Bơm VM là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục đứng, cánh bơm và trung đoạn chế tạo từ nhựa kỹ thuật cường lực cao, ống ngoài bằng inox, đoạn vào và đoạn ra bằng gang đúc. Gồm 5 series (VM2-9, VM4-9, VM6-8.5, VM8-9, VM12-8.5) với 34 model, lưu lượng định mức từ 2 đến 12 m³/h, cột áp từ 17 đến 126 mét. Phù hợp cho tăng áp sinh hoạt, hệ thống điều hòa/làm mát, phòng cháy chữa cháy và xử lý nước sạch không ăn mòn nhựa.
| Dải công suất |
0,37 – 5,5 kW |
| Lưu lượng định mức |
2 – 12 m³/h theo từng series |
| Cột áp |
17 – 126 mét |
| Vật liệu cánh bơm / trung đoạn |
Nhựa kỹ thuật cường lực cao |
| Áp suất làm việc tối đa |
1,5 MPa (15 bar) |
| Nguồn điện |
220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
Ống ngoài inox kết hợp đoạn vào/ra bằng gang đúc giúp bơm chịu lực tốt với chi phí thấp hơn dòng thân inox toàn phần, tuy nhiên cánh bơm và trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật chỉ phù hợp với chất lỏng sạch, không ăn mòn nhựa.
Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo
Bơm VM là gì
Bơm VM là bơm ly tâm đa tầng cánh, lắp đặt theo phương thẳng đứng, dùng động cơ 2 cực dị bộ tiêu chuẩn. Khác với Bơm CVLA hay Bơm CVFA dùng inox toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng, dòng sản phẩm này dùng cánh bơm và trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật cường lực cao, chỉ ống ngoài là inox còn đoạn vào và đoạn ra là gang đúc. Cấu tạo này giúp giá thành thấp hơn đáng kể so với dòng thân inox, phù hợp cho các ứng dụng nước sạch không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn hóa chất cao.
Ứng dụng Bơm VM theo khuyến nghị nhà sản xuất
Do giới hạn vật liệu nhựa kỹ thuật ở cánh bơm và trung đoạn, dòng sản phẩm này được khuyến nghị cho các ứng dụng nước sạch, không ăn mòn nhựa, thay vì các ứng dụng hóa chất hay nước có tính ăn mòn cao.
- Dân dụng và tòa nhà: tăng áp sinh hoạt, tăng áp cấp nước theo tầng, tưới vườn, phun sương sân vườn, biệt thự.
- Điều hòa và làm mát: hệ thống điều hòa không khí, hệ thống làm mát công nghiệp.
- Công nghiệp nhẹ: rửa công nghiệp, cấp nước lò hơi, nuôi trồng thủy sản.
- An toàn: hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Xử lý nước: xử lý nước (nước cần làm sạch), miễn là chất lỏng không chứa hóa chất ăn mòn nhựa kỹ thuật.
Vì sao vật liệu quyết định phạm vi sử dụng của Bơm VM
Vì cánh bơm và trung đoạn là nhựa kỹ thuật cường lực cao, dòng sản phẩm này chỉ phù hợp bơm chất lỏng sạch, không cháy nổ, không chứa thành phần ăn mòn nhựa — khác với Bơm CVLA hay Bơm CVFA dùng toàn bộ inox có thể chịu được nhiều loại hóa chất và nước xử lý RO/UF hơn. Đổi lại, cấu trúc lõi đồng (copper sleeve) tại một số bản giúp trục vững chắc hơn, hạn chế biến dạng trong quá trình vận hành liên tục.
Dòng sản phẩm này có 34 model chia theo 5 series, ký hiệu theo mẫu VM[series]-[hệ số]×[số tầng cánh](T), trong đó chữ “T” ở cuối biểu thị bản 3 pha, không có “T” là bản 1 pha; xem đầy đủ thông số từng model tại bảng tra cứu riêng.
So sánh Bơm VM với các dòng bơm trục đứng khác của DTL
- So với Bơm CVLA: CVLA dùng toàn bộ inox cho phần tiếp xúc chất lỏng nên chống ăn mòn tốt hơn và phù hợp xử lý nước RO/UF, trong khi dòng sản phẩm này dùng cánh bơm và trung đoạn nhựa kỹ thuật, giá thành thấp hơn nhưng chỉ dùng được cho nước sạch không ăn mòn nhựa.
