Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm ISG ( INLINE)

Bơm ISG là dòng bơm ly tâm đường ống một cấp, hút đơn, lắp ngang, thuộc họ IRG/ISG thương hiệu HAPPY-PRO. Dải sản phẩm rất rộng từ DN25 đến DN400, công suất từ 0,75kW đến hơn 250kW, phù hợp cấp nước công nghiệp, tăng áp đô thị và tuần hoàn HVAC.

Dải đường kính ống
DN25 – DN400
Dải công suất
0,75kW – hơn 250kW
Áp suất hệ thống tối đa
1,6 MPa
Phiên bản khác
Phòng nổ (ISWB), thân inox (IHW), chống mài mòn (YSW)
Tốc độ động cơ
2900 v/ph (2P) hoặc 1450 v/ph (4P)

Lưu ý: dải sản phẩm rất rộng với hàng trăm model. Bảng model đính kèm chỉ trình bày nhóm DN25-DN40 phổ biến, liên hệ để nhận bảng đầy đủ theo nhu cầu.

Thông số vận hành theo công suất

Model DN (mm) Lưu lượng Q (m³/h) Cột áp H (m) Công suất (kW) Tốc độ (v/ph)
25-125 25 2.8 – 5.2 20.6 – 18 0.75 2900
25-125A 25 2.5 – 4.6 17 – 14.4 0.75 2900
25-160 25 2.8 – 5.2 33 – 30 1.5 2900
25-160A 25 2.6 – 4.9 29 – 26 1.1 2900
32-125 32 3.5 – 6.5 22 – 18 0.75 2900
32-125A 32 3.1 – 5.8 17.6 – 14.4 0.75 2900

Mô tả sản phẩm

Bơm ISG là dòng bơm ly tâm đường ống một cấp, hút đơn, lắp đặt theo kiểu nằm ngang, thuộc họ IRG/ISG của thương hiệu HAPPY-PRO. Với dải sản phẩm cực rộng từ đường kính ống DN25 đến DN400, công suất từ 0.75kW đến hơn 250kW, bơm ISG phù hợp cho cấp nước công nghiệp, hệ thống tăng áp đô thị, tưới tiêu và tuần hoàn nước nóng lạnh trong tòa nhà.

DN25-DN400
Dải đường kính ống
1.6 MPa
Áp suất hệ thống tối đa
0.75kW – 250kW+
Dải công suất toàn hệ
2P / 4P
Tốc độ động cơ

Bơm ISG là gì?

Bơm ISG là dòng bơm ly tâm đường ống một cấp hút đơn (single stage single suction pipeline centrifugal pump), lắp đặt theo kiểu nằm ngang (horizontal), thuộc cùng họ sản phẩm với IRG (kiểu lắp đứng – vertical). Cả hai dùng chung cụm thủy lực và bảng thông số kỹ thuật, chỉ khác nhau ở hướng lắp đặt trục bơm, cho phép khách hàng lựa chọn theo không gian lắp đặt thực tế của công trình.

Ngoài phiên bản gang đúc tiêu chuẩn, họ sản phẩm còn có các biến thể: IRGB/ISWB (kèm động cơ phòng nổ), IHG/IHW (thân inox), IHGB/IHWB (thân inox kèm động cơ phòng nổ), và YSG/YSW (chống mài mòn chất lượng cao cho bơm khô). Điều này giúp ISG đáp ứng được nhiều môi trường vận hành khác nhau, từ nước sạch dân dụng đến chất lỏng công nghiệp có tính ăn mòn nhẹ.

Cấu trúc mã hiệu sản phẩm

Mã hiệu ví dụ IRG50-160-3 được đọc như sau: IRG/ISG là ký hiệu dòng bơm (IRG lắp đứng, ISG lắp ngang), 50 là đường kính ống DN (mm), 160 là đường kính cánh bơm (impeller diameter, mm), và 3 là công suất định mức (kW). Các hậu tố chữ cái (A, B, C) theo sau mã DN-đường kính cánh thể hiện các biến thể cắt gọt đường kính cánh bơm khác nhau trong cùng vỏ bơm, tạo ra nhiều lựa chọn lưu lượng-cột áp từ cùng một khuôn đúc.

