòng sản phẩm này đáp ứng được quy mô lớn hơn, từ hộ gia đình đến trang trại nhỏ.

3. Công tắc phao tự động — loại A và loại B

Đây là tính năng riêng biệt của dòng sản phẩm này so với Bơm Q, giúp bơm hoạt động tự động theo mực nước mà không cần giám sát liên tục.

Loại A — công tắc phao dạng lắc (Swing type)

Công tắc phao dạng lắc treo tự do bên ngoài thân bơm, khi mực nước dâng lên đủ cao sẽ nâng phao và nghiêng góc kích hoạt công tắc bật bơm; khi mực nước hạ xuống, phao rơi về vị trí thấp và tắt bơm. Loại này phù hợp cho không gian có đủ chỗ để phao lắc tự do như hố ga rộng hoặc bể chứa lớn.

Loại B — công tắc phao dạng đứng (Vertical type)

Công tắc phao dạng đứng di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng dọc theo một trục dẫn hướng cố định, phù hợp cho không gian lắp đặt hẹp không đủ chỗ cho phao lắc tự do, ví dụ hố bơm có đường kính nhỏ hoặc ống lồng.

4. So sánh các model trong dòng QCK

6 model trong dòng chia thành 2 nhóm rõ rệt theo công suất và mục đích sử dụng.

Nhóm công suất nhỏ — QCK45M(A)

Model QCK45M(A) có công suất thấp nhất (0,25kW), cột áp tối đa 7,5 mét và lưu lượng tối đa 9 m³/h, cửa ra linh hoạt G1 hoặc G1.25. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhu cầu bơm nước quy mô nhỏ, khối lượng nhẹ nhất trong dòng (5,5kg).

Nhóm công suất lớn — QCK150(MA) và QCK200(MA)

Hai model công suất lớn nhất trong dòng, từ 1,1 đến 1,5kW, cột áp tối đa 18-19 mét và lưu lượng tối đa 18-20 m³/h, cửa ra G1.5. Phù hợp cho nhu cầu bơm lưu lượng lớn hoặc cột áp cao hơn như hố ga sâu hoặc bể chứa lớn, khối lượng từ 12-13kg.

5. So sánh Bơm QCK với Bơm Q

Cả hai đều là bơm chìm mini của cùng hãng nhưng phục vụ nhu cầu khác nhau rõ rệt.

Khác biệt về vật liệu và độ bền

Bơm Q dùng vỏ nhựa, còn dòng sản phẩm này dùng vỏ inox không gỉ, bền hơn trong môi trường khắc nghiệt và chịu va đập tốt hơn. Nhiệt độ chất lỏng cho phép của dòng sản phẩm này cũng cao hơn (0-50°C so với 0-35°C của Bơm Q).

Khác biệt về khả năng chịu cặn và công suất

Dòng sản phẩm này chịu được hạt rắn đến 10mm, gấp 50 lần giới hạn 0,2mm của Bơm Q, đồng thời có dải công suất rộng hơn nhiều (0,25-1,5kW so với chỉ 250W cố định). Điều này khiến dòng sản phẩm này phù hợp cho nhu cầu đa dạng hơn, từ nước sạch nhẹ đến nước thải có cặn, trong khi Bơm Q chỉ phù hợp nước hồ cá cảnh có ít cặn lơ lửng.

6. Cấu tạo Bơm QCK

Cấu tạo chi tiết hơn Bơm Q với 49 chi tiết trong bản vẽ, các bộ phận chính gồm:

  1. Cụm cáp điện: cáp nguồn dài 10 mét, kẹp cố định, đầu cáp và vòng đệm chống nước.
  2. Công tắc phao (Float switch): chỉ có ở bản A hoặc B, điều khiển bật/tắt bơm theo mực nước.
  3. Tay cầm (Handle) và cụm vỏ ngoài (Housing assembly): vỏ inox, có tay cầm để di chuyển và nhấc bơm.
  4. Hộp đấu dây và tụ điện (Terminal box / Capacitor): hỗ trợ khởi động động cơ 1 pha.
  5. Đế động cơ, cụm stator và rotor (Motor base / Stator / Rotor assembling): tạo lực quay cho cánh bơm.
  6. Vòng bi (Bearing) và nắp trước (Front cover).
  7. Phớt cơ khí (Mechanical Seal) dạng kép và thanh căng (Tension rod).
  8. Cánh bơm (Impeller) dạng hở: chịu hạt rắn đến 10mm.
  9. Vỏ bơm (Pump Casing), khối nối đế (Base connection block) và đế (Base).

Cụm làm kín — phớt cơ khí kép

Giống với Bơm Q, dòng sản phẩm này dùng phớt cơ khí hai lớp tại vị trí trục quay, tăng độ an toàn khi lớp phớt ngoài bị mài mòn theo thời gian sử dụng, đặc biệt quan trọng khi bơm nước thải có cặn có thể làm mòn phớt nhanh hơn nước sạch.

Cụm công tắc phao và tụ điện khởi động

Công tắc phao (nếu có) được đấu nối trực tiếp vào mạch điện của động cơ, cho phép ngắt/đóng mạch tự động độc lập với người vận hành. Tụ điện đặt trong hộp đấu dây hỗ trợ động cơ 1 pha tạo mô-men khởi động ban đầu, tương tự cơ chế đã áp dụng ở Bơm Q.

