Công ty TNHH SX Đại Thắng Lợi
Hơn 30 năm khẳng định chất lượng - "Uy tín là lợi nhuận"

Bơm Movitec

 

Bơm Movitec là dòng bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, gồm 2 series (VS10, VS15) với 30 model. Toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng bằng inox, có 3 tùy chọn vật liệu (SUS304/SUS316/thân gang) và 5 kiểu kết nối đường ống — phù hợp tăng áp sinh hoạt, điều hòa, làm mát, phòng cháy chữa cháy và xử lý nước.

Dải công suất 0,37 – 15 kW
Lưu lượng / Cột áp 10-15 m³/h / 8,5 – 193 mét
Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng Inox SUS304 / SUS316 (tùy mã V/VS), hoặc thân gang (mã VC)
Kiểu kết nối Oval, ren ngoài, mặt bích tròn, tri-clamp, Victaulic
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)
Lưu ý: vui lòng xác định đúng mã vật liệu (V/VC/VS) và kiểu kết nối trước khi đặt hàng. Catalogue hiện chưa công bố kích thước lắp đặt chi tiết, liên hệ để được tư vấn đầy đủ theo từng model.

Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo

 

Thông số vận hành theo công suất

Lưu lượng định mức: 10 m³/h -16 model, cột áp từ 8,5 đến 168 mét
MODEL CÔNG SUẤT P2 (KW) LƯU LƯỢNG (M³/H) CỘT ÁP (M)
Movitec VS10/1B 0,37 10 8,5
Movitec VS10/2B 0,75 10 16
Movitec VS10/3B 1,1 10 25
Movitec VS10/4B 1,5 10 32
Movitec VS10/5B 2,2 10 39
Movitec VS10/6B 2,2 10 46
Movitec VS10/7B 3,0 10 54
Movitec VS10/8B 3,0 10 62
Movitec VS10/9B 3,0 10 71
Movitec VS10/10B 4,0 10 81
Movitec VS10/11B 5,5 10 88
Movitec VS10/13B 5,5 10 104
Movitec VS10/15B 7,5 10 120
Movitec VS10/17B 7,5 10 136
Movitec VS10/19B 7,5 10 152
Movitec VS10/21B 7,5 10 168

Mô tả sản phẩm

Bơm Movitec là dòng bơm ly tâm đa tầng cánh trục đứng có toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng (wet-end) bằng inox, ống ngoài inox, không sử dụng chi tiết nhựa kỹ thuật. Gồm 2 series (VS10, VS15) với 30 model, lưu lượng định mức 10 hoặc 15 m³/h, cột áp từ 8,5 đến 193 mét. Có 3 tùy chọn vật liệu (V, VC, VS) và 5 kiểu kết nối đường ống khác nhau, phù hợp cho tăng áp sinh hoạt, hệ thống điều hòa/làm mát, phòng cháy chữa cháy và xử lý nước.

Dải công suất 0,37 – 15 kW
Lưu lượng định mức 10 m³/h (VS10) hoặc 15 m³/h (VS15)
Cột áp 8,5 – 193 mét
Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng Inox SUS304 hoặc SUS316 toàn bộ (tùy mã V/VS), hoặc thân gang + inox SUS304 (mã VC)
Kiểu kết nối Mặt bích oval, ren ngoài, mặt bích tròn, tri-clamp hoặc khớp nối Victaulic
Nguồn điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha)

Toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng bằng inox giúp dòng sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn tốt hơn Bơm VM, Bơm CVM hay Bơm CVE vốn còn chi tiết nhựa kỹ thuật, tương đương mức vật liệu của Bơm CVLABơm CVFA.

Gọi tư vấn: 091 180 8686Chat Zalo

Bơm Movitec là gì

Bơm Movitec là bơm ly tâm đa tầng cánh, lắp đặt theo phương thẳng đứng, dùng động cơ 2 cực dị bộ tiêu chuẩn. Khác với Bơm VM, Bơm CVMBơm CVE còn dùng chi tiết nhựa kỹ thuật ở cánh bơm hoặc trung đoạn, dòng sản phẩm này có toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng bằng inox, không có chi tiết nhựa. Ký hiệu model theo mẫu Movitec VS15/2B, trong đó chữ cái đầu (V/VC/VS) thể hiện mã vật liệu, số sau đó là lưu lượng định mức (m³/h), số sau dấu gạch chéo là số tầng cánh, và chữ cuối thể hiện kiểu kết nối đường ống.

Ứng dụng Bơm Movitec theo khuyến nghị nhà sản xuất

Nhờ toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng bằng inox, dòng sản phẩm này phù hợp cho cả ứng dụng nước sạch thông thường lẫn các ứng dụng cần chống ăn mòn tốt hơn.