Nguyên lý hoạt động và cấu tạo

Bơm ISG hoạt động theo nguyên lý ly tâm một cấp cánh, nước được hút vào theo trục và đẩy ra vuông góc qua cửa xả nhờ lực ly tâm sinh ra khi cánh bơm quay. Bơm và động cơ được nối trực tiếp qua khớp nối, toàn bộ cụm đặt trên đường ống nhờ thiết kế nhỏ gọn, không cần bệ móng riêng như bơm ly tâm rời trục truyền thống.

“Maximum pressure of the pump system is 1.6Mpa. Applicable medium: volume content of solid insoluble matter doesn’t exceed 0.1% of the unit volume, and the particle size is not larger than 0.2mm.”

Nguyên văn catalogue xác nhận áp suất hệ thống tối đa cho phép (áp suất đầu vào cộng cột áp bơm) là 1.6MPa, và giới hạn chất lỏng bơm được: hàm lượng tạp chất rắn không hòa tan không vượt quá 0.1% thể tích, kích thước hạt không lớn hơn 0.2mm. Với chất lỏng có hạt mịn hơn, cần đặt hàng phiên bản phớt cơ khí chống mài mòn riêng.

Điều kiện môi chất và nhiệt độ

Bơm ISG phù hợp cho chất lỏng sạch, không ăn mòn, không dễ cháy nổ, không chứa hạt rắn hoặc sợi. Nhiệt độ môi trường xung quanh không quá 40°C, nhiệt độ tương đối không quá 95%, độ cao lắp đặt không quá 1000m so với mực nước biển.

Ứng dụng thực tế

  • Cấp nước công nghiệp và đô thị, hệ thống tăng áp cho nhà cao tầng
  • Tưới phun sân vườn, phòng cháy chữa cháy áp lực cao
  • Vận chuyển nước xa (long-distance transportation)
  • Tuần hoàn nước nóng lạnh cho hệ thống HVAC, điều hòa trung tâm
  • Ngành năng lượng, luyện kim, hóa chất, dệt may, sản xuất giấy
  • Tăng áp nước nóng nồi hơi, sưởi ấm đô thị, tuần hoàn nước nóng lạnh khách sạn, nhà hàng

So sánh ISG với IRG cùng cụm thủy lực

Tiêu chí ISG (bài này) IRG
Hướng lắp đặt Nằm ngang (horizontal) Đứng (vertical)
Cụm thủy lực và thông số Giống hệt IRG Giống hệt ISG
Diện tích lắp đặt Rộng hơn theo chiều ngang Gọn theo chiều đứng, tiết kiệm diện tích sàn

Bảng model tiêu biểu (DN25-DN40, phổ biến dân dụng và công nghiệp nhỏ)

Do dòng ISG có dải sản phẩm cực rộng (DN25 đến DN400, hàng trăm biến thể), bảng dưới đây chỉ liệt kê các model tiêu biểu thuộc nhóm đường kính ống nhỏ DN25-DN40 thường dùng cho công trình dân dụng và công nghiệp nhỏ. Với nhu cầu công suất lớn hơn (DN50 đến DN400, công suất đến hơn 250kW), vui lòng liên hệ để được tư vấn model cụ thể theo lưu lượng và cột áp yêu cầu.

Cấu tạo chi tiết

  1. Cửa hút (inlet) và cửa xả (outlet)
  2. Vỏ bơm (pump casing) bằng gang đúc hoặc inox tùy phiên bản
  3. Cánh bơm (impeller) một cấp
  4. Trục bơm nối trực tiếp với động cơ qua khớp nối
  5. Phớt cơ khí làm kín trục
  6. Động cơ điện một pha hoặc ba pha không đồng bộ
  7. Đế lắp đặt (installation base) và giảm chấn (vibration isolators)

Điều kiện vận hành

Thông số Giá trị
Áp suất hệ thống tối đa 1.6 MPa (áp vào + cột áp bơm)
Tạp chất rắn cho phép Không quá 0.1% thể tích, hạt ≤0.2mm
Nhiệt độ môi trường Không quá 40°C
Độ ẩm tương đối Không quá 95%
Độ cao lắp đặt tối đa 1000m so với mực nước biển
Tốc độ động cơ 2900 vòng/phút (2P) hoặc 1450 vòng/phút (4P)

