Bơm CVE là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục đứng, cánh bơm chế tạo từ inox, trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật cường lực cao, ống ngoài inox, đoạn vào và đoạn ra bằng gang đúc. Gồm 2 series (CVE125, CVE205) với 10 model, lưu lượng định mức 6 hoặc 12 m³/h, cột áp từ 24 đến 96 mét. Phù hợp cho tăng áp sinh hoạt, hệ thống điều hòa/làm mát, phòng cháy chữa cháy và xử lý nước sạch không ăn mòn nhựa.
| Dải công suất |
1,5 – 4,7 kW |
| Lưu lượng định mức |
6 m³/h (CVE125) hoặc 12 m³/h (CVE205) |
| Cột áp |
24 – 96 mét |
| Vật liệu cánh bơm |
Inox |
| Vật liệu trung đoạn |
Nhựa kỹ thuật cường lực cao |
| Áp suất làm việc tối đa |
1,5 MPa (15 bar) |
| Nguồn điện |
220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) |
Cánh bơm bằng inox giúp tăng độ bền cơ học so với dòng cánh nhựa hoàn toàn như Bơm VM hay Bơm CVM, trong khi trung đoạn nhựa kỹ thuật vẫn giữ giá thành cạnh tranh hơn dòng thân inox toàn phần.
Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo
Bơm CVE là gì
Bơm CVE là bơm ly tâm đa tầng cánh, lắp đặt theo phương thẳng đứng, dùng động cơ 2 cực dị bộ tiêu chuẩn. Điểm khác biệt cấu tạo quan trọng nhất của dòng sản phẩm này so với Bơm VM và Bơm CVM là cánh bơm được chế tạo từ inox thay vì nhựa kỹ thuật, chỉ có trung đoạn (bộ khuếch tán) vẫn dùng nhựa kỹ thuật cường lực cao.
Ống ngoài bằng inox, còn đoạn vào và đoạn ra bằng gang đúc cấu trúc vật liệu này giúp cánh bơm chịu lực và mài mòn tốt hơn so với các dòng cánh nhựa hoàn toàn, phù hợp cho các ứng dụng cần độ bền cơ học cao hơn ở bộ phận chuyển động chính.
Ứng dụng Bơm CVE theo khuyến nghị nhà sản xuất
Do trung đoạn vẫn là nhựa kỹ thuật, dòng sản phẩm này được khuyến nghị cho các ứng dụng nước sạch, không ăn mòn nhựa, tương tự nhóm ứng dụng của Bơm VM và Bơm CVM.
- Dân dụng và tòa nhà: tăng áp sinh hoạt, tăng áp cấp nước theo tầng, tưới vườn, phun sương sân vườn, biệt thự.
- Điều hòa và làm mát: hệ thống điều hòa không khí, hệ thống làm mát công nghiệp.
- Công nghiệp nhẹ: rửa công nghiệp, cấp nước lò hơi, nuôi trồng thủy sản.
- An toàn: hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Xử lý nước: xử lý nước (nước cần làm sạch), miễn là chất lỏng không chứa hóa chất ăn mòn nhựa kỹ thuật ở trung đoạn.
Vì sao cánh bơm inox tạo khác biệt cho Bơm CVE
Cánh bơm là bộ phận chuyển động liên tục và chịu lực ly tâm lớn nhất trong bơm đa tầng, nên khi làm từ inox thay vì nhựa, dòng sản phẩm này có độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn tốt hơn ở đúng vị trí chịu tải nhiều nhất, trong khi phần trung đoạn (chịu tải tĩnh hơn) vẫn dùng nhựa kỹ thuật để giữ giá thành hợp lý — đây là điểm khác cả với Bơm VM/Bơm CVM (cánh nhựa hoàn toàn) lẫn Bơm CVLA/Bơm CVFA (toàn bộ inox, giá thành cao hơn).
So sánh Bơm CVE với các dòng bơm trục đứng khác của DTL
- So với Bơm VM và Bơm CVM: cùng dùng trung đoạn nhựa kỹ thuật, nhưng dòng sản phẩm này có cánh bơm bằng inox thay vì nhựa, độ bền cơ học cao hơn.
