Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm QWK

Bơm QWK là dòng bơm chìm nước thải toàn thân inox dập, gồm 12 model (QWK cửa ra ren và QWKF cửa ra mặt bích). Công suất 0,55-2,2kW, lưu lượng tối đa 14-38 m³/h, cột áp 9-16,5 mét. Cánh bơm hở inox chịu vật rắn mềm đến 30mm hoặc 50mm tùy nhóm công suất, có tùy chọn công tắc phao tự động.

Dải công suất 0,55 – 2,2 kW
Lưu lượng / Cột áp 14-38 m³/h / 9-16,5 mét
Chịu vật rắn mềm Đến 30mm (0,55-1,0kW) hoặc 50mm (1,1-2,2kW)
Cửa ra Ren G1.5/G2 (QWK) hoặc mặt bích DN40/DN50 (QWKF)
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)
Lưu ý: khả năng chịu vật rắn 30-50mm chỉ áp dụng cho vật rắn mềm, không áp dụng cho vật cứng hoặc sợi dài dễ quấn cánh bơm.

Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo

Thông số vận hành theo công suất

6 model lưu lượng 14-38 m³/h, cột áp 9-16,5 mét
MODEL P2 (KW) 220V (A) 380V (A) QMAX (M³/H) HMAX (M) Q ĐỊNH MỨC (M³/H) H ĐỊNH MỨC (M) CỬA RA KG ĐÓNG GÓI (MM)
QWK75(MA) 0,55 3,8 1,4 14 9 7 7 G1.5 10,3 475×240×245
QWK100(MA) 0,75 5,2 1,8 16 10 10 7 G1.5 12 510×240×245
QWK130(MA) 1,0 6,2 2,4 18 13 10 9 G1.5 13,3 510×240×245
QWK150(MA) 1,1 7,0 2,6 28 11 20 7 G2 21 550×310×310
QWK200(MA) 1,5 9,2 3,5 32 13,5 25 8 G2 24 550×310×310
QWK300(MA) 2,2 14 4,9 38 16,5 30 10 G2 27 580×310×310

Mô tả sản phẩm

Bơm QWK là dòng bơm chìm nước thải toàn thân inox dập, cánh bơm hở bằng inox chịu được cặn rắn lớn. Gồm 12 model chia thành 2 nhóm cửa ra: QWK (cửa ra ren G) và QWKF (cửa ra mặt bích DN). Công suất từ 0,55 đến 2,2kW, cột áp tối đa từ 9 đến 16,5 mét, lưu lượng tối đa từ 14 đến 38 m³/h. Chịu được vật rắn mềm đường kính đến 30mm hoặc 50mm tùy nhóm công suất vượt xa khả năng 10mm của Bơm QCK.

Dải công suất 0,55 – 2,2 kW
Lưu lượng tối đa 14 – 38 m³/h
Cột áp tối đa 9 – 16,5 mét
Chịu được vật rắn mềm Đến 30mm (0,55-1,0kW) hoặc đến 50mm (1,1-2,2kW)
Vật liệu Toàn bộ phần tiếp xúc nước bằng inox không gỉ
Cửa ra Ren G1.5/G2 (QWK) hoặc mặt bích DN40/DN50 (QWKF)
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Có tùy chọn công tắc phao tự động điều khiển mực nước theo yêu cầu, cùng phớt cơ khí kép giúp tăng độ an toàn khi bơm nước thải có cặn.

Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo

1. Bơm QWK là gì

Bơm QWK là bơm chìm nước thải toàn thân inox dạng dập (stamping), khác với Bơm QCK chỉ có vỏ ngoài bằng inox còn cánh bơm không nêu rõ vật liệu — ở dòng sản phẩm này, cánh bơm hở cũng được làm từ inox, giúp tăng khả năng chịu mài mòn khi bơm nước thải có cặn. Ký hiệu model theo mẫu QWKF150MA, trong đó chữ F (nếu có) thể hiện cửa ra dạng mặt bích, số ở giữa là công suất quy đổi theo mã HP (150 = 1,5HP), chữ M thể hiện bản 1 pha (bản 3 pha không có M), và chữ cuối A thể hiện có kèm công tắc phao tự động.

