Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm VWQ Chìm Nước Thải Cửa Hút Rộng

Bơm VWQ là dòng bơm chìm nước thải cửa hút thông rộng, truyền tải hiệu quả chất rắn đến 25mm và chất lỏng lẫn sợi dài. Gồm 14 model, công suất 0,18-2,2kW, lưu lượng tối đa 133-830 lít/phút, phù hợp thoát nước sinh hoạt và công trình xây dựng.

Dải công suất
0,18 – 2,2 kW
Lưu lượng tối đa
133 – 830 lít/phút
Hạt rắn/sợi tối đa
15 – 25mm
Độ sâu ngâm nước
Tối đa 5 mét
Nguồn điện
220V (1 pha) hoặc 380V (3 pha)

Lưu ý: model V1500 có 2 bộ thông số khác nhau trong catalogue gốc, vui lòng liên hệ để xác nhận thông số chính xác trước khi đặt hàng.

Thông số vận hành theo công suất

Model Công suất (kW) Cửa ra DN (inch) Điện áp Lưu lượng tối đa (L/phút) Cột áp tối đa (m) Hạt rắn tối đa (mm) Khối lượng (kg)
V180 0.18 1.5″(40) 220/380 133 6 10 9
V250 0.25 1.5″(40) 220/380 150 7.5 10 9.8
V370 0.37 1.5″(40) 220/380 160 9 13 9.8
V450 0.45 2″(50) 220/380 260 9 13 17
V550 0.55 2″(50) 220/380 280 10 13 18
V750 0.75 2″(50) 220/380 300 12 15 20
V750-3 (3 pha) 0.75 3″(80) 220/380 500 10 15 21
V1100 1.1 2″(50) 220/380 350 13 25 24
V1500 (bản A, tr.1-2) 1.5 2″(50) 220/380 300 24 5 25
V1500 (bản B, tr.3-4) 1.5 2″(50) 220/380 500 16 25 25
V1500-3 (3 pha) 1.5 3″(80) 220/380 700 16 30 26
V2200-3 (3 pha) 2.2 3″(80) 220/380 760 18 15 34
V2200-4 2.2 4″(100) 220/380 830 20 15 37

* V1500 có 2 bộ số liệu khác nhau trong catalogue gốc (trang 1-2 và trang 3-4), giữ cả hai để đối chiếu, cần xác nhận với nhà sản xuất trước khi đặt hàng.

Mô tả sản phẩm

Bơm VWQ là dòng bơm chìm nước thải một pha và ba pha, thiết kế cửa hút thông rộng đặc biệt giúp truyền tải hiệu quả chất rắn có đường kính đến 25mm và chất lỏng lẫn sợi dài. Với 14 model, công suất từ 0.18kW đến 2.2kW, lưu lượng tối đa đến 830 lít/phút, bơm VWQ phù hợp cho thoát nước thải sinh hoạt, công trình xây dựng và hệ thống tiêu thoát nước đô thị.

830 L/phút
Lưu lượng tối đa lớn nhất
24 m
Cột áp tối đa lớn nhất
0.18 – 2.2 kW
Dải công suất
14 model
Số lượng lựa chọn

Bơm VWQ là gì?

Bơm VWQ là dòng bơm chìm nước thải, thuộc nhóm bơm thoát nước một pha và ba pha. Ký hiệu “V” thay thế cho “WQ” trong tên gọi, thể hiện thiết kế bộ phận lọc đặc biệt và vùng hoạt động hiệu suất cao rộng hơn so với dòng WQ tiêu chuẩn. Bơm có khả năng vận hành an toàn và hiệu quả ở lưu lượng lớn nhờ đặc tính toàn dải cột áp (không tải trước).

Cửa hút được thiết kế theo dạng đường dẫn rộng (wide tunnel), giúp truyền tải hiệu quả chất lỏng lẫn sợi dài hoặc chất rắn có đường kính khoảng 15-25mm mà không gây tắc nghẽn cánh bơm.