- So với Bơm CVLA: CVLA dùng toàn bộ inox cho phần tiếp xúc chất lỏng nên chống ăn mòn tốt hơn và phù hợp xử lý nước RO/UF, trong khi dòng sản phẩm này vẫn còn trung đoạn nhựa kỹ thuật, giá thành thấp hơn nhưng giới hạn ở chất lỏng sạch không ăn mòn nhựa.
- Về dải kích thước: dòng sản phẩm này chỉ có 2 series (CVE125, CVE205) với 10 model, nhỏ gọn hơn nhiều so với dải kích thước rộng của CVLA hay CVFA.
Cấu tạo Bơm CVE
Khác với Bơm VM/Bơm CVM có 2 kiểu cấu tạo (khớp nối và đồng trục), dòng sản phẩm này chỉ có 1 kiểu cấu tạo duy nhất. Các chi tiết chính gồm:
- Động cơ (Motor): động cơ dị bộ 2 cực, có bảo vệ nhiệt tích hợp cho bản 1 pha.
- Bu lông lục giác (Hexagon bolt) và khớp nối (Coupling): truyền chuyển động từ trục động cơ sang trục bơm.
- Vít lục giác chìm, chốt trụ (Cylindrical pin).
- Đoạn ra (Outlet section): gang đúc.
- Van xả khí (Release valve), gioăng O-ring, nắp bảo vệ (Protective cover).
- Đệm mặt bích, mặt bích: liên kết các đoạn với nhau.
- Phớt cơ khí (Mechanical seal): ngăn rò rỉ tại vị trí trục quay.
- Vòng đệm, ống bọc trục (Shaft sleeve).
- Trung đoạn (Middle section): nhựa kỹ thuật cường lực cao.
- Cánh bơm (Impeller): inox.
- Trục bơm (Pump shaft), đệm lò xo, đai ốc lục giác tự hãm.
- Vòng bi trượt (Sliding bearing), ống ngoài (Housing): inox.
- Đoạn vào (Inlet section): gang đúc.
- Đệm nút và nút xả (Plug pad / Plug).
Điều kiện vận hành Bơm CVE
| Tính chất chất lỏng |
Chất lỏng sạch, không cháy nổ, không ăn mòn nhựa kỹ thuật cường lực cao |
| Nhiệt độ chất lỏng |
0°C đến +70°C |
| Nhiệt độ môi trường tối đa |
≤ 50°C |
| Áp suất làm việc tối đa |
1,5 MPa (15 bar) |
| Cấp bảo vệ động cơ |
IP55 |
| Cấp cách điện |
F |
Hướng dẫn chọn model Bơm CVE phù hợp
- Xác định lưu lượng yêu cầu: chọn series CVE125 (6 m³/h) hoặc CVE205 (12 m³/h) theo nhu cầu thực tế.
- Xác định cột áp cần thiết: chọn số tầng cánh phù hợp trong series đã chọn để đạt cột áp mong muốn.
- Kiểm tra tính chất chất lỏng: đảm bảo chất lỏng sạch, không chứa hóa chất ăn mòn nhựa kỹ thuật, vì trung đoạn vẫn là vật liệu nhựa.
- Chọn nguồn điện phù hợp: bản 1 pha 220V hoặc bản 3 pha 380V (ký hiệu “T”) theo hệ thống điện hiện có.
- Kiểm tra kích thước lắp đặt: đối chiếu cỡ ren DNA/DNM và kích thước tổng thể với không gian lắp đặt thực tế.
Xử lý sự cố thường gặp
- Bơm không lên nước hoặc lưu lượng yếu: kiểm tra đường ống hút có bị hở khí, lưới lọc đầu hút có bị tắc nghẽn hay không.
- Cột áp không đạt như thiết kế: kiểm tra chiều quay động cơ, độ kín khít các mối nối giữa các tầng cánh.
- Rò rỉ nước tại thân bơm: dấu hiệu phớt cơ khí hoặc gioăng O-ring đã hao mòn, cần thay thế.
