Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm VN-WQ Chìm Nước Thải Toàn Thân Inox

Bơm VN-WQ là dòng bơm chìm nước thải toàn thân inox 304-316/316L, cấu trúc hút đáy kiểu xoáy chống ăn mòn vượt trội. Gồm 4 model, công suất 0,25-2,2kW, lưu lượng tối đa 150-760 lít/phút, phù hợp khai thác mỏ, thủy sản và môi trường nước biển.

Dải công suất
0,25 – 2,2 kW
Lưu lượng tối đa
150 – 760 lít/phút
Vật liệu thân bơm
Toàn inox 304-316/316L
Hạt rắn tối đa
10mm
Nguồn điện
220/380V

Lưu ý: phù hợp chất rắn đến 10mm, nhỏ hơn giới hạn dòng VWQ (15-25mm). Với nước thải nhiều sợi dài, nên tham khảo VWQ hoặc VD.

Thông số vận hành theo công suất

Model Công suất (kW) Cửa ra DN (inch) Điện áp Lưu lượng tối đa (L/phút) Cột áp tối đa (m) Khối lượng (kg) Kích thước A×B×C×D (mm)
VN-250 0.25 1.5″(40) 220/380 150 7.5 10 369×165×120×25/40
VN-750 0.75 2″(50) 220/380 300 12 19 482×226×159×50
VN-1500 1.5 2″(50) 220/380 300 24 24 525×322×197×50
VN-2200 2.2 3″(80) 220/380 760 18 36 530×315×188×80

Mô tả sản phẩm

Bơm VN-WQ là dòng bơm chìm nước thải toàn thân inox 304-316/316L, thiết kế cấu trúc hút đáy kiểu xoáy và đường dẫn dòng chảy độc đáo, cho vùng hiệu suất nâng và thoát nước thẳng đứng rộng. Với 4 model, công suất từ 0.25kW đến 2.2kW, lưu lượng tối đa đến 760 lít/phút, bơm VN-WQ phù hợp cho khai thác mỏ, công trình xây dựng, nuôi trồng thủy sản và môi trường nước biển.

760 L/phút
Lưu lượng tối đa lớn nhất
24 m
Cột áp tối đa lớn nhất
0.25 – 2.2 kW
Dải công suất
4 model
Số lượng lựa chọn

Bơm VN-WQ là gì?

Bơm VN-WQ là dòng bơm chìm nước thải toàn thân inox, chế tạo từ vật liệu thép không gỉ mác 304-316/316L, thuộc kiểu bơm chìm đứng (standing submersible pump). Khác với dòng VWQ tiêu chuẩn sử dụng gang đúc kết hợp một số bộ phận inox, bơm VN-WQ dùng toàn bộ thân bơm bằng inox, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp cho môi trường nước biển hoặc hóa chất có tính ăn mòn tương tự nước.

Bơm áp dụng cấu trúc hút đáy kiểu dòng xoáy (swirling flow style) kết hợp thiết kế đường dẫn dòng chảy độc đáo (uniqueflow passage), tạo ra vùng hiệu suất nâng và thoát nước thẳng đứng rộng hơn so với thiết kế hút đáy thông thường.

Cấu trúc mã hiệu sản phẩm

Mã hiệu ví dụ VN-1500 được đọc như sau: VN là ký hiệu dòng bơm chìm nước thải toàn inox, 1500 là công suất định mức tính theo watt (1.5kW). Toàn bộ 4 model trong dòng đều sử dụng điện 220/380V.

Nguyên lý hoạt động và cấu tạo bơm VN-WQ

Bơm VN-WQ hoạt động theo nguyên lý ly tâm chìm kết hợp hiệu ứng dòng xoáy tại cửa hút, giúp đẩy chất lỏng và tạp chất rắn di chuyển hiệu quả qua cánh bơm mà không cần cấu trúc cắt cơ học phức tạp. Thiết kế này phù hợp truyền tải chất rắn có đường kính không lớn hơn 10mm trong môi trường có tính chất vật lý tương tự nước.

Bảo vệ động cơ tự động

Động cơ được trang bị lớp bảo vệ tích hợp, tự động cắt nguồn điện khi mô-tơ quá nhiệt hoặc quá dòng, đảm bảo an toàn và độ tin cậy khi bơm vận hành trong môi trường khắc nghiệt như nước biển hoặc hóa chất ăn mòn nhẹ.

Ứng dụng thực tế của bơm VN-WQ

  • Khai thác mỏ (mine enterprises)
  • Công trường xây dựng (construction sites)
  • Nuôi trồng thủy sản (breed aquatics industry)
  • Truyền tải dung dịch dược phẩm, đồ uống (fluid drug, drink)
  • Môi trường nước biển và hóa chất có tính ăn mòn nhẹ tương tự nước (seawater)

So sánh VN-WQ với VWQ và VD

Cả ba dòng đều thuộc họ bơm chìm nước thải nhưng khác biệt về vật liệu và cấu trúc hút. Tham khảo thêm bơm VWQ nếu cần bản gang đúc kinh tế hơn, hoặc bơm VD nếu cần chức năng cắt sợi dài chuyên biệt.

