Bơm L là dòng bơm nước lưu lượng lớn, thiết kế cánh trục và hỗn lưu, động cơ khô, vận hành êm ái ít rung ồn. Gồm 5 model, công suất 0,75-11kW, lưu lượng tối đa 910-8160 lít/phút, phù hợp nuôi trồng thủy sản, cảnh quan và phòng chống lũ lụt.
Lưu ý: bơm dùng động cơ khô kết hợp phớt cơ khí kép, cần bảo trì phớt định kỳ để bảo vệ động cơ khỏi nước xâm nhập.
| Model | Công suất (kW) | Cửa ra DN (inch) | Điện áp | Lưu lượng tối đa (L/phút) | Cột áp tối đa (m) | Hạt rắn tối đa (mm) | Khối lượng (kg) | Kích thước A×B×C (mm) |
| L-41 | 0.75 | 4″(100) | 220 | 910 | 7 | 10 | – | 510×250×100 |
| L-63 | 2.2 | 6″(150) | 380 | 2160 | 5 | 20 | 65 | 597×285×150 |
| L-200 | 5.5 | 8″(200) | 380 | 4160 | 7 | 20 | 140 | 923×340×200 |
| L-250 | 7.5 | 10″(250) | 380 | 7160 | 10 | 20 | 170 | 1015×380×250 |
| L-300 | 11 | 12″(300) | 380 | 8160 | 12 | 20 | 190 | 1072×430×300 |
Bơm L là dòng bơm nước lưu lượng lớn, sử dụng thiết kế cánh trục và cánh hỗn lưu, đạt được lưu lượng lớn với độ rung và tiếng ồn gần như không đáng kể. Với 5 model, công suất từ 0.75kW đến 11kW, lưu lượng tối đa đến 8160 lít/phút, bơm L phù hợp cho nuôi trồng thủy sản, cấp nước cảnh quan, phòng chống lũ lụt và các ứng dụng cần thoát nước khối lượng lớn.
Bơm L là dòng bơm nước chuyên dùng cho các ứng dụng cần lưu lượng lớn, sử dụng kết hợp thiết kế cánh trục (axial flow) và cánh hỗn lưu (mix flow), giúp đạt được lưu lượng lớn trong khi gần như không phát sinh rung động hay tiếng ồn đáng kể. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với bơm ly tâm truyền thống, vốn thường tạo tiếng ồn và rung động lớn hơn khi vận hành ở lưu lượng cao.
Bơm sử dụng động cơ khô (dry motor) kết hợp cấu trúc chắc chắn, thiết kế gọn nhẹ, cùng phớt cơ khí kép và cánh dẫn hướng dòng chảy (impeller flow guide vane) giúp tối ưu hiệu suất vận hành.
Mã hiệu ví dụ L-200 được đọc như sau: L là ký hiệu dòng bơm lưu lượng lớn, 200 tương ứng với đường kính cửa ra 8 inch (200mm). Cách đặt tên theo đường kính cửa ra giúp dễ dàng nhận biết quy mô lưu lượng của từng model trong dòng.
Bơm L hoạt động theo nguyên lý kết hợp lực đẩy dọc trục và lực ly tâm nhẹ từ thiết kế cánh hỗn lưu, cho phép di chuyển khối lượng nước lớn với hiệu suất cao. Động cơ hiệu suất cao kết nối trực tiếp với cánh bơm (không qua hộp số hay dây đai trung gian), giúp đạt hiệu quả tiết kiệm điện tốt nhất và giảm thiểu hao phí cơ học.
Về mặt cấu tạo, bơm được chế tạo với vỏ ngoài chịu lực (heavy duty housing), dây cáp điện được cách ly bằng lớp epoxy đã đóng rắn để chống thấm nước, kết hợp phớt cơ khí kép đảm bảo độ kín cao. Trục và cánh bơm được cân bằng chính xác, giúp máy vận hành êm ái và có tuổi thọ dài. Cánh bơm đúc từ vật liệu đồng nhôm ALBC3 (Aluminum Bronze), một hợp kim nổi tiếng với khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường nước có lẫn cát hoặc tạp chất mài mòn nhẹ.
