Bơm QCK là dòng bơm chìm mini vỏ inox, gồm 6 model, chịu được hạt rắn đến 10mm. Công suất 0,25-1,5kW, lưu lượng tối đa 9-20 m³/h, cột áp 7,5-19 mét. Có tùy chọn công tắc phao tự động (lắc hoặc đứng), phớt cơ khí kép, phù hợp cả nước sạch và nước thải nhẹ.
| Dải công suất | 0,25 – 1,5 kW |
| Lưu lượng / Cột áp | 9-20 m³/h / 7,5-19 mét |
| Chịu cặn rắn | Đến 10mm |
| Vật liệu vỏ | Inox không gỉ |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
6 model – lưu lượng 9-20 m³/h, cột áp 7,5-19 mét
| MODEL | CÔNG SUẤT P2 (KW) | DÒNG ĐIỆN 220V (A) | DÒNG ĐIỆN 380V (A) | CỘT ÁP TỐI ĐA (M) | LƯU LƯỢNG TỐI ĐA (M³/H) | CỬA RA | KHỐI LƯỢNG (KG) | KÍCH THƯỚC ĐÓNG GÓI (MM) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QCK45M(A) | 0,25 | 1,9 | — | 7,5 | 9 | G1 / G1.25 | 5,5 | 210×185×320 |
| QCK55(MA) | 0,37 | 2,6 | 1,1 | 11 | 13 | G1.5 | 9,6 | 420×260×300 |
| QCK75(MA) | 0,55 | 3,8 | 1,4 | 13,5 | 15 | G1.5 | 9,8 | 420×260×300 |
| QCK100(MA) | 0,75 | 5,2 | 1,8 | 15 | 16,5 | G1.5 | 10,5 | 420×260×300 |
| QCK150(MA) | 1,1 | 7,0 | 2,6 | 18 | 18 | G1.5 | 12 | 420×260×300 |
| QCK200(MA) | 1,5 | 9,2 | 3,5 | 19 | 20 | G1.5 | 13 | 420×260×300 |
| MODEL | H (MM) | H1 (MM) | h1 (MM) | h2 (MM) | A (MM) |
|---|---|---|---|---|---|
| QCK45M(A) | 273 | 231 | 340 | 80 | 167 |
| QCK55(MA) | 360 | 324 | 415 | 80 | 211 |
| QCK75(MA) | 360 | 324 | 415 | 80 | 211 |
| QCK100(MA) | 360 | 324 | 415 | 80 | 211 |
| QCK150(MA) | 375 | 339 | 445 | 80 | 211 |
| QCK200(MA) | 375 | 339 | 445 | 80 | 211 |
Bơm QCK là dòng bơm chìm mini vỏ inox, chuyên bơm nước sạch và nước thải nhẹ, có tùy chọn công tắc phao tự động điều khiển mực nước. Gồm 6 model từ QCK45M(A) đến QCK200(MA), công suất từ 0,25 đến 1,5kW, cột áp tối đa từ 7,5 đến 19 mét, lưu lượng tối đa từ 9 đến 20 m³/h. Cánh bơm hở chịu được hạt rắn đến 10mm, vượt trội hơn nhiều so với dòng Bơm Q chỉ chịu hạt dưới 0,2mm.
| Dải công suất | 0,25 – 1,5 kW |
| Lưu lượng tối đa | 9 – 20 m³/h |
| Cột áp tối đa | 7,5 – 19 mét |
| Chịu được cặn rắn | Hạt rắn đến 10mm |
| Vật liệu vỏ | Inox, không gỉ |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Nguồn điện | 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
Có tùy chọn công tắc phao tự động (ký hiệu A hoặc B) giúp bơm tự bật/tắt theo mực nước mà không cần giám sát thủ công, cùng phớt cơ khí kép tăng độ bền khi vận hành liên tục.
Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo
Bơm QCK là bơm chìm mini vỏ inox không gỉ, dùng cánh bơm hở cho phép hạt rắn kích thước đến 10mm đi qua mà không nghẹt — lớn hơn đáng kể so với giới hạn 0,2mm của Bơm Q cùng hãng. Ký hiệu model theo mẫu QCK55MA, trong đó số ở giữa là công suất danh nghĩa cộng thêm hệ số quy đổi, chữ M thể hiện bản 1 pha (bản 3 pha không có chữ M), và chữ cuối (A hoặc B) thể hiện loại công tắc phao tự động đi kèm — không có chữ cái cuối nghĩa là không kèm phao.
Khoang cánh bơm hở của dòng sản phẩm này được thiết kế rộng hơn nhiều so với bơm cánh kín hoặc cánh hở cỡ nhỏ như Bơm Q, cho phép các hạt rắn có kích thước tới 10mm lọt qua mà không bị kẹt giữa các cánh. Đây là lý do dòng sản phẩm này phù hợp cho nước thải nhẹ có lẫn cặn rắn kích thước vừa, thay vì chỉ giới hạn ở nước sạch có ít cặn lơ lửng.
Toàn bộ vỏ ngoài (housing) của dòng sản phẩm này làm từ inox không gỉ, chịu va đập và ăn mòn tốt hơn vỏ nhựa của Bơm Q, phù hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt hơn như hố ga, bể chứa nước thải hoặc môi trường ẩm ướt liên tục ngoài trời.
Nhờ khả năng chịu cặn tốt và vỏ inox bền bỉ, dòng sản phẩm này phù hợp cho phạm vi ứng dụng rộng hơn Bơm Q, từ nước sạch đến nước thải nhẹ.
Với khả năng chịu hạt rắn đến 10mm, dòng sản phẩm này phù hợp bơm thoát nước tại các hố ga, hầm chứa nước mưa lẫn cặn nhỏ hoặc nước sinh hoạt có lẫn tạp chất nhẹ — vượt ngoài khả năng của các dòng bơm chỉ dùng cho nước sạch tinh khiết.
Ở nhóm ứng dụng trồng trọt, lâm nghiệp và thủy sản, dòng sản phẩm này thường dùng để cấp nước tưới, thoát nước ao hồ hoặc tuần hoàn nước ao nuôi có ít cặn hữu cơ. Với cấu hình công suất lớn hơn Bơm Q (đến 1,5kW so với 250W), dòng sản phẩm này đáp ứng được quy mô lớn hơn, từ hộ gia đình đến trang trại nhỏ.
Đây là tính năng riêng biệt của dòng sản phẩm này so với Bơm Q, giúp bơm hoạt động tự động theo mực nước mà không cần giám sát liên tục.
Công tắc phao dạng lắc treo tự do bên ngoài thân bơm, khi mực nước dâng lên đủ cao sẽ nâng phao và nghiêng góc kích hoạt công tắc bật bơm; khi mực nước hạ xuống, phao rơi về vị trí thấp và tắt bơm. Loại này phù hợp cho không gian có đủ chỗ để phao lắc tự do như hố ga rộng hoặc bể chứa lớn.
Công tắc phao dạng đứng di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng dọc theo một trục dẫn hướng cố định, phù hợp cho không gian lắp đặt hẹp không đủ chỗ cho phao lắc tự do, ví dụ hố bơm có đường kính nhỏ hoặc ống lồng.
6 model trong dòng chia thành 2 nhóm rõ rệt theo công suất và mục đích sử dụng.
Model QCK45M(A) có công suất thấp nhất (0,25kW), cột áp tối đa 7,5 mét và lưu lượng tối đa 9 m³/h, cửa ra linh hoạt G1 hoặc G1.25. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhu cầu bơm nước quy mô nhỏ, khối lượng nhẹ nhất trong dòng (5,5kg).