Công nghệ thân bơm dập toàn inox

Khác với công nghệ đúc, thân bơm dạng dập (stamping) được tạo hình từ tấm inox thông qua quá trình ép định hình, giúp thân bơm nhẹ hơn trong khi vẫn giữ được độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn của inox. Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với nước, từ vỏ ngoài đến cánh bơm, đều dùng vật liệu inox không gỉ.

Cánh bơm hở bằng inox — nâng cấp so với QCK

Cánh bơm hở (open impeller) của dòng sản phẩm này được chế tạo từ inox thay vì chỉ có vỏ ngoài bằng inox như Bơm QCK, giúp cánh bơm chịu mài mòn tốt hơn khi tiếp xúc trực tiếp với cặn rắn trong nước thải trong thời gian dài.

2. Ứng dụng Bơm QWK

Với khả năng chịu cặn lớn và vật liệu toàn inox, dòng sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng nước thải có yêu cầu cao hơn Bơm QCK.

  • Nước sạch và nước thải: phù hợp cho cả hai loại, đặc biệt là nước thải có cặn rắn kích thước lớn.
  • Trồng trọt, lâm nghiệp và thủy sản: cấp nước, tuần hoàn và thay nước cho các mô hình sản xuất.
  • Cảnh quan sân vườn: hồ cá cảnh, tạo thác nước, thoát nước lọc.

Ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp nhẹ

Nhờ khả năng chịu vật rắn mềm đến 50mm ở các model công suất lớn, dòng sản phẩm này phù hợp cho nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp nhẹ có lẫn tạp chất kích thước lớn hơn nhiều so với các dòng bơm chìm mini khác của hãng.

Ứng dụng cấp thoát nước nông nghiệp quy mô vừa

Với công suất lên đến 2,2kW và lưu lượng tối đa 38 m³/h, dòng sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu tưới tiêu và thoát nước cho các trang trại, ao nuôi quy mô vừa, vượt xa khả năng của các dòng bơm chìm mini công suất nhỏ hơn.

3. Khả năng chịu cặn rắn theo từng nhóm công suất

Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi chọn dòng sản phẩm này, vì khả năng chịu cặn khác nhau rõ rệt giữa 2 nhóm công suất.

Nhóm công suất 0,55-1,0kW — chịu vật rắn đến 30mm

Các model QWK75(MA), QWK100(MA), QWK130(MA) và phiên bản QWKF tương ứng thuộc nhóm công suất nhỏ, chịu được vật rắn mềm có đường kính đến 30mm. Nhóm này phù hợp cho nước thải sinh hoạt thông thường với cặn rắn kích thước vừa phải.

Nhóm công suất 1,1-2,2kW — chịu vật rắn đến 50mm

Các model QWK150(MA), QWK200(MA), QWK300(MA) và phiên bản QWKF tương ứng thuộc nhóm công suất lớn, chịu được vật rắn mềm có đường kính đến 50mm — gấp đôi Bơm QCK vốn chỉ chịu 10mm. Nhóm này phù hợp cho nước thải có tạp chất lớn hơn hoặc lưu lượng yêu cầu cao hơn.

4. Khác biệt giữa QWK và QWKF

Cùng thông số thủy lực, hai nhóm chỉ khác nhau ở kiểu cửa ra, ảnh hưởng trực tiếp đến cách đấu nối đường ống.

QWK — cửa ra dạng ren

Nhóm QWK dùng cửa ra dạng ren, cỡ G1.5 cho các model công suất nhỏ (75-130) và G2 cho các model công suất lớn (150-300), phù hợp lắp đặt nhanh bằng khớp nối ren tiêu chuẩn mà không cần mặt bích.