Cấu trúc mã hiệu sản phẩm

Mã hiệu ví dụ V750-3 được đọc như sau: V là ký hiệu dòng bơm chìm nước thải, 750 là công suất định mức tính theo watt (0.75kW), hậu tố -3 xác nhận model dùng điện ba pha (không có hậu tố -3 là bản một pha). Hậu tố F phía sau tên model (ví dụ V750F) xác nhận model có kèm công tắc phao tự động.

Nguyên lý hoạt động và cấu tạo bơm VWQ

Bơm VWQ hoạt động theo nguyên lý ly tâm chìm, sử dụng vật liệu thép không gỉ và gang đúc đặc biệt cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước, giúp chịu được ngâm nước lâu dài và chống ăn mòn tốt. Cấu trúc hút đáy (bottom suction) giúp bơm có khả năng thoát nước hoàn toàn, hút cạn gần sát đáy hố ga hoặc bể chứa.

Bảo vệ động cơ tự động

Động cơ được trang bị lớp bảo vệ (protector) tích hợp bên trong, tự động cắt nguồn điện khi mô-tơ quá nhiệt hoặc quá dòng, đảm bảo an toàn và độ tin cậy khi bơm vận hành trong môi trường nước thải khắc nghiệt.

Ứng dụng thực tế của bơm VWQ

  • Thoát nước thải sinh hoạt gia đình
  • Thoát nước công trình xây dựng, công trường thi công
  • Hệ thống tiêu thoát nước đô thị, hố ga công cộng
  • Trạm bơm thoát nước quy mô nhỏ và vừa

So sánh các nhóm công suất trong dòng VWQ

14 model chia thành hai nhóm cửa ra: nhóm nhỏ (1.5-2 inch) công suất 0.18-1.1kW phù hợp thoát nước sinh hoạt, và nhóm lớn (2-4 inch) công suất 1.5-2.2kW phù hợp công trình cần lưu lượng lớn hơn.

Nhóm Cửa ra Công suất Lưu lượng tối đa
V180 – V370 1.5″(40) 0.18 – 0.37kW 133 – 160 L/phút
V450 – V1100 2″(50) 0.45 – 1.1kW 260 – 500 L/phút
V750-3, V1500-3 3″(80) 0.75 – 2.2kW 500 – 760 L/phút
V2200-4 4″(100) 2.2kW 830 L/phút

So sánh lưu lượng tối đa giữa các model tiêu biểu

V180
133 L/phút
V750
300 L/phút
V1100
350 L/phút
V2200-3
760 L/phút
V2200-4
830 L/phút

Cấu tạo chi tiết

  1. Tay xách (handle)
  2. Nắp tụ điện (capacitance cap) và tụ điện (capacitance, bản một pha)
  3. Bảo vệ nhiệt (thermal protector)
  4. Khung động cơ (motor frame) và rotor
  5. Vòng bi (bearing) và stator
  6. Đầu nối cáp (connecting socket) và ống lót dầu (oil cylinder cover)
  7. Phớt cơ khí (mechanical seal) và đầu nối cửa ra (outlet joint)
  8. Cánh bơm (impeller) và vỏ bơm (pump casing)
  9. Đế bơm (footing plate)

Điều kiện vận hành bơm VWQ

Thông số Giá trị
Độ sâu ngâm nước tối đa 5m (tính từ tâm cánh bơm)
Nhiệt độ môi chất Không quá 40°C
Độ pH môi chất 4 – 10
Độ nhớt động học môi chất 7×10⁻⁷ đến 23×10⁻⁶ m²/s
Khối lượng riêng môi chất tối đa 1.2×10³ kg/m³
Điện áp 220V (1 pha) hoặc 380V (3 pha)