Hai model công suất lớn nhất trong dòng, từ 1,1 đến 1,5kW, cột áp tối đa 18-19 mét và lưu lượng tối đa 18-20 m³/h, cửa ra G1.5. Phù hợp cho nhu cầu bơm lưu lượng lớn hoặc cột áp cao hơn như hố ga sâu hoặc bể chứa lớn, khối lượng từ 12-13kg.
Cả hai đều là bơm chìm mini của cùng hãng nhưng phục vụ nhu cầu khác nhau rõ rệt.
Bơm Q dùng vỏ nhựa, còn dòng sản phẩm này dùng vỏ inox không gỉ, bền hơn trong môi trường khắc nghiệt và chịu va đập tốt hơn. Nhiệt độ chất lỏng cho phép của dòng sản phẩm này cũng cao hơn (0-50°C so với 0-35°C của Bơm Q).
Dòng sản phẩm này chịu được hạt rắn đến 10mm, gấp 50 lần giới hạn 0,2mm của Bơm Q, đồng thời có dải công suất rộng hơn nhiều (0,25-1,5kW so với chỉ 250W cố định). Điều này khiến dòng sản phẩm này phù hợp cho nhu cầu đa dạng hơn, từ nước sạch nhẹ đến nước thải có cặn, trong khi Bơm Q chỉ phù hợp nước hồ cá cảnh có ít cặn lơ lửng.
Cấu tạo chi tiết hơn Bơm Q với 49 chi tiết trong bản vẽ, các bộ phận chính gồm:
Giống với Bơm Q, dòng sản phẩm này dùng phớt cơ khí hai lớp tại vị trí trục quay, tăng độ an toàn khi lớp phớt ngoài bị mài mòn theo thời gian sử dụng, đặc biệt quan trọng khi bơm nước thải có cặn có thể làm mòn phớt nhanh hơn nước sạch.
Công tắc phao (nếu có) được đấu nối trực tiếp vào mạch điện của động cơ, cho phép ngắt/đóng mạch tự động độc lập với người vận hành. Tụ điện đặt trong hộp đấu dây hỗ trợ động cơ 1 pha tạo mô-men khởi động ban đầu, tương tự cơ chế đã áp dụng ở Bơm Q.
| Nhiệt độ chất lỏng | 0°C đến +50°C |
| Độ sâu ngâm nước tối đa | ≤ 5 mét |
| Cấp bảo vệ | IP68 |
| Bảo vệ nhiệt động cơ | Tích hợp sẵn, dùng linh kiện bảo vệ nhiệt hãng TI (Mỹ) — chỉ áp dụng bản 1 pha |
| Chiều dài dây điện | 10 mét tiêu chuẩn |
Nhiệt độ chất lỏng cho phép đến 50°C, cao hơn Bơm Q (35°C), phù hợp cho môi trường nước ấm hơn hoặc khí hậu nóng. Độ sâu ngâm nước tối đa vẫn giữ ở mức 5 mét, tương đương Bơm Q, giới hạn bởi khả năng chịu áp của phớt làm kín.
Model công suất nhỏ nhất QCK45M(A) có cửa ra linh hoạt G1 hoặc G1.25, trong khi các model còn lại từ QCK55(MA) trở lên đều dùng cửa ra G1.5 cố định — cần đối chiếu đúng cỡ ren khi lắp đặt ống dẫn.
Do có thêm công tắc phao, dòng sản phẩm này có thêm một số điểm cần kiểm tra so với bơm chìm không phao.
Lưu ý kỹ thuật: Bơm QCK chịu được hạt rắn đến 10mm nhưng vẫn không phù hợp cho nước có rác lớn hoặc sợi dài dễ quấn cánh bơm. Với nhu cầu bơm nước thải có cặn lớn hơn, nên tham khảo các dòng bơm chìm nước thải chuyên dụng khác của hãng.
Tìm hiểu thêm về bơm chìm trên Wikipedia tiếng Việt.