  • Dân dụng và tòa nhà: tăng áp sinh hoạt, tăng áp cấp nước theo tầng, tưới vườn, biệt thự.
  • Điều hòa và làm mát: hệ thống điều hòa không khí, hệ thống làm mát công nghiệp.
  • Công nghiệp: rửa công nghiệp, cấp nước lò hơi, nuôi trồng thủy sản.
  • An toàn: hệ thống phòng cháy chữa cháy.
  • Xử lý nước: xử lý nước (nước cần làm sạch).

Vì sao Bơm Movitec có 3 tùy chọn vật liệu và 5 kiểu kết nối

Khác với các dòng CVA/CVFA/CVLA/VM/CVM/CVE chỉ có 1 cấu hình vật liệu cố định theo từng size, dòng sản phẩm này cho phép chọn linh hoạt giữa 3 mã vật liệu: V (toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng bằng SUS304), VC (thân bơm bằng gang, hệ thủy lực bằng SUS304) và VS (hệ thủy lực bằng SUS316) — cùng 5 kiểu kết nối đường ống (mặt bích oval, ren ngoài, mặt bích tròn, tri-clamp, khớp nối Victaulic). Cách phân loại theo module này giúp một kích thước bơm đáp ứng được nhiều điều kiện lắp đặt và môi trường ăn mòn khác nhau mà không cần đổi dòng sản phẩm.

So sánh Bơm Movitec với các dòng bơm trục đứng khác của DTL

  • So với Bơm VM, Bơm CVM, Bơm CVE: các dòng này còn chi tiết nhựa kỹ thuật ở cánh bơm và/hoặc trung đoạn, trong khi dòng sản phẩm này toàn bộ inox nên chống ăn mòn tốt hơn.
  • So với Bơm CVLABơm CVFA: cùng mức vật liệu toàn inox, nhưng dòng sản phẩm này có thêm tùy chọn vật liệu SUS316 (mã VS) và nhiều kiểu kết nối đường ống hơn (tri-clamp, Victaulic), phù hợp cho các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn kết nối đặc thù.
  • Về dữ liệu kỹ thuật: catalogue hiện chỉ công bố bảng lưu lượng/cột áp/công suất cho dòng này, chưa có bảng kích thước lắp đặt hay đường cong hiệu suất chi tiết như các dòng CVA/CVFA/CVLA.

Cấu tạo Bơm Movitec

Cấu tạo chi tiết hơn các dòng khác với 38 chi tiết trong bản vẽ cấu tạo, các bộ phận chính gồm:

  1. Động cơ (Motor) và đế động cơ (Motor base): động cơ dị bộ 2 cực tiêu chuẩn.
  2. Khớp nối (Coupling), chốt trụ, vít lục giác: truyền chuyển động từ trục động cơ sang trục bơm.
  3. Cụm nắp bơm (Pump cover assembling), gland, nắp bảo vệ (Protective cover).
  4. Phớt cơ khí (Mechanical Seal) và vòng đàn hồi (Elastic ring).
  5. Trục bơm (Pump shaft), ống bọc trục ngắn/dài (Short sleeve / Long sleeve).
  6. Đoạn ra (Outlet Section), vòng hãm và đế vòng hãm (Snap-ring / Snap-ring seat).
  7. Trung đoạn (Middle section), ống bọc trục dài, bộ khuếch tán kèm vòng bi (Diffuser with bearing), ống bọc vòng bi (Bearing sleeve).
  8. Cánh bơm (Impeller) và vòng cố định cánh bơm (Impeller Fix Ring): inox.
  9. Đai ốc khóa, vòng đệm lò xo (Locked Nut / Spring washer).
  10. Đoạn vào (Inlet section), ống ngoài (Housing): inox.
  11. Cụm van xả nước (Drain valve assembly), nắp chống bụi (Dust cap), thành phần vỏ bơm (Pump housing component), bu lông hai đầu (Two-head bolt), đế bơm (Base).

Điều kiện vận hành Bơm Movitec

Nhiệt độ chất lỏng (bản tiêu chuẩn) -20°C đến +90°C
Nhiệt độ chất lỏng (bản chịu nhiệt cao) -20°C đến +104°C
Nhiệt độ môi trường tối đa ≤ 50°C
Cấp bảo vệ động cơ IP55
Cấp cách điện F

Chất lỏng cần sạch, không cháy nổ. Catalogue hiện chưa công bố áp suất làm việc tối đa cụ thể cho dòng này như các dòng CVA/CVFA/CVLA/VM/CVM/CVE — vui lòng liên hệ để được tư vấn thông số vận hành chi tiết theo từng model.