- So với Bơm CVFA: CVFA có thân bơm đúc tinh xảo toàn inox, dải kích thước và công suất lớn hơn nhiều (đến 320), trong khi dòng sản phẩm này giới hạn ở công suất tối đa 5,5kW, phù hợp quy mô dân dụng và công nghiệp nhẹ hơn.
- Về giá thành và phạm vi sử dụng: nhờ vật liệu nhựa kỹ thuật và gang đúc, đây là lựa chọn kinh tế nhất trong nhóm bơm trục đứng đa tầng của DTL cho các ứng dụng nước sạch thông thường.
Cấu tạo Bơm VM
Dòng sản phẩm này có 2 kiểu cấu tạo: kiểu khớp nối (Coupling structure) và kiểu đồng trục (Coaxial structure), khác nhau ở cách truyền động từ động cơ xuống trục bơm. Các chi tiết chính gồm:
- Động cơ (Motor): động cơ dị bộ 2 cực, có bảo vệ nhiệt tích hợp cho bản 1 pha.
- Đoạn ra (Outlet section): gang đúc.
- Gioăng O-ring: làm kín giữa các mối nối.
- Van xả khí (Release valve) và nắp bảo vệ (Protective cover).
- Đệm mặt bích, mặt bích và bu lông lục giác: liên kết đoạn ra với động cơ hoặc khớp nối.
- Khớp nối (Coupling) và chốt trụ (Cylindrical pin): chỉ có ở kiểu khớp nối, truyền chuyển động từ trục động cơ sang trục bơm.
- Phớt cơ khí (Mechanical seal): ngăn rò rỉ tại vị trí trục quay.
- Đệm tựa cánh, vòng hãm, đế vòng hãm: cố định cánh bơm trên trục.
- Trung đoạn cuối và trung đoạn (Last diffuser / Diffusor): nhựa kỹ thuật cường lực cao.
- Cánh bơm (Impeller): nhựa kỹ thuật cường lực cao.
- Trục bơm (Pump shaft), vòng đệm, đệm lò xo, đai ốc lục giác tự hãm.
- Ống ngoài (Housing): thép không gỉ.
- Vòng bi trượt (Sliding bearing), đoạn vào (Inlet section): gang đúc.
- Đệm nút và nút xả (Plug pad / Plug).
Điều kiện vận hành Bơm VM
| Tính chất chất lỏng |
Chất lỏng sạch, không cháy nổ, không ăn mòn nhựa kỹ thuật cường lực cao |
| Nhiệt độ chất lỏng |
0°C đến +70°C |
| Nhiệt độ môi trường tối đa |
≤ 50°C |
| Áp suất làm việc tối đa |
1,5 MPa (15 bar) |
| Cấp bảo vệ động cơ |
IP55 |
| Cấp cách điện |
F |
Hướng dẫn chọn model Bơm VM phù hợp
- Xác định lưu lượng yêu cầu: chọn series có lưu lượng định mức gần nhất (2, 4, 6, 8 hoặc 12 m³/h).
- Xác định cột áp cần thiết: chọn số tầng cánh (×N) phù hợp trong series đã chọn để đạt cột áp mong muốn.
- Kiểm tra tính chất chất lỏng: đảm bảo chất lỏng sạch, không chứa hóa chất ăn mòn nhựa kỹ thuật, vì cánh bơm và trung đoạn là vật liệu nhựa.
- Chọn nguồn điện phù hợp: bản 1 pha 220V hoặc bản 3 pha 380V (ký hiệu “T”) theo hệ thống điện hiện có.
- Kiểm tra kích thước lắp đặt: đối chiếu cỡ ren DNA/DNM và kích thước tổng thể với không gian lắp đặt thực tế.
Xử lý sự cố thường gặp
- Bơm không lên nước hoặc lưu lượng yếu: kiểm tra đường ống hút có bị hở khí, lưới lọc đầu hút có bị tắc nghẽn hay không.