Hướng dẫn chọn model phù hợp

Với công trình dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ cần lưu lượng dưới 10 m³/h, nên tham khảo nhóm DN25 hoặc DN32 như 25-125 hoặc 32-125. Với công trình cấp nước công nghiệp quy mô vừa, nên tham khảo nhóm DN40 đến DN100. Với hệ thống cấp nước đô thị hoặc công nghiệp lớn cần lưu lượng hàng trăm đến hàng nghìn m³/h, nhà sản xuất có các model DN125 đến DN400 với công suất lên đến hơn 250kW, cần tư vấn kỹ thuật để chọn đúng model.

Nếu công trình có nguy cơ cháy nổ, nên chọn phiên bản IRGB/ISWB có động cơ phòng nổ. Nếu môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao (thực phẩm, dược phẩm), nên chọn phiên bản IHG/IHW thân inox.

Sự cố thường gặp và cách khắc phục

Nếu bơm mất lưu lượng hoặc không lên nước, nguyên nhân thường do bơm chưa được mồi nước đầy đủ trước khi khởi động hoặc có khí lọt vào đường ống hút, cần kiểm tra độ kín của đường ống hút. Nếu phớt cơ khí bị rò rỉ, cần thay phớt ngay để tránh nước rò rỉ vào khoang động cơ.

Nếu chất lỏng bơm có hạt mịn vượt quá 0.2mm, cần đặt hàng phiên bản có phớt cơ khí chống mài mòn chuyên dụng thay vì phớt tiêu chuẩn để tránh mòn nhanh và rò rỉ sớm.

Bảo trì định kỳ

Nên kiểm tra phớt cơ khí định kỳ mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ, kiểm tra độ đồng tâm khớp nối trục bơm và động cơ định kỳ để tránh rung động bất thường, và vệ sinh lưới lọc đầu hút nếu nguồn nước có khả năng lẫn cặn nhỏ.

Lưu ý kỹ thuật: dòng ISG có dải sản phẩm rất rộng với hàng trăm biến thể từ DN25 đến DN400. Bài viết và bảng model chỉ trình bày nhóm kích thước phổ biến nhất; với nhu cầu công suất lớn hoặc kích thước đặc thù, vui lòng liên hệ trực tiếp để được cung cấp bảng thông số đầy đủ và tư vấn model chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Bơm ISG khác gì bơm IRG?
ISG là phiên bản lắp đặt nằm ngang, IRG là phiên bản lắp đặt đứng. Cả hai dùng chung cụm thủy lực và bảng thông số kỹ thuật, chỉ khác hướng trục bơm, lựa chọn tùy theo không gian lắp đặt thực tế của công trình.
Dòng ISG có bao nhiêu model để lựa chọn?
Dòng ISG có dải sản phẩm rất rộng, từ DN25 đến DN400, với hàng trăm biến thể khác nhau về đường kính cánh bơm, công suất và tốc độ động cơ (2P/4P). Bài viết này giới thiệu tổng quan và bảng model tiêu biểu nhóm DN25-DN40 phổ biến.
Bơm ISG có bơm được nước có tạp chất không?
Bơm ISG chỉ phù hợp chất lỏng sạch, hàm lượng tạp chất rắn không hòa tan không vượt quá 0.1% thể tích, kích thước hạt không lớn hơn 0.2mm. Với chất lỏng có hạt mịn hơn, cần đặt hàng phiên bản phớt cơ khí chống mài mòn chuyên dụng.
Có phiên bản chống cháy nổ hoặc thân inox không?
Có. Ngoài bản gang đúc tiêu chuẩn, dòng này còn có IRGB/ISWB (kèm động cơ phòng nổ), IHG/IHW (thân inox), IHGB/IHWB (thân inox kèm động cơ phòng nổ), và YSG/YSW (chống mài mòn cho bơm khô).
Áp suất hệ thống tối đa mà bơm ISG chịu được là bao nhiêu?
Áp suất hệ thống tối đa (tổng áp suất đầu vào cộng cột áp bơm) là 1.6MPa. Cần xác định rõ áp suất làm việc của hệ thống khi đặt hàng để đảm bảo phần vỏ bơm và mặt bích phù hợp.

Sản phẩm tương tự