Hướng dẫn chọn model Bơm Movitec phù hợp

  1. Xác định lưu lượng yêu cầu: chọn series VS10 (10 m³/h) hoặc VS15 (15 m³/h) theo nhu cầu thực tế.
  2. Xác định cột áp cần thiết: chọn số tầng cánh phù hợp trong series đã chọn để đạt cột áp mong muốn.
  3. Chọn mã vật liệu: V (SUS304 toàn bộ) cho ứng dụng thông thường, VC (thân gang) cho chi phí thấp hơn, hoặc VS (SUS316) cho môi trường ăn mòn cao hơn.
  4. Chọn kiểu kết nối đường ống: mặt bích oval, ren ngoài, mặt bích tròn, tri-clamp hoặc khớp nối Victaulic theo hệ thống ống hiện có.
  5. Chọn nguồn điện phù hợp: bản 1 pha 220V hoặc bản 3 pha 380V theo hệ thống điện hiện có.

Xử lý sự cố thường gặp

  • Bơm không lên nước hoặc lưu lượng yếu: kiểm tra đường ống hút có bị hở khí, lưới lọc đầu hút có bị tắc nghẽn hay không.
  • Cột áp không đạt như thiết kế: kiểm tra chiều quay động cơ, độ kín khít các mối nối giữa các tầng cánh.
  • Rò rỉ nước tại thân bơm: dấu hiệu phớt cơ khí hoặc gioăng O-ring đã hao mòn, cần thay thế.
  • Động cơ tự ngắt khi đang chạy: rơ le nhiệt tích hợp (bản 1 pha) đã kích hoạt do quá nhiệt hoặc quá tải.

Bảo trì

  • Kiểm tra phớt cơ khí và gioăng định kỳ: phát hiện sớm rò rỉ nước tại trục.
  • Vệ sinh lưới lọc đầu hút: ngăn cặn bẩn gây mòn hoặc tắc nghẽn.
  • Kiểm tra độ ồn và độ rung bất thường: phát hiện sớm hư hỏng vòng bi hoặc lệch trục.

Lưu ý kỹ thuật: Bơm Movitec có 3 tùy chọn vật liệu (V/VC/VS) và 5 kiểu kết nối đường ống — vui lòng xác định đúng mã vật liệu và kiểu kết nối phù hợp với hệ thống trước khi đặt hàng. Catalogue hiện chưa công bố bảng kích thước lắp đặt và áp suất làm việc tối đa chi tiết, vui lòng liên hệ để được cung cấp đầy đủ theo từng model.

Gọi ngayNhắn Zalo

Câu hỏi thường gặp về Bơm Movitec

Bơm Movitec có mấy series đang bán tại DTL?
DTL hiện triển khai 2 series: VS10 (10 m³/h) và VS15 (15 m³/h), tổng cộng 30 model.
Phần tiếp xúc chất lỏng của Bơm Movitec làm bằng vật liệu gì?
Toàn bộ bằng inox, không có chi tiết nhựa kỹ thuật. Có 3 tùy chọn: V (SUS304 toàn bộ), VC (thân gang, hệ thủy lực SUS304) hoặc VS (hệ thủy lực SUS316).
Bơm Movitec khác gì so với Bơm VM, Bơm CVM, Bơm CVE?
Ba dòng này còn dùng chi tiết nhựa kỹ thuật ở cánh bơm hoặc trung đoạn, trong khi Bơm Movitec toàn bộ phần tiếp xúc chất lỏng đều bằng inox.
Bơm Movitec có những kiểu kết nối đường ống nào?
Có 5 kiểu: mặt bích oval, ren ngoài, mặt bích tròn, tri-clamp và khớp nối Victaulic.
Cột áp tối đa của Bơm Movitec là bao nhiêu?
Cột áp định mức cao nhất đạt 193 mét, ở model Movitec VS15/17B.
Bơm Movitec khác gì so với Bơm CVLA hoặc Bơm CVFA?
Cùng mức vật liệu toàn inox, nhưng Bơm Movitec có thêm tùy chọn vật liệu SUS316 và nhiều kiểu kết nối đường ống hơn như tri-clamp và Victaulic.
Bơm Movitec chịu được nhiệt độ chất lỏng tối đa bao nhiêu?
Bản tiêu chuẩn chịu -20°C đến +90°C, bản chịu nhiệt cao chịu -20°C đến +104°C.
Bơm Movitec có dùng được điện 3 pha không?
Có. Động cơ có bản 1 pha 220V và bản 3 pha 380V theo yêu cầu.
Ký hiệu model Bơm Movitec đọc như thế nào?
Ví dụ Movitec VS15/2B: VS là mã vật liệu (hệ thủy lực SUS316), 15 là lưu lượng định mức m³/h, 2 là số tầng cánh, B là kiểu kết nối.
Lưu lượng định mức của Bơm Movitec là bao nhiêu?
Có 2 mức: 10 m³/h ở series VS10 và 15 m³/h ở series VS15.

Tìm hiểu thêm về máy bơm công nghiệp tại DTL, hoặc tham khảo khái niệm bơm ly tâm trên Wikipedia tiếng Việt.

 

Sản phẩm tương tự