- Cột áp không đạt như thiết kế: kiểm tra chiều quay động cơ, độ kín khít các mối nối giữa các tầng cánh.
- Rò rỉ nước tại thân bơm: dấu hiệu phớt cơ khí hoặc gioăng O-ring đã hao mòn, cần thay thế.
- Cánh bơm hoặc trung đoạn bị nứt, biến dạng: thường do bơm chất lỏng có hóa chất ăn mòn nhựa hoặc nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép.
- Động cơ tự ngắt khi đang chạy: rơ le nhiệt tích hợp (bản 1 pha) đã kích hoạt do quá nhiệt hoặc quá tải.
Bảo trì
- Kiểm tra phớt cơ khí và gioăng định kỳ: phát hiện sớm rò rỉ nước tại trục.
- Không bơm chất lỏng chứa hóa chất ăn mòn nhựa: tránh làm hỏng cánh bơm và trung đoạn nhựa kỹ thuật.
- Vệ sinh lưới lọc đầu hút: ngăn cặn bẩn gây mòn hoặc tắc nghẽn.
- Kiểm tra độ ồn và độ rung bất thường: phát hiện sớm hư hỏng vòng bi trượt hoặc lệch trục.
Lưu ý kỹ thuật: Bơm VM chỉ phù hợp cho chất lỏng sạch, không cháy nổ và không chứa hóa chất ăn mòn nhựa kỹ thuật cường lực cao. Với các ứng dụng xử lý nước RO/UF hoặc hóa chất, nên chọn Bơm CVLA hoặc Bơm CVFA có thân bơm toàn bộ bằng inox.
Gọi ngayNhắn Zalo
Câu hỏi thường gặp về Bơm VM
Bơm VM có mấy series đang bán tại DTL?
DTL hiện triển khai đầy đủ 5 series Bơm VM: VM2-9, VM4-9, VM6-8.5, VM8-9 và VM12-8.5, tổng cộng 34 model.
Cánh bơm và trung đoạn của Bơm VM làm bằng vật liệu gì?
Cánh bơm và trung đoạn được làm từ nhựa kỹ thuật cường lực cao, ống ngoài bằng inox, còn đoạn vào và đoạn ra bằng gang đúc.
Bơm VM có dùng được cho nước có hóa chất không?
Không nên. Vì cánh bơm và trung đoạn là nhựa kỹ thuật, Bơm VM chỉ phù hợp cho chất lỏng sạch, không chứa hóa chất ăn mòn nhựa.
Cột áp tối đa của Bơm VM là bao nhiêu?
Cột áp định mức cao nhất đạt 126 mét, ở model VM2-9×13(T).
Bơm VM khác gì so với Bơm CVLA?
Bơm CVLA dùng toàn bộ inox cho phần tiếp xúc chất lỏng nên chống ăn mòn tốt hơn, trong khi Bơm VM dùng cánh bơm và trung đoạn nhựa kỹ thuật, giá thành thấp hơn nhưng giới hạn ở chất lỏng sạch không ăn mòn nhựa.
Bơm VM có dùng được điện 3 pha không?
Có. Các model Bơm VM ký hiệu “(T)” hoặc “T” có bản 3 pha 380V bên cạnh bản 1 pha 220V tiêu chuẩn.
Áp suất làm việc tối đa của Bơm VM là bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa cho phép là 1,5 MPa, tương đương khoảng 15 bar.
Bơm VM có mấy kiểu cấu tạo?
Có 2 kiểu: kiểu khớp nối (Coupling structure) truyền động qua khớp nối trục, và kiểu đồng trục (Coaxial structure) gắn trực tiếp trục bơm vào trục động cơ.
Nhiệt độ chất lỏng tối đa Bơm VM chịu được là bao nhiêu?
Chất lỏng bơm được trong khoảng từ 0°C đến +70°C theo thông số vận hành tiêu chuẩn.
Lưu lượng định mức của Bơm VM là bao nhiêu?
Tùy series, lưu lượng định mức dao động từ 2 đến 12 m³/h: VM2-9 là 2 m³/h, VM4-9 là 4 m³/h, VM6-8.5 là 6 m³/h, VM8-9 là 8 m³/h và VM12-8.5 là 12 m³/h.
Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.