QWKF — cửa ra dạng mặt bích

Nhóm QWKF dùng cửa ra dạng mặt bích, cỡ DN40 cho các model công suất nhỏ và DN50 cho các model công suất lớn, phù hợp cho hệ thống đường ống cố định dùng mặt bích tiêu chuẩn công nghiệp, dễ tháo lắp bảo trì hơn so với ren.

5. So sánh Bơm QWK với Bơm QCK

Cả hai đều là bơm chìm vỏ inox của cùng hãng nhưng khác biệt rõ rệt về khả năng chịu cặn và quy mô ứng dụng.

Khác biệt về vật liệu cánh bơm

Bơm QCK chỉ công bố vỏ ngoài bằng inox, trong khi dòng sản phẩm này có cả cánh bơm hở cũng bằng inox, giúp tăng độ bền khi tiếp xúc trực tiếp với cặn rắn trong nước thải.

Khác biệt về khả năng chịu cặn và công suất

Bơm QCK chịu vật rắn tối đa 10mm với công suất đến 1,5kW, trong khi dòng sản phẩm này chịu được đến 30-50mm với công suất đến 2,2kW  phù hợp cho nhu cầu nước thải nặng hơn và lưu lượng lớn hơn đáng kể.

6. Cấu tạo Bơm QWK

Cấu tạo dạng bơm chìm nước thải một tầng cánh, các bộ phận chính gồm động cơ 2 cực, vỏ bơm thân inox dập, cánh bơm hở inox, trục có vòng bi chịu nhiệt độ cao, cuộn dây đồng nguyên chất và cụm phớt làm kín.

Phớt cơ khí kép

Giống các dòng bơm chìm mini khác của hãng, dòng sản phẩm này dùng phớt cơ khí hai lớp tại vị trí trục quay, giúp tăng độ an toàn khi lớp phớt ngoài bị mài mòn do tiếp xúc với cặn rắn trong nước thải đặc biệt quan trọng ở dòng chuyên xử lý nước thải như dòng sản phẩm này.

Công tắc phao tự động tùy chọn

Model có ký hiệu A ở cuối được trang bị công tắc phao tự động điều khiển mực nước, cho phép bơm tự bật khi mực nước dâng và tự tắt khi mực nước hạ, phù hợp cho các hố bơm hoặc bể chứa cần vận hành không giám sát liên tục.

7. Thông số vận hành và khoảng cách lắp đặt

Nhiệt độ chất lỏng 0°C đến +50°C
Độ sâu ngâm nước tối đa ≤ 5 mét
Cấp bảo vệ IP68
Bảo vệ nhiệt động cơ Tích hợp sẵn, dùng linh kiện bảo vệ nhiệt hãng TI (Mỹ) — chỉ áp dụng bản 1 pha

Nhiệt độ và độ sâu vận hành

Nhiệt độ chất lỏng cho phép đến 50°C và độ sâu ngâm nước tối đa 5 mét, tương đương Bơm QCK, phù hợp cho hầu hết các hố bơm hoặc bể chứa nước thải dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Khoảng cách lắp đặt tối thiểu h3 và h4

Catalogue công bố riêng khoảng cách lắp đặt cho từng model: h3 là độ sâu tối đa tính từ mặt nước đến điểm đặt bơm, dao động từ 480mm (model nhỏ nhất) đến 585mm (model lớn nhất); h4 là khoảng cách tối thiểu từ đáy bơm đến đáy hố hoặc bể chứa, từ 230mm đến 270mm tùy model. Cần đảm bảo khoảng cách h4 để tránh bơm hút phải cặn lắng đọng trực tiếp ở đáy.

8. Hướng dẫn chọn model Bơm QWK phù hợp

  1. Xác định kích thước cặn rắn trong nước: chọn nhóm công suất 0,55-1,0kW (chịu 30mm) hoặc 1,1-2,2kW (chịu 50mm) tùy mức độ cặn.
  2. Xác định lưu lượng và cột áp cần thiết: đối chiếu bảng 12 model để chọn công suất phù hợp.
  3. Chọn kiểu cửa ra: QWK (ren) cho lắp đặt nhanh, hoặc QWKF (mặt bích) cho hệ thống đường ống cố định.
  4. Quyết định có cần công tắc phao không: chọn bản có ký hiệu A nếu cần vận hành tự động theo mực nước.
  5. Kiểm tra khoảng cách lắp đặt h3/h4: đảm bảo phù hợp với độ sâu và kích thước hố bơm thực tế.

