Bơm ISG là dòng bơm ly tâm đường ống một cấp, hút đơn, lắp ngang, thuộc họ IRG/ISG thương hiệu HAPPY-PRO. Dải sản phẩm rất rộng từ DN25 đến DN400, công suất từ 0,75kW đến hơn 250kW, phù hợp cấp nước công nghiệp, tăng áp đô thị và tuần hoàn HVAC.
Lưu ý: dải sản phẩm rất rộng với hàng trăm model. Bảng model đính kèm chỉ trình bày nhóm DN25-DN40 phổ biến, liên hệ để nhận bảng đầy đủ theo nhu cầu.
| Model | DN (mm) | Lưu lượng Q (m³/h) | Cột áp H (m) | Công suất (kW) | Tốc độ (v/ph) |
| 25-125 | 25 | 2.8 – 5.2 | 20.6 – 18 | 0.75 | 2900 |
| 25-125A | 25 | 2.5 – 4.6 | 17 – 14.4 | 0.75 | 2900 |
| 25-160 | 25 | 2.8 – 5.2 | 33 – 30 | 1.5 | 2900 |
| 25-160A | 25 | 2.6 – 4.9 | 29 – 26 | 1.1 | 2900 |
| 32-125 | 32 | 3.5 – 6.5 | 22 – 18 | 0.75 | 2900 |
| 32-125A | 32 | 3.1 – 5.8 | 17.6 – 14.4 | 0.75 | 2900 |
Bơm ISG là dòng bơm ly tâm đường ống một cấp, hút đơn, lắp đặt theo kiểu nằm ngang, thuộc họ IRG/ISG của thương hiệu HAPPY-PRO. Với dải sản phẩm cực rộng từ đường kính ống DN25 đến DN400, công suất từ 0.75kW đến hơn 250kW, bơm ISG phù hợp cho cấp nước công nghiệp, hệ thống tăng áp đô thị, tưới tiêu và tuần hoàn nước nóng lạnh trong tòa nhà.
Bơm ISG là dòng bơm ly tâm đường ống một cấp hút đơn (single stage single suction pipeline centrifugal pump), lắp đặt theo kiểu nằm ngang (horizontal), thuộc cùng họ sản phẩm với IRG (kiểu lắp đứng – vertical). Cả hai dùng chung cụm thủy lực và bảng thông số kỹ thuật, chỉ khác nhau ở hướng lắp đặt trục bơm, cho phép khách hàng lựa chọn theo không gian lắp đặt thực tế của công trình.
Ngoài phiên bản gang đúc tiêu chuẩn, họ sản phẩm còn có các biến thể: IRGB/ISWB (kèm động cơ phòng nổ), IHG/IHW (thân inox), IHGB/IHWB (thân inox kèm động cơ phòng nổ), và YSG/YSW (chống mài mòn chất lượng cao cho bơm khô). Điều này giúp ISG đáp ứng được nhiều môi trường vận hành khác nhau, từ nước sạch dân dụng đến chất lỏng công nghiệp có tính ăn mòn nhẹ.
Mã hiệu ví dụ IRG50-160-3 được đọc như sau: IRG/ISG là ký hiệu dòng bơm (IRG lắp đứng, ISG lắp ngang), 50 là đường kính ống DN (mm), 160 là đường kính cánh bơm (impeller diameter, mm), và 3 là công suất định mức (kW). Các hậu tố chữ cái (A, B, C) theo sau mã DN-đường kính cánh thể hiện các biến thể cắt gọt đường kính cánh bơm khác nhau trong cùng vỏ bơm, tạo ra nhiều lựa chọn lưu lượng-cột áp từ cùng một khuôn đúc.
Bơm ISG hoạt động theo nguyên lý ly tâm một cấp cánh, nước được hút vào theo trục và đẩy ra vuông góc qua cửa xả nhờ lực ly tâm sinh ra khi cánh bơm quay. Bơm và động cơ được nối trực tiếp qua khớp nối, toàn bộ cụm đặt trên đường ống nhờ thiết kế nhỏ gọn, không cần bệ móng riêng như bơm ly tâm rời trục truyền thống.
“Maximum pressure of the pump system is 1.6Mpa. Applicable medium: volume content of solid insoluble matter doesn’t exceed 0.1% of the unit volume, and the particle size is not larger than 0.2mm.”