Tiêu chí VN-WQ (bài này) VWQ
Vật liệu thân bơm Toàn inox 304-316/316L Gang đúc kết hợp inox một phần
Cấu trúc hút Hút đáy kiểu dòng xoáy Hút đáy đường dẫn rộng
Hạt rắn tối đa 10mm 15-25mm (kèm sợi dài)
Số model 4 14
Phù hợp nhất với Nước biển, hóa chất ăn mòn nhẹ, thủy sản Nước thải sinh hoạt, công trình thông thường

So sánh lưu lượng tối đa giữa các model VN-WQ

VN-250
150 L/phút
VN-750
300 L/phút
VN-1500
300 L/phút
VN-2200
760 L/phút

Cấu tạo chi tiết

  1. Tay xách (handle) và tụ điện (capacitance)
  2. Bảo vệ nhiệt (thermal protector)
  3. Khung động cơ (motor frame) và rotor
  4. Vòng bi (bearing) và stator
  5. Đầu nối cáp (connecting socket)
  6. Phớt cơ khí (mechanical seal) và đầu nối cửa ra (outlet joint)
  7. Cánh bơm (impeller) và vỏ bơm (pump casing) bằng inox
  8. Đế bơm (footing plate)

Điều kiện vận hành bơm VN-WQ

Thông số Giá trị
Độ sâu ngâm nước tối đa 5m (tính từ tâm cánh bơm)
Nhiệt độ môi chất Không quá 40°C
Độ pH môi chất 4 – 10
Độ nhớt động học môi chất 7×10⁻⁷ đến 23×10⁻⁶ m²/s
Khối lượng riêng môi chất tối đa 1.2×10³ kg/m³
Hạt rắn tối đa 10mm
Điện áp 220/380V

Hướng dẫn chọn model phù hợp

Với nhu cầu thoát nước thải quy mô nhỏ, nên chọn VN-250 với lưu lượng 150 lít/phút và cửa ra 1.5 inch. Với công trình cần cột áp cao hơn để đẩy nước lên xa, nên chọn VN-1500 đạt cột áp tối đa 24 mét. Với nhu cầu lưu lượng lớn nhất trong dòng, nên chọn VN-2200 cửa ra 3 inch để đạt 760 lít/phút.

Nên ưu tiên chọn bơm VN-WQ thay vì VWQ khi môi trường vận hành có tính ăn mòn cao như nước biển, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt trong ngành thực phẩm, dược phẩm.

Hướng dẫn chọn model phù hợp VN-WQ tại dtl

Sự cố thường gặp và cách khắc phục

Nếu bơm mất lưu lượng, nên kiểm tra cửa hút có bị tắc bởi tạp chất rắn vượt quá 10mm hay không, cần vệ sinh định kỳ. Nếu động cơ tự ngắt trong quá trình vận hành, đây có thể là dấu hiệu lớp bảo vệ nhiệt hoặc quá dòng đã kích hoạt, cần kiểm tra mực nước và tải bơm trước khi khởi động lại.

Dù thân bơm bằng inox chống ăn mòn tốt, khi vận hành trong nước biển vẫn nên vệ sinh muối bám định kỳ để tránh tích tụ lâu ngày ảnh hưởng đến hiệu suất cánh bơm.

Bảo trì định kỳ bơm VN-WQ

Nên vệ sinh cửa hút và cánh bơm định kỳ để loại bỏ cặn bám, kiểm tra phớt cơ khí mỗi 6 tháng để phát hiện sớm dấu hiệu rò rỉ. Với môi trường nước biển, nên rửa sạch muối bám trên thân inox sau mỗi đợt vệ sinh để duy trì độ bền lâu dài của bơm VN-WQ.

Lưu ý kỹ thuật: bơm VN-WQ phù hợp chất rắn đường kính không quá 10mm, nhỏ hơn giới hạn của dòng VWQ (15-25mm). Với nước thải chứa nhiều sợi dài hoặc tạp chất lớn hơn, nên tham khảo dòng VWQ hoặc VD thay vì VN-WQ.

Câu hỏi thường gặp

Bơm VN-WQ khác gì bơm VWQ?
Bơm VN-WQ dùng toàn bộ thân bơm bằng inox 304-316/316L, chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp nước biển và hóa chất nhẹ. VWQ dùng gang đúc kết hợp inox một phần, kinh tế hơn nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn.
Bơm VN-WQ có bao nhiêu model để lựa chọn?
Có 4 model: VN-250, VN-750, VN-1500 và VN-2200, công suất từ 0.25kW đến 2.2kW, lưu lượng tối đa từ 150 đến 760 lít/phút.
Bơm VN-WQ có phù hợp cho nước biển không?
Có, đây là một trong những ứng dụng chính được nhà sản xuất xác nhận. Nhờ thân inox 304-316/316L, bơm VN-WQ chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển và các dung dịch có tính chất vật lý tương tự nước.
Bơm VN-WQ chịu được kích thước hạt rắn tối đa bao nhiêu?
Bơm VN-WQ phù hợp truyền tải chất rắn có đường kính không lớn hơn 10mm. Với tạp chất lớn hơn hoặc sợi dài, nên tham khảo dòng VWQ hoặc VD có thiết kế chuyên biệt hơn.
Bơm VN-WQ có tự bảo vệ khi quá nhiệt không?
Có. Động cơ được trang bị lớp bảo vệ tích hợp, tự động cắt nguồn điện khi mô-tơ quá nhiệt hoặc quá dòng, đảm bảo an toàn khi vận hành trong môi trường khắc nghiệt.

Sản phẩm tương tự