9. Xử lý sự cố và bảo trì

Xử lý sự cố thường gặp

  • Bơm bị nghẹt: kiểm tra vật rắn có vượt quá giới hạn cho phép của nhóm công suất (30mm hoặc 50mm) hay không.
  • Công tắc phao không hoạt động đúng: kiểm tra phao có bị vướng cặn hoặc vật cản trong hố bơm.
  • Rò rỉ nước vào khoang động cơ: kiểm tra phớt cơ khí kép, thay thế nếu lớp phớt ngoài đã mòn do cặn rắn.
  • Lưu lượng giảm dần: vệ sinh cánh bơm inox, loại bỏ cặn bám tích tụ.

Bảo trì định kỳ

  • Kiểm tra cửa ra định kỳ: vệ sinh ren hoặc mặt bích, đảm bảo kết nối kín khít.
  • Kiểm tra khoảng cách h4 so với đáy hố: tránh để bơm hút trực tiếp cặn lắng dày.
  • Vệ sinh cánh bơm và khoang hút: đặc biệt quan trọng khi bơm nước thải có nhiều cặn.

Lưu ý kỹ thuật: Khả năng chịu vật rắn 30mm hoặc 50mm của Bơm QWK áp dụng cho vật rắn mềm, không áp dụng cho vật cứng, sợi dài hoặc rác có thể quấn cánh bơm. Cần chọn đúng nhóm công suất theo mức độ cặn thực tế của nguồn nước.

Gọi ngayNhắn Zalo

10. Câu hỏi thường gặp về Bơm QWK

Bơm QWK có mấy model?
Có 12 model, chia thành 6 model QWK (cửa ra ren) và 6 model QWKF (cửa ra mặt bích), công suất từ 0,55 đến 2,2kW.
Bơm QWK chịu được vật rắn kích thước bao nhiêu?
Tùy nhóm công suất: model 0,55-1,0kW chịu vật rắn mềm đến 30mm, model 1,1-2,2kW chịu đến 50mm.
QWK và QWKF khác nhau ở điểm gì?
QWK có cửa ra dạng ren (G1.5 hoặc G2), còn QWKF có cửa ra dạng mặt bích (DN40 hoặc DN50). Thông số thủy lực của 2 nhóm hoàn toàn giống nhau.
Bơm QWK khác gì so với Bơm QCK?
Bơm QWK có cánh bơm bằng inox và chịu được vật rắn lớn hơn nhiều (30-50mm so với 10mm của Bơm QCK), phù hợp cho nước thải nặng hơn.
Bơm QWK có dùng được điện 3 pha không?
Có. Model không có chữ M trong ký hiệu là bản 3 pha 380V, model có chữ M là bản 1 pha 220V.
Khoảng cách h3 và h4 là gì?
h3 là độ sâu tối đa từ mặt nước đến điểm đặt bơm (480-585mm tùy model), h4 là khoảng cách tối thiểu từ đáy bơm đến đáy hố chứa (230-270mm tùy model).
Lưu lượng tối đa của Bơm QWK là bao nhiêu?
Lưu lượng tối đa đạt 38 m³/h ở model công suất lớn nhất (QWK300/QWKF300).
Bơm QWK có phù hợp cho nước thải công nghiệp không?
Phù hợp cho nước thải công nghiệp nhẹ có cặn rắn kích thước vừa và lớn, nhờ toàn thân inox và khả năng chịu vật rắn đến 50mm ở nhóm công suất lớn.

Tìm hiểu thêm về bơm chìm trên Wikipedia tiếng Việt.

Sản phẩm tương tự