7. Thông số vận hành Bơm QCK

Nhiệt độ chất lỏng 0°C đến +50°C
Độ sâu ngâm nước tối đa ≤ 5 mét
Cấp bảo vệ IP68
Bảo vệ nhiệt động cơ Tích hợp sẵn, dùng linh kiện bảo vệ nhiệt hãng TI (Mỹ) — chỉ áp dụng bản 1 pha
Chiều dài dây điện 10 mét tiêu chuẩn

Nhiệt độ và độ sâu vận hành

Nhiệt độ chất lỏng cho phép đến 50°C, cao hơn Bơm Q (35°C), phù hợp cho môi trường nước ấm hơn hoặc khí hậu nóng. Độ sâu ngâm nước tối đa vẫn giữ ở mức 5 mét, tương đương Bơm Q, giới hạn bởi khả năng chịu áp của phớt làm kín.

Cỡ cửa ra theo từng model

Model công suất nhỏ nhất QCK45M(A) có cửa ra linh hoạt G1 hoặc G1.25, trong khi các model còn lại từ QCK55(MA) trở lên đều dùng cửa ra G1.5 cố định — cần đối chiếu đúng cỡ ren khi lắp đặt ống dẫn.

8. Hướng dẫn chọn model Bơm QCK phù hợp

  1. Xác định lưu lượng và cột áp cần thiết: đối chiếu với bảng thông số 6 model để chọn công suất phù hợp, từ 0,25kW (QCK45M) đến 1,5kW (QCK200).
  2. Quyết định có cần công tắc phao tự động không: chọn bản A (phao lắc) cho không gian rộng, bản B (phao đứng) cho không gian hẹp, hoặc không chữ cái nếu muốn điều khiển thủ công.
  3. Kiểm tra kích thước hạt cặn trong nước: đảm bảo không vượt quá 10mm để tránh nghẹt cánh bơm.
  4. Kiểm tra cỡ cửa ra: G1/G1.25 cho model nhỏ nhất, G1.5 cho các model còn lại.
  5. Chọn nguồn điện phù hợp: bản 1 pha (ký hiệu M) hoặc bản 3 pha (không có M) theo hệ thống điện hiện có.

9. Xử lý sự cố và bảo trì

Do có thêm công tắc phao, dòng sản phẩm này có thêm một số điểm cần kiểm tra so với bơm chìm không phao.

Xử lý sự cố thường gặp

  • Bơm không tự bật dù mực nước đã dâng cao: kiểm tra dây phao có bị vướng, hạn chế góc lắc hoặc hành trình di chuyển của phao.
  • Bơm không tắt dù mực nước đã cạn: kiểm tra phao có bị kẹt ở vị trí cao do vật cản trong hố bơm.
  • Lưu lượng yếu dần hoặc nghẹt: vệ sinh cánh bơm hở, loại bỏ cặn rắn lớn kẹt trong khoang cánh.
  • Rò rỉ nước vào khoang động cơ: kiểm tra phớt cơ khí kép, thay thế nếu lớp phớt ngoài đã mòn.

Bảo trì định kỳ

  • Kiểm tra hoạt động của công tắc phao: đảm bảo phao di chuyển tự do, không bị bám cặn hay vướng vật cản.
  • Vệ sinh cánh bơm và khoang hút định kỳ: đặc biệt quan trọng khi bơm nước thải có cặn rắn.
  • Kiểm tra vỏ inox và các mối nối: dù chống gỉ tốt, vẫn nên kiểm tra định kỳ nếu dùng trong môi trường hóa chất nhẹ.

Lưu ý kỹ thuật: Bơm QCK chịu được hạt rắn đến 10mm nhưng vẫn không phù hợp cho nước có rác lớn hoặc sợi dài dễ quấn cánh bơm. Với nhu cầu bơm nước thải có cặn lớn hơn, nên tham khảo các dòng bơm chìm nước thải chuyên dụng khác của hãng.

Gọi ngayNhắn Zalo

10. Câu hỏi thường gặp về Bơm QCK

Bơm QCK có mấy model?
Có 6 model từ QCK45M(A) đến QCK200(MA), công suất từ 0,25 đến 1,5kW, cột áp từ 7,5 đến 19 mét.
Bơm QCK chịu được cặn rắn kích thước bao nhiêu?
Chịu được hạt rắn đến 10mm nhờ cánh bơm hở, lớn hơn nhiều so với Bơm Q chỉ chịu hạt dưới 0,2mm.
Ký hiệu A và B trên Bơm QCK khác nhau thế nào?
A là công tắc phao dạng lắc (swing type), phù hợp không gian rộng; B là công tắc phao dạng đứng (vertical type), phù hợp không gian hẹp. Không có chữ cái là bản không kèm phao.
Bơm QCK khác gì so với Bơm Q?
Bơm QCK dùng vỏ inox thay vì nhựa, chịu được hạt rắn lớn hơn (10mm so với 0,2mm), có dải công suất rộng hơn và tùy chọn công tắc phao tự động mà Bơm Q không có.
Bơm QCK có dùng được điện 3 pha không?
Có. Model không có chữ M trong ký hiệu là bản 3 pha, ví dụ QCK55 (không phải QCK55M) chạy điện 3 pha 380V.
Nhiệt độ nước tối đa Bơm QCK chịu được là bao nhiêu?
Chịu được nhiệt độ chất lỏng từ 0°C đến 50°C.
Cửa ra của Bơm QCK có những cỡ nào?
Model QCK45M(A) có cửa ra G1 hoặc G1.25; các model còn lại từ QCK55(MA) trở lên dùng cửa ra G1.5.
Bơm QCK có dùng được cho nước thải không?
Có, nhờ khả năng chịu hạt rắn đến 10mm, Bơm QCK phù hợp cho cả nước sạch và nước thải nhẹ có lẫn cặn.

Tìm hiểu thêm về bơm chìm trên Wikipedia tiếng Việt.

Sản phẩm tương tự