Nguyên văn catalogue xác nhận áp suất hệ thống tối đa cho phép (áp suất đầu vào cộng cột áp bơm) là 1.6MPa, và giới hạn chất lỏng bơm được: hàm lượng tạp chất rắn không hòa tan không vượt quá 0.1% thể tích, kích thước hạt không lớn hơn 0.2mm. Với chất lỏng có hạt mịn hơn, cần đặt hàng phiên bản phớt cơ khí chống mài mòn riêng.
Bơm ISG phù hợp cho chất lỏng sạch, không ăn mòn, không dễ cháy nổ, không chứa hạt rắn hoặc sợi. Nhiệt độ môi trường xung quanh không quá 40°C, nhiệt độ tương đối không quá 95%, độ cao lắp đặt không quá 1000m so với mực nước biển.
| Tiêu chí | ISG (bài này) | IRG |
| Hướng lắp đặt | Nằm ngang (horizontal) | Đứng (vertical) |
| Cụm thủy lực và thông số | Giống hệt IRG | Giống hệt ISG |
| Diện tích lắp đặt | Rộng hơn theo chiều ngang | Gọn theo chiều đứng, tiết kiệm diện tích sàn |
Do dòng ISG có dải sản phẩm cực rộng (DN25 đến DN400, hàng trăm biến thể), bảng dưới đây chỉ liệt kê các model tiêu biểu thuộc nhóm đường kính ống nhỏ DN25-DN40 thường dùng cho công trình dân dụng và công nghiệp nhỏ. Với nhu cầu công suất lớn hơn (DN50 đến DN400, công suất đến hơn 250kW), vui lòng liên hệ để được tư vấn model cụ thể theo lưu lượng và cột áp yêu cầu.
| Thông số | Giá trị |
| Áp suất hệ thống tối đa | 1.6 MPa (áp vào + cột áp bơm) |
| Tạp chất rắn cho phép | Không quá 0.1% thể tích, hạt ≤0.2mm |
| Nhiệt độ môi trường | Không quá 40°C |
| Độ ẩm tương đối | Không quá 95% |
| Độ cao lắp đặt tối đa | 1000m so với mực nước biển |
| Tốc độ động cơ | 2900 vòng/phút (2P) hoặc 1450 vòng/phút (4P) |
Với công trình dân dụng hoặc công nghiệp nhỏ cần lưu lượng dưới 10 m³/h, nên tham khảo nhóm DN25 hoặc DN32 như 25-125 hoặc 32-125. Với công trình cấp nước công nghiệp quy mô vừa, nên tham khảo nhóm DN40 đến DN100. Với hệ thống cấp nước đô thị hoặc công nghiệp lớn cần lưu lượng hàng trăm đến hàng nghìn m³/h, nhà sản xuất có các model DN125 đến DN400 với công suất lên đến hơn 250kW, cần tư vấn kỹ thuật để chọn đúng model.
Nếu công trình có nguy cơ cháy nổ, nên chọn phiên bản IRGB/ISWB có động cơ phòng nổ. Nếu môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao (thực phẩm, dược phẩm), nên chọn phiên bản IHG/IHW thân inox.
Nếu bơm mất lưu lượng hoặc không lên nước, nguyên nhân thường do bơm chưa được mồi nước đầy đủ trước khi khởi động hoặc có khí lọt vào đường ống hút, cần kiểm tra độ kín của đường ống hút. Nếu phớt cơ khí bị rò rỉ, cần thay phớt ngay để tránh nước rò rỉ vào khoang động cơ.
Nếu chất lỏng bơm có hạt mịn vượt quá 0.2mm, cần đặt hàng phiên bản có phớt cơ khí chống mài mòn chuyên dụng thay vì phớt tiêu chuẩn để tránh mòn nhanh và rò rỉ sớm.
Nên kiểm tra phớt cơ khí định kỳ mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ, kiểm tra độ đồng tâm khớp nối trục bơm và động cơ định kỳ để tránh rung động bất thường, và vệ sinh lưới lọc đầu hút nếu nguồn nước có khả năng lẫn cặn nhỏ.
Lưu ý kỹ thuật: dòng ISG có dải sản phẩm rất rộng với hàng trăm biến thể từ DN25 đến DN400. Bài viết và bảng model chỉ trình bày nhóm kích thước phổ biến nhất; với nhu cầu công suất lớn hoặc kích thước đặc thù, vui lòng liên hệ trực tiếp để được cung cấp bảng thông số đầy đủ và tư vấn model chính xác.