Hướng dẫn chọn model phù hợp

Với hộ gia đình cần thoát nước thải sinh hoạt thông thường, nên chọn nhóm nhỏ như V180 đến V370, cửa ra 1.5 inch, công suất 0.18-0.37kW. Với công trình xây dựng hoặc hố ga có lưu lượng nước thải lớn hơn, nên chọn bơm VWQ nhóm V450 đến V1100 cửa ra 2 inch, hoặc nhóm V750-3/V1500-3 cửa ra 3 inch nếu có sẵn nguồn điện ba pha. Với nhu cầu lưu lượng lớn nhất trong dòng, nên chọn V2200-4 cửa ra 4 inch để đạt 830 lít/phút.

Nên chọn phiên bản có ký hiệu F (kèm công tắc phao tự động) nếu cần bơm tự động bật tắt theo mực nước mà không cần giám sát liên tục.

Hướng dẫn chọn model phù hợp VWQ

Sự cố thường gặp và cách khắc phục

Nếu bơm VWQ mất lưu lượng hoặc có dấu hiệu tắc nghẽn, nên kiểm tra cửa hút có bị vướng rác hoặc sợi dài quá kích thước cho phép (25mm) hay không, cần vệ sinh định kỳ. Nếu động cơ tự ngắt trong quá trình vận hành, đây có thể là dấu hiệu lớp bảo vệ nhiệt hoặc quá dòng đã kích hoạt do bơm chạy quá tải hoặc chạy khô, cần kiểm tra mực nước và tải bơm trước khi khởi động lại.

Với bản có công tắc phao (ký hiệu F), nếu bơm không tự hoạt động theo mực nước, cần kiểm tra dây phao có bị vướng vào thành bể hoặc vật cản khiến phao không di chuyển tự do.

Bảo trì định kỳ bơm VWQ

Nên vệ sinh cửa hút và cánh bơm của bơm VWQ định kỳ để loại bỏ rác và cặn bám, kiểm tra phớt cơ khí mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ, và kiểm tra công tắc phao (nếu có) để đảm bảo hoạt động tự động chính xác theo mực nước.

Lưu ý dữ liệu: catalogue gốc ghi nhận hai bộ thông số khác nhau cho model V1500 xuất hiện ở hai trang khác nhau (300 L/phút – cột áp 24m so với 500 L/phút – cột áp 16m, cùng khối lượng 25kg). Đây là điểm chưa thống nhất trong tài liệu nhà sản xuất, vui lòng liên hệ để được xác nhận thông số chính xác trước khi đặt hàng model này.

Câu hỏi thường gặp

Bơm VWQ có bao nhiêu model để lựa chọn?
Có 14 model, công suất từ 0.18kW đến 2.2kW, chia theo 4 nhóm cửa ra từ 1.5 đến 4 inch, lưu lượng tối đa từ 133 đến 830 lít/phút.
Bơm VWQ có bơm được nước thải chứa sợi dài không?
Có. Nhờ thiết kế cửa hút dạng đường dẫn rộng, bơm VWQ có thể truyền tải hiệu quả chất lỏng lẫn sợi dài hoặc chất rắn có đường kính khoảng 15-25mm mà không gây tắc nghẽn.
Ký hiệu F trong tên model VWQ nghĩa là gì?
Ký hiệu F xác nhận model có kèm công tắc phao tự động, giúp bơm tự động bật tắt theo sự thay đổi mực nước mà không cần giám sát liên tục.
Bơm VWQ có tự bảo vệ khi quá nhiệt không?
Có. Động cơ được trang bị lớp bảo vệ tích hợp, tự động cắt nguồn điện khi mô-tơ quá nhiệt hoặc quá dòng, đảm bảo an toàn khi vận hành trong môi trường nước thải khắc nghiệt.
Độ sâu ngâm nước tối đa của bơm VWQ là bao nhiêu?
Bơm VWQ ngâm nước tối đa 5 mét, tính từ tâm cánh bơm, theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Sản phẩm tương tự