- Trung đoạn bị nứt, biến dạng: thường do bơm chất lỏng có hóa chất ăn mòn nhựa hoặc nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép.
- Động cơ tự ngắt khi đang chạy: rơ le nhiệt tích hợp (bản 1 pha) đã kích hoạt do quá nhiệt hoặc quá tải.
Bảo trì
- Kiểm tra phớt cơ khí và gioăng định kỳ: phát hiện sớm rò rỉ nước tại trục.
- Không bơm chất lỏng chứa hóa chất ăn mòn nhựa: tránh làm hỏng trung đoạn nhựa kỹ thuật dù cánh bơm đã là inox.
- Vệ sinh lưới lọc đầu hút: ngăn cặn bẩn gây mòn hoặc tắc nghẽn.
- Kiểm tra độ ồn và độ rung bất thường: phát hiện sớm hư hỏng vòng bi trượt hoặc lệch trục.
Lưu ý kỹ thuật: Bơm CVE có cánh bơm inox nhưng trung đoạn vẫn là nhựa kỹ thuật, nên chỉ phù hợp cho chất lỏng sạch, không cháy nổ và không chứa hóa chất ăn mòn nhựa. Với các ứng dụng xử lý nước RO/UF hoặc hóa chất, nên chọn Bơm CVLA hoặc Bơm CVFA có thân bơm toàn bộ bằng inox.
Gọi ngayNhắn Zalo
Câu hỏi thường gặp về Bơm CVE
Bơm CVE có mấy series đang bán tại DTL?
DTL hiện triển khai đầy đủ 2 series: CVE125 (6 m³/h) và CVE205 (12 m³/h), tổng cộng 10 model.
Cánh bơm của Bơm CVE làm bằng vật liệu gì?
Cánh bơm được chế tạo từ inox, khác với Bơm VM và Bơm CVM có cánh bơm bằng nhựa kỹ thuật. Trung đoạn của Bơm CVE vẫn là nhựa kỹ thuật cường lực cao.
Bơm CVE khác gì so với Bơm VM và Bơm CVM?
Bơm VM và Bơm CVM có cả cánh bơm và trung đoạn bằng nhựa kỹ thuật, trong khi Bơm CVE có cánh bơm bằng inox, chỉ trung đoạn là nhựa, giúp độ bền cơ học cao hơn ở bộ phận chịu tải chính.
Bơm CVE có dùng được cho nước có hóa chất không?
Không nên. Vì trung đoạn vẫn là nhựa kỹ thuật, dòng sản phẩm này chỉ phù hợp cho chất lỏng sạch, không chứa hóa chất ăn mòn nhựa.
Cột áp tối đa của Bơm CVE là bao nhiêu?
Cột áp định mức cao nhất đạt 96 mét, ở model CVE125-10T.
Bơm CVE khác gì so với Bơm CVLA?
Bơm CVLA dùng toàn bộ inox cho phần tiếp xúc chất lỏng nên chống ăn mòn tốt hơn và phù hợp xử lý nước RO/UF, trong khi Bơm CVE vẫn còn trung đoạn nhựa kỹ thuật, giá thành thấp hơn nhưng giới hạn ở chất lỏng sạch không ăn mòn nhựa.
Bơm CVE có dùng được điện 3 pha không?
Có. Các model ký hiệu “(T)” hoặc “T” có bản 3 pha 380V bên cạnh bản 1 pha 220V tiêu chuẩn.
Áp suất làm việc tối đa của Bơm CVE là bao nhiêu?
Áp suất làm việc tối đa cho phép là 1,5 MPa, tương đương khoảng 15 bar.
Bơm CVE có mấy kiểu cấu tạo?
Chỉ có 1 kiểu cấu tạo duy nhất, khác với Bơm VM/Bơm CVM có 2 kiểu (khớp nối và đồng trục).
Lưu lượng định mức của Bơm CVE là bao nhiêu?
Tùy series, lưu lượng định mức là 6 m³/h (CVE125) hoặc 12 m³/h (CVE205).
Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.