Khác với nhiều dòng bơm chìm ướt trong danh mục, bơm L sử dụng động cơ khô (dry motor), tách biệt hoàn toàn khỏi môi trường nước qua lớp vỏ chịu lực và hệ thống phớt cơ khí kép, giúp tăng độ bền động cơ và giảm nguy cơ hỏng hóc do nước xâm nhập trong quá trình vận hành liên tục dài hạn.
| Model | Công suất | Cửa ra | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa |
| L-41 | 0.75kW | 4″(100mm) | 910 L/phút | 7m |
| L-63 | 2.2kW | 6″(150mm) | 2160 L/phút | 5m |
| L-200 | 5.5kW | 8″(200mm) | 4160 L/phút | 7m |
| L-250 | 7.5kW | 10″(250mm) | 7160 L/phút | 10m |
| L-300 | 11kW | 12″(300mm) | 8160 L/phút | 12m |
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp | 220V (model L-41) hoặc 380V (các model còn lại) |
| Vật liệu cánh bơm | Đồng nhôm đúc ALBC3, chống mài mòn và ăn mòn |
| Làm kín trục | Phớt cơ khí kép (double mechanical seals) |
| Cách điện cáp | Epoxy đã đóng rắn, chống thấm nước |
| Kiểu động cơ | Động cơ khô (dry motor), kết nối trực tiếp cánh bơm |
Với ao nuôi trồng thủy sản quy mô nhỏ hoặc tiểu cảnh nước, nên chọn L-41 hoặc L-63 với lưu lượng 910-2160 lít/phút, phù hợp điện áp dân dụng 220V ở model L-41. Với công trình cần thoát nước công nghiệp hoặc phòng chống lũ lụt quy mô lớn, nên chọn L-200 đến L-300 để đạt lưu lượng từ 4160 đến 8160 lít/phút, đáp ứng nhu cầu di chuyển khối lượng nước lớn trong thời gian ngắn.
Nên ưu tiên chọn bơm L khi công trình đặc biệt nhạy cảm với tiếng ồn và độ rung, ví dụ khu vực dân cư gần đó hoặc trạm bơm cần vận hành liên tục nhiều giờ mà không gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Nếu công trình cần lưu lượng lớn hơn nữa ở quy mô công nghiệp, có thể tham khảo thêm bơm QY. Với ao nuôi trồng thủy sản chuyên biệt như hồ cá koi cần hệ thống lọc tuần hoàn, bơm SHG cũng là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu bơm giảm lưu lượng đáng kể so với thông số, nên kiểm tra cánh bơm có bị mòn do cát hoặc tạp chất mài mòn hay không, dù vật liệu ALBC3 có khả năng chống mài mòn tốt nhưng vẫn cần kiểm tra định kỳ sau thời gian dài sử dụng trong môi trường nước lẫn cát. Nếu phát hiện nước rò rỉ vào khoang động cơ, đây là dấu hiệu phớt cơ khí kép đã hỏng, cần thay phớt ngay để tránh hư hỏng động cơ khô bên trong.
Nếu bơm phát ra tiếng ồn hoặc rung động bất thường so với đặc tính vận hành êm ái vốn có, nên kiểm tra độ cân bằng của trục và cánh bơm, có thể đã bị lệch do va chạm dị vật cứng trong quá trình vận hành.
Nên kiểm tra phớt cơ khí kép định kỳ mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ nước vào khoang động cơ khô, kiểm tra độ mòn của cánh bơm ALBC3 nếu vận hành thường xuyên trong nước có lẫn cát, và kiểm tra lớp cách điện epoxy của dây cáp định kỳ để đảm bảo khả năng chống thấm nước không bị suy giảm theo thời gian.
Lưu ý kỹ thuật: bơm L dùng động cơ khô kết hợp phớt cơ khí kép, khác biệt về cấu trúc so với nhiều dòng bơm chìm ướt khác trong danh mục. Cần đảm bảo phớt cơ khí luôn trong tình trạng tốt để bảo vệ động cơ khỏi nước xâm nhập trong quá trình